NEWBIE ICUTra cứu nhanh
Thuốc · Chế phẩm máu

Huyết tương tươi đông lạnh trong thực hành cấp cứu và hồi sức

Huyết tương tươi đông lạnh (fresh frozen plasma, FFP) là phần huyết tương được tách và đông lạnh trong khoảng thời gian quy định để bảo tồn các protein đông máu. Một đơn vị thường có thể tích khoảng 200–300 mL, tùy nguồn và hệ thống. FFP cu

THỜI GIAN ĐỌC
7phút
CẬP NHẬT
2026-08-14
PHẠM VI
Tham khảo lâm sàng
HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH7 phút đọc

Huyết tương tươi đông lạnh trong thực hành cấp cứu và hồi sức

Định nghĩa và tổng quan

Huyết tương tươi đông lạnh (fresh frozen plasma, FFP) là phần huyết tương được tách và đông lạnh trong khoảng thời gian quy định để bảo tồn các protein đông máu. Một đơn vị thường có thể tích khoảng 200–300 mL, tùy nguồn và hệ thống. FFP cung cấp nhiều yếu tố đông máu nhưng không có lượng tiểu cầu điều trị, không phải nguồn fibrinogen cô đặc và không dùng để tăng albumin hay bù thể tích đơn thuần [1].

FFP có ích khi người bệnh đang chảy máu hoặc cần thủ thuật nguy cơ cao và thiếu nhiều yếu tố đông máu. INR kéo dài nhẹ ở người không chảy máu thường sửa rất ít sau plasma nhưng vẫn chịu toàn bộ nguy cơ TACO, TRALI, dị ứng và nhiễm trùng; do đó lợi ích phải được chứng minh trước khi truyền.

Sinh lý bệnh có ý nghĩa lâm sàng

Hiệu quả của FFP phụ thuộc nồng độ yếu tố trong đơn vị và mức thiếu ở người bệnh. Khi PT/INR chỉ tăng nhẹ, nồng độ nhiều yếu tố vẫn đủ cầm máu và thể tích plasma cần để tạo thay đổi xét nghiệm đáng kể có thể rất lớn. Trong xuất huyết lớn, pha loãng, tiêu thụ yếu tố, hạ fibrinogen, giảm tiểu cầu, toan và hạ thân nhiệt cùng tồn tại; FFP chỉ sửa một phần rối loạn.

Trong bệnh gan, INR phản ánh giảm một số yếu tố tiền đông nhưng không phản ánh đầy đủ giảm yếu tố chống đông và chức năng tiểu cầu. Không nên truyền FFP chỉ để “chuẩn hóa INR” ở người xơ gan ổn định không chảy máu.

Chỉ định thực hành

  • Chảy máu có ý nghĩa lâm sàng kèm thiếu nhiều yếu tố và PT/aPTT kéo dài; NICE gợi ý cân nhắc khi tỷ số PT hoặc aPTT >1,5 ở người chảy máu nhưng không thuộc xuất huyết lớn [2].
  • Xuất huyết lớn theo protocol truyền máu cân bằng hoặc điều trị đích bằng xét nghiệm/viscoelastic [3].
  • DIC kèm chảy máu và kéo dài PT/aPTT; đồng thời điều trị nguyên nhân.
  • Bệnh gan kèm chảy máu hoặc thủ thuật nguy cơ rất cao khi có bằng chứng thiếu yếu tố có ý nghĩa; hội chẩn chuyên khoa.
  • Thay huyết tương trong ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP): đây là chỉ định thay huyết tương cấp cứu dưới huyết học, không phải truyền vài đơn vị FFP đơn thuần.
  • Thiếu yếu tố đông máu hiếm khi không có chế phẩm cô đặc đặc hiệu.

Những tình huống không dùng thường quy

  • Bù thể tích, điều trị giảm albumin hoặc hỗ trợ dinh dưỡng.
  • Sửa INR/aPTT bất thường ở người không chảy máu và không sắp làm thủ thuật nguy cơ đáng kể [2].
  • Dự phòng trước đặt catheter tĩnh mạch trung tâm, chọc dịch màng phổi/báng bụng hoặc các thủ thuật nguy cơ thấp chỉ vì INR tăng nhẹ; CHEST 2025 nhấn mạnh tránh phần lớn plasma dự phòng trong ICU vì bằng chứng lợi ích rất thấp và nguy cơ thực [4].
  • Đảo ngược warfarin khi 4-factor PCC sẵn có: PCC nhanh hơn, thể tích nhỏ hơn; FFP là lựa chọn khi PCC không có hoặc có lý do chuyên biệt [5].
  • Điều trị hạ fibrinogen đơn độc: ưu tiên tủa lạnh hoặc fibrinogen concentrate khi có chỉ định.
  • Điều trị hemophilia/von Willebrand khi có chế phẩm yếu tố đặc hiệu.

Chẩn đoán và đánh giá trước truyền

  1. Xác định chảy máu đang hoạt động, vị trí nguy kịch, huyết động và nhu cầu cầm máu.
  2. PT/INR, aPTT, fibrinogen, tiểu cầu, Hb; khí máu, calci ion hóa và nhiệt độ trong xuất huyết lớn.
  3. Hỏi warfarin/DOAC/heparin, thời điểm liều cuối, bệnh gan, DIC, truyền máu gần đây.
  4. Đánh giá nguy cơ quá tải: tuổi cao, suy tim, suy thận, cân bằng dịch dương.
  5. Xác nhận nhóm ABO và lựa chọn plasma tương hợp; phản ứng chéo hồng cầu thường không cần. Báo ngân hàng máu nếu khẩn cấp để tính thời gian rã đông.

Chẩn đoán phân biệt rối loạn đông máu

Mẫu xét nghiệm/bệnh cảnhNguyên nhân cần nghĩĐiều trị đích thường phù hợp hơn
INR tăng do warfarin, chảy máu nặngThiếu yếu tố phụ thuộc vitamin K4F-PCC + vitamin K IV
aPTT kéo dài do heparinTác dụng heparinNgừng heparin ± protamine
DOAC gần đâyDabigatran hoặc chất ức chế XaAntidote đặc hiệu hoặc PCC theo protocol
Fibrinogen thấpDIC, trauma, sản khoa, pha loãngTủa lạnh/fibrinogen concentrate
Tiểu cầu thấp/rối loạn chức năngSepsis, thuốc, DIC, bệnh máuTiểu cầu khi đúng ngưỡng/chỉ định
INR tăng nhẹ do xơ gan, không chảy máuCân bằng đông–chống đông thay đổiKhông sửa xét nghiệm thường quy

Liều và cách dùng người lớn

NICE khuyến cáo liều ít nhất 15 mL/kg, sau đó đánh giá lâm sàng và lặp xét nghiệm [2]. Ví dụ, người 70 kg cần tối thiểu khoảng 1.050 mL; kê “2 đơn vị” cố định có thể thiếu liều nhưng vẫn đủ gây quá tải. Trong xuất huyết lớn, liều và tỷ lệ với RBC/tiểu cầu theo protocol cơ sở; không trì hoãn cầm máu để chờ xét nghiệm nếu đang sốc.

  • Dùng plasma ABO tương hợp; plasma AB có thể dùng khi chưa biết nhóm nhưng nguồn cung hạn chế và chính sách cấp cứu khác nhau.
  • Truyền qua bộ lọc dành cho máu, ngay sau rã đông trong thời hạn quy định.
  • Không thêm thuốc vào túi; xác minh tương hợp nếu truyền cùng đường.
  • Làm ấm khi truyền nhanh lượng lớn theo thiết bị được phê duyệt.

Theo dõi đáp ứng và điểm dừng

  • Đánh giá chảy máu, huyết động và nguồn chảy máu; không dựa riêng vào INR.
  • Lặp PT/INR, aPTT và fibrinogen sau liều; NICE yêu cầu đánh giá lại trước khi cho thêm [2].
  • Theo dõi SpO₂, nhịp thở, ran phổi, JVP, huyết áp và cân bằng dịch để phát hiện TACO/TRALI.
  • Theo dõi calci ion hóa, nhiệt độ và acid–base khi truyền lượng lớn.
  • Dừng khi cầm máu, xét nghiệm đạt mục tiêu đủ cho bệnh cảnh hoặc nguy cơ vượt lợi ích.

Biến chứng và xử trí

FFP có thể gây dị ứng/phản vệ, sốt, TACO, TRALI, tan máu do không tương hợp ABO, nhiễm trùng hiếm và phản ứng với citrate. Nếu sốt, rét run, mày đay, khó thở, đau ngực/lưng, tụt huyết áp hoặc nước tiểu sẫm: ngừng truyền ngay, giữ đường bằng NaCl 0,9%, kiểm tra định danh, báo ngân hàng máu và điều trị phản ứng [1].

TACO thường có tăng huyết áp, JVP tăng, phù phổi và đáp ứng lợi tiểu; TRALI thường xuất hiện giảm oxy cấp với thâm nhiễm hai phổi không giải thích bằng quá tải. Cả hai đều cần ngừng truyền và hỗ trợ hô hấp; không dùng lợi tiểu tự động nếu chưa xác định quá tải.

Các điểm thực hành quan trọng

  1. FFP cung cấp nhiều yếu tố đông máu nhưng không phải dịch bù thể tích, albumin hay nguồn tiểu cầu.
  2. Chỉ truyền khi có chảy máu/thủ thuật nguy cơ đáng kể kèm thiếu yếu tố có ý nghĩa.
  3. INR tăng nhẹ ở người không chảy máu thường không phải chỉ định FFP.
  4. Liều người lớn ít nhất khoảng 15 mL/kg; kê vài đơn vị cố định có thể không đủ.
  5. Warfarin chảy máu nặng: ưu tiên 4F-PCC cùng vitamin K, không dùng FFP nếu PCC sẵn có.
  6. Fibrinogen thấp cần tủa lạnh hoặc fibrinogen concentrate, không cố sửa bằng FFP đơn thuần.
  7. Đánh giá lại lâm sàng và xét nghiệm sau mỗi liều trước khi truyền thêm.
  8. TACO và TRALI là biến chứng hô hấp đe dọa tính mạng.
  9. Ngừng truyền và báo ngân hàng máu ngay khi nghi phản ứng.

Tài liệu tham khảo

  1. AABB, American Red Cross, America's Blood Centers, Armed Services Blood Program. Circular of Information for the Use of Human Blood and Blood Components. June 2024. Available from: https://www.aabb.org/docs/default-source/default-document-library/resources/circular-of-information-watermark.pdf
  2. National Institute for Health and Care Excellence. Blood transfusion. NICE guideline NG24. Published 2015; last updated February 26, 2026. Available from: https://www.nice.org.uk/guidance/ng24/
  3. Rossaint R, Afshari A, Bouillon B, et al. The European guideline on management of major bleeding and coagulopathy following trauma: sixth edition. Crit Care. 2023;27(1):80. doi:10.1186/s13054-023-04327-7. PMID: 36859355. Available from: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9977110/
  4. Coz Yataco A, Soghier I, Hébert PC, et al. Transfusion of Fresh Frozen Plasma and Platelets in Critically Ill Adults: An American College of Chest Physicians Clinical Practice Guideline. Chest. 2025;168(3):661-676. doi:10.1016/j.chest.2025.02.029. PMID: 40074060. Available from: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12489387/
  5. Tomaselli GF, Mahaffey KW, Cuker A, et al. 2020 ACC Expert Consensus Decision Pathway on Management of Bleeding in Patients on Oral Anticoagulants. J Am Coll Cardiol. 2020;76(5):594-622. doi:10.1016/j.jacc.2020.04.053. PMID: 32680646. Available from: https://www.acc.org/Latest-in-Cardiology/ten-points-to-remember/2020/07/10/11/26/2020-ACC-Expert-Consensus-Decision-Pathway-on-Bleeding