Albumin truyền tĩnh mạch trong thực hành cấp cứu và hồi sức
Định nghĩa và tổng quan
Albumin người truyền tĩnh mạch là chế phẩm protein huyết tương tạo áp lực keo. Albumin 5% gần đẳng keo với huyết tương và chủ yếu dùng như chất giãn thể tích; albumin 20–25% ưu trương keo, có thể kéo nước từ mô kẽ vào lòng mạch nếu hàng rào mao mạch và tình trạng tuần hoàn cho phép. Albumin 25% chứa 25 g/100 mL; nồng độ, lượng natri và hướng dẫn truyền khác nhau giữa sản phẩm nên phải kiểm tra nhãn [1].
Giảm albumin máu thường là dấu ấn của viêm, bệnh gan, mất protein, pha loãng hoặc suy dinh dưỡng. Không truyền albumin chỉ để sửa một con số albumin thấp và không xem albumin là dinh dưỡng đường tĩnh mạch. Hướng dẫn ICTMG 2024 kết luận chỉ có ít chỉ định được bằng chứng ủng hộ; 12/14 khuyến cáo không đề nghị dùng albumin thường quy trong nhiều tình huống vốn hay được kê [2].
Sinh lý bệnh có ý nghĩa lâm sàng
Albumin đóng góp lớn vào áp lực keo huyết tương và vận chuyển nhiều chất. Trong viêm nặng hoặc sepsis, tính thấm mao mạch tăng làm albumin thoát ra mô kẽ; hiệu quả tăng thể tích có thể ngắn và albumin có thể góp phần phù. Dung dịch 20–25% tạo dịch chuyển nước vào lòng mạch nhưng không tạo nước mới; ở người giảm thể tích nặng, cần bảo đảm thể tích tuần hoàn và theo dõi huyết động.
Albumin không điều trị được nguyên nhân của sốc, hạ albumin hay phù. Lợi ích đặc hiệu trong xơ gan liên quan đến bệnh lý tuần hoàn hệ thống và giảm thể tích động mạch hiệu dụng, không thể suy rộng cho mọi người bệnh hạ albumin.
Chỉ định có giá trị thực hành
Xơ gan có biến chứng
- Chọc tháo dịch báng lượng lớn: khi tháo trên 5 L, AASLD khuyến cáo albumin 20–25% khoảng 6–8 g cho mỗi lít dịch báng lấy ra để giảm rối loạn tuần hoàn sau chọc tháo [3]. Nhãn một số sản phẩm ghi 8 g/L; dùng quy trình thống nhất của cơ sở [1].
- Viêm phúc mạc tự phát do vi khuẩn (SBP): phối hợp albumin với kháng sinh ở người phù hợp làm giảm suy thận và tử vong. Phác đồ thường dùng 1,5 g/kg ngày 1 và 1,0 g/kg ngày 3; lợi ích nổi bật hơn khi creatinine >1 mg/dL, BUN >30 mg/dL hoặc bilirubin >4 mg/dL [3].
- Hội chứng gan–thận/AKI trong xơ gan: albumin có thể được dùng cùng thuốc co mạch và đánh giá chuyên khoa; không truyền kéo dài chỉ vì albumin máu thấp.
Hồi sức tuần hoàn chọn lọc
Trong sepsis/sốc nhiễm khuẩn, dịch tinh thể là lựa chọn đầu tiên. Hướng dẫn Surviving Sepsis Campaign 2026 đề nghị dùng tinh thể đơn thuần hơn là tinh thể cộng albumin thường quy; có thể cân nhắc albumin khi đã cần lượng tinh thể lớn hoặc có chỉ định liên quan xơ gan [4]. ALBIOS không cho thấy lợi ích sống còn tổng thể khi bổ sung albumin ở sepsis nặng/sốc nhiễm khuẩn [5].
Không dùng thường quy
- Hạ albumin máu đơn độc, suy dinh dưỡng hoặc “bồi bổ”.
- Hồi sức ban đầu ở đa số người bệnh nặng khi dịch tinh thể phù hợp.
- Phù ngoại biên/anasarca chỉ để phối hợp lợi tiểu; ICTMG không đề nghị albumin cộng lợi tiểu thường quy để lấy dịch ngoại mạch ở người bệnh nặng [2].
- ARDS, bỏng, thay thế thể tích trong lọc máu hoặc phẫu thuật tim nếu không có chỉ định riêng được chứng minh [2].
- Chấn thương sọ não: phân tích SAFE-TBI ghi nhận tử vong cao hơn với albumin so với saline; tránh albumin để hồi sức trong bệnh cảnh này [6].
- Không dùng để thay huyết tương, yếu tố đông máu hoặc immunoglobulin.
Chống chỉ định và thận trọng
- Tiền sử phản ứng nặng với albumin hoặc tá dược.
- Quá tải tuần hoàn, phù phổi, suy tim mất bù hoặc tăng huyết áp nặng: chỉ dùng khi lợi ích rõ và theo dõi sát.
- Thiếu máu nặng, vô niệu hoặc suy thận: đánh giá nguy cơ pha loãng/quá tải; albumin không thay thế hồng cầu hay lọc máu.
- Albumin 20–25% có thể gây tăng thể tích nội mạch nhanh; tốc độ truyền phải điều chỉnh theo huyết động và nhãn sản phẩm.
- Là chế phẩm từ huyết tương người được xử lý virus; nguy cơ lây truyền cực thấp nhưng không bằng không. Ghi nhận tên sản phẩm và số lô theo quy trình.
Đánh giá trước khi truyền
- Ghi rõ chỉ định có bằng chứng, nồng độ 5% hay 20–25%, liều tính theo g hoặc g/kg và mục tiêu kết thúc.
- Đánh giá ABC, huyết áp, CRT, phổi, JVP, phù, cân nặng và nước tiểu.
- Xét nghiệm theo bệnh cảnh: công thức máu, Na/K/Cl/HCO₃⁻, creatinine; ở xơ gan thêm bilirubin, INR, cấy dịch báng và tiêu chuẩn SBP.
- Tìm nguyên nhân hạ albumin: viêm/sepsis, xơ gan, hội chứng thận hư, bệnh ruột mất protein, bỏng hoặc pha loãng; điều trị nguyên nhân.
- Kiểm tra sản phẩm, độ trong, đường truyền và khả năng theo dõi phản ứng.
Cách dùng thực hành
Chọc tháo dịch báng lượng lớn
Tính lượng albumin theo lít dịch thực tế đã tháo. Ví dụ, tháo 7 L và dùng 8 g/L cần 56 g albumin. Không nhầm g với mL: với albumin 25%, 25 g tương ứng 100 mL. Theo dõi huyết áp, triệu chứng, creatinine và natri sau thủ thuật [1,3].
SBP
Dùng cùng kháng sinh thích hợp, không thay thế kháng sinh và kiểm soát nguồn nhiễm. Liều 1,5 g/kg ngày 1 và 1,0 g/kg ngày 3 thường tính theo cân nặng thực tế nhưng ở béo phì/ứ dịch cần tuân theo phác đồ gan mật của cơ sở và hội chẩn [3].
Hồi sức chọn lọc
Nếu cân nhắc sau lượng lớn tinh thể, dùng từng đợt với mục tiêu huyết động rõ và đánh giá lại ngay. Không tiếp tục albumin chỉ nhằm đạt nồng độ huyết thanh định trước. Trong sốc, xử trí nguyên nhân và thuốc vận mạch đúng thời điểm quan trọng hơn việc đổi sang keo.
Theo dõi đáp ứng và biến chứng
| Theo dõi | Ý nghĩa |
|---|---|
| Mạch, huyết áp, CRT, ý thức | Đáp ứng tưới máu và nguy cơ tụt huyết áp/phản ứng |
| Nhịp thở, SpO₂, ran phổi, JVP | Phát hiện quá tải và phù phổi |
| Nước tiểu, cân bằng dịch, cân nặng | Theo dõi chức năng thận và tích lũy dịch |
| Na, creatinine, hematocrit | Pha loãng, rối loạn natri, AKI |
| Sốt, rét run, mày đay, khò khè | Phản ứng truyền hoặc phản vệ |
| Chỉ định ban đầu | Dừng khi đạt mục tiêu; không “bù cho đủ albumin” |
Biến chứng quan trọng gồm quá tải tuần hoàn, phù phổi, tăng hoặc hạ huyết áp, pha loãng máu, rối loạn điện giải và phản ứng quá mẫn. Ngừng truyền, giữ đường truyền bằng dung dịch phù hợp và xử trí phản vệ ngay nếu có tụt huyết áp, co thắt phế quản hoặc phù mạch.
Các điểm thực hành quan trọng
- Không truyền albumin chỉ vì albumin huyết thanh thấp.
- Albumin không phải dinh dưỡng và không điều trị nguyên nhân hạ albumin.
- Dịch tinh thể vẫn là lựa chọn đầu tiên trong đa số ca hồi sức, kể cả sepsis.
- Chỉ định vững nhất ở người lớn là một số biến chứng xơ gan: chọc tháo dịch báng lượng lớn và SBP.
- Khi tháo trên 5 L dịch báng, thường dùng 6–8 g albumin cho mỗi lít lấy ra.
- Trong SBP, phác đồ thường là 1,5 g/kg ngày 1 và 1,0 g/kg ngày 3 cùng kháng sinh.
- Phân biệt albumin 5% với 20–25%; kê liều bằng g trước khi quy đổi sang mL.
- Tránh albumin hồi sức trong chấn thương sọ não.
- Theo dõi phù phổi và quá tải trong suốt truyền; dừng khi đạt mục tiêu.
Tài liệu tham khảo
- U.S. National Library of Medicine. DailyMed. ALBUMINEX 25% (albumin human) solution: prescribing information. Available from: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/fda/fdaDrugXsl.cfm?setid=167f48d0-8ae5-4f7e-b050-9673dad78acc
- Callum J, Skubas NJ, Bathla A, et al. Use of Intravenous Albumin: A Guideline From the International Collaboration for Transfusion Medicine Guidelines. Chest. 2024;166(2):321-338. doi:10.1016/j.chest.2024.02.049. PMID: 38447639. Available from: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11317816/
- Biggins SW, Angeli P, Garcia-Tsao G, et al. Diagnosis, Evaluation, and Management of Ascites, Spontaneous Bacterial Peritonitis and Hepatorenal Syndrome: 2021 Practice Guidance by the American Association for the Study of Liver Diseases. Hepatology. 2021;74(2):1014-1048. doi:10.1002/hep.31884. Available from: https://aasldpubs.onlinelibrary.wiley.com/doi/full/10.1002/hep.31884
- Prescott HC, Antonelli M, Alhazzani W, et al. Surviving Sepsis Campaign: international guidelines for management of sepsis and septic shock 2026. Intensive Care Med. 2026;52(5):863-936. doi:10.1007/s00134-026-08361-1. PMID: 41870560. Available from: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/41870560/
- Caironi P, Tognoni G, Masson S, et al. Albumin Replacement in Patients with Severe Sepsis or Septic Shock. N Engl J Med. 2014;370(15):1412-1421. doi:10.1056/NEJMoa1305727. PMID: 24635772. Available from: https://www.nejm.org/doi/full/10.1056/NEJMoa1305727
- SAFE Study Investigators; Australian and New Zealand Intensive Care Society Clinical Trials Group; Australian Red Cross Blood Service; George Institute for International Health. Saline or Albumin for Fluid Resuscitation in Patients with Traumatic Brain Injury. N Engl J Med. 2007;357(9):874-884. doi:10.1056/NEJMoa067514. PMID: 17761591. Available from: https://www.nejm.org/doi/full/10.1056/NEJMoa067514