NEWBIE ICUTra cứu nhanh
Thuốc · Điện giải và dịch truyền

Magnesi trong thực hành cấp cứu và hồi sức

Magnesi là đồng yếu tố của nhiều enzyme, điều hòa kênh ion, dẫn truyền thần kinh–cơ và ổn định điện học tim. Magnesium sulfate (MgSO₄) IV được dùng để điều trị hạ magnesi nặng/có triệu chứng, xoắn đỉnh liên quan QT dài và dự phòng/điều trị

THỜI GIAN ĐỌC
7phút
CẬP NHẬT
2026-08-14
PHẠM VI
Tham khảo lâm sàng
HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH7 phút đọc

Magnesi trong thực hành cấp cứu và hồi sức

Định nghĩa và tổng quan

Magnesi là đồng yếu tố của nhiều enzyme, điều hòa kênh ion, dẫn truyền thần kinh–cơ và ổn định điện học tim. Magnesium sulfate (MgSO₄) IV được dùng để điều trị hạ magnesi nặng/có triệu chứng, xoắn đỉnh liên quan QT dài và dự phòng/điều trị co giật trong tiền sản giật–sản giật. Đây không phải thuốc chống loạn nhịp dùng thường quy cho mọi nhịp nhanh thất hoặc mọi ngừng tim [1].

Một gam MgSO₄ chứa khoảng 4 mmol (8 mEq) magnesi nguyên tố. Cần phân biệt đơn vị g MgSO₄, mmol Mg và mg/dL magnesi huyết thanh để tránh sai liều.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

  • Mất tiêu hóa: tiêu chảy, lỗ rò, kém hấp thu, nghiện rượu.
  • Mất qua thận: lợi tiểu, aminoglycoside, amphotericin B, cisplatin, calcineurin inhibitor, đái tháo đường mất bù.
  • Thuốc kéo dài: proton-pump inhibitor, một số hóa trị và thuốc kháng thể EGFR.
  • Dịch chuyển/tiêu thụ: dinh dưỡng lại, viêm tụy, truyền máu, sau mổ.
  • Suy thận làm tăng nguy cơ tăng magnesi và ngộ độc khi bù.

Hạ magnesi thường đi kèm hạ kali và hạ calci; nếu không sửa magnesi, hai rối loạn này có thể kháng trị [2].

Sinh lý bệnh và biểu hiện

Giảm magnesi làm tăng phóng thích acetylcholine và kích thích thần kinh–cơ, đồng thời thúc đẩy mất kali qua thận và rối loạn tái cực tim. Biểu hiện gồm run, yếu, chuột rút, tăng phản xạ, tetany, co giật, rung giật nhãn cầu, QT kéo dài, ngoại tâm thu và xoắn đỉnh. Triệu chứng nặng thường xuất hiện khi Mg rất thấp, khoảng <0,5 mmol/L, nhưng ngưỡng phụ thuộc tốc độ giảm và bệnh kèm [2,3].

Tăng magnesi gây buồn nôn, đỏ bừng, hạ huyết áp, giảm/mất phản xạ gân xương, yếu, nhịp chậm, block, ức chế hô hấp và ngừng tim; nguy cơ cao nhất ở suy thận/thiểu niệu.

Chẩn đoán và đánh giá trước điều trị

  1. ECG, monitor khi có triệu chứng, QT dài, loạn nhịp hoặc truyền nhanh.
  2. Định lượng magnesi, kali, iCa/calci, phosphate, creatinine/eGFR và khí máu khi cần.
  3. Đánh giá nước tiểu; ở hạ magnesi không rõ nguyên nhân, phân suất thải magnesi có thể gợi ý mất qua thận.
  4. Rà soát PPI, lợi tiểu, aminoglycoside, amphotericin, cisplatin và thuốc kéo dài QT.
  5. Trong sản khoa, đánh giá huyết áp, triệu chứng thần kinh, chức năng gan–thận, tiểu cầu, nhịp thở và phản xạ.

Điều trị hạ magnesi

Không triệu chứng, mức độ nhẹ

Ưu tiên muối magnesi đường uống nếu hấp thu được; chia liều để giảm tiêu chảy. Điều trị nguyên nhân và đánh giá lại Mg/K/Ca. Không cần đưa Mg “cao bình thường” ở mọi người bệnh ICU.

Nặng hoặc có triệu chứng

Ở người ổn định: MgSO₄ 1–2 g IV trong 5–60 phút, sau đó thường 4–8 g trong 12–24 giờ, điều chỉnh theo triệu chứng, mức thiếu, chức năng thận và xét nghiệm [3]. Một tổng quan về hạ magnesi do thuốc đề xuất 25 mmol MgSO₄ trong 12–24 giờ cho hạ magnesi nặng/có triệu chứng và giảm khoảng 50% liều ở CKD kèm theo dõi thường xuyên hơn [2].

Trong loạn nhịp đe dọa tính mạng hoặc không ổn định, có thể dùng 1–2 g trong 2–15 phút rồi truyền tiếp, nhưng phải có ECG, huyết áp, hô hấp và calci tiêm sẵn [3].

Nồng độ huyết thanh có thể tăng nhanh trong khi dự trữ nội bào chưa hồi phục và một phần liều bị thải qua thận; thường cần tiếp tục bù chậm sau liều đầu nếu chức năng thận cho phép.

Xoắn đỉnh và loạn nhịp

Nhịp nhanh thất đa hình kéo dài/không ổn định cần sốc điện không đồng bộ ngay. AHA 2025 cho phép cân nhắc magnesi khi xoắn đỉnh tái diễn liên quan QT dài, nhưng không khuyến cáo magnesi thường quy cho nhịp nhanh thất đa hình có QT bình thường hoặc ngừng tim không chọn lọc [1].

Liều thường dùng là MgSO₄ 1–2 g IV trong 5–15 phút; đồng thời ngừng thuốc kéo dài QT, sửa hạ kali, xử trí nhịp chậm và hội chẩn tim mạch về tạo nhịp vượt tần số/isoproterenol khi phù hợp [1,3]. Không trì hoãn sốc điện để chờ magnesi.

Tiền sản giật–sản giật

Nhãn thuốc hiện hành khuyến cáo liều nạp 4–6 g trong 15 phút, sau đó 1–2 g/giờ; có thể thêm 2 g IV nếu sản giật tái diễn. Ở suy thận nặng và/hoặc nước tiểu <0,5 mL/kg/giờ, nhãn gợi ý nạp 4 g rồi duy trì 1 g/giờ, đồng thời định lượng Mg và đánh giá lâm sàng sát [4].

Trong khi truyền phải theo dõi nhịp thở, SpO₂, phản xạ gân xương, ý thức, huyết áp, nước tiểu và nồng độ Mg khi nguy cơ tích lũy. Luôn có calcium gluconate và phương tiện hỗ trợ đường thở tại chỗ [4]. Điều trị huyết áp, quyết định thời điểm sinh và đánh giá HELLP phải tiến hành song song; MgSO₄ không phải thuốc hạ áp.

Theo dõi và điều chỉnh

Nội dungThực hành
ECG/QTLiên tục khi loạn nhịp, truyền nhanh hoặc hạ K/Ca kèm theo
Mg huyết thanhSau liều đầu tùy mức độ; thường 4–6 giờ ở ca nặng, sát hơn nếu suy thận
K và iCaSửa đồng thời, theo dõi vì Mg ảnh hưởng cả hai
Creatinine, nước tiểuQuyết định giảm liều/ngừng truyền
Nhịp thở, phản xạDấu sớm của độc tính, đặc biệt sản khoa
Huyết ápTruyền nhanh có thể gây giãn mạch và tụt huyết áp

Ngộ độc magnesi

  1. Ngừng MgSO₄ và mọi nguồn magnesi.
  2. ABC, oxy, hỗ trợ thông khí; ECG và xét nghiệm Mg/K/Ca/khí máu/creatinine.
  3. Calcium gluconate IV theo phác đồ để đối kháng tác dụng tim–thần kinh–cơ; hiệu quả tạm thời.
  4. Bù dịch/lợi tiểu chỉ khi phù hợp và thận còn đáp ứng.
  5. Lọc máu khi độc tính nặng kèm suy thận hoặc không đáp ứng.

Chẩn đoán phân biệt quan trọng

Biểu hiệnCần phân biệt
Co giậtHạ Na/Ca/glucose, eclampsia, bệnh não, ngộ độc
QT dài/VT đa hìnhThuốc, hạ K/Ca, thiếu máu cơ tim, hội chứng QT dài bẩm sinh
Yếu, giảm phản xạTăng Mg, thuốc an thần, bệnh thần kinh–cơ, hạ K
Hạ Mg tái diễnTiêu chảy, rượu, PPI, lợi tiểu, mất qua thận do thuốc/ống thận

Khi nào cần ICU hoặc hội chẩn

  • Xoắn đỉnh, loạn nhịp, co giật, yếu hô hấp hoặc hạ magnesi nặng có triệu chứng.
  • Tiền sản giật có dấu hiệu nặng/sản giật.
  • Suy thận/thiểu niệu đang cần MgSO₄, hoặc nghi ngộ độc magnesi.
  • Hạ Mg tái diễn không rõ nguyên nhân, nghi mất qua thận hoặc do thuốc chuyên biệt.

Các điểm thực hành quan trọng

  1. Một gam MgSO₄ tương đương khoảng 4 mmol Mg; kê đơn phải ghi rõ đơn vị.
  2. Sửa magnesi khi hạ kali hoặc hạ calci kháng trị.
  3. Hạ magnesi nhẹ, ổn định thường ưu tiên đường uống.
  4. MgSO₄ 1–2 g IV là liều nạp thường dùng cho triệu chứng nặng; tiếp tục bù chậm nếu cần [3].
  5. Xoắn đỉnh không ổn định phải sốc điện; magnesi là điều trị bổ sung, không thay sốc [1].
  6. Không dùng magnesi thường quy cho nhịp nhanh thất đa hình QT bình thường hoặc ngừng tim không chọn lọc [1].
  7. Trong sản giật: 4–6 g nạp rồi 1–2 g/giờ, theo dõi hô hấp–phản xạ–nước tiểu [4].
  8. Suy thận làm tăng mạnh nguy cơ độc tính; giảm liều và theo dõi sát.
  9. Mất phản xạ hoặc ức chế hô hấp trong khi truyền là tình huống cấp cứu; ngừng Mg và chuẩn bị calcium gluconate.

Tài liệu tham khảo

  1. Wigginton JG, Agarwal S, Bartos JA, et al. Part 9: Adult Advanced Life Support: 2025 American Heart Association Guidelines for Cardiopulmonary Resuscitation and Emergency Cardiovascular Care. Circulation. 2025;152(Suppl 2):S538-S577. doi:10.1161/CIR.0000000000001376. PMID: 41122884. Available from: https://cpr.heart.org/en/resuscitation-science/cpr-and-ecc-guidelines/adult-advanced-life-support
  2. Liamis G, Hoorn EJ, Florentin M, Milionis H. An overview of diagnosis and management of drug-induced hypomagnesemia. Pharmacol Res Perspect. 2021;9(4):e00829. doi:10.1002/prp2.829. PMID: 34278747. Available from: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/34278747/
  3. Hansen BA, Bruserud Ø. Hypomagnesemia in critically ill patients. J Intensive Care. 2018;6:21. doi:10.1186/s40560-018-0291-y. Available from: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5872533/
  4. Pfizer Inc. Magnesium Sulfate in 5% Dextrose Injection [prescribing information]. DailyMed. Updated 2026. Available from: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/lookup.cfm?setid=8da9c33f-e3cd-4026-b034-2b964401b346&version=11