NEWBIE ICUTra cứu nhanh
Thuốc · Điện giải và dịch truyền

Furosemide tĩnh mạch trong ICU

Furosemide là lợi tiểu quai dùng cho quá tải dịch/phù do suy tim, bệnh gan hoặc thận và hỗ trợ trong phù phổi cấp khi có sung huyết. Thuốc không điều trị nguyên nhân sốc và không nên dùng để “thử thận” ở người giảm thể tích hoặc tắc nghẽn đ

THỜI GIAN ĐỌC
2phút
CẬP NHẬT
2026-08-28
PHẠM VI
Tham khảo lâm sàng
HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH2 phút đọc

Furosemide tĩnh mạch trong ICU

Tra nhanh: xác nhận có sung huyết, huyết áp đủ, đường tiểu thông, liều loop trước đó và K/Mg/Na/creatinine. Mục tiêu là giảm sung huyết an toàn, không chỉ tạo một con số nước tiểu.

Khi nào dùng

Furosemide là lợi tiểu quai dùng cho quá tải dịch/phù do suy tim, bệnh gan hoặc thận và hỗ trợ trong phù phổi cấp khi có sung huyết. Thuốc không điều trị nguyên nhân sốc và không nên dùng để “thử thận” ở người giảm thể tích hoặc tắc nghẽn đường tiểu.

Liều người lớn theo nhãn

Tình huốngLiều khởi đầu tham khảo
Phù, chưa dùng loop IV20–40 mg IV chậm một lần; đánh giá lại sau khoảng 2 giờ
Phù phổi cấp40 mg IV chậm; có thể 80 mg nếu đáp ứng chưa đủ theo nhãn
Đã dùng loop kéo dàicá thể hóa theo liều uống/IV trước đó, chức năng thận và mức sung huyết

Nhãn yêu cầu tiêm IV chậm trong 1–2 phút; khi dùng liều cao/truyền liên tục, không vượt tốc độ tối đa của nhãn và quy trình cơ sở. Nồng độ bơm tiêm phải được dược bệnh viện xác nhận vì dung dịch kiềm có thể kết tủa khi pH giảm.

Đánh giá đáp ứng

  • Ghi nước tiểu theo giờ, cân bằng dịch, cân nặng và dấu sung huyết.
  • Đánh giá nước tiểu sớm sau liều; nếu không đáp ứng, kiểm tra chẩn đoán, tưới máu thận, tắc nghẽn, hấp thu/liều trước đó và cân nhắc chiến lược lợi tiểu theo phác đồ.
  • Không lặp liều liên tục mà không đánh giá huyết áp, điện giải và đáp ứng.

Theo dõi và red flags

  • Na, K, Mg, bicarbonate, BUN/creatinine; glucose và acid uric khi phù hợp.
  • Tụt huyết áp, CRT kéo dài, lactate tăng hoặc chóng mặt: nghĩ giảm thể tích/tưới máu.
  • Hạ K/Mg, kiềm chuyển hóa và loạn nhịp.
  • Ù tai/giảm thính lực: nguy cơ tăng với tiêm nhanh, liều cao, suy thận, aminoglycoside hoặc cisplatin.
  • Bí tiểu cấp ở người có tắc nghẽn đường ra bàng quang.

Điểm thực hành

  1. Không dùng lợi tiểu thay hồi sức nguyên nhân trong sốc.
  2. Liều phải dựa vào mức sung huyết và phơi nhiễm loop trước đó.
  3. Theo dõi K và Mg song song, không chờ loạn nhịp mới bù.
  4. Tiêm/truyền quá nhanh làm tăng độc tai.
  5. Creatinine tăng nhẹ trong khi giải sung huyết không tự động đồng nghĩa phải ngừng; cần đọc cùng tưới máu và mức sung huyết.

Tài liệu tham khảo

  1. Paw HGW, Shulman R. Handbook of Drugs in Intensive Care: An A-Z Guide. 7th ed. Cambridge University Press; 2025. doi:10.1017/9781009429702.
  2. DailyMed. Furosemide injection: prescribing information. Updated 2025. https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/lookup.cfm?setid=4227fab8-a64a-1c9e-e063-6294a90a0682