NEWBIE ICUTra cứu nhanh
Thuốc · Kháng sinh

Oxazolidinone trong hồi sức tích cực

Oxazolidinone ức chế hình thành phức hợp khởi đầu tại ribosome 50S. Linezolid là thuốc chính trong ICU; tedizolid có thời gian dùng ngắn và dữ liệu hạn chế hơn cho nhiễm khuẩn nguy kịch. Linezolid có hoạt tính với Gram dương, gồm MRSA và En

THỜI GIAN ĐỌC
6phút
CẬP NHẬT
2026-08-14
PHẠM VI
Tham khảo lâm sàng
HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH6 phút đọc

Oxazolidinone trong hồi sức tích cực

Định nghĩa và tổng quan

Oxazolidinone ức chế hình thành phức hợp khởi đầu tại ribosome 50S. Linezolid là thuốc chính trong ICU; tedizolid có thời gian dùng ngắn và dữ liệu hạn chế hơn cho nhiễm khuẩn nguy kịch. Linezolid có hoạt tính với Gram dương, gồm MRSA và Enterococcus faecium kháng vancomycin (VRE), nhưng không có hoạt tính với Gram âm [1].

Sinh khả dụng đường uống gần 100% cho phép chuyển IV–PO cùng liều khi hấp thu bảo đảm. Thuốc thấm phổi tốt và là một trong hai lựa chọn chuẩn cho HAP/VAP do MRSA cùng vancomycin [2]. Đổi lại, linezolid gây giảm tế bào máu, tương tác serotonergic, bệnh lý thần kinh, toan lactic, hạ natri và hạ đường huyết; nguy cơ tăng khi điều trị kéo dài hoặc suy cơ quan [1].

Chỉ định và yếu tố lựa chọn

  • HAP/VAP hoặc CAP do MRSA khi chủng nhạy; chọn linezolid thay vancomycin khi chức năng thận kém hoặc muốn tránh độc thận, nhưng tránh khi giảm tiểu cầu nặng/thuốc serotonergic phức tạp [2].
  • Nhiễm VRE E. faecium, kể cả bacteremia theo nhãn; cần hội chẩn để tìm ổ sâu và xác định thời gian [1].
  • Nhiễm da–mô mềm Gram dương nhạy trong trường hợp phù hợp.

Linezolid không phải lựa chọn mặc định cho bacteremia MRSA hoặc viêm nội tâm mạc vì là thuốc kìm khuẩn và dữ liệu hạn chế; daptomycin hoặc phác đồ khác thường được cân nhắc theo vị trí và MIC. Không dùng linezolid đơn độc khi nghi nhiễm catheter đa vi khuẩn, sepsis ổ bụng hay pneumonia có nguy cơ Gram âm.

Sinh lý bệnh và PK/PD

Linezolid gắn 23S rRNA của 50S, ngăn tạo phức hợp 70S. Thuốc có cả chuyển hóa ngoài thận và thải thận các chất chuyển hóa. Nhãn không yêu cầu hiệu chỉnh thường quy theo thận, nhưng giảm tiểu cầu gặp nhiều hơn ở suy thận nặng; ICU có thể cần TDM hoặc hiệu chỉnh chuyên gia khi phơi nhiễm cao [1].

Độc tính kéo dài liên quan ức chế ribosome ty thể, giải thích toan lactic, bệnh thần kinh thị giác/ngoại biên và suy tủy. Linezolid còn là chất ức chế monoamine oxidase không chọn lọc, thuận nghịch, tạo tương tác serotonin và adrenergic.

Đánh giá trước khi dùng

  1. Lấy cấy và xác nhận cần phủ MRSA/VRE; bảo đảm phác đồ khác phủ Gram âm/kỵ khí khi hội chứng yêu cầu.
  2. Công thức máu và tiểu cầu nền; chức năng thận–gan.
  3. Rà SSRI/SNRI, TCA, buspirone, triptan, bupropion và opioid, đặc biệt meperidine; hỏi hội chứng carcinoid.
  4. Rà MAOI: linezolid chống chỉ định khi đang dùng hoặc trong 2 tuần sau MAOI [1].
  5. Đường huyết, natri, lactate nếu có nguy cơ; hỏi bệnh lý thần kinh và thị lực nền khi dự kiến dùng dài.

Liều và cách dùng

Tình huống người lớnLiều tham khảoGhi chú
HAP/CAP, nhiễm da phức tạp600 mg IV/PO mỗi 12 giờNhãn thường nêu 10–14 ngày, nhưng thời gian thực tế theo hội chứng và đáp ứng [1]
VRE E. faecium, kể cả bacteremia600 mg IV/PO mỗi 12 giờNhãn nêu 14–28 ngày; bắt buộc đánh giá ổ sâu [1]
Truyền IV600 mg/300 mL trong 30–120 phútKhông thêm thuốc vào túi; kiểm tra tương thích đường truyền [1]

Không giảm liều thường quy chỉ vì suy thận, nhưng theo dõi tiểu cầu sát và hội chẩn dược lâm sàng khi suy thận nặng/RRT, béo phì, ECMO, liệu trình dài hoặc nghi độc tính. Chuyển PO khi huyết động ổn, đường tiêu hóa hấp thu tốt và không có chống chỉ định.

Điều trị và chẩn đoán phân biệt

ATS/IDSA xem vancomycin và linezolid có hiệu quả tương tự cho MRSA HAP/VAP; chọn theo công thức máu, thận, thuốc serotonergic và chi phí [2]. Nếu cấy chỉ MSSA, xuống thang beta-lactam phù hợp. Nếu VRE bacteremia dai dẳng, tìm catheter, nội tâm mạc, ổ bụng, áp-xe và xem lại MIC/PK; không chỉ kéo dài linezolid.

Nhãn ghi nhận mất cân bằng tử vong trong nghiên cứu nhiễm khuẩn liên quan catheter, chủ yếu khi có Gram âm, nhiễm hỗn hợp hoặc không tìm thấy tác nhân. Vì vậy, nếu nghi đồng nhiễm Gram âm phải khởi trị thuốc Gram âm ngay; linezolid không được dùng cho nhiễm Gram âm [1].

Theo dõi và tiên lượng

  • CBC ít nhất hằng tuần; ở ICU, suy thận hoặc tiểu cầu giảm nên theo dõi thường xuyên hơn [1].
  • Creatinine, gan, natri và glucose; lactate khi triệu chứng/toan không giải thích hoặc điều trị kéo dài.
  • Hỏi thị giác/thần kinh mỗi ngày nếu liệu trình dài; khám mắt ngay khi có triệu chứng.
  • Đánh giá vi sinh 24–72 giờ, thu hẹp phổ và cấy máu lại trong bacteremia.
  • Tìm đáp ứng tại ổ nhiễm, kiểm soát ổ và tương tác mới thêm.

Tiên lượng phụ thuộc tác nhân, sạch máu và kiểm soát ổ. Độc tính huyết học thường hồi phục sau ngừng, nhưng bệnh lý thần kinh có thể kéo dài hoặc không hồi phục.

Khi nào cần hội chẩn hoặc nhập ICU

Hội chẩn nhiễm với VRE bacteremia, nghi nội tâm mạc/CNS, MRSA bacteremia, thất bại sau 48–72 giờ hoặc liệu trình >14–28 ngày. Hội chẩn dược/tâm thần khi không thể dừng thuốc serotonergic; huyết học khi giảm ba dòng; mắt khi rối loạn thị giác. Điều trị ICU khi sốc, hội chứng serotonin nặng, toan lactic, co giật hoặc xuất huyết.

Các điểm thực hành quan trọng

  1. Linezolid chỉ phủ Gram dương; bổ sung phủ Gram âm khi hội chứng cần.
  2. Liều người lớn chuẩn là 600 mg IV/PO mỗi 12 giờ.
  3. Sinh khả dụng uống cao cho phép chuyển IV–PO sớm.
  4. Vancomycin và linezolid đều là lựa chọn MRSA HAP/VAP; chọn theo thận, máu và tương tác.
  5. Kiểm tra CBC ít nhất hằng tuần, sát hơn ở ICU/suy thận.
  6. Rà toàn bộ thuốc serotonergic và MAOI trước liều đầu.
  7. Clonus + sốt + kích động gợi hội chứng serotonin.
  8. Thị lực bất thường, toan lactic hoặc giảm tế bào máu cần ngừng và đánh giá ngay.

Tài liệu tham khảo

  1. National Library of Medicine. DailyMed: Linezolid injection—prescribing information, revised June 2026 [Internet]. Bethesda: NLM; 2026 [cited 2026 Aug 14]. https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=c401f1a8-cc37-461b-bfef-f2e156629bf8
  2. Kalil AC, Metersky ML, Klompas M, et al. Management of adults with hospital-acquired and ventilator-associated pneumonia: 2016 clinical practice guidelines by IDSA and ATS. Clin Infect Dis. 2016;63(5):e61-e111. doi:10.1093/cid/ciw353. PMID: 27418577. https://www.idsociety.org/practice-guideline/hap_vap/