Fluoroquinolone trong hồi sức tích cực
Định nghĩa và tổng quan
Fluoroquinolone ức chế DNA gyrase và topoisomerase IV, diệt khuẩn phụ thuộc phơi nhiễm. Ciprofloxacin có hoạt tính Gram âm và Pseudomonas tốt hơn nhưng yếu với phế cầu; levofloxacin là “quinolone hô hấp” và có hoạt tính với một số Pseudomonas; moxifloxacin tốt hơn cho tác nhân hô hấp/kỵ khí nhất định nhưng không phải thuốc chống Pseudomonas hoặc UTI đáng tin cậy.
Sinh khả dụng đường uống cao giúp chuyển IV–uống thuận lợi, nhưng nhóm thuốc có nhiều cảnh báo nghiêm trọng: viêm/đứt gân, bệnh lý thần kinh ngoại biên, tác dụng CNS, làm nặng nhược cơ, rối loạn đường huyết, QT kéo dài và nguy cơ phình/bóc tách động mạch chủ ở người nguy cơ [1,2]. Vì vậy chỉ dùng khi lợi ích rõ và không có lựa chọn an toàn hơn tương đương.
Chỉ định thực hành và yếu tố nguy cơ
- CAP cần phủ tác nhân không điển hình: levofloxacin/moxifloxacin là lựa chọn trong một số phác đồ; CAP nặng không dùng fluoroquinolone đơn trị mà phối hợp beta-lactam theo ATS/IDSA [3].
- HAP/VAP: levofloxacin có thể là thành phần chống Gram âm theo kháng sinh đồ, nhưng tỷ lệ kháng địa phương thường hạn chế sử dụng kinh nghiệm [4].
- UTI/viêm thận–bể thận hoặc nhiễm Gram âm khác khi chủng nhạy, cân nhắc an toàn và vị trí nhiễm.
- Legionella nặng: levofloxacin hoặc macrolide theo bệnh cảnh và hướng dẫn địa phương.
Không dùng để điều trị cư trú đường thở/niệu, viêm phế quản virus hoặc sốt không rõ ổ. IDSA 2026 yêu cầu lựa chọn kinh nghiệm dựa vi sinh 12 tháng, kháng sinh 3 tháng và kháng sinh đồ địa phương; chuyển uống chỉ khi huyết động ổn, hấp thu tốt, chủng nhạy và thuốc đạt nồng độ tại ổ [5].
PK/PD và cơ chế kháng
Hiệu quả liên quan AUC/MIC và đỉnh/MIC. Hấp thu uống bị giảm bởi antacid và cation đa hóa trị như sắt, calcium, magnesium; phải tách thời điểm theo nhãn. Levofloxacin/ciprofloxacin thải đáng kể qua thận nên cần hiệu chỉnh; moxifloxacin không đạt nồng độ niệu thích hợp và thường không cần hiệu chỉnh thận nhưng có nguy cơ QT/gan.
Kháng phát sinh qua đột biến gyrA/parC, bơm tống thuốc và gen qnr. Dùng lại fluoroquinolone sau phơi nhiễm gần đây dễ không hoạt tính; một báo cáo “nhạy” không loại bỏ nguy cơ chọn lọc kháng khi tải khuẩn cao hoặc kiểm soát ổ kém.
Đánh giá trước khi dùng
- Xác nhận hội chứng và lấy cấy; rà fluoroquinolone 3 tháng trước và vi sinh 12 tháng.
- ECG/QTc, kali, magnesium, nhịp chậm, bệnh tim và tất cả thuốc kéo dài QT.
- Hỏi bệnh gân, corticosteroid, ghép tạng, bệnh thần kinh ngoại biên, động kinh, mê sảng và nhược cơ.
- Đánh giá tuổi cao, phình động mạch chủ, bệnh mạch máu, tăng huyết áp và rối loạn mô liên kết.
- Kiểm tra CrCl, đường huyết, gan và tương tác cation/warfarin/thuốc hạ đường huyết.
Liều người lớn tham khảo
Liều cho người lớn chức năng thận–gan bình thường; hiệu chỉnh theo nhãn, ổ nhiễm và kháng sinh đồ.
| Thuốc | Liều thường gặp | Lưu ý |
|---|---|---|
| Levofloxacin | 750 mg IV/PO mỗi 24 giờ | CAP 5 ngày ở chỉ định phù hợp; giảm liều khi suy thận [2,3] |
| Ciprofloxacin | Nhiễm nặng/AMR: 400 mg IV mỗi 8 giờ hoặc 750 mg PO mỗi 12 giờ khi nhạy | Hoạt tính phế cầu kém; giảm liều thận [5] |
| Moxifloxacin | 400 mg IV/PO mỗi 24 giờ | Không chọn cho UTI hoặc Pseudomonas; chú ý QT/gan [3] |
Đường uống và IV không hoàn toàn “tương đương theo mg” cho mọi thuốc, nhưng sinh khả dụng cao cho phép chuyển sớm đúng chế phẩm. Không nghiền/cho qua sonde cùng thức ăn khoáng hoặc cation nếu chưa kiểm tra tương tác.
Điều trị và xuống thang
- Trong CAP nhập viện không nặng, beta-lactam + macrolide thường được ưu tiên; fluoroquinolone hô hấp đơn trị là lựa chọn thay thế khi phù hợp. CAP nặng: beta-lactam + macrolide hoặc beta-lactam + fluoroquinolone hô hấp [3].
- Trong HAP/VAP, chọn theo kháng sinh đồ đơn vị và nguy cơ MDR; không dùng hai thuốc cùng cơ chế, và dừng phủ kép khi có kết quả.
- IDSA 2026 liệt kê ciprofloxacin/levofloxacin như lựa chọn khi chủng nhạy trong một số nhiễm AMR, nhưng cảnh báo cân nhắc độc tính và không dùng nếu ổ nhiễm/phơi nhiễm không phù hợp [5].
- Thời gian theo hội chứng và kiểm soát ổ; không kéo dài vì CRP/PCT đơn độc.
Theo dõi và tiên lượng
- Đáp ứng ổ nhiễm, huyết động, oxy hóa và cấy trong 24–72 giờ.
- Creatinine/CrCl hằng ngày ở bệnh không ổn định; glucose ở đái tháo đường/ICU.
- ECG khi có yếu tố QT, phối hợp macrolide/amiodarone/antipsychotic hoặc điện giải bất thường.
- Hỏi triệu chứng gân, thần kinh và CNS mỗi ngày; xuống thang khi có thuốc hẹp/an toàn hơn.
Tiên lượng thường tốt khi chủng nhạy và ổ kiểm soát; thất bại hay gặp khi kháng thuốc, phơi nhiễm trước, monotherapy không phù hợp hoặc nguồn chưa dẫn lưu.
Khi nào cần hội chẩn hoặc nhập ICU
Hội chẩn nhiễm/dược khi DTR-Pseudomonas/CRE, QT kéo dài, động kinh, nhược cơ, suy thận nặng/RRT, thai kỳ hoặc cần liệu trình dài. Nhập/duy trì ICU khi sốc, suy hô hấp, loạn nhịp, co giật, rối loạn đường huyết nặng hoặc nghi bóc tách động mạch chủ.
Các điểm thực hành quan trọng
- Không dùng fluoroquinolone chỉ vì tiện chuyển uống.
- Ciprofloxacin không phải “quinolone hô hấp”; moxifloxacin không phải thuốc UTI/Pseudomonas.
- CAP nặng không dùng fluoroquinolone đơn trị.
- Hiệu chỉnh levofloxacin/ciprofloxacin theo thận.
- Rà QT, điện giải và thuốc kéo dài QT trước điều trị.
- Đau gân, bệnh lý thần kinh hoặc tác dụng CNS mới là lý do ngừng và đánh giá ngay.
- Tránh ở người nguy cơ phình động mạch chủ nếu có lựa chọn khác.
- Tách thuốc uống khỏi cation đa hóa trị theo nhãn.
Tài liệu tham khảo
- US Food and Drug Administration. FDA warns about increased risk of ruptures or tears in the aorta blood vessel with fluoroquinolone antibiotics in certain patients [Internet]. Silver Spring: FDA; 2018 Dec 20 [cited 2026 Aug 14]. https://www.fda.gov/media/119532/download
- National Library of Medicine. DailyMed: Levofloxacin injection—prescribing information, revised June 2024 [Internet]. Bethesda: NLM; 2024 [cited 2026 Aug 14]. https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=95479f18-76dc-41cf-a359-922febeed0f2
- Metlay JP, Waterer GW, Long AC, et al. Diagnosis and treatment of adults with community-acquired pneumonia: an official clinical practice guideline of ATS and IDSA. Am J Respir Crit Care Med. 2019;200(7):e45-e67. doi:10.1164/rccm.201908-1581ST. PMID: 31573350. https://www.idsociety.org/practice-guideline/community-acquired-pneumonia-cap-in-adults/
- Kalil AC, Metersky ML, Klompas M, et al. Management of adults with hospital-acquired and ventilator-associated pneumonia: 2016 clinical practice guidelines by IDSA and ATS. Clin Infect Dis. 2016;63(5):e61-e111. doi:10.1093/cid/ciw353. PMID: 27418577.
- Tamma PD, Bonomo RA, Heil EL, Justo JA, Satlin MJ, Mathers AJ. IDSA 2026 Guidance on the Treatment of Antimicrobial-Resistant Gram-Negative Infections [Internet]. Arlington: Infectious Diseases Society of America; 2026 [cited 2026 Aug 14]. https://www.idsociety.org/practice-guideline/amr-guidance