Daptomycin trong nhiễm Gram dương nặng
Tra nhanh: nhập cân nặng và CrCl trước khi tính. Kiểm tra CK nền, statin, vị trí nhiễm và cấy máu. Không dùng daptomycin điều trị viêm phổi vì bị surfactant phổi bất hoạt.
Vai trò
Daptomycin là lipopeptide diệt khuẩn với Gram dương, gồm MRSA và một số enterococcus. Thuốc thường dùng cho nhiễm khuẩn huyết, viêm nội tâm mạc phải hoặc nhiễm da–mô mềm do tác nhân nhạy. Lựa chọn liều cao ngoài nhãn trong VRE/viêm nội tâm mạc phải do chuyên gia nhiễm–dược quyết định.
Liều theo nhãn ở người lớn
| Chỉ định | CrCl ≥30 mL/phút | CrCl <30 mL/phút/HD/CAPD |
|---|---|---|
| Nhiễm da–mô mềm phức tạp | 4 mg/kg mỗi 24 giờ | 4 mg/kg mỗi 48 giờ |
| Nhiễm khuẩn huyết do S. aureus | 6 mg/kg mỗi 24 giờ | 6 mg/kg mỗi 48 giờ |
Khi thẩm tách máu, dùng sau buổi lọc nếu khả thi. CRRT không được suy trực tiếp từ bảng HD. Cân nặng dùng để tính và liều 8–12 mg/kg trong các chỉ định chuyên sâu phải theo phác đồ đã thẩm định.
Chuẩn bị và dùng thuốc
- Hoàn nguyên nhẹ nhàng theo nhãn; không lắc mạnh làm tạo bọt.
- Kiểm tra dung môi, nồng độ và thời gian truyền của đúng sản phẩm.
- Lấy cấy máu lại khi bacteremia; tìm nguồn catheter, áp xe, thiết bị hoặc viêm nội tâm mạc.
Theo dõi an toàn
- CK nền và ít nhất mỗi tuần; thường xuyên hơn khi suy thận, liều cao, đau/yếu cơ hoặc dùng statin.
- Creatinine và khoảng cách liều.
- Đau/yếu cơ, CK tăng hoặc tiêu cơ vân: dừng và đánh giá theo mức độ.
- Sốt, khó thở, giảm oxy và thâm nhiễm phổi mới sau ngày–tuần: nghĩ viêm phổi tăng eosinophil do daptomycin.
- Bệnh thần kinh ngoại vi và phản ứng dị ứng nặng.
Điểm thực hành
- Không dùng cho viêm phổi.
- Không để liều mg/kg che khuất khoảng cách 48 giờ khi CrCl <30 mL/phút.
- Bacteremia dai dẳng cần kiểm soát ổ và đánh giá viêm nội tâm mạc, không chỉ tăng liều.
- Rà statin và nguy cơ bệnh cơ trước điều trị.
Tài liệu tham khảo
- Paw HGW, Shulman R. Handbook of Drugs in Intensive Care: An A-Z Guide. 7th ed. Cambridge University Press; 2025. doi:10.1017/9781009429702.
- DailyMed. Daptomycin for injection: prescribing information. https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=95909792-972b-4c0c-b2ce-2be4bed36cff