NEWBIE ICUTra cứu nhanh
Thuốc · Thuốc tim mạch

Adenosin trong chẩn đoán và điều trị nhịp nhanh trên thất

Adenosin là nucleosid nội sinh có thời gian bán thải trong máu dưới 10 giây. Thuốc hoạt hóa thụ thể A1, làm chậm dẫn truyền và tăng thời kỳ trơ của nút nhĩ–thất (AV), nhờ đó có thể cắt vòng vào lại phụ thuộc nút AV. Chỉ định được phê duyệt

THỜI GIAN ĐỌC
6phút
CẬP NHẬT
2026-08-14
PHẠM VI
Tham khảo lâm sàng
HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH6 phút đọc

Adenosin trong chẩn đoán và điều trị nhịp nhanh trên thất

Định nghĩa và tổng quan

Adenosin là nucleosid nội sinh có thời gian bán thải trong máu dưới 10 giây. Thuốc hoạt hóa thụ thể A1, làm chậm dẫn truyền và tăng thời kỳ trơ của nút nhĩ–thất (AV), nhờ đó có thể cắt vòng vào lại phụ thuộc nút AV. Chỉ định được phê duyệt là chuyển nhịp nhanh trên thất kịch phát (PSVT), bao gồm AVNRT và AVRT liên quan đường phụ, về nhịp xoang [1].

Adenosin không chuyển rung nhĩ, cuồng nhĩ hay VT về nhịp xoang. Khoảng block AV thoáng qua có thể làm bộc lộ sóng nhĩ và hỗ trợ chẩn đoán, nhưng đây không phải thuốc “thử” vô hại cho mọi nhịp nhanh phức bộ rộng [1,2].

Bối cảnh sử dụng và yếu tố nguy cơ

Thuốc phù hợp nhất khi người bệnh ổn định, nhịp nhanh đều, thường phức bộ hẹp, và nghi cơ chế vào lại phụ thuộc nút AV. Có thể cân nhắc trong nhịp nhanh phức bộ rộng đơn dạng, đều, ổn định khi chẩn đoán chưa chắc chắn và có đầy đủ phương tiện hồi sức; không dùng cho nhịp rộng không đều hoặc đa hình [2].

Nguy cơ tăng ở người có bệnh nút xoang, block AV, ghép tim, dùng dipyridamol/carbamazepin hoặc phối hợp thuốc ức chế nút AV. Caffeine và theophyllin đối kháng tác dụng; dipyridamol làm tăng tác dụng. Adenosin có thể gây co thắt phế quản và nên tránh ở người đang có co thắt phế quản/hen [1].

Sinh lý bệnh có ý nghĩa thực hành

Do bị thu nhận nhanh bởi hồng cầu và nội mô, adenosin phải được tiêm bolus thật nhanh, ở vị trí gần người bệnh, rồi bơm rửa saline ngay. Tiêm chậm hoặc qua đường truyền dài dễ thất bại vì thuốc bị chuyển hóa trước khi tới tim [1]. Suy gan hoặc suy thận không làm thay đổi đáng kể hoạt hóa hay thải trừ thuốc.

Block AV ngắn giải thích cảm giác nóng bừng, nặng ngực, khó thở hoặc “sắp chết” kéo dài vài giây. Cũng chính cơ chế này có thể gây nhịp chậm, vô tâm thu, rung nhĩ và hiếm khi VF; vì vậy phải ghi ECG liên tục và có máy khử rung sẵn sàng [1].

Đánh giá trước khi dùng

  1. Đánh giá ABC, huyết áp, tri giác, đau ngực, suy tim; nếu bất ổn, sốc điện đồng bộ.
  2. Ghi ECG 12 chuyển đạo nếu không làm chậm xử trí; xác nhận nhịp đều/không đều và QRS hẹp/rộng.
  3. Thử nghiệm pháp phế vị ở người ổn định. Nghiệm pháp Valsalva cải biên (gắng sức 40 mmHg trong 15 giây, sau đó nằm ngửa và nâng chân thụ động) có tỷ lệ chuyển nhịp cao hơn Valsalva chuẩn trong thử nghiệm REVERT [3].
  4. Hỏi hen/co thắt phế quản, ghép tim, máy tạo nhịp, caffeine/theophyllin, dipyridamol, carbamazepin, digoxin và verapamil.
  5. Thiết lập đường truyền tốt, gắn ECG liên tục và điện cực sốc; giải thích trước cảm giác khó chịu rất ngắn.

Điều trị và sử dụng an toàn

Liều người lớn

BướcLiều và kỹ thuật
Lần 16 mg IV bolus trong 1–2 giây, ngay sau đó bơm rửa saline nhanh [1]
Nếu chưa cắt cơn sau 1–2 phút12 mg IV bolus nhanh + bơm rửa [1]
Nếu vẫn còn PSVTCó thể lặp lại 12 mg thêm một lần [1]

Đặt khóa ba chạc hoặc đường truyền ở tĩnh mạch lớn, gần người bệnh. Ghi strip ECG trước, trong và sau mỗi liều. Không tiêm liều kế tiếp nếu liều trước gây block cao độ kéo dài [1]. Ở người ghép tim hoặc dùng dipyridamol, tác dụng có thể mạnh hơn; dùng liều thấp hơn theo protocol chuyên khoa. Caffeine/theophyllin có thể làm giảm hiệu quả, nhưng không tự ý vượt quá liều 12 mg mỗi lần.

Cách diễn giải đáp ứng

  • Chuyển ngay về nhịp xoang: ủng hộ AVNRT/AVRT.
  • Chậm thất thoáng qua nhưng sóng nhĩ tiếp tục: gợi ý cuồng nhĩ/nhịp nhanh nhĩ; chuyển sang điều trị theo chẩn đoán.
  • Không thay đổi: xem lại kỹ thuật tiêm, caffeine/theophyllin và chẩn đoán; không lặp vô hạn.
  • Nhịp rộng cắt được không chứng minh tuyệt đối nguồn gốc trên thất; một số VT nhạy adenosin tồn tại, nên vẫn cần đánh giá chuyên khoa.

ESC 2019 và AHA 2025 đều đặt nghiệm pháp phế vị/adenosin trong xử trí nhịp nhanh đều ổn định; điểm nhấn an toàn của AHA là chỉ cân nhắc adenosin cho phức bộ rộng khi nhịp đều và đơn dạng [2,4].

Theo dõi và tiên lượng

Theo dõi ECG, huyết áp, SpO2 và triệu chứng cho đến khi nhịp/huyết động ổn định. Tác dụng thường kết thúc trong vài chục giây, nhưng loạn nhịp mới, thiếu máu cơ tim hoặc co thắt phế quản cần theo dõi lâu hơn. Kiểm tra điện giải, TSH, troponin và siêu âm tim tùy bối cảnh; troponin không phải xét nghiệm thường quy chỉ vì đã có PSVT.

PSVT vào lại thường tiên lượng tốt nhưng hay tái phát. Người có cơn tái diễn gây triệu chứng, ngất, nghề nguy cơ cao hoặc không muốn dùng thuốc dài hạn nên được tư vấn điện sinh lý và triệt đốt catheter; adenosin cắt cơn nhưng không phòng tái phát [4].

Khi nào cần chuyển chuyên khoa hoặc nhập viện

Nhập viện/đơn vị theo dõi khi có ngất, thiếu máu cơ tim, suy tim, rối loạn điện giải nặng, nhịp rộng chưa xác định, tái phát sớm, biến chứng sau adenosin hoặc cần sốc điện. Hội chẩn tim mạch–điện sinh lý khi WPW, rung nhĩ tiền kích thích, cơn tái diễn, chẩn đoán không chắc hoặc cân nhắc triệt đốt. Adenosin chỉ dùng tại nơi có ECG liên tục và khả năng hồi sức.

Các điểm thực hành quan trọng

  1. Adenosin dành cho nhịp nhanh đều, thường phức bộ hẹp, ổn định và phụ thuộc nút AV.
  2. Người bệnh bất ổn cần sốc điện đồng bộ.
  3. Liều 6 mg, rồi 12 mg, có thể lặp 12 mg một lần; tất cả phải bolus thật nhanh và bơm rửa ngay.
  4. Valsalva cải biên nên được thử trước ở người ổn định.
  5. Không dùng cho nhịp rộng không đều hoặc VT đa hình.
  6. Không chuyển rung nhĩ, cuồng nhĩ hay VT thông thường về nhịp xoang.
  7. Tránh ở block AV cao độ/bệnh nút xoang không máy tạo nhịp và ở co thắt phế quản.
  8. Caffeine/theophyllin làm giảm, dipyridamol làm tăng tác dụng.
  9. Luôn ghi ECG và để sẵn máy khử rung trước khi tiêm.

Tài liệu tham khảo

  1. U.S. National Library of Medicine. Adenosine injection: prescribing information. DailyMed; revised 2024 Dec. https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/fda/fdaDrugXsl.cfm?setid=5a55b45d-9cee-4c0c-9e44-021dbf70a018
  2. American Heart Association. Part 9: Adult Advanced Life Support. 2025 American Heart Association Guidelines for CPR and ECC. https://cpr.heart.org/en/resuscitation-science/cpr-and-ecc-guidelines/adult-advanced-life-support
  3. Appelboam A, Reuben A, Mann C, et al. Postural modification to the standard Valsalva manoeuvre for emergency treatment of supraventricular tachycardias (REVERT): a randomised controlled trial. Lancet. 2015;386(10005):1747-1753. doi:10.1016/S0140-6736(15)61485-4. PMID: 26314489. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/26314489/
  4. Brugada J, Katritsis DG, Arbelo E, et al. 2019 ESC Guidelines for the management of patients with supraventricular tachycardia. Eur Heart J. 2020;41(5):655-720. doi:10.1093/eurheartj/ehz467. PMID: 31504425. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31504425/