Propofol trong an thần hồi sức
Định nghĩa và tổng quan
Propofol là thuốc an thần–gây mê tĩnh mạch tác dụng nhanh, tăng cường dẫn truyền qua thụ thể GABA-A. Thuốc khởi phát nhanh và tỉnh tương đối nhanh sau giảm/ngừng truyền nên thuận lợi cho chuẩn độ an thần, đánh giá thần kinh và cai máy thở. Propofol không có tác dụng giảm đau; đau phải được đánh giá và điều trị riêng trước khi tăng thuốc an thần [1,2].
Trong ICU, propofol được chỉ định để an thần liên tục cho người lớn đã đặt nội khí quản và thở máy. Thuốc chỉ được dùng tại nơi có nhân viên thành thạo quản lý đường thở, hồi sức tim mạch, theo dõi liên tục và bơm truyền chính xác [3].
PADIS 2018 ưu tiên propofol hoặc dexmedetomidin hơn benzodiazepin cho đa số người lớn thở máy [2]. Bản cập nhật SCCM 2025 gợi ý dexmedetomidin hơn propofol khi ưu tiên cao nhất là an thần nhẹ và/hoặc giảm mê sảng; đây là khuyến cáo có điều kiện, độ chắc chắn trung bình, không có nghĩa propofol kém phù hợp trong mọi tình huống [1]. Propofol vẫn hữu ích khi cần khởi phát nhanh, dễ thay đổi độ sâu hoặc cần an thần sâu.
Bối cảnh sử dụng và yếu tố nguy cơ
Các tình huống thường cân nhắc gồm an thần người bệnh thở máy, kiểm soát tăng áp lực nội sọ khi đã bảo đảm áp lực tưới máu, trạng thái động kinh kháng trị theo phác đồ chuyên khoa và an thần thủ thuật/gây mê.
Nguy cơ biến cố cao hơn ở người cao tuổi, suy kiệt, giảm thể tích, sốc hoặc suy chức năng thất; người bệnh dùng đồng thời opioid/thuốc ức chế thần kinh trung ương; truyền liều cao hoặc kéo dài; nhiễm khuẩn nặng, chấn thương sọ não, sử dụng catecholamin hay corticosteroid; rối loạn oxy hóa acid béo, tăng triglycerid hoặc nhận nhiều nguồn lipid [3,4].
Sinh lý bệnh có ý nghĩa thực hành
Propofol làm giảm trương lực giao cảm, giãn mạch và có thể ức chế co bóp cơ tim, vì vậy gây tụt huyết áp đặc biệt sau bolus hoặc ở người bệnh thiếu thể tích. Thuốc ức chế hô hấp phụ thuộc liều và có thể gây ngưng thở. Tác dụng chống co giật và giảm chuyển hóa não có lợi trong một số bệnh lý thần kinh, nhưng tụt huyết áp có thể làm giảm áp lực tưới máu não.
Chế phẩm là nhũ tương lipid: truyền kéo dài có thể tăng triglycerid và đóng góp năng lượng khoảng 1,1 kcal/mL. Môi trường lipid cũng hỗ trợ vi sinh vật phát triển nếu thao tác không vô khuẩn [3].
Hội chứng truyền propofol (propofol infusion syndrome, PRIS) là biến chứng hiếm nhưng có thể tử vong, liên quan rối loạn chức năng ty thể và oxy hóa acid béo. Biểu hiện điển hình gồm toan chuyển hóa không giải thích được, tăng kali, tiêu cơ vân, tăng lipid máu, suy thận, gan to, biến đổi ECG kiểu Brugada và/hoặc suy tim [3,4]. Nguy cơ tăng khi truyền liều cao, kéo dài và trong bệnh nặng; PRIS vẫn có thể xảy ra ngoài “ngưỡng kinh điển”, nên không dùng một cut-off duy nhất để loại trừ [4].
Đánh giá trước khi dùng
- Xác định rõ chỉ định và mục tiêu RASS; mặc định hướng tới an thần nhẹ nếu không có lý do cần an thần sâu [1,2].
- Đánh giá và xử trí đau bằng NRS khi người bệnh giao tiếp được hoặc CPOT/BPS khi không giao tiếp; sửa thiếu oxy, bí tiểu, tư thế khó chịu, mê sảng, cai rượu/thuốc và không đồng bộ máy thở trước khi tăng an thần.
- Đánh giá huyết áp, thể tích tuần hoàn, chức năng tim, thuốc vận mạch và các thuốc ức chế thần kinh trung ương.
- Ghi nhận triglycerid nền khi dự kiến truyền kéo dài hoặc có rối loạn lipid; xem xét CK, khí máu, lactat, kali, creatinin và ECG nếu nguy cơ PRIS cao.
- Kiểm tra tiền sử quá mẫn với propofol hoặc thành phần chế phẩm; đối chiếu nhãn thuốc tại cơ sở [3].
Điều trị: nguyên tắc dùng thuốc an toàn
Liều an thần ICU ở người lớn
Theo nhãn thuốc, bắt đầu truyền 5 microgam/kg/phút (0,3 mg/kg/giờ) trong ít nhất 5 phút; tăng từng 5–10 microgam/kg/phút, cách nhau tối thiểu 5 phút. Phần lớn người lớn cần 5–50 microgam/kg/phút (0,3–3 mg/kg/giờ). Không vượt 4 mg/kg/giờ trừ khi lợi ích được đánh giá vượt nguy cơ [3].
Không dùng bolus nhanh để an thần ICU ở người cao tuổi, suy kiệt, ASA III–IV hoặc huyết động không ổn định. Chuẩn độ theo mục tiêu lâm sàng, giảm liều khi phối hợp opioid hoặc thuốc an thần khác. Liều gây mê, thủ thuật, trạng thái động kinh và kiểm soát áp lực nội sọ khác với liều an thần thông thường và cần bác sĩ hồi sức/gây mê hoặc thần kinh chỉ định.
Chiến lược không dùng thuốc và giảm phơi nhiễm
- Điều trị đau trước an thần; giải thích, định hướng, bảo đảm kính/máy trợ thính, chu kỳ ngày–đêm, vận động sớm và sự tham gia của gia đình.
- Đặt mục tiêu RASS hằng ngày; thực hiện thử thức tỉnh tự nhiên khi an toàn, phối hợp thử thở tự nhiên. An thần sâu chỉ duy trì khi có chỉ định như giãn cơ, tăng áp lực nội sọ chưa kiểm soát hoặc co giật [1,2].
- Giảm liều theo đáp ứng thay vì giữ tốc độ cố định. Thử nghiệm NONSEDA không chứng minh chiến lược hoàn toàn không an thần làm giảm tử vong so với an thần nhẹ có ngắt hằng ngày; mục tiêu là tránh an thần không cần thiết, không phải bắt buộc mọi người bệnh phải tỉnh hoàn toàn [5].
Vô khuẩn và dinh dưỡng
Propofol là chế phẩm dùng cho một người bệnh. Nhãn thuốc yêu cầu bắt đầu truyền sớm sau mở, thay dây và loại bỏ thuốc còn lại sau 12 giờ. Phải tính lipid/năng lượng từ propofol vào kế hoạch dinh dưỡng và điều chỉnh nguồn lipid khác khi cần [3].
Theo dõi đáp ứng và biến chứng
- RASS và mức đau theo lịch; CAM-ICU hoặc ICDSC khi người bệnh đủ tỉnh để đánh giá mê sảng.
- Huyết áp, ECG, SpO₂ và thông khí liên tục; theo dõi nhu cầu vận mạch.
- Triglycerid định kỳ khi truyền kéo dài hoặc liều cao; CK, lactat/khí máu, kali, creatinin, men gan và ECG khi nghi PRIS.
- Ghi tổng liều, thời gian truyền, năng lượng lipid, các thuốc phối hợp và đánh giá khả năng giảm/ngừng mỗi ngày.
Tụt huyết áp xử trí bằng giảm/ngừng thuốc, đánh giá lại thể tích, nguyên nhân sốc và hỗ trợ vận mạch khi cần. Nếu nghi PRIS: ngừng propofol ngay, chuyển sang thuốc khác, điều trị tăng kali/toan/tiêu cơ vân và suy cơ quan; hội chẩn hồi sức–thận–tim, cân nhắc hỗ trợ tuần hoàn hoặc thay thế thận theo tình trạng [3,4].
Khi nào cần ICU hoặc chuyển chuyên khoa
Mọi truyền propofol liên tục cần ICU hoặc khu vực tương đương. Cần bác sĩ gây mê/hồi sức trực tiếp khi an thần người chưa đặt nội khí quản, dùng cho thủ thuật, an thần sâu, trạng thái động kinh hoặc tăng áp lực nội sọ. Chuyển/hội chẩn trung tâm chuyên sâu khi nghi PRIS, sốc tiến triển, loạn nhịp nguy hiểm, suy tim, tiêu cơ vân/AKI nặng hoặc cần hỗ trợ tuần hoàn ngoài cơ thể.
Các điểm thực hành quan trọng
- Propofol gây an thần nhanh nhưng không giảm đau; luôn đánh giá và điều trị đau trước khi tăng liều.
- Đặt mục tiêu RASS hằng ngày và ưu tiên an thần nhẹ khi không có chỉ định an thần sâu.
- Liều ICU ghi nhãn thường 5–50 microgam/kg/phút; không vượt 4 mg/kg/giờ trừ khi lợi ích vượt nguy cơ [3].
- Tránh bolus nhanh ở người già, giảm thể tích hoặc huyết động không ổn định.
- Theo dõi huyết áp, hô hấp, triglycerid và tổng lượng lipid.
- Toan chuyển hóa, tăng kali, tiêu cơ vân, AKI, thay đổi ECG hoặc suy tim trong khi truyền là PRIS cho đến khi loại trừ.
- Nghi PRIS phải ngừng propofol ngay; không chỉ giảm tốc độ rồi chờ.
- Tuân thủ vô khuẩn nghiêm ngặt và thay hệ thống truyền theo nhãn thuốc.
- Dexmedetomidin có thể được ưu tiên hơn khi mục tiêu chính là an thần nhẹ và giảm mê sảng; propofol phù hợp hơn khi cần độ sâu thay đổi nhanh [1].
Tài liệu tham khảo
- Lewis K, Balas MC, Stollings JL, et al. A focused update to the clinical practice guidelines for the prevention and management of pain, anxiety, agitation/sedation, delirium, immobility, and sleep disruption in adult patients in the ICU. Crit Care Med. 2025;53(3):e711-e727. doi:10.1097/CCM.0000000000006574. PMID:39982143. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/39982143/
- Devlin JW, Skrobik Y, Gélinas C, et al. Clinical practice guidelines for the prevention and management of pain, agitation/sedation, delirium, immobility, and sleep disruption in adult patients in the ICU. Crit Care Med. 2018;46(9):e825-e873. doi:10.1097/CCM.0000000000003299. PMID:30113379. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30113379/
- National Library of Medicine. DailyMed: Propofol injectable emulsion—prescribing information. Updated May 26, 2025. https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=5ec25932-6c21-4cd5-8f60-80761f2e20a6
- Hemphill S, McMenamin L, Bellamy MC, Hopkins PM. Propofol infusion syndrome: a structured literature review and analysis of published case reports. Br J Anaesth. 2019;122(4):448-459. doi:10.1016/j.bja.2018.12.025. PMID:30857601. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30857601/
- Olsen HT, Nedergaard HK, Strøm T, et al. Nonsedation or light sedation in critically ill, mechanically ventilated patients. N Engl J Med. 2020;382(12):1103-1111. doi:10.1056/NEJMoa1906759. PMID:32068366. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32068366/