NEWBIE ICUTra cứu nhanh
Thuốc · Thuốc vận mạch và tăng co bóp

Dobutamin trong suy cung lượng tim cấp

Dobutamin là catecholamine tổng hợp, chủ vận β1 nổi trội, có tác dụng β2 và α1 yếu. Thuốc tăng co bóp và thường làm tăng cung lượng tim; sức cản mạch hệ thống có thể giảm hoặc ít thay đổi. Vì vậy, dobutamin là inodilator hơn là thuốc nâng á

THỜI GIAN ĐỌC
7phút
CẬP NHẬT
2026-08-14
PHẠM VI
Tham khảo lâm sàng
HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH7 phút đọc

Dobutamin trong suy cung lượng tim cấp

Định nghĩa và tổng quan

Dobutamin là catecholamine tổng hợp, chủ vận β1 nổi trội, có tác dụng β2 và α1 yếu. Thuốc tăng co bóp và thường làm tăng cung lượng tim; sức cản mạch hệ thống có thể giảm hoặc ít thay đổi. Vì vậy, dobutamin là inodilator hơn là thuốc nâng áp thuần túy: có thể cải thiện tưới máu khi cung lượng thấp nhưng cũng có thể làm tụt huyết áp.

Thuốc được dùng ngắn hạn trong suy tim cấp/sốc tim có giảm co bóp và trong sốc nhiễm khuẩn có rối loạn chức năng tim kèm giảm tưới máu dai dẳng sau khi đã tối ưu thể tích và huyết áp [1,2]. Dobutamin không điều trị nguyên nhân sốc và không nên dùng chỉ vì phân suất tống máu thấp khi tưới máu vẫn đủ.

Bối cảnh sử dụng và yếu tố nguy cơ

Các tình huống thường cân nhắc:

  • sốc tim hoặc suy tim cấp với cung lượng thấp, sung huyết và huyết áp còn đủ hoặc đã được vận mạch nâng đỡ;
  • suy thất phải kèm cung lượng thấp sau khi tối ưu tiền tải, nhịp và hậu tải phổi;
  • sốc nhiễm khuẩn có rối loạn chức năng tim và giảm tưới máu dai dẳng dù đã đủ dịch và MAP [1];
  • cầu nối ngắn đến tái thông mạch vành, phẫu thuật, hồi phục hoặc hỗ trợ tuần hoàn cơ học.

Nguy cơ biến cố tăng ở nhịp nhanh/loạn nhịp, rung nhĩ chưa kiểm soát tần số, thiếu máu cơ tim, giảm thể tích, hạ kali/magnesi, tắc nghẽn đường ra thất trái hoặc đang dùng beta-blocker liều cao làm giảm đáp ứng.

Sinh lý bệnh có ý nghĩa thực hành

Kích thích β1 tăng cAMP và calcium nội bào, làm tăng co bóp và thể tích nhát bóp; β2 gây giãn mạch nhẹ. Tác dụng bắt đầu trong 1–2 phút, đạt gần đỉnh sau khoảng 10 phút ở một tốc độ truyền và có thời gian bán thải khoảng 2 phút [3]. Điều này giúp chuẩn độ nhanh nhưng cũng khiến huyết động giảm nhanh khi ngừng.

Dobutamin tăng nhu cầu oxy cơ tim, có thể gây nhịp nhanh và thiếu máu cơ tim. Khi hậu tải hệ thống giảm quá mức, MAP giảm dù cung lượng tăng. Ở người đang dùng beta-blocker, đáp ứng có thể kém; tăng liều mù quáng dễ gây độc khi blockade thay đổi hoặc hết tác dụng.

Đánh giá trước khi dùng

  • Xác nhận giảm tưới máu: lạnh đầu chi, CRT kéo dài, thiểu niệu, rối loạn tri giác, lactate tăng hoặc ScvO₂ thấp theo bối cảnh.
  • Chứng minh/ủng hộ cung lượng thấp bằng siêu âm tim, VTI, đánh giá RV/LV, van tim, sung huyết và tắc nghẽn đường ra. ESICM 2025 khuyến cáo siêu âm tim là hình ảnh đầu tay trong sốc [4].
  • Đánh giá tiền tải bằng nghiệm pháp động; sửa giảm thể tích nhưng tránh gây phù phổi.
  • ECG, kali, magnesi, khí máu, troponin, chức năng thận–gan và thuốc đang dùng.
  • Xử trí nguyên nhân: hội chứng vành cấp, biến chứng cơ học, loạn nhịp, thuyên tắc phổi, chèn ép tim, nhiễm khuẩn.

Điều trị

Liều và cách dùng

Nhãn thuốc khuyến cáo khởi 0,5–1 mcg/kg/phút và chuẩn độ mỗi vài phút; phạm vi thường có hiệu quả 2–20 mcg/kg/phút, hiếm khi cần tới 40 mcg/kg/phút [3]. ACC 2025 liệt kê 2–10 mcg/kg/phút trong sốc tim và nhấn mạnh dùng liều thấp nhất trong thời gian ngắn nhất [2]. Khác biệt giữa các nguồn phản ánh quần thể và mục tiêu khác nhau; protocol ICU phải quy định nồng độ chuẩn và bước chuẩn độ.

Tình huốngCách tiếp cận
Cung lượng thấp, MAP đủKhởi thấp, tăng từng bước theo thể tích nhát bóp/cung lượng và tưới máu.
Cung lượng thấp kèm tụt huyết ápDùng noradrenalin để bảo đảm áp lực tưới máu rồi mới thêm dobutamin nếu còn giảm tưới máu; dobutamin không thay vận mạch [1,2].
Sốc nhiễm khuẩn kèm suy timSSC 2026 gợi ý thêm dobutamin vào noradrenalin hoặc dùng adrenalin đơn độc; độ chắc chắn bằng chứng rất thấp [1].

Không dùng dobutamin để nâng cung lượng lên mức trên sinh lý khi tưới máu đã đủ. Không truyền cùng bicarbonate hoặc dung dịch kiềm mạnh; theo dõi tương thích đường truyền [3].

Bằng chứng và lựa chọn thay thế

DOREMI phân ngẫu nhiên 192 người bệnh sốc tim dùng dobutamin hoặc milrinon và không thấy khác biệt có ý nghĩa ở kết cục gộp tử vong trong viện và biến cố tim–thận quan trọng [5]. Thử nghiệm đơn trung tâm, cỡ mẫu nhỏ, nên không chứng minh hai thuốc tương đương trong mọi kiểu hình. Chọn thuốc theo huyết áp, nhịp, chức năng thận, beta-blocker, thất phải và kinh nghiệm trung tâm.

Trong sepsis, bằng chứng về lợi ích sống còn của inotrope rất không chắc chắn. Chỉ dùng khi có rối loạn chức năng tim và giảm tưới máu dai dẳng sau hồi sức thích hợp; ngừng nếu không có đáp ứng rõ hoặc có độc tính [1].

Theo dõi đáp ứng và tiên lượng

  • ECG và huyết áp liên tục; đường động mạch ở người bệnh sốc.
  • Nhịp, ngoại tâm thu, ST; kali và magnesi.
  • CRT, nhiệt độ da, tri giác, nước tiểu, lactate và ScvO₂ khi có chỉ định.
  • Siêu âm/VTI hoặc cung lượng tim sau mỗi thay đổi liều quan trọng ở ca phức tạp.
  • Dấu sung huyết, áp lực đổ đầy và nhu cầu oxy/thông khí.

Đáp ứng tốt là tăng thể tích nhát bóp/cung lượng đi kèm cải thiện tưới máu mà không gây nhịp nhanh, tụt huyết áp hay thiếu máu cơ tim. Nhãn thuốc lưu ý bằng chứng thử nghiệm có kiểm soát chủ yếu cho điều trị ngắn hạn và không chứng minh an toàn/hiệu quả dài hạn của inotrope phụ thuộc cAMP trong suy tim mạn [3].

Nếu không cải thiện trong thời gian ngắn hợp lý, đánh giá lại kiểu sốc, liều, tương tác beta-blocker, biến chứng cơ học và chỉ định hỗ trợ tuần hoàn cơ học.

Khi nào cần ICU hoặc chuyển chuyên khoa

Dobutamin chỉ nên truyền tại ICU/CCU hoặc môi trường tương đương. Kích hoạt shock team/chuyển trung tâm khi sốc tiến triển, nhiều vận mạch–inotrope, rối loạn chức năng RV/LV nặng, biến chứng cơ học, thiếu máu cơ tim đang diễn tiến hoặc cân nhắc MCS/ghép tim. Loạn nhịp thất hoặc thiếu máu cơ tim do thuốc cần xử trí khẩn.

Các điểm thực hành quan trọng

  1. Dobutamin là thuốc tăng co bóp có giãn mạch; có thể làm tụt MAP.
  2. Chỉ dùng khi cung lượng thấp gây giảm tưới máu, không chỉ vì EF thấp.
  3. Nếu còn tụt huyết áp, bảo đảm áp lực bằng vận mạch; inotrope dùng thêm, không thay thế [1].
  4. Khởi thấp, chuẩn độ theo tưới máu và thể tích nhát bóp/cung lượng.
  5. Theo dõi nhịp nhanh, rung nhĩ, loạn nhịp thất và thiếu máu cơ tim.
  6. Tránh trong tắc nghẽn đường ra thất trái/bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn [3].
  7. Beta-blocker có thể làm giảm đáp ứng; không giải quyết bằng tăng liều mù quáng.
  8. DOREMI không chứng minh dobutamin tốt hơn hay kém hơn milrinon về kết cục chính [5].
  9. Không đáp ứng sớm cần đánh giá lại nguyên nhân và MCS, không kéo dài vô hạn.

Tài liệu tham khảo

  1. Prescott HC, Antonelli M, Alhazzani W, et al. Surviving Sepsis Campaign: international guidelines for management of sepsis and septic shock 2026. Intensive Care Med. 2026;52(5):863-936. doi:10.1007/s00134-026-08361-1. PMID: 41870560. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/41870560/
  2. Sinha SS, Morrow DA, Kapur NK, Kataria R, Roswell RO. 2025 concise clinical guidance: an ACC expert consensus statement on the evaluation and management of cardiogenic shock. J Am Coll Cardiol. 2025;85(16):1618-1641. doi:10.1016/j.jacc.2025.02.018. PMID: 40100174. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/40100174/
  3. National Library of Medicine. DailyMed: Dobutamine hydrochloride in 5% dextrose injection—prescribing information. Revised September 2023. https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=6b17b98b-e06d-42ed-925f-69aa2699dead
  4. Monnet X, Messina A, Greco M, et al. ESICM guidelines on circulatory shock and hemodynamic monitoring 2025. Intensive Care Med. 2025;51(11):1971-2012. doi:10.1007/s00134-025-08137-z. PMID: 41236566. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/41236566/
  5. Mathew R, Di Santo P, Jung RG, et al. Milrinone as compared with dobutamine in the treatment of cardiogenic shock. N Engl J Med. 2021;385(6):516-525. doi:10.1056/NEJMoa2026845. PMID: 34347952. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/34347952/