Adrenalin trong cấp cứu và hồi sức
Định nghĩa và tổng quan
Adrenalin (epinephrine) là catecholamine chủ vận α1, α2, β1 và β2. Thuốc vừa co mạch, tăng nhịp–co bóp, vừa giãn phế quản. Ba chỉ định thực hành nổi bật là phản vệ, ngừng tuần hoàn và sốc cần vận mạch/inotrope. Liều, nồng độ và đường dùng giữa ba chỉ định hoàn toàn khác nhau; nhầm lẫn là tai biến có thể tử vong.
Bối cảnh sử dụng và yếu tố nguy cơ
- Phản vệ: adrenalin tiêm bắp là điều trị đầu tay, không chờ đủ mọi dấu hiệu hay chờ thuốc kháng histamine [2].
- Ngừng tuần hoàn: AHA 2025 khuyến cáo adrenalin; liều chuẩn 1 mg IV/IO mỗi 3–5 phút [1].
- Sốc nhiễm khuẩn: SSC 2026 gợi ý thêm adrenalin khi MAP vẫn không đủ dù đã dùng noradrenalin và vasopressin; có thể dùng sớm hơn khi kèm rối loạn chức năng tim và nhịp chậm đáng kể [3].
- Sốc tim: không phải lựa chọn đầu tay thường quy. Một RCT nhỏ ở sốc tim sau nhồi máu cơ tim ghi nhận nhiều sốc kháng trị hơn với adrenalin so với noradrenalin [5].
Nguy cơ biến cố tăng ở bệnh mạch vành, bệnh cơ tim, loạn nhịp, giảm thể tích, thiếu oxy/toan nặng, cường giáp, dùng MAOI hoặc thuốc chống trầm cảm ba vòng. Tuy nhiên, trong phản vệ hay ngừng tuần hoàn, không trì hoãn thuốc cứu sống chỉ vì các nguy cơ tương đối này.
Sinh lý bệnh có ý nghĩa thực hành
- α1: co mạch, tăng sức cản hệ thống và áp lực tưới máu vành trong CPR.
- β1: tăng nhịp, co bóp và dẫn truyền; đồng thời tăng nhu cầu oxy cơ tim và nguy cơ loạn nhịp.
- β2: giãn phế quản, giảm phóng thích chất trung gian từ dưỡng bào trong phản vệ.
Adrenalin kích thích đường phân và Na/K-ATPase nên có thể tăng lactate và hạ kali thoáng qua. Vì vậy, lactate tăng sau khi khởi/tăng adrenalin không tự động chứng minh tưới máu xấu hơn; phải diễn giải cùng CRT, nước tiểu, tri giác, siêu âm và xu hướng huyết động.
Điều trị
Liều người lớn phải phân biệt tuyệt đối
| Chỉ định | Liều tham khảo | Lưu ý an toàn |
|---|---|---|
| Phản vệ | 0,01 mg/kg tiêm bắp mặt trước–ngoài đùi, tối đa 0,5 mg; có thể lặp lại mỗi 5–15 phút theo đáp ứng [2] | Dùng dung dịch 1 mg/mL. Không dùng bolus IV như điều trị ban đầu. |
| Ngừng tuần hoàn | 1 mg IV/IO mỗi 3–5 phút [1] | Thường dùng nồng độ 0,1 mg/mL cho bolus hồi sức; tiếp tục CPR và khử rung đúng thuật toán. |
| Sốc nhiễm khuẩn | Truyền IV 0,05–2 mcg/kg/phút, chuẩn độ theo MAP và tưới máu [4] | Dùng bơm truyền, đường lớn, theo dõi liên tục; giảm dần khi ổn. |
| Nhịp chậm có triệu chứng, atropine không hiệu quả | Truyền 2–10 mcg/phút theo thuật toán AHA 2025 [1] | Song song chuẩn bị tạo nhịp khi cần. |
Trong phản vệ, đặt người bệnh nằm ngửa nâng chân nếu dung nạp, gọi hỗ trợ, thở oxy, thiết lập đường truyền và bù dịch tinh thể khi tụt huyết áp. Kháng histamine chỉ hỗ trợ triệu chứng da; corticosteroid không thay adrenalin và không được làm chậm liều đầu [2]. Phản vệ kháng trị cần chuyên gia hồi sức, truyền adrenalin chuẩn độ và tìm yếu tố làm nặng.
Trong sốc nhiễm khuẩn, noradrenalin vẫn là vận mạch đầu tay; vasopressin thường được thêm trước adrenalin. Nếu có rối loạn chức năng tim và giảm tưới máu dai dẳng dù đã đủ dịch và MAP, SSC 2026 gợi ý thêm dobutamin vào noradrenalin hoặc dùng adrenalin đơn độc; độ chắc chắn bằng chứng rất thấp [3].
Bằng chứng và điểm chưa thống nhất
PARAMEDIC2 cho thấy adrenalin trong ngừng tim ngoại viện tăng sống còn 30 ngày nhưng không làm tăng có ý nghĩa số người sống với kết cục thần kinh thuận lợi; kết quả này giải thích vì sao thuốc vẫn được khuyến cáo nhưng không được xem là thay thế cho CPR sớm, khử rung và xử trí nguyên nhân [1,6].
Trong sốc tim sau nhồi máu, thử nghiệm so sánh adrenalin với noradrenalin phải dừng sớm vì sốc kháng trị nhiều hơn ở nhóm adrenalin, kèm nhịp tim và lactate cao hơn; vì vậy ACC 2025 xem noradrenalin là lựa chọn hợp lý đầu tiên cho đa số sốc tim tụt huyết áp [5].
Theo dõi và biến chứng
- ECG, huyết áp, SpO₂; đường động mạch khi truyền vận mạch đáng kể.
- Tri giác, CRT, mạch ngoại vi, nước tiểu; lactate, glucose và kali nối tiếp.
- Đau ngực, ST thay đổi, nhịp nhanh/loạn nhịp, phù phổi và thiếu máu chi.
- Kiểm tra đường truyền; thoát mạch có thể gây hoại tử. Nhãn thuốc hướng dẫn tiêm thấm phentolamine 5–10 mg trong 10–15 mL NaCl 0,9% quanh vùng thiếu máu ở người lớn [4].
- Giảm dần truyền sau ổn định; ngừng đột ngột có thể gây tụt huyết áp.
Các biến chứng quan trọng gồm tăng huyết áp, nhịp nhanh, loạn nhịp thất, thiếu máu/nhồi máu cơ tim, phù phổi, tăng glucose, hạ kali, tăng lactate và hoại tử do thoát mạch [4].
Khi nào cần nhập viện hoặc chuyển chuyên khoa
- Mọi ngừng tuần hoàn và mọi người bệnh cần truyền adrenalin phải ở môi trường hồi sức có monitor.
- Phản vệ có tụt huyết áp, tổn thương đường thở, cần nhiều liều, bệnh tim mạch nặng hoặc triệu chứng kéo dài/tái phát cần theo dõi cấp cứu–hồi sức.
- Sốc tiến triển, nhiều vận mạch, nghi sốc tim hoặc cần hỗ trợ tuần hoàn cơ học: kích hoạt shock team/chuyển trung tâm.
- Sau phản vệ, giới thiệu dị ứng–miễn dịch để xác định nguyên nhân, hướng dẫn tránh dị nguyên và kê thiết bị tự tiêm khi phù hợp [2].
Các điểm thực hành quan trọng
- Adrenalin là thuốc đầu tay trong phản vệ và không được trì hoãn [2].
- Phản vệ dùng IM 0,01 mg/kg, tối đa 0,5 mg; bolus IV không phải đường ban đầu [2].
- Ngừng tuần hoàn dùng 1 mg IV/IO mỗi 3–5 phút, cùng CPR và khử rung [1].
- Trong sốc nhiễm khuẩn, noradrenalin vẫn là đầu tay; adrenalin thường là thuốc thêm sau vasopressin [3].
- Luôn đọc bằng mg, mcg, nồng độ và đường dùng trước khi tiêm/truyền.
- Adrenalin có thể tự làm tăng lactate; diễn giải lactate theo toàn cảnh.
- Theo dõi loạn nhịp, thiếu máu cơ tim, phù phổi, kali và glucose.
- Không ưu tiên adrenalin thường quy trong sốc tim sau nhồi máu khi noradrenalin phù hợp hơn [5].
- Kiểm tra đường truyền sát và xử trí thoát mạch ngay.
Tài liệu tham khảo
- Wigginton JG, Agarwal S, Bartos JA, et al. Part 9: Adult Advanced Life Support: 2025 American Heart Association Guidelines for Cardiopulmonary Resuscitation and Emergency Cardiovascular Care. Circulation. 2025;152(16 Suppl 2):S538-S577. doi:10.1161/CIR.0000000000001376. PMID: 41122884. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/41122884/
- Cardona V, Ansotegui IJ, Ebisawa M, et al. World Allergy Organization anaphylaxis guidance 2020. World Allergy Organ J. 2020;13(10):100472. doi:10.1016/j.waojou.2020.100472. PMID: 33204386. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/33204386/
- Prescott HC, Antonelli M, Alhazzani W, et al. Surviving Sepsis Campaign: international guidelines for management of sepsis and septic shock 2026. Intensive Care Med. 2026;52(5):863-936. doi:10.1007/s00134-026-08361-1. PMID: 41870560. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/41870560/
- National Library of Medicine. DailyMed: Epinephrine injection—prescribing information. https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=3b1ac82f-6920-4e40-a77e-598398679f2d
- Levy B, Clere-Jehl R, Legras A, et al. Epinephrine versus norepinephrine for cardiogenic shock after acute myocardial infarction. J Am Coll Cardiol. 2018;72(2):173-182. doi:10.1016/j.jacc.2018.04.051. PMID: 29976291. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29976291/
- Perkins GD, Ji C, Deakin CD, et al; PARAMEDIC2 Collaborators. A randomized trial of epinephrine in out-of-hospital cardiac arrest. N Engl J Med. 2018;379(8):711-721. doi:10.1056/NEJMoa1806842. PMID: 30021076. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30021076/