NEWBIE ICUTra cứu nhanh
Trang chủ›Thư viện›Huyết động
Huyết động · Theo dõi huyết động

Độ bão hòa oxy tĩnh mạch: ScvO₂ và SvO₂

Độ bão hòa oxy tĩnh mạch phản ánh phần oxy còn lại sau khi mô đã lấy oxy từ máu. Hai chỉ số thường gặp:

THỜI GIAN ĐỌC
6phút
CẬP NHẬT
2026-08-13
PHẠM VI
Tham khảo lâm sàng
HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH6 phút đọc

Độ bão hòa oxy tĩnh mạch: ScvO₂ và SvO₂

Định nghĩa và tổng quan

Độ bão hòa oxy tĩnh mạch phản ánh phần oxy còn lại sau khi mô đã lấy oxy từ máu. Hai chỉ số thường gặp:

  • SvO₂ (mixed venous oxygen saturation): máu trộn tại động mạch phổi, cần catheter động mạch phổi.
  • ScvO₂ (central venous oxygen saturation): máu lấy từ CVC ở tĩnh mạch chủ trên/gần nhĩ phải; phản ánh chủ yếu vùng đầu và phần trên cơ thể.

ScvO₂ và SvO₂ có liên quan nhưng không thể dùng thay thế cho nhau ở từng bệnh nhân. Meta-analysis năm 2026 trên 28 nghiên cứu phẫu thuật cho thấy giới hạn thỏa thuận giữa hai phép đo rộng khoảng −12,15% đến 11,17% [1]. Vì vậy, phải ghi rõ loại mẫu và theo dõi xu hướng bằng cùng vị trí/phương pháp.

ESICM 2025 khuyên đo nối tiếp ScvO₂ hoặc SvO₂ và chênh áp CO₂ tĩnh mạch–động mạch ở người bệnh sốc đã có CVC; đây là dữ liệu bổ sung, không phải mục tiêu hồi sức độc lập [2].

Sinh lý bệnh có ý nghĩa thực hành

Theo nguyên lý Fick, độ bão hòa oxy tĩnh mạch là kết quả tương tác giữa:

  • cung cấp oxy: CO, hemoglobin và SaO₂;
  • nhu cầu/tiêu thụ oxy: sốt, run, đau, co giật, công thở, chuyển hóa;
  • khả năng mô chiết xuất và phân bố dòng máu.

Giá trị thấp thường gợi ý cung cấp oxy không đủ so với nhu cầu. Giá trị bình thường hoặc cao không loại trừ sốc: septic shock có thể gây shunt vi tuần hoàn hoặc giảm chiết xuất oxy, còn mẫu máu bị nhiễm dịch truyền/oxy cũng có thể cao giả.

Nguyên nhân làm thay đổi

ScvO₂/SvO₂ thấpScvO₂/SvO₂ cao hoặc “bình thường giả”
CO thấp, giảm thể tích, suy tim/tắc nghẽnSốc phân bố với giảm chiết xuất oxy
Thiếu máu hoặc giảm SaO₂An thần sâu, hạ thân nhiệt, giảm nhu cầu chuyển hóa
Sốt, run, đau, co giật, tăng công thởShunt vi tuần hoàn hoặc tổn thương ty thể
Tăng nhu cầu chuyển hóaMẫu nhiễm dịch/thuốc, lấy sai vị trí hoặc lỗi tiền phân tích

Chỉ định và red flags

Đo nối tiếp hữu ích ở người bệnh sốc có CVC/PAC, đặc biệt khi tưới máu vẫn kém dù MAP đã đạt, cơ chế giảm DO₂ chưa rõ, hoặc đang đánh giá đáp ứng với dịch/inotrope/truyền máu/điều chỉnh oxy hóa.

Không nên đặt CVC chỉ để đo ScvO₂ nếu không có chỉ định đường trung tâm khác.

Red flags:

  • ScvO₂/SvO₂ giảm nhanh kèm tụt huyết áp, đau ngực, loạn nhịp hoặc tưới máu xấu;
  • giá trị rất thấp đi cùng thiểu niệu, CRT kéo dài, lactate tăng hoặc rối loạn tri giác;
  • ScvO₂ cao dai dẳng nhưng tưới máu xấu: không được kết luận người bệnh đã hồi sức đủ;
  • thay đổi đột ngột không phù hợp lâm sàng: kiểm tra vị trí catheter, nhiễm mẫu và máy co-oximetry trước khi can thiệp.

Cách lấy mẫu và kiểm soát chất lượng

  1. Xác nhận catheter và đầu catheter đúng vị trí; ghi ScvO₂ hay SvO₂.
  2. Tạm ngừng dịch/thuốc ở lumen liên quan nếu an toàn; loại bỏ thể tích chết theo quy trình địa phương để tránh pha loãng.
  3. Lấy mẫu không có bọt khí, gửi ngay và đo bằng co-oximetry; không suy ra ScvO₂ từ SpO₂.
  4. Ghi đồng thời SaO₂/SpO₂, Hb, huyết áp, nhịp tim, thuốc vận mạch/inotrope, thông khí và thân nhiệt.
  5. Lặp lại bằng cùng vị trí và kỹ thuật sau can thiệp; diễn giải mức thay đổi so với sai số xét nghiệm và bối cảnh.

Cách tiếp cận khi giá trị bất thường

Khi ScvO₂/SvO₂ thấp

Đánh giá tuần tự:

  1. SaO₂/PaO₂ thấp? Kiểm tra đường thở, thông khí và bệnh phổi.
  2. Hb thấp hoặc chảy máu? Đánh giá nguồn mất máu và chỉ định truyền máu theo toàn cảnh, không theo ScvO₂ đơn độc.
  3. CO/SV thấp? Siêu âm tim; đánh giá đáp ứng tiền tải bằng thử nghiệm động; tìm suy bơm hoặc tắc nghẽn.
  4. Nhu cầu oxy tăng? Điều trị sốt, đau, run, co giật, kích động và công thở quá mức.
  5. Vẫn không giải thích? Xem lại kỹ thuật lấy mẫu, lactate, chênh CO₂ tĩnh mạch–động mạch và nguyên nhân rối loạn vi tuần hoàn.

Khi ScvO₂/SvO₂ cao nhưng tưới máu xấu

Nghĩ đến giảm chiết xuất oxy/septic shock, shunt vi tuần hoàn, an thần/hạ thân nhiệt hoặc mẫu sai. Không truyền thêm dịch hay giảm hỗ trợ chỉ vì con số cao.

Vai trò trong điều trị và khác biệt giữa bằng chứng

Các phác đồ hồi sức sepsis cũ dùng mục tiêu ScvO₂ cứng trong một gói can thiệp. Meta-analysis dữ liệu cá thể từ ProCESS, ARISE và ProMISe (3.723 bệnh nhân) không thấy chiến lược early goal-directed therapy cải thiện kết cục so với chăm sóc hiện đại thông thường và làm tăng sử dụng nguồn lực [3]. Do đó, thực hành hiện nay dùng ScvO₂/SvO₂ như một tín hiệu sinh lý để tìm nguyên nhân, không dùng làm mục tiêu bắt buộc đơn độc.

  • Nếu giảm CO và có đáp ứng tiền tải: thử dịch có mục tiêu, đánh giá lại ngay.
  • Nếu giảm co bóp kèm tưới máu kém: cân nhắc inotrope trong ICU sau khi tối ưu tiền tải và huyết áp.
  • Nếu thiếu oxy: điều trị nguyên nhân hô hấp.
  • Nếu thiếu máu/chảy máu: kiểm soát chảy máu; quyết định truyền máu dựa trên Hb, thiếu máu cơ tim, chảy máu và toàn cảnh.
  • Nếu tăng nhu cầu: giảm đau, kiểm soát sốt/run/co giật và tối ưu đồng bộ máy thở.

Theo dõi, tiên lượng và khi nào cần chuyển ICU/chuyên khoa

Theo dõi xu hướng cùng CRT, MAP, nước tiểu, lactate, CO/SV, Hb, SaO₂ và dấu sung huyết. Đặt trước mục tiêu lâm sàng và tiêu chí dừng; không cố “bình thường hóa” ScvO₂ nếu cơ quan không cải thiện.

Chuyển ICU/hội chẩn hồi sức ngay khi sốc, cần vasopressor/inotrope, ScvO₂/SvO₂ giảm kèm suy cơ quan, nghi sốc tim/tắc nghẽn, chảy máu nặng hoặc cần PAC. Giá trị bất thường đơn độc ở người ổn định nên được xác nhận trước khi mở rộng can thiệp.

Các điểm thực hành quan trọng

  1. ScvO₂ phản ánh máu tĩnh mạch trung tâm; SvO₂ là máu trộn ở động mạch phổi.
  2. Hai giá trị không hoán đổi được ở từng bệnh nhân [1].
  3. Giá trị thấp là tín hiệu mất cân bằng DO₂/VO₂, không phải chẩn đoán nguyên nhân.
  4. Giá trị bình thường/cao không loại trừ septic shock hoặc giảm chiết xuất oxy.
  5. Đọc cùng CO, Hb, SaO₂, nhu cầu chuyển hóa và tưới máu ngoại vi.
  6. Theo dõi xu hướng bằng cùng vị trí, kỹ thuật và bối cảnh.
  7. Không đặt CVC chỉ để có ScvO₂ nếu không có chỉ định khác.
  8. Không hồi sức theo mục tiêu ScvO₂ đơn độc; các thử nghiệm EGDT hiện đại không cho thấy lợi ích kết cục [3].

Tài liệu tham khảo

  1. Li L, He LX, Yao YT; Evidence in Cardiovascular Anesthesia (EICA) Group. Correlation between central venous oxygen saturation and mixed venous oxygen saturation in surgical patients: a systematic review and meta-analysis. Ann Intensive Care. 2026;16:100076. doi:10.1016/j.aicoj.2026.100076. PMID: 42179656. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/42179656/
  2. Monnet X, Messina A, Greco M, et al. ESICM guidelines on circulatory shock and hemodynamic monitoring 2025. Intensive Care Med. 2025;51(11):1971-2012. doi:10.1007/s00134-025-08137-z. PMID: 41236566. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/41236566/
  3. PRISM Investigators; Rowan KM, Angus DC, Bailey M, et al. Early, goal-directed therapy for septic shock: a patient-level meta-analysis. N Engl J Med. 2017;376(23):2223-2234. doi:10.1056/NEJMoa1701380. PMID: 28320242. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28320242/