NEWBIE ICUTra cứu nhanh
Trang chủ›Thư viện›Huyết động
Huyết động · Theo dõi huyết động

Theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn

Theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn dùng catheter trong động mạch nối với hệ thống ống–transducer để hiển thị liên tục dạng sóng và huyết áp tâm thu (SBP), tâm trương (DBP), trung bình (MAP). Đây là phương pháp tham chiếu lâm sàng khi cần t

THỜI GIAN ĐỌC
6phút
CẬP NHẬT
2026-08-13
PHẠM VI
Tham khảo lâm sàng
HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH6 phút đọc

Theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn

Định nghĩa và tổng quan

Theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn dùng catheter trong động mạch nối với hệ thống ống–transducer để hiển thị liên tục dạng sóng và huyết áp tâm thu (SBP), tâm trương (DBP), trung bình (MAP). Đây là phương pháp tham chiếu lâm sàng khi cần theo dõi liên tục, chuẩn độ thuốc nhanh hoặc lấy khí máu nhiều lần [1].

ESICM 2025 khuyên theo dõi bằng catheter động mạch ở sốc không đáp ứng điều trị ban đầu và/hoặc cần truyền vận mạch [2]. Lợi ích chỉ có khi hệ thống được đặt mức, zero và kiểm tra đáp ứng động đúng; một dạng sóng sai có thể dẫn đến tăng/giảm thuốc nguy hiểm.

Cơ sở đo lường

Áp lực tại đầu catheter truyền qua cột dịch đến transducer và được chuyển thành tín hiệu điện. Chất lượng phụ thuộc catheter, độ dài/độ cứng ống, bọt khí, cục máu, khóa ba chạc, vị trí transducer và tần số riêng của hệ thống.

  • Underdamping/cộng hưởng: SBP thường bị đo cao, DBP thấp; sóng có nhiều dao động.
  • Overdamping: SBP bị đo thấp, DBP cao, sóng tù; có thể do bọt khí, cục máu, ống mềm/dài hoặc catheter tì thành mạch.
  • MAP thường ít bị biến dạng hơn SBP/DBP, nhưng không miễn nhiễm với lỗi zero hoặc vị trí transducer [1].

Chỉ định và yếu tố nguy cơ biến chứng

Chỉ định thường gặp

  • Sốc cần vận mạch/inotrope hoặc biến động nhanh.
  • Cấp cứu tăng huyết áp dùng thuốc IV chuẩn độ phút–phút.
  • Suy hô hấp nặng cần lấy khí máu lặp lại.
  • Phẫu thuật nguy cơ cao hoặc hỗ trợ tuần hoàn cơ học.

Yếu tố tăng nguy cơ

Bệnh động mạch ngoại vi, Raynaud, tăng đông, liều vận mạch cao, đặt nhiều lần, catheter lớn, vị trí đùi/nách, nhiễm khuẩn và chăm sóc hệ thống không vô khuẩn.

Biểu hiện lâm sàng và red flags

Red flags kỹ thuật: số đo không phù hợp lâm sàng/cuff, sóng phẳng hoặc quá dao động, không có dicrotic notch, thay đổi đột ngột sau lấy máu/đổi tư thế, áp lực không đổi khi tình trạng lâm sàng thay đổi.

Red flags biến chứng:

  • bàn tay/chân lạnh, tái, đau, CRT kéo dài hoặc mất mạch xa catheter;
  • sưng đau, chảy máu, tụ máu lan rộng;
  • đỏ, mủ, sốt hoặc cấy máu gợi ý nhiễm đường;
  • catheter tuột/ngắt gây chảy máu phun;
  • dấu thần kinh sau đặt động mạch nách/cánh tay hoặc nghi huyết khối/tắc mạch.

Meta-analysis 2026 gồm 19.018 catheter động mạch ICU ước tính thất bại mọi nguyên nhân 13,0%; nhiễm khuẩn máu liên quan/đi kèm catheter 1,3%, nhưng định nghĩa giữa nghiên cứu không đồng nhất [3].

Kỹ thuật đo đúng

  1. Xác nhận chỉ định, tuần hoàn ngoại vi và vị trí phù hợp; siêu âm hỗ trợ khi khó.
  2. Dùng kỹ thuật vô khuẩn và hệ thống flush kín.
  3. Đặt transducer ngang mức nhĩ phải và zero với khí quyển; làm lại khi thay tư thế/chiều cao giường ảnh hưởng mức.
  4. Quan sát toàn bộ dạng sóng và thực hiện fast-flush test khi nghi damping/cộng hưởng [1].
  5. So sánh với cuff ở tay phù hợp và bối cảnh lâm sàng; chú ý chênh áp trung tâm–ngoại vi ở co mạch mạnh, hạ thân nhiệt hoặc sau tuần hoàn ngoài cơ thể.
  6. Ghi vị trí đo và dùng nhất quán khi theo dõi xu hướng.

Không chuẩn độ vận mạch theo một con số nếu sóng không đạt chất lượng. Khi SBP/DBP vô lý nhưng MAP hợp lý, kiểm tra hệ thống trước khi can thiệp.

Diễn giải trong thực hành

Trong septic shock, SSC 2026 khuyến cáo MAP ban đầu 65 mmHg; ở người từ 65 tuổi, gợi ý 60–65 mmHg. Đây là mục tiêu khởi đầu, sau đó cá thể hóa theo tưới máu và bệnh nền [4].

DBP thấp có thể gợi ý mất trương lực mạch; hiệu áp hẹp có thể gợi ý SV thấp, nhưng cả hai bị ảnh hưởng bởi độ cứng mạch, nhịp, vị trí đo và chất lượng sóng. Không chẩn đoán cung lượng tim chỉ từ sóng động mạch.

Điều trị và chăm sóc đường động mạch

  • Chuẩn độ thuốc theo MAP và CRT, tri giác, bài niệu, lactate/CO khi cần.
  • Giữ hệ thống kín; hạn chế thao tác và lấy máu không cần thiết.
  • Đánh giá vị trí, chảy máu, nhiễm khuẩn và tưới máu ngoại vi mỗi ca trực.
  • CDC khuyên ưu tiên ở người lớn vị trí quay, cánh tay hoặc mu chân hơn đùi/nách để giảm nguy cơ nhiễm; chỉ thay catheter khi có chỉ định lâm sàng, không thay định kỳ để phòng nhiễm, và rút ngay khi không còn cần [5].
  • Khi nghi thiếu máu chi: dừng sử dụng catheter, đánh giá mạch/Doppler và hội chẩn hồi sức–mạch máu; xử trí tùy mức độ, không chờ hoại tử.

Theo dõi và tiên lượng

Mỗi ca trực phải kiểm tra: mức/zero, dạng sóng, áp lực cuff đối chiếu khi nghi ngờ, vị trí chọc, cố định, hệ thống flush và tưới máu ngoại vi. Ghi sự kiện lấy máu/đổi dây làm thay đổi sóng.

Catheter cung cấp dữ liệu liên tục nhưng không tự cải thiện kết cục; tiên lượng phụ thuộc quyết định đúng dựa trên dữ liệu chính xác. Rút sớm khi không còn chuẩn độ thuốc hoặc lấy khí máu thường xuyên giúp giảm phơi nhiễm biến chứng.

Khi nào cần chuyển chuyên khoa hoặc nhập viện?

Chỉ định catheter động mạch thường đồng nghĩa cần ICU/CCU hoặc phòng mổ có theo dõi cao. Hội chẩn mạch máu ngay khi thiếu máu chi, huyết khối hoặc chảy máu không kiểm soát; kiểm soát nhiễm khuẩn/dược lâm sàng khi nghi nhiễm liên quan catheter.

Các điểm thực hành quan trọng

  1. Đường động mạch là phương pháp tham chiếu khi cần huyết áp liên tục [1].
  2. Sốc không đáp ứng ban đầu hoặc cần vận mạch là chỉ định chính [2].
  3. Luôn xem dạng sóng trước khi tin con số.
  4. Zero và đặt mức ngang nhĩ phải; làm lại sau thay tư thế đáng kể.
  5. Underdamping làm SBP giả cao; overdamping làm SBP giả thấp [1].
  6. MAP thường bền vững hơn SBP/DBP trước damping, nhưng vẫn sai nếu zero/mức sai.
  7. Theo dõi tưới máu xa catheter mỗi ca trực.
  8. Không thay catheter định kỳ chỉ để phòng nhiễm; rút khi không còn cần [5].
  9. Số đo không phù hợp lâm sàng phải kiểm tra hệ thống trước khi chỉnh thuốc.

Tài liệu tham khảo

  1. Saugel B, Kouz K, Meidert AS, Schulte-Uentrop L, Romagnoli S. How to measure blood pressure using an arterial catheter: a systematic 5-step approach. Crit Care. 2020;24(1):172. doi: 10.1186/s13054-020-02859-w. PMID: 32331527.
  2. Monnet X, Messina A, Greco M, et al. ESICM guidelines on circulatory shock and hemodynamic monitoring 2025. Intensive Care Med. 2025;51(11):1971-2012. doi: 10.1007/s00134-025-08137-z. PMID: 41236566.
  3. Levido A, Marsh N, Corley A, Edwards F, Laupland KB, Keogh S. Incidence of peripheral arterial catheter failure and complications in intensive care: a systematic review and meta-analysis. Anaesthesia. 2026;81(5):726-737. doi: 10.1111/anae.70074. PMID: 41178577.
  4. Prescott HC, Antonelli M, Alhazzani W, et al. Surviving Sepsis Campaign: international guidelines for management of sepsis and septic shock 2026. Intensive Care Med. 2026;52(5):863-936. doi: 10.1007/s00134-026-08361-1. PMID: 41870560.
  5. Centers for Disease Control and Prevention. Summary of recommendations: guidelines for the prevention of intravascular catheter-related infections. Updated 2024 [truy cập 13/08/2026]. Có tại: CDC.