Dịch keo trong hồi sức: vai trò và giới hạn
Định nghĩa và tổng quan
Dịch keo (colloid) chứa các phân tử có kích thước lớn nhằm tạo áp lực keo và giữ nước trong lòng mạch lâu hơn dịch tinh thể. Nhóm này gồm albumin người và các chế phẩm tổng hợp như hydroxyethyl starch (HES), gelatin và dextran. Lợi thế sinh lý học lý thuyết không đồng nghĩa với cải thiện kết cục: ở người bệnh nặng nói chung, dịch keo không chứng minh được lợi ích sống còn so với dịch tinh thể; một số dịch keo tổng hợp gây tổn hại rõ ràng [1,2].
Vì vậy, dịch tinh thể đẳng trương là lựa chọn hồi sức ban đầu mặc định. Dịch keo không được dùng chỉ để “nâng huyết áp”, làm tăng albumin huyết thanh hoặc kéo dài thời gian giữa các lần đánh giá. Albumin có một số chỉ định chọn lọc, đặc biệt ở bệnh gan mất bù; phần này được trình bày riêng trong bài “Albumin”.
Phân loại và ý nghĩa thực hành
| Nhóm | Đặc điểm | Vai trò hiện nay | Nguy cơ chính |
|---|---|---|---|
| Albumin 4–5% | Keo tự nhiên, gần đẳng keo | Có thể cân nhắc trong một số tình huống chọn lọc; không phải dịch đầu tay thường quy | Quá tải tuần hoàn/phù phổi, phản ứng dị ứng hiếm, chi phí; bất lợi ở chấn thương sọ não |
| Albumin 20–25% | Tăng áp lực keo, thể tích truyền nhỏ | Chỉ định chuyên biệt ở xơ gan; đôi khi phối hợp trong chiến lược loại bỏ dịch theo chuyên khoa | Huy động dịch vào lòng mạch có thể gây sung huyết/phù phổi |
| HES | Keo bán tổng hợp từ tinh bột | Không dùng trong hồi sức người bệnh nặng/sepsis | AKI, tăng nhu cầu điều trị thay thế thận, rối loạn đông máu; tăng tử vong trong sepsis |
| Gelatin | Keo tổng hợp, thời gian tác dụng tương đối ngắn | Không khuyến cáo dùng thường quy khi có tinh thể an toàn hơn | Phản vệ, rối loạn cầm máu; bằng chứng lợi ích yếu |
| Dextran | Polysaccharide tổng hợp | Hầu như không còn vai trò hồi sức thường quy | Phản vệ, chảy máu, tổn thương thận, ảnh hưởng định nhóm/phản ứng chéo máu |
Hướng dẫn Surviving Sepsis Campaign (SSC) 2026 khuyến cáo mạnh không dùng starch trong sepsis/sốc nhiễm khuẩn và gợi ý không dùng gelatin; ESICM 2024 cũng ưu tiên tinh thể hơn albumin ở phần lớn người bệnh nặng [1,3].
Sinh lý bệnh có ý nghĩa thực hành
Áp lực keo huyết tương chỉ là một thành phần của trao đổi dịch qua mao mạch. Trong viêm hệ thống, glycocalyx nội mô và hàng rào mao mạch bị tổn thương; phân tử keo và nước có thể thoát ra mô kẽ. Vì thế, hiệu quả “giữ trong lòng mạch” của dịch keo kém dự đoán hơn ở sepsis, bỏng hoặc ARDS, trong khi phù mô vẫn có thể tăng.
HES tích lũy ở mô và liên quan độc tính thận; đồng thời làm suy yếu cầm máu qua pha loãng và ảnh hưởng chức năng fibrinogen/tiểu cầu. Trong thử nghiệm 6S ở sepsis nặng, HES 130/0,42 làm tăng tử vong 90 ngày và tăng nhu cầu điều trị thay thế thận so với Ringer acetate [4]. Trong CHEST, HES 130/0,4 không cải thiện tử vong nhưng làm tăng sử dụng điều trị thay thế thận so với saline [5].
Trước khi cân nhắc một dịch keo
Trả lời lần lượt bốn câu hỏi:
- Có chỉ định truyền dịch thật sự không? Phải có giảm tưới máu hoặc một chỉ định thay thế/bù mất cụ thể; hạ huyết áp đơn độc không đủ.
- Người bệnh có đáp ứng dịch và dung nạp thêm dịch không? Ưu tiên nghiệm pháp động nếu còn nghi ngờ.
- Tinh thể có đáp ứng mục tiêu an toàn hơn không? Trong đa số hồi sức ban đầu, câu trả lời là có.
- Có một chỉ định riêng đã được chứng minh cho albumin không? Ví dụ chọc tháo dịch báng lượng lớn hoặc một số tình huống xơ gan; cần dùng đúng nồng độ và liều theo chỉ định.
Không dùng albumin như một cách “điều trị con số” albumin máu thấp. Hạ albumin thường phản ánh viêm, rò mao mạch, giảm tổng hợp hoặc mất protein; truyền albumin không xử lý nguyên nhân và không mặc nhiên cải thiện tiên lượng.
Cách sử dụng an toàn khi albumin thực sự được chỉ định
- Ghi rõ chỉ định, nồng độ, tổng liều, tốc độ, mục tiêu và tiêu chí dừng.
- Không quy đổi albumin 4–5% và 20–25% như nhau: tác động thể tích và nguy cơ sung huyết khác nhau.
- Đánh giá huyết động, tưới máu ngoại vi, hô hấp và dấu sung huyết trước truyền; theo dõi trong và ngay sau truyền.
- Không lặp liều chỉ vì huyết áp chưa đạt mục tiêu. Nếu không tăng thể tích nhát bóp/cung lượng tim hoặc xuất hiện dấu không dung nạp, dừng dịch và tìm cơ chế sốc khác.
- Tính albumin vào tổng lượng dịch vào; lưu ý natri của chế phẩm và dung môi đi kèm.
Theo dõi và biến chứng
Theo dõi tối thiểu gồm mạch, huyết áp/MAP, nhịp thở, SpO₂, tri giác, thời gian làm đầy mao mạch, lượng nước tiểu và dấu sung huyết. Ở người bệnh không ổn định, đánh giá lại sau từng bolus/chế phẩm thay vì chờ hết nhiều chai. Xét nghiệm tùy bối cảnh: creatinine, điện giải, khí máu/lactate, hemoglobin và đông máu.
Các biến chứng cần chủ động tìm:
- quá tải tuần hoàn, phù phổi và tăng nhu cầu oxy;
- AKI hoặc nhu cầu điều trị thay thế thận, đặc biệt sau HES;
- rối loạn đông máu/chảy máu;
- phản ứng dị ứng hoặc phản vệ;
- pha loãng hemoglobin và điện giải;
- trì hoãn thuốc vận mạch, cầm máu hoặc điều trị nguyên nhân vì tiếp tục “đuổi theo huyết áp” bằng dịch.
Khi nào cần hội chẩn hoặc chuyển mức chăm sóc
Hội chẩn hồi sức/chuyên khoa khi cần vận mạch, có sốc không rõ cơ chế, không đáp ứng bolus ban đầu, có phù phổi/AKI, hoặc đang cân nhắc albumin ngoài chỉ định thường quy. Người bệnh xơ gan có AKI, viêm phúc mạc nhiễm khuẩn tự phát, hội chứng gan–thận hoặc cần chọc tháo dịch báng lượng lớn nên được quản lý cùng tiêu hóa–gan mật. Phản vệ, suy hô hấp, sốc tiến triển hoặc chảy máu nặng là chỉ định xử trí cấp cứu và nhập đơn vị có theo dõi liên tục.
Các điểm thực hành quan trọng
- Dịch keo là thuốc, không phải bước tiếp theo tự động sau dịch tinh thể.
- Dịch tinh thể đẳng trương vẫn là lựa chọn hồi sức ban đầu cho đa số người bệnh.
- Không dùng HES ở người bệnh nặng hoặc sepsis; bằng chứng cho thấy tăng tổn hại thận và có thể tăng tử vong [4,5].
- Gelatin và dextran không có lợi ích đủ chắc để dùng thường quy, trong khi vẫn có nguy cơ phản vệ, chảy máu và tổn thương thận.
- Không truyền albumin chỉ để sửa albumin huyết thanh thấp.
- Tránh albumin trong hồi sức chấn thương sọ não [6].
- Mỗi lần dùng dịch keo phải có chỉ định, mục tiêu, giới hạn an toàn và thời điểm đánh giá lại.
- Dừng truyền ngay khi không cải thiện tưới máu hoặc xuất hiện dấu quá tải/phản vệ.
Tài liệu tham khảo
- Prescott HC, Antonelli M, Alhazzani W, et al. Surviving Sepsis Campaign: international guidelines for management of sepsis and septic shock 2026. Intensive Care Med. 2026;52(5):863-936. doi:10.1007/s00134-026-08361-1. PMID: 41870560. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/41870560/
- Lewis SR, Pritchard MW, Evans DJW, et al. Colloids versus crystalloids for fluid resuscitation in critically ill people. Cochrane Database Syst Rev. 2018;8(8):CD000567. doi:10.1002/14651858.CD000567.pub7. PMID: 30073665. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30073665/
- Arabi YM, Belley-Cote E, Carsetti A, et al. European Society of Intensive Care Medicine clinical practice guideline on fluid therapy in adult critically ill patients. Part 1: the choice of resuscitation fluids. Intensive Care Med. 2024;50(6):813-831. doi:10.1007/s00134-024-07369-9. PMID: 38771364. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38771364/
- Perner A, Haase N, Guttormsen AB, et al. Hydroxyethyl starch 130/0.42 versus Ringer's acetate in severe sepsis. N Engl J Med. 2012;367(2):124-134. doi:10.1056/NEJMoa1204242. PMID: 22738085. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/22738085/
- Myburgh JA, Finfer S, Bellomo R, et al. Hydroxyethyl starch or saline for fluid resuscitation in intensive care. N Engl J Med. 2012;367(20):1901-1911. doi:10.1056/NEJMoa1209759. PMID: 23075127. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/23075127/
- SAFE Study Investigators; Australian and New Zealand Intensive Care Society Clinical Trials Group; Australian Red Cross Blood Service; George Institute for International Health, Myburgh J, Cooper DJ, et al. Saline or albumin for fluid resuscitation in patients with traumatic brain injury. N Engl J Med. 2007;357(9):874-884. doi:10.1056/NEJMoa067514. PMID: 17761591. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/17761591/