Dịch tinh thể trong thực hành cấp cứu và hồi sức
Định nghĩa và tổng quan
Dịch tinh thể là dung dịch nước chứa các ion và/hoặc phân tử nhỏ đi qua màng mao mạch, phân bố chủ yếu trong khoang ngoại bào. Chúng là dịch hồi sức đầu tay cho đa số người lớn nặng [1,2]. Tác dụng và nguy cơ phụ thuộc thành phần, độ trương, thể tích, tốc độ và bệnh cảnh.
Phân loại và thành phần thực hành
Thành phần dưới đây là giá trị điển hình; chế phẩm địa phương có thể khác, cần đọc nhãn.
| Dịch | Thành phần/đặc điểm chính | Vai trò thường gặp | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| NaCl 0,9% | Na 154 và Cl 154 mmol/L; khoảng 308 mOsm/L | Hồi sức chọn lọc, TBI, mất chloride/kiềm chuyển hóa | Lượng lớn gây tăng chloride và toan chuyển hóa |
| Ringer lactate/Hartmann | Na và Cl thấp hơn saline; có K, Ca và lactate làm buffer | Hồi sức đa số người bệnh, sepsis, ngoại khoa | Hơi nhược trương ở một số chế phẩm; không ưu tiên trong TBI |
| Plasma‑Lyte/dịch cân bằng tương tự | Na gần huyết tương; Cl thấp; có K/Mg và acetate/gluconate | Hồi sức ICU, sepsis, nguy cơ AKI | Thành phần/khả năng tương thích tùy sản phẩm |
| Glucose 5% | Sau chuyển hóa glucose, tác dụng như nước tự do | Bổ sung nước, một phần duy trì | Không phải dịch hồi sức; có thể gây hạ Na/tăng glucose |
| NaCl 0,45% và dịch nhược trương | Cung cấp nước nhiều hơn Na | Duy trì/sửa thiếu nước chọn lọc | Không hồi sức sốc; nguy cơ hạ Na/phù não |
| Saline ưu trương | Tăng Na và áp lực thẩm thấu | Hạ Na có triệu chứng, tăng áp nội sọ theo phác đồ | Thuốc nguy cơ cao; theo dõi Na sát, không dùng giãn thể tích thường quy |
Sinh lý bệnh và ý nghĩa lựa chọn
Tinh thể đẳng trương tăng thể tích ngoại bào; chỉ một phần hiệu ứng nằm trong lòng mạch và giảm theo thời gian, nhất là khi rò mao mạch. Do đó lượng truyền không thể suy ra trực tiếp lượng tăng thể tích huyết tương.
Saline có chloride cao, làm giảm chênh ion mạnh và có thể gây toan chuyển hóa tăng chloride, tăng Na/Cl và phù. Dịch cân bằng dùng anion chuyển hóa để thay một phần chloride. ESICM 2024 gợi ý dịch cân bằng hơn saline ở ICU nói chung và sepsis (bằng chứng thấp), và ở AKI (bằng chứng rất thấp) [1]. Tuy nhiên PLUS và BaSICS không chứng minh giảm tử vong với dịch cân bằng; khác biệt tuyệt đối giữa hai lựa chọn có thể nhỏ hơn ảnh hưởng của lượng dịch và chỉ định [3,4].
Chỉ định và chống chỉ định tương đối
Hồi sức
- Đa số người bệnh/sepsis: dịch cân bằng thường ưu tiên [1,2].
- TBI: ESICM gợi ý saline đẳng trương hơn dịch cân bằng, bằng chứng rất thấp; tránh dịch nhược trương [1].
- Mất chloride do nôn/hút dạ dày: saline có thể hợp lý, kết hợp bù K theo xét nghiệm.
- Xuất huyết: tinh thể có giới hạn làm cầu nối; ưu tiên cầm máu và chế phẩm máu.
- Sốc tim trái: dịch không phải điều trị chính; chỉ thử lượng nhỏ khi có bằng chứng thiếu tiền gánh [5].
Duy trì và sửa thiếu nước
Không dùng mặc định cùng loại với dịch hồi sức. Tính nhu cầu Na/K/glucose, chức năng thận và toàn bộ dịch ẩn. Dịch glucose hoặc nhược trương chỉ dùng khi cần nước tự do/duy trì và phải kiểm soát tốc độ sửa natri.
Biểu hiện bất lợi và red flags
- khó thở, giảm oxy, ran/B-lines mới, tĩnh mạch cổ nổi hoặc phù tăng;
- tăng chloride, Na hoặc toan chuyển hóa sau saline;
- hạ Na, đau đầu, lú lẫn/co giật sau dịch nhược trương;
- tăng glucose và lợi niệu thẩm thấu sau dịch chứa glucose;
- tăng K/toan/AKI tiến triển—đánh giá toàn cảnh, không quy tự động cho lượng K nhỏ trong dịch cân bằng;
- không cải thiện SV/CO, CRT hay tưới máu sau bolus;
- đau/sưng tại đường truyền, thoát mạch hoặc sai dịch/nồng độ.
Cách kê và theo dõi
- Ghi mục tiêu: hồi sức, bù mất hay duy trì.
- Chọn dịch theo Na/Cl/toan kiềm và bệnh cảnh.
- Hồi sức bằng bolus có giới hạn; NICE đề xuất 500 mL tinh thể có Na 130–154 mmol/L trong <15 phút, sau đó đánh giá lại [6]. Người nguy cơ sung huyết dùng lượng nhỏ hơn.
- Đánh giá tưới máu và dung nạp: CRT, tri giác, huyết áp, SV/CO khi có, phổi/B-lines, tĩnh mạch và nước tiểu.
- Tính tổng lượng từ thuốc, dinh dưỡng, máu và flush.
Xét nghiệm Na/K/Cl, bicarbonate, glucose, ure/creatinine theo mức độ nặng. NICE khuyên theo dõi chloride hằng ngày nếu dùng dịch có chloride >120 mmol/L và xem lại đơn khi tăng chloride/toan [6].
Chẩn đoán phân biệt khi “không đáp ứng dịch”
Sốc tim, PE/chèn ép/tràn khí áp lực, vasoplegia cần vận mạch, chảy máu chưa kiểm soát, suy thượng thận, sai số huyết áp, toan/hạ calci và sốc hỗn hợp. Trước bolus tiếp theo, đánh giá đáp ứng dịch bằng nghiệm pháp động và siêu âm tim–phổi [5].
Theo dõi và tiên lượng
Khi ổn định, rà soát dịch ít nhất hằng ngày; trong sốc, sau từng bolus. Dừng hồi sức khi hết giảm tưới máu, không còn đáp ứng hoặc xuất hiện sung huyết. Dịch “sinh lý” vẫn có thể gây hại nếu kéo dài; tiên lượng liên quan mạnh với tích lũy dịch và bệnh nền.
Khi nào cần chuyển chuyên khoa hoặc nhập viện
ICU khi cần bolus lặp lại/vận mạch, có phù phổi, AKI, rối loạn toan kiềm–điện giải nặng hoặc TBI. Hội chẩn thận/nội tiết khi sửa natri phức tạp; ngoại thần kinh trong TBI; ngoại khoa/chấn thương khi xuất huyết.
Các điểm thực hành quan trọng
- Tinh thể đẳng trương là hồi sức đầu tay ở đa số người lớn.
- Dịch cân bằng thường được ưu tiên, nhưng lợi ích tử vong so với saline chưa chắc chắn.
- Saline 0,9% không thật sự “sinh lý”; theo dõi chloride và toan khi dùng nhiều.
- Saline là lựa chọn ưu tiên trong TBI theo ESICM 2024, bằng chứng rất thấp.
- Dextrose 5% và dịch nhược trương không dùng hồi sức sốc.
- Saline ưu trương là thuốc cho chỉ định đặc hiệu, không phải bolus thể tích thông thường.
- Tên dịch ít quan trọng hơn đúng chỉ định, đúng lượng và đánh giá lại.
- Không truyền tiếp nếu không cải thiện dòng máu/tưới máu hoặc đã xuất hiện sung huyết.
Tài liệu tham khảo
- Arabi YM, Belley-Cote E, Carsetti A, et al. European Society of Intensive Care Medicine clinical practice guideline on fluid therapy in adult critically ill patients. Part 1: the choice of resuscitation fluids. Intensive Care Med. 2024;50(6):813-831. doi:10.1007/s00134-024-07369-9. PMID:38771364. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38771364/
- Prescott HC, Antonelli M, Alhazzani W, et al. Surviving Sepsis Campaign: international guidelines for management of sepsis and septic shock 2026. Intensive Care Med. 2026;52(5):863-936. doi:10.1007/s00134-026-08361-1. PMID:41870560. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/41870560/
- Finfer S, Micallef S, Hammond N, et al. Balanced multielectrolyte solution versus saline in critically ill adults. N Engl J Med. 2022;386(9):815-826. doi:10.1056/NEJMoa2114464. PMID:35041780. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35041780/
- Zampieri FG, Machado FR, Biondi RS, et al. Effect of intravenous fluid treatment with a balanced solution vs 0.9% saline solution on mortality in critically ill patients: the BaSICS randomized clinical trial. JAMA. 2021;326(9):818-829. doi:10.1001/jama.2021.11684. PMID:34375394. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/34375394/
- Monnet X, Messina A, Greco M, et al. ESICM guidelines on circulatory shock and hemodynamic monitoring 2025. Intensive Care Med. 2025;51(11):1971-2012. doi:10.1007/s00134-025-08137-z. PMID:41236566. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/41236566/
- National Institute for Health and Care Excellence. Intravenous fluid therapy in adults in hospital. Clinical guideline CG174. Published 10 December 2013; updated 5 May 2017. Accessed 13 August 2026. https://www.nice.org.uk/guidance/cg174/chapter/Recommendations