NEWBIE ICUTra cứu nhanh
Trang chủ›Thư viện›Huyết động
Huyết động · Truyền dịch

Chọn loại dịch truyền hồi sức

Chọn dịch là quyết định theo mục tiêu và bệnh cảnh , không theo thói quen. Dịch hồi sức khác dịch duy trì, sửa nước tự do, điều trị rối loạn natri và chế phẩm máu. Với đa số người bệnh nặng cần tăng thể tích tuần hoàn, tinh thể đẳng trương

THỜI GIAN ĐỌC
6phút
CẬP NHẬT
2026-08-13
PHẠM VI
Tham khảo lâm sàng
HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH6 phút đọc

Chọn loại dịch truyền hồi sức

Định nghĩa và tổng quan

Chọn dịch là quyết định theo mục tiêu và bệnh cảnh, không theo thói quen. Dịch hồi sức khác dịch duy trì, sửa nước tự do, điều trị rối loạn natri và chế phẩm máu. Với đa số người bệnh nặng cần tăng thể tích tuần hoàn, tinh thể đẳng trương là đầu tay; ESICM 2024 khuyến cáo có điều kiện dùng tinh thể thay albumin trong ICU nói chung và sepsis [1].

Đặc điểm các nhóm dịch

NhómƯu điểmHạn chế/nguy cơVai trò thực hành
Tinh thể cân bằngThành phần chloride gần huyết tương hơn; ít gây toan tăng chlorideCó K/buffer; độ trương và thành phần khác giữa sản phẩmLựa chọn thường ưu tiên ở ICU, sepsis và AKI [1,2]
Saline 0,9%Sẵn có; đẳng trương; phù hợp mất chloride/kiềm chuyển hóa và TBINa/Cl 154 mmol/L; lượng lớn gây tăng chloride/toanLựa chọn hợp lý theo chỉ định; ưu tiên trong TBI [1]
AlbuminTăng áp lực keo; thể tích truyền nhỏ hơn ở một số bối cảnhChi phí/nguồn máu; phù phổi, phản ứng; không cải thiện sống còn thường quyChỉ định chọn lọc, đặc biệt xơ gan; không dùng trong TBI [1]
HES, gelatin, dextranHiệu ứng giãn thể tích lý thuyếtAKI, đông máu/phản vệ; không có lợi ích sống cònTránh HES; không dùng gelatin thường quy [2]
Dịch ưu/nhược trươngĐiều chỉnh áp lực thẩm thấu/nước tự doThay đổi natri, phù não hoặc mất myelin nếu dùng saiChỉ cho chỉ định chuyên biệt, không hồi sức thể tích thường quy
Chế phẩm máuThay hồng cầu/yếu tố đông máuPhản ứng truyền, quá tải, rối loạn điện giảiXuất huyết nặng theo protocol, không thay bằng tinh thể kéo dài

Nguyên tắc sinh lý

Tinh thể phân bố trong khoang ngoại bào; hiệu ứng trong lòng mạch phụ thuộc tính thấm mao mạch và thời điểm bệnh. Colloid có phân tử lớn hơn nhưng lợi thế giữ trong lòng mạch giảm khi glycocalyx/nội mô bị tổn thương. “Cần ít thể tích hơn” không tự động đồng nghĩa cải thiện kết cục.

Chloride cao của saline có thể gây toan chuyển hóa tăng chloride và ảnh hưởng tưới máu thận. Tuy nhiên các thử nghiệm lớn không nhất quán về lợi ích lâm sàng của dịch cân bằng; PLUS không cho thấy khác biệt tử vong 90 ngày hay điều trị thay thế thận so với saline [3], còn BaSICS không cho thấy giảm tử vong 90 ngày [4]. Vì lợi ích tiềm năng và ít bất lợi sinh hóa, ESICM vẫn đưa khuyến cáo có điều kiện cho dịch cân bằng ở đa số người bệnh, nhưng saline vẫn là lựa chọn chấp nhận được [1].

Đánh giá trước khi chọn dịch

Xác định:

  • mục tiêu: hồi sức, duy trì, bù mất hay sửa rối loạn điện giải;
  • bệnh cảnh: sepsis, TBI, xuất huyết, xơ gan, AKI, suy tim, DKA, mất dịch tiêu hóa;
  • Na, K, Cl, bicarbonate, glucose, creatinine, albumin và toan kiềm;
  • loại/lượng dịch đã nhận, dị ứng và khả năng quá tải;
  • tương thích với thuốc/chế phẩm máu theo hướng dẫn dược và sản phẩm địa phương.

Red flags: tổn thương não/tăng áp nội sọ; tăng/hạ natri nặng; tăng chloride/toan; tăng K có ECG bất thường; suy tim/RV, phù phổi; xuất huyết đang hoạt động; xơ gan kèm AKI/SBP/chọc tháo dịch lớn.

Chọn dịch theo bệnh cảnh

ICU và sepsis

Ưu tiên tinh thể; dịch cân bằng thường được chọn. SSC 2026 khuyến cáo tinh thể đầu tay, gợi ý dịch cân bằng hơn saline, khuyến cáo chống HES và gợi ý chống gelatin. SSC gợi ý tinh thể đơn thuần hơn phối hợp albumin, nhưng albumin bổ sung có thể phù hợp sau lượng lớn tinh thể hoặc ở xơ gan [2].

Tổn thương não do chấn thương

ESICM gợi ý saline đẳng trương hơn dịch cân bằng và hơn albumin, dù bằng chứng rất thấp [1]. Tránh dịch nhược trương. SAFE‑TBI ghi nhận albumin 4% liên quan tử vong cao hơn saline trong phân tích hậu kiểm, đặc biệt TBI nặng [5].

AKI/nguy cơ AKI

Dịch cân bằng thường được ưu tiên hơn saline theo ESICM, bằng chứng rất thấp [1]. Không “điều trị creatinine” bằng dịch khi đã đủ thể tích hoặc có sung huyết. Theo dõi K, chloride, toan kiềm và lượng nước tiểu.

Xơ gan

Albumin có các chỉ định riêng như chọc tháo báng lượng lớn, SBP nguy cơ thận và HRS‑AKI; ESICM gợi ý albumin hơn tinh thể trong xơ gan nhưng bằng chứng rất thấp [1]. Không dùng albumin chỉ để sửa một trị số albumin thấp.

Xuất huyết

Kích hoạt cầm máu và chế phẩm máu khi nặng; dùng tinh thể có giới hạn làm cầu nối. Truyền nhiều tinh thể làm pha loãng đông máu, hạ thân nhiệt và phù. Colloid tổng hợp không thay được máu.

Mất chloride hoặc kiềm chuyển hóa

Saline 0,9% có thể phù hợp khi thiếu chloride do nôn/hút dạ dày, tùy Na và thể tích. Ngược lại, tránh tích lũy saline khi chloride cao hoặc toan tăng chloride.

Theo dõi và điều chỉnh

Sau mỗi bolus đánh giá mục tiêu tưới máu và dấu quá tải. Theo dõi Na/K/Cl, bicarbonate, glucose, creatinine, cân bằng, cân nặng, phổi và phù. NICE khuyên kiểm tra chloride hằng ngày khi dùng dịch có chloride >120 mmol/L và xem lại đơn nếu tăng chloride/toan [6].

Tiên lượng không phụ thuộc riêng tên dịch; lượng tích lũy, thời điểm, nguyên nhân và đánh giá lại thường quan trọng hơn khác biệt nhỏ giữa hai tinh thể.

Khi nào cần chuyển chuyên khoa hoặc nhập viện

Hội chẩn ICU/dược lâm sàng/thận khi cần hồi sức lặp lại, AKI, rối loạn điện giải/toan kiềm phức tạp hoặc quá tải. TBI cần ngoại thần kinh; xuất huyết cần ngoại khoa/huyết học; xơ gan có AKI/SBP/HRS cần tiêu hóa–gan mật.

Các điểm thực hành quan trọng

  1. Trước hết xác định mục tiêu truyền; không có “dịch tốt nhất” cho mọi tình huống.
  2. Tinh thể đẳng trương là đầu tay ở đa số người bệnh nặng.
  3. Dịch cân bằng thường được ưu tiên, nhưng lợi ích kết cục so với saline còn không chắc chắn.
  4. Saline hợp lý trong TBI và mất chloride; theo dõi tăng chloride/toan khi dùng nhiều.
  5. Tránh albumin trong TBI.
  6. Không dùng HES và không dùng gelatin thường quy trong sepsis/ICU.
  7. Xuất huyết cần máu và cầm máu, không hồi sức tinh thể kéo dài.
  8. Loại dịch đúng không bù được cho liều quá mức hoặc không đánh giá lại.

Tài liệu tham khảo

  1. Arabi YM, Belley-Cote E, Carsetti A, et al. European Society of Intensive Care Medicine clinical practice guideline on fluid therapy in adult critically ill patients. Part 1: the choice of resuscitation fluids. Intensive Care Med. 2024;50(6):813-831. doi:10.1007/s00134-024-07369-9. PMID:38771364. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38771364/
  2. Prescott HC, Antonelli M, Alhazzani W, et al. Surviving Sepsis Campaign: international guidelines for management of sepsis and septic shock 2026. Intensive Care Med. 2026;52(5):863-936. doi:10.1007/s00134-026-08361-1. PMID:41870560. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/41870560/
  3. Finfer S, Micallef S, Hammond N, et al. Balanced multielectrolyte solution versus saline in critically ill adults. N Engl J Med. 2022;386(9):815-826. doi:10.1056/NEJMoa2114464. PMID:35041780. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35041780/
  4. Zampieri FG, Machado FR, Biondi RS, et al. Effect of intravenous fluid treatment with a balanced solution vs 0.9% saline solution on mortality in critically ill patients: the BaSICS randomized clinical trial. JAMA. 2021;326(9):818-829. doi:10.1001/jama.2021.11684. PMID:34375394. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/34375394/
  5. SAFE Study Investigators; Australian and New Zealand Intensive Care Society Clinical Trials Group; Australian Red Cross Blood Service; George Institute for International Health. Saline or albumin for fluid resuscitation in patients with traumatic brain injury. N Engl J Med. 2007;357(9):874-884. doi:10.1056/NEJMoa067514. PMID:17761591. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/17761591/
  6. National Institute for Health and Care Excellence. Intravenous fluid therapy in adults in hospital. Clinical guideline CG174. Published 10 December 2013; updated 5 May 2017. Accessed 13 August 2026. https://www.nice.org.uk/guidance/cg174/chapter/Recommendations