NEWBIE ICUTra cứu nhanh
Trang chủ›Thư viện›Thở máy
Thở máy · Theo dõi trên máy thở

Đọc vòng lưu lượng–thể tích trên máy thở

Sau bài này, người đọc phải có thể vận dụng đọc vòng lưu lượng–thể tích trên máy thở để đi từ nhận diện hình dạng đến phép đo hợp lệ và hành động theo cơ chế.

THỜI GIAN ĐỌC
6phút
CẬP NHẬT
2026-08-24
PHẠM VI
Tham khảo lâm sàng
HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH6 phút đọc

Đọc vòng lưu lượng–thể tích trên máy thở

Vị trí trong lộ trình: Bài 30/55 — Đọc đồ họa và đo cơ học.

Mục tiêu thực hành

Sau bài này, người đọc phải có thể vận dụng đọc vòng lưu lượng–thể tích trên máy thở để đi từ nhận diện hình dạng đến phép đo hợp lệ và hành động theo cơ chế.

Định nghĩa và ý nghĩa lâm sàng

Vòng lưu lượng–thể tích (flow–volume loop, F–V loop) biểu diễn lưu lượng theo thể tích trong một nhịp, không có trục thời gian trực tiếp. Vòng hỗ trợ nhận diện tắc nghẽn đường thở, thay đổi sức cản, rò khí, đàm và bất đồng bộ. Nó không phải hô hấp ký chẩn đoán: người bệnh đang thở máy, flow/áp lực có thể do máy tạo và điều kiện đo không chuẩn hóa như nghiệm pháp gắng sức [1,2].

Quy ước đặt nhánh hít vào trên hay dưới đường zero và chiều quay của vòng khác nhau giữa các hãng. Luôn đọc nhãn trục, xác định điểm bắt đầu–kết thúc và lưu vòng tham chiếu trên chính máy đang dùng.

Hình MVG-F10-01. Vòng lưu lượng–thể tích bình thường. Nguồn: Mastering Ventilator Graphics, trang PDF 48.
Hình MVG-F10-01. Vòng lưu lượng–thể tích bình thường. Nguồn: Mastering Ventilator Graphics, trang PDF 48.

Nền tảng sinh lý

Nhánh hít vào phụ thuộc mode, kiểu flow, chênh áp và nỗ lực. Nhánh thở ra thường thụ động, phụ thuộc đàn hồi, sức cản và thể tích phổi. Tắc nghẽn làm giảm lưu lượng thở ra và kéo dài hằng số thời gian; tuy nhiên ống nội khí quản, đàm, ho và cài đặt cũng tạo hình ảnh tương tự [2,3].

Hình MVG-F10-02. Dấu hiệu tắc nghẽn và bất thường trên vòng lưu lượng–thể tích. Nguồn: Mastering Ventilator Graphics, trang PDF 49.
Hình MVG-F10-02. Dấu hiệu tắc nghẽn và bất thường trên vòng lưu lượng–thể tích. Nguồn: Mastering Ventilator Graphics, trang PDF 49.

Chuẩn hóa trước khi so sánh

  • Giữ cùng mode, VT/áp lực, PEEP, rise time/cycling và thang trục.
  • Ghi tư thế, thuốc giãn phế quản/hút đàm và mức nỗ lực.
  • So nhiều nhịp đại diện, loại nhịp ho hoặc kích hoạt kép.
  • Đối chiếu với sóng flow–time, áp lực–time và VTi–VTe.

Hình MVG-F10-03. Thay đổi vòng lưu lượng–thể tích sau giãn phế quản. Nguồn: Mastering Ventilator Graphics, trang PDF 50.
Hình MVG-F10-03. Thay đổi vòng lưu lượng–thể tích sau giãn phế quản. Nguồn: Mastering Ventilator Graphics, trang PDF 50.

Quy trình đọc

1. Vòng có trở về điểm xuất phát không?

Vòng không khép kín gợi ý VTe thấp hơn VTi do rò cuff/mạch, rò phế quản–màng phổi hoặc sai số cảm biến. Kiểm tra cuff bằng manometer, các kết nối, hệ thống hút kín, VTi–VTe và dẫn lưu ngực. Nhịp ho hoặc thay đổi nỗ lực có thể làm vòng tạm thời không khép [1].

2. Đánh giá nhánh thở ra

Hình tháiGợi ý ưu tiênChẩn đoán phân biệt/kiểm tra
Lưu lượng đỉnh thở ra giảm, nhánh lõm và kéo dàiTăng sức cản/tắc nghẽnCo thắt, đàm, ống hẹp/gập, nỗ lực thở ra
Dao động kiểu “răng cưa”Đàm/nước trong mạch hoặc rungNghe phổi, kiểm tra mạch, hút đàm khi chỉ định
Nhánh thở ra bị cắt trước khi về zeroNhịp mới đến khi thở ra chưa xongXác nhận trên flow–time và đo PEEP toàn phần
Nhánh dẹt cả hít vào và thở raTắc nghẽn cố định hoặc giới hạn flow thiết bịKiểm tra ống/mạch; hội chẩn nội soi nếu phù hợp

Hình lõm thở ra có thể giống COPD/hen nhưng không đủ để chẩn đoán nguyên nhân. Đáp ứng sau giãn phế quản chỉ đáng tin khi cài đặt và nỗ lực tương đương; thay đổi flow đỉnh không thay thế đánh giá lâm sàng/khí máu [2].

3. Đánh giá nhánh hít vào

Biến dạng hoặc khấc có thể do thiếu flow, nỗ lực thay đổi, ho hoặc trigger/cycling không phù hợp. Trong volume control, hình nhánh hít vào phần lớn do kiểu flow đặt; trong pressure control/support, nó chịu ảnh hưởng nhiều hơn của cơ học và nỗ lực. Vì vòng không có trục thời gian, phải quay lại các sóng scalar để xác định bất đồng bộ thuộc pha nào [1,2].

4. So kích thước và hình dạng theo thời gian

  • Vòng nhỏ dần trong mode áp lực: VT giảm do compliance xấu hơn, sức cản tăng, nỗ lực giảm hoặc rò.
  • Vòng lớn/VT tăng trong pressure support: compliance tốt hơn hoặc nỗ lực/hỗ trợ quá mức; kiểm tra VT/PBW và Pplat khi phù hợp.
  • Thay đổi sau hút đàm/giãn phế quản: có thể hỗ trợ xác định cơ chế nếu điều kiện khác không đổi.

Phân biệt tắc nghẽn và bẫy khí

F–V loop có thể gợi tăng sức cản, nhưng auto-PEEP được sàng lọc tốt hơn bằng flow–time không về zero và được định lượng bằng giữ cuối thì thở ra ở người bệnh thụ động. Một vòng “tắc nghẽn” không chứng minh có auto-PEEP; ngược lại auto-PEEP phân bố không đồng nhất có thể bị phép đo toàn cục đánh giá thấp [3,4].

Xử trí theo cơ chế

  1. Nghi đàm/ống tắc: đánh giá khả năng luồn catheter hút, hút đàm khi có chỉ định, kiểm tra gập/cắn ống.
  2. Nghi co thắt: nghe phổi, dùng giãn phế quản theo bệnh cảnh; so vòng và Ppeak–Pplat trước/sau.
  3. Thở ra chưa hết: kéo dài thời gian thở ra, giảm minute ventilation nếu an toàn, đo PEEP toàn phần.
  4. Nghi rò: kiểm tra cuff/mạch/VTe và dẫn lưu ngực; không tăng cuff mù quáng.
  5. Nghi bất đồng bộ: xem lại ba sóng scalar, sửa trigger/flow/cycling và nguyên nhân tăng drive.

Theo dõi và bẫy diễn giải

Lưu ảnh trước–sau can thiệp cùng thông số máy. Không so vòng ở hai thang trục khác nhau. Không gọi nhánh lõm là “COPD” nếu chưa có bệnh sử/khám. Không dùng loop để định lượng FEV₁ hay mức độ tắc nghẽn. Đồ họa cải thiện phải đi cùng VTe, công thở, khí máu và huyết động phù hợp.

Các điểm thực hành quan trọng

  • Kiểm tra hướng trục của chính máy đang dùng.
  • F–V loop trên máy thở không phải hô hấp ký.
  • Nhánh thở ra lõm gợi tăng sức cản nhưng không xác định nguyên nhân.
  • Vòng không khép gợi rò; xác minh bằng VTi–VTe và hệ thống.
  • Dùng flow–time và giữ cuối thở ra để đánh giá auto-PEEP.
  • So sánh chỉ khi cài đặt, tư thế và nỗ lực tương đương.
  • Tìm ống/đàm trước khi quy mọi thay đổi cho bệnh phổi.
  • Đánh giá đáp ứng bằng cả lâm sàng và cơ học.

Tích hợp tại giường

Không diễn giải đọc vòng lưu lượng–thể tích trên máy thở như một con số hoặc hình ảnh đứng riêng. Trước mọi thay đổi, hãy ghi rõ vấn đề cần sửa, biến sẽ điều chỉnh và dấu hiệu dùng để xác nhận đáp ứng. Sau can thiệp, đánh giá lại người bệnh, trao đổi khí, huyết động và đồ họa trong cùng điều kiện đo; nếu kết quả không phù hợp dự đoán, quay lại kiểm tra chẩn đoán cơ chế.

Câu hỏi tự kiểm tra

Ở người bệnh hiện tại, bất thường quan trọng nhất là gì, dữ liệu nào xác nhận cơ chế đó, thay đổi nào ít rủi ro nhất và bạn sẽ đánh giá lại bằng chỉ số nào? Nếu chưa trả lời đủ bốn câu, chưa nên chỉnh máy chỉ dựa vào một trị số hoặc một dạng sóng.

Tài liệu tham khảo

  1. Dexter AM, Clark K. Ventilator Graphics: Scalars, Loops, & Secondary Measures. Respir Care. 2020;65(6):739-759. doi:10.4187/respcare.07805. PMID:32457168. https://doi.org/10.4187/respcare.07805
  2. Hamahata NT, Sato R, Daoud EG. Go with the flow—clinical importance of flow curves during mechanical ventilation: a narrative review. Can J Respir Ther. 2020;56:11-20. doi:10.29390/cjrt-2020-002. PMID:32844110. https://doi.org/10.29390/cjrt-2020-002
  3. Hess DR. Respiratory mechanics in mechanically ventilated patients. Respir Care. 2014;59(11):1773-1794. doi:10.4187/respcare.03410. PMID:25336536. https://doi.org/10.4187/respcare.03410
  4. Goodfellow LT, Miller AG, Varekojis SM, LaVita CJ, Glogowski JT, Hess DR. AARC Clinical Practice Guideline: Patient-Ventilator Assessment. Respir Care. 2024;69(8):1042-1054. doi:10.4187/respcare.12007. PMID:39048148. https://doi.org/10.4187/respcare.12007