NEWBIE ICUTra cứu nhanh
Trang chủ›Thư viện›Thở máy
Thở máy · Theo dõi trên máy thở

Đọc vòng áp lực–thể tích trên máy thở

Sau bài này, người đọc phải có thể vận dụng đọc vòng áp lực–thể tích trên máy thở để đi từ nhận diện hình dạng đến phép đo hợp lệ và hành động theo cơ chế.

THỜI GIAN ĐỌC
6phút
CẬP NHẬT
2026-08-24
PHẠM VI
Tham khảo lâm sàng
HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH6 phút đọc

Đọc vòng áp lực–thể tích trên máy thở

Vị trí trong lộ trình: Bài 29/55 — Đọc đồ họa và đo cơ học.

Mục tiêu thực hành

Sau bài này, người đọc phải có thể vận dụng đọc vòng áp lực–thể tích trên máy thở để đi từ nhận diện hình dạng đến phép đo hợp lệ và hành động theo cơ chế.

Định nghĩa và ý nghĩa lâm sàng

Vòng áp lực–thể tích (pressure–volume loop, P–V loop) vẽ áp lực và thể tích của một nhịp lên hai trục, không có trục thời gian trực tiếp. Vòng giúp quan sát compliance động, hysteresis, gợi ý quá căng cuối hít vào, rò khí và nỗ lực/bất đồng bộ. Hướng đi và vị trí trục khác nhau giữa các hãng máy; phải kiểm tra ký hiệu trên màn hình trước khi diễn giải [1,2].

Vòng hiển thị theo từng nhịp trên máy không đồng nhất với đường cong P–V tĩnh/quasi-static đo bằng low-flow maneuver hoặc super-syringe. Do chịu ảnh hưởng của flow, sức cản, mode và nỗ lực, vòng động không nên được dùng đơn độc để chọn “PEEP tối ưu” [2,3].

Hình MVG-F09-01. Vòng áp lực–thể tích bình thường. Nguồn: Mastering Ventilator Graphics, trang PDF 42.
Hình MVG-F09-01. Vòng áp lực–thể tích bình thường. Nguồn: Mastering Ventilator Graphics, trang PDF 42.

Nền tảng sinh lý

Compliance của hệ hô hấp là ΔV/ΔP; trên đoạn tương đối tuyến tính, vòng dốc hơn gợi compliance cao hơn và vòng phẳng hơn gợi compliance thấp hơn. Tuy nhiên áp lực đường thở bao gồm cả phổi và thành ngực. Béo phì, tăng áp lực ổ bụng, phù thành ngực hoặc biến dạng lồng ngực có thể làm vòng dịch phải/phẳng mà không phản ánh riêng stress của phổi [3,4].

Hysteresis là khác biệt giữa nhánh hít vào và thở ra. Nó phản ánh nhiều yếu tố như huy động/khử huy động, surfactant, sức cản và viscoelasticity; diện tích vòng không phải một chỉ số đơn giản để kê PEEP.

Hình MVG-F09-02. Các vòng áp lực–thể tích bệnh lý thường gặp. Nguồn: Mastering Ventilator Graphics, trang PDF 44.
Hình MVG-F09-02. Các vòng áp lực–thể tích bệnh lý thường gặp. Nguồn: Mastering Ventilator Graphics, trang PDF 44.

Chuẩn hóa trước khi đọc

Ghi mode, VT hoặc áp lực đặt, PEEP, flow/thời gian hít vào, tư thế và mức nỗ lực. Chọn cùng thang trục khi so sánh nối tiếp. Nếu có thể, lưu vòng tham chiếu (reference loop) sau khi cài đặt ổn định để so với vòng mới.

Hình MVG-F09-03. Cửa sổ an toàn trên vòng áp lực–thể tích. Nguồn: Mastering Ventilator Graphics, trang PDF 43.
Hình MVG-F09-03. Cửa sổ an toàn trên vòng áp lực–thể tích. Nguồn: Mastering Ventilator Graphics, trang PDF 43.

Quy trình đọc

1. Vòng có khép kín không?

Nếu nhánh thở ra không trở về điểm xuất phát, nghĩ rò cuff/mạch, rò qua fistula, sai cảm biến hoặc hiển thị bị reset. Xác minh bằng VTi–VTe, sóng thể tích–thời gian, cuff và mạch. Không kết luận rò chỉ từ một nhịp ho [1].

2. Độ dốc thay đổi thế nào?

Thay đổiGợi ýCần xác minh
Vòng phẳng hơn/dịch phảiCompliance toàn hệ giảmPplat, PEEP toàn phần; phù/xẹp/ARDS/tràn khí; thành ngực/bụng
Vòng dốc hơnCompliance cải thiện hoặc nỗ lực góp phầnMode, VT, Pplat, mức nỗ lực và huyết động
Hình dạng thay đổi đột ngộtBiến cố cơ học, rò, ho hoặc bất đồng bộNgười bệnh, ống, ba sóng thời gian

3. Tìm “mỏ chim” (beaking)

Đoạn cuối hít vào cong sang phải, áp lực tăng nhiều nhưng thể tích tăng ít, gợi compliance giảm ở thể tích cao và khả năng quá căng. Hành động là kiểm tra Pplat, áp lực đẩy, VT/PBW và PEEP; thường cân nhắc giảm VT/áp lực hít vào và đánh giá lại. Beaking không định lượng được vùng phổi quá căng và có thể bị ảnh hưởng bởi thành ngực/nỗ lực [1,3].

4. Tìm điểm uốn và hysteresis

Điểm uốn dưới trên đường cong quasi-static từng được dùng để gợi ý áp lực mở đường thở/huy động, còn điểm uốn trên gợi giảm compliance ở thể tích cao. Tuy nhiên huy động có thể tiếp tục trên toàn nhánh hít vào và điểm uốn dưới không dự đoán tin cậy PEEP cần để ngăn xẹp cuối thở ra; đường cong P–V không xác định được một mức PEEP tối ưu chung [3,5].

Vì vậy không áp dụng quy tắc máy móc “PEEP = điểm uốn dưới + 2”. PEEP phải tích hợp oxy hóa, compliance, áp lực đẩy, khả năng huy động, huyết động và nguy cơ quá căng; guideline ATS 2024 khuyến cáo tránh thủ thuật huy động phổi kéo dài ở ARDS [6].

5. Tìm nỗ lực và bất đồng bộ

Lõm hoặc biến dạng ở nhánh hít vào có thể do nỗ lực trigger/thiếu hỗ trợ; notch ở cuối hít vào có thể liên quan cycling không phù hợp; loop hình số 8 hoặc méo có thể do ho, nỗ lực, kích hoạt kép hoặc sai cảm biến. Xem lại sóng áp lực–flow–thể tích theo thời gian để xác định timing [1,2].

Ứng dụng trong thay đổi PEEP

Khi thử thay đổi PEEP có kiểm soát, so vòng trong cùng VT và điều kiện:

  • Compliance/áp lực đẩy cải thiện mà huyết động và oxy hóa không xấu: có thể gợi huy động có lợi.
  • Compliance xấu đi, beaking tăng hoặc huyết áp giảm: nghĩ quá căng/ảnh hưởng huyết động.
  • Không thay đổi cơ học dù oxy hóa tăng: có thể do thay đổi V/Q, không nhất thiết huy động.

Đây là suy luận sinh lý, không phải tiêu chuẩn chẩn đoán. Không thực hiện PEEP trial ở người huyết động không ổn nếu không có giám sát và nhân lực phù hợp.

Các điểm thực hành quan trọng

  • Kiểm tra trục và hướng vòng trên đúng model máy.
  • Vòng động chịu ảnh hưởng flow, sức cản, mode và nỗ lực.
  • Độ dốc phản ánh compliance toàn hệ, không riêng phổi.
  • Beaking gợi quá căng nhưng phải xác minh bằng VT, Pplat và áp lực đẩy.
  • Vòng không khép gợi rò; xác minh bằng VTi–VTe và hệ thống.
  • Không dùng điểm uốn dưới đơn độc để kê PEEP.
  • So sánh vòng chỉ khi cài đặt, tư thế và nỗ lực tương đương.
  • Mọi quyết định phải tích hợp trao đổi khí và huyết động.

Tích hợp tại giường

Không diễn giải đọc vòng áp lực–thể tích trên máy thở như một con số hoặc hình ảnh đứng riêng. Trước mọi thay đổi, hãy ghi rõ vấn đề cần sửa, biến sẽ điều chỉnh và dấu hiệu dùng để xác nhận đáp ứng. Sau can thiệp, đánh giá lại người bệnh, trao đổi khí, huyết động và đồ họa trong cùng điều kiện đo; nếu kết quả không phù hợp dự đoán, quay lại kiểm tra chẩn đoán cơ chế.

Câu hỏi tự kiểm tra

Ở người bệnh hiện tại, bất thường quan trọng nhất là gì, dữ liệu nào xác nhận cơ chế đó, thay đổi nào ít rủi ro nhất và bạn sẽ đánh giá lại bằng chỉ số nào? Nếu chưa trả lời đủ bốn câu, chưa nên chỉnh máy chỉ dựa vào một trị số hoặc một dạng sóng.

Tài liệu tham khảo

  1. Dexter AM, Clark K. Ventilator Graphics: Scalars, Loops, & Secondary Measures. Respir Care. 2020;65(6):739-759. doi:10.4187/respcare.07805. PMID:32457168. https://doi.org/10.4187/respcare.07805
  2. Gertler R. Respiratory mechanics. Anesthesiol Clin. 2021;39(3):415-440. doi:10.1016/j.anclin.2021.04.003. PMID:34392877. https://doi.org/10.1016/j.anclin.2021.04.003
  3. Henderson WR, Chen L, Amato MBP, Brochard LJ. Fifty Years of Research in ARDS. Respiratory Mechanics in Acute Respiratory Distress Syndrome. Am J Respir Crit Care Med. 2017;196(7):822-833. doi:10.1164/rccm.201612-2495CI. PMID:28306327. https://doi.org/10.1164/rccm.201612-2495CI
  4. Hess DR. Respiratory mechanics in mechanically ventilated patients. Respir Care. 2014;59(11):1773-1794. doi:10.4187/respcare.03410. PMID:25336536. https://doi.org/10.4187/respcare.03410
  5. Hickling KG. The pressure-volume curve is greatly modified by recruitment. A mathematical model of ARDS lungs. Am J Respir Crit Care Med. 1998;158(1):194-202. doi:10.1164/ajrccm.158.1.9708049. PMID:9655729. https://doi.org/10.1164/ajrccm.158.1.9708049
  6. Qadir N, Sahetya S, Munshi L, et al. An Update on Management of Adult Patients with Acute Respiratory Distress Syndrome: An Official American Thoracic Society Clinical Practice Guideline. Am J Respir Crit Care Med. 2024;209(1):24-36. doi:10.1164/rccm.202311-2011ST. PMID:38032683. https://doi.org/10.1164/rccm.202311-2011ST