NEWBIE ICUTra cứu nhanh
Trang chủ›Thư viện›Thở máy
Thở máy · Cài đặt máy thở

Chọn thể tích khí lưu thông

Sau bài này, người đọc phải có thể vận dụng chọn thể tích khí lưu thông để mỗi nút chỉnh phải gắn với một mục tiêu sinh lý và một kế hoạch đánh giá đáp ứng.

THỜI GIAN ĐỌC
5phút
CẬP NHẬT
2026-08-24
PHẠM VI
Tham khảo lâm sàng
HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH5 phút đọc

Chọn thể tích khí lưu thông

Vị trí trong lộ trình: Bài 20/55 — Cài đặt và đánh giá lại.

Mục tiêu thực hành

Sau bài này, người đọc phải có thể vận dụng chọn thể tích khí lưu thông để mỗi nút chỉnh phải gắn với một mục tiêu sinh lý và một kế hoạch đánh giá đáp ứng.

Định nghĩa và ý nghĩa

Thể tích khí lưu thông (tidal volume, VT) là thể tích khí mỗi nhịp. VT quá lớn làm tăng strain và tổn thương phổi; quá thấp có thể tăng khoảng chết tương đối, nhu cầu tần số, bất đồng bộ và toan. VT phải chuẩn hóa theo cân nặng dự đoán (PBW)—đại diện kích thước phổi theo chiều cao và giới—không theo cân nặng thực.

Hình MVG-F09-03. Cửa sổ an toàn trên vòng áp lực–thể tích. Nguồn: Mastering Ventilator Graphics, trang PDF 43.
Hình MVG-F09-03. Cửa sổ an toàn trên vòng áp lực–thể tích. Nguồn: Mastering Ventilator Graphics, trang PDF 43.

Tính PBW

Công thức ARDSNet thường dùng:

  • Nam: PBW = 50 + 0,91 × (chiều cao cm − 152,4).
  • Nữ: PBW = 45,5 + 0,91 × (chiều cao cm − 152,4).

Phải đo/ước tính chiều cao đáng tin cậy; sai 10 cm có thể làm sai đáng kể VT. Dùng bảng chuẩn tại giường nếu không có máy tính.

Hình MVG-F19-02. Mẫu đồ họa hạn chế điển hình ở ARDS. Nguồn: Mastering Ventilator Graphics, trang PDF 110.
Hình MVG-F19-02. Mẫu đồ họa hạn chế điển hình ở ARDS. Nguồn: Mastering Ventilator Graphics, trang PDF 110.

Chọn VT ban đầu

AARC khuyến nghị đánh giá VT trong khoảng 4–8 mL/kg PBW và ghi rõ mL/kg PBW [1]. Trong ARDS, guideline khuyến nghị mạnh 4–8 mL/kg PBW cùng Pplat <30 cmH₂O [2]. Thử nghiệm ARDSNet bắt đầu 6 mL/kg PBW, điều chỉnh để giữ Pplat ≤30 cmH₂O và giảm tử vong so với 12 mL/kg (31,0% so với 39,8%) [3].

Bệnh cảnhCách tiếp cận
ARDSThường hướng 6 mL/kg PBW; giảm đến 4 nếu cần kiểm soát Pplat theo protocol
Không ARDSChọn trong 4–8 mL/kg PBW, thường ở phần giữa; cá thể hóa theo Pplat/ΔP và trao đổi khí
Bệnh tắc nghẽnVT vừa phải, ưu tiên thở ra hoàn tất; không tăng VT để “đuổi” PaCO₂
Toan chuyển hóaKhông phá vỡ bảo vệ phổi; tăng V̇E chủ yếu bằng RR trong giới hạn auto-PEEP
Tự thở mạnhVT đo được gồm đóng góp của bệnh nhân; đánh giá nỗ lực, không chỉ áp lực máy

Đánh giá sau chọn VT

  1. Xác nhận VT thở ra, rò và PBW.
  2. Đo Pplat bằng ngưng cuối hít vào ở bệnh nhân thụ động.
  3. Đo PEEP toàn phần; tính ΔP = Pplat − PEEP toàn phần.
  4. Xem pH/PaCO₂, V̇E, khoảng chết, tần số và dạng sóng.
  5. Đánh giá huyết động và dấu quá căng/xẹp.

Driving pressure liên quan với sống còn trong phân tích dữ liệu cá thể ARDS, nhưng là bằng chứng liên hệ; không có ngưỡng duy nhất thay thế VT và Pplat [4].

Khi VT không đạt mục tiêu

VT thấp trong PCV/PSV: tìm compliance giảm, sức cản tăng, rò, áp lực/thời gian hít vào thiếu hoặc drive giảm. Không tăng áp lực trước khi loại trừ tắc ống, tràn khí và xẹp.

VT cao: giảm áp lực hỗ trợ/kiểm soát khi thích hợp, điều trị drive cao (đau, sốt, toan, giảm oxy), chỉnh trigger/cycling. Không chỉ an thần để sửa một con số nếu nguyên nhân sinh lý còn tồn tại.

Toan với VT bảo vệ: tối ưu RR mà không gây auto-PEEP, giảm khoảng chết dụng cụ, điều trị tăng sinh CO₂ và nguyên nhân toan; chấp nhận tăng CO₂ có kiểm soát nếu phù hợp.

Các điểm thực hành quan trọng

  • VT dựa trên PBW và chiều cao.
  • Ghi VT theo mL/kg PBW.
  • Theo dõi VT thở ra, không chỉ VT đặt.
  • ARDS: ưu tiên VT thấp và Pplat <30 cmH₂O.
  • Đo PEEP toàn phần trước khi tính ΔP.
  • PCV không bảo đảm VT; VCV không bảo đảm áp lực.
  • Double-trigger có thể nhân đôi VT thực tế.
  • Sửa khoảng chết và RR trước khi tăng VT để điều trị PaCO₂.

Tích hợp tại giường

Không diễn giải chọn thể tích khí lưu thông như một con số hoặc hình ảnh đứng riêng. Trước mọi thay đổi, hãy ghi rõ vấn đề cần sửa, biến sẽ điều chỉnh và dấu hiệu dùng để xác nhận đáp ứng. Sau can thiệp, đánh giá lại người bệnh, trao đổi khí, huyết động và đồ họa trong cùng điều kiện đo; nếu kết quả không phù hợp dự đoán, quay lại kiểm tra chẩn đoán cơ chế.

Câu hỏi tự kiểm tra

Ở người bệnh hiện tại, bất thường quan trọng nhất là gì, dữ liệu nào xác nhận cơ chế đó, thay đổi nào ít rủi ro nhất và bạn sẽ đánh giá lại bằng chỉ số nào? Nếu chưa trả lời đủ bốn câu, chưa nên chỉnh máy chỉ dựa vào một trị số hoặc một dạng sóng.

Tài liệu tham khảo

  1. Goodfellow LT, Miller AG, Varekojis SM, LaVita CJ, Glogowski JT, Hess DR. AARC Clinical Practice Guideline: Patient-Ventilator Assessment. Respir Care. 2024;69(8):1042-1054. doi:10.4187/respcare.12007. PMID:39048148. https://doi.org/10.4187/respcare.12007
  2. Fan E, Del Sorbo L, Goligher EC, et al. An Official ATS/ESICM/SCCM Clinical Practice Guideline: Mechanical Ventilation in Adult Patients with Acute Respiratory Distress Syndrome. Am J Respir Crit Care Med. 2017;195(9):1253-1263. doi:10.1164/rccm.201703-0548ST. PMID:28459336. https://doi.org/10.1164/rccm.201703-0548ST
  3. Acute Respiratory Distress Syndrome Network, Brower RG, Matthay MA, Morris A, et al. Ventilation with lower tidal volumes as compared with traditional tidal volumes for acute lung injury and the acute respiratory distress syndrome. N Engl J Med. 2000;342(18):1301-1308. doi:10.1056/NEJM200005043421801. PMID:10793162. https://doi.org/10.1056/NEJM200005043421801
  4. Amato MBP, Meade MO, Slutsky AS, et al. Driving pressure and survival in the acute respiratory distress syndrome. N Engl J Med. 2015;372(8):747-755. doi:10.1056/NEJMsa1410639. PMID:25693014. https://doi.org/10.1056/NEJMsa1410639