NEWBIE ICUTra cứu nhanh
Trang chủ›Thư viện›Thở máy
Thở máy · Kiến thức cơ bản

Áp lực đường thở trong thở máy

Sau bài này, người đọc phải có thể vận dụng áp lực đường thở trong thở máy để biến khái niệm thành đại lượng có thể đo và quyết định có thể kiểm tra.

THỜI GIAN ĐỌC
5phút
CẬP NHẬT
2026-08-24
PHẠM VI
Tham khảo lâm sàng
HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH5 phút đọc

Áp lực đường thở trong thở máy

Vị trí trong lộ trình: Bài 3/55 — Nền tảng sinh lý và cơ học.

Mục tiêu thực hành

Sau bài này, người đọc phải có thể vận dụng áp lực đường thở trong thở máy để biến khái niệm thành đại lượng có thể đo và quyết định có thể kiểm tra.

Định nghĩa và ý nghĩa lâm sàng

Áp lực đường thở (Paw) là áp lực đo trong hệ thống máy thở, không phải trực tiếp là áp lực phế nang hay áp lực làm căng phổi. Diễn giải Paw đúng cho phép nhận biết tắc nghẽn, giảm compliance, PEEP nội sinh và nguy cơ tổn thương do máy thở.

Hình MVG-F05-01. Thủ thuật giữ cuối hít vào để đo áp lực bình nguyên. Nguồn: Mastering Ventilator Graphics, trang PDF 19.
Hình MVG-F05-01. Thủ thuật giữ cuối hít vào để đo áp lực bình nguyên. Nguồn: Mastering Ventilator Graphics, trang PDF 19.

Các áp lực cần phân biệt

Thông sốĐịnh nghĩa/cách đoÝ nghĩa chính
PpeakÁp lực cao nhất khi có dòng hít vàoGồm cản + đàn hồi + PEEP
PplatNgưng cuối hít vào, lưu lượng bằng 0Xấp xỉ áp lực phế nang cuối hít vào ở bệnh nhân thụ động
PEEP càiGiá trị đặt trên máyÁp lực nền do máy tạo
PEEP toàn phầnNgưng cuối thở raPEEP cài + PEEP nội sinh
Driving pressure (ΔP)Pplat − PEEP toàn phầnVT chuẩn hóa theo compliance hệ hô hấp
Áp lực trung bình đường thởTrung bình Paw theo chu kỳLiên quan oxy hóa và ảnh hưởng huyết động

Hình MVG-F20-01. Phân chia áp lực đường thở thành áp lực xuyên phổi và thành ngực. Nguồn: Mastering Ventilator Graphics, trang PDF 114.
Hình MVG-F20-01. Phân chia áp lực đường thở thành áp lực xuyên phổi và thành ngực. Nguồn: Mastering Ventilator Graphics, trang PDF 114.

Đo và diễn giải

Pplat chỉ đáng tin khi không có dòng, không rò đáng kể và không có nỗ lực hô hấp làm méo phép đo. PEEP toàn phần cần ngưng cuối thở ra trong điều kiện tương tự. Nếu Ppeak tăng nhưng Pplat không tăng, nghĩ tăng sức cản; nếu cả hai tăng, nghĩ giảm compliance, tăng VT hoặc tăng PEEP toàn phần [1].

Trong ARDS, thử nghiệm ARDSNet sử dụng VT ban đầu 6 mL/kg cân nặng dự đoán và giới hạn Pplat ≤30 cmH₂O, giảm tử vong so với chiến lược VT 12 mL/kg [2]. Phân tích gộp dữ liệu cá thể từ chín thử nghiệm cho thấy ΔP liên quan với sống còn mạnh hơn VT hoặc PEEP riêng lẻ ở bệnh nhân không tự thở; kết quả này hỗ trợ theo dõi ΔP nhưng không tạo ra một ngưỡng điều trị tuyệt đối cho mọi bệnh cảnh [3].

Áp lực đường thở và áp lực xuyên phổi

Áp lực xuyên phổi bằng áp lực phế nang trừ áp lực màng phổi và là lực làm căng phổi. Paw/Pplat cao có thể phản ánh phổi cứng, thành ngực cứng hoặc cả hai. Áp lực thực quản là phương pháp gần đúng áp lực màng phổi trong ca chọn lọc, nhưng phụ thuộc vị trí bóng, thể tích bơm và kỹ thuật hiệu chuẩn; không nên diễn giải nếu chưa kiểm tra chất lượng tín hiệu [4].

Bẫy thường gặp

  • Dùng Ppeak thay Pplat để đánh giá căng phế nang.
  • Trừ PEEP cài thay vì PEEP toàn phần khi tính ΔP.
  • Đo plateau khi bệnh nhân hít vào chủ động.
  • Coi Pplat ≤30 cmH₂O là bảo đảm an toàn tuyệt đối; phổi rất nhỏ hoặc không đồng nhất vẫn có thể chịu stress cao.
  • Hạ Paw bằng cách giảm hỗ trợ mà không đánh giá nỗ lực bệnh nhân.

Các điểm thực hành quan trọng

  • Ppeak cao không đồng nghĩa phế nang bị quá căng.
  • Pplat cần ngưng cuối hít vào và bệnh nhân thụ động.
  • ΔP dùng PEEP toàn phần, không chỉ PEEP cài.
  • Thay đổi đột ngột phải kích hoạt kiểm tra bệnh nhân–ống–máy ngay.
  • Áp lực đường thở không tách được phổi khỏi thành ngực.
  • Theo dõi đồng thời VT, lưu lượng, dạng sóng, huyết động và khí máu.
  • Các ngưỡng bảo vệ phổi là khung an toàn, không thay thế cá thể hóa.

Tích hợp tại giường

Không diễn giải áp lực đường thở trong thở máy như một con số hoặc hình ảnh đứng riêng. Trước mọi thay đổi, hãy ghi rõ vấn đề cần sửa, biến sẽ điều chỉnh và dấu hiệu dùng để xác nhận đáp ứng. Sau can thiệp, đánh giá lại người bệnh, trao đổi khí, huyết động và đồ họa trong cùng điều kiện đo; nếu kết quả không phù hợp dự đoán, quay lại kiểm tra chẩn đoán cơ chế.

Câu hỏi tự kiểm tra

Ở người bệnh hiện tại, bất thường quan trọng nhất là gì, dữ liệu nào xác nhận cơ chế đó, thay đổi nào ít rủi ro nhất và bạn sẽ đánh giá lại bằng chỉ số nào? Nếu chưa trả lời đủ bốn câu, chưa nên chỉnh máy chỉ dựa vào một trị số hoặc một dạng sóng.

Tài liệu tham khảo

  1. Gertler R. Respiratory mechanics. Anesthesiol Clin. 2021;39(3):415-440. doi:10.1016/j.anclin.2021.04.003. PMID:34392877. https://doi.org/10.1016/j.anclin.2021.04.003
  2. Acute Respiratory Distress Syndrome Network, Brower RG, Matthay MA, Morris A, et al. Ventilation with lower tidal volumes as compared with traditional tidal volumes for acute lung injury and the acute respiratory distress syndrome. N Engl J Med. 2000;342(18):1301-1308. doi:10.1056/NEJM200005043421801. PMID:10793162. https://doi.org/10.1056/NEJM200005043421801
  3. Amato MBP, Meade MO, Slutsky AS, et al. Driving pressure and survival in the acute respiratory distress syndrome. N Engl J Med. 2015;372(8):747-755. doi:10.1056/NEJMsa1410639. PMID:25693014. https://doi.org/10.1056/NEJMsa1410639
  4. Mauri T, Yoshida T, Bellani G, et al. Esophageal and transpulmonary pressure in the clinical setting: meaning, usefulness and perspectives. Intensive Care Med. 2016;42(9):1360-1373. doi:10.1007/s00134-016-4400-x. PMID:27334266. https://doi.org/10.1007/s00134-016-4400-x