Ngộ độc ethylene glycol
Định nghĩa và tổng quan
Ethylene glycol (EG) có trong chất chống đông và dung dịch công nghiệp. Chất mẹ gây say; các chất chuyển hóa glycolate và oxalate gây toan chuyển hóa, hạ calci, tổn thương thần kinh và tổn thương thận cấp. Chẩn đoán thường phải dựa vào tiền sử, khoảng trống thẩm thấu/anion và lâm sàng trước khi có nồng độ định lượng [1].
Dịch tễ, nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Thường do uống nhầm hoặc tự sát. Nguy cơ nặng tăng khi đến muộn, lượng lớn, không được chặn alcohol dehydrogenase, toan nặng hoặc đã có tổn thương thận. Ethanol đồng nhiễm có thể trì hoãn triệu chứng và làm diễn giải khoảng trống khó hơn.
Sinh lý bệnh
Alcohol dehydrogenase chuyển EG thành glycolaldehyde, glycolate, glyoxylate và oxalate. Glycolate gây phần lớn toan; oxalate kết tủa với calci trong ống thận, gây hạ calci và tổn thương thận. Giống methanol, osmol gap có thể cao sớm rồi giảm khi anion gap và độc tính tăng.
Biểu hiện lâm sàng và red flags
Giai đoạn sớm giống say rượu: thất điều, buồn nôn, nôn, ngủ gà. Sau đó thở nhanh, nhịp nhanh, tăng huyết áp hoặc sốc, tetany/QT kéo dài do hạ calci; 24–72 giờ có đau hông lưng, thiểu niệu và suy thận. Tinh thể calcium oxalate niệu có thể có nhưng vắng mặt không loại trừ.
Red flags: toan nặng; anion gap > 27 mmol/L; hôn mê/co giật; hạ calci có triệu chứng; QT kéo dài/loạn nhịp; tổn thương thận cấp; hoặc lượng/nồng độ lớn.
Chẩn đoán
Làm khí máu, điện giải, glucose, calci ion hóa, ure/creatinin, lactate, osmolality đo, ethanol và nồng độ EG nếu có. Tính anion gap và osmol gap, nhưng không dùng một giá trị bình thường để loại trừ. Soi nước tiểu tìm tinh thể oxalate chỉ có vai trò hỗ trợ; fluorescein trong một số sản phẩm không đủ tin cậy để chẩn đoán.
Phân biệt methanol, DKA, toan lactic, suy thận, salicylate và isopropanol. Lactate giả tăng có thể xảy ra trên một số máy phân tích do glycolate; chênh lệch lactate giữa máy có thể gợi ý.
Điều trị
- ABC và sửa toan: hỗ trợ hô hấp/tuần hoàn; sodium bicarbonate khi toan đáng kể. Điều trị hạ calci khi có triệu chứng, co giật hoặc ECG bất thường, không bù calci chỉ để bình thường hóa xét nghiệm.
- Fomepizole: dùng sớm khi nghi ngờ đủ cao, không chờ nồng độ chậm. Liều thường 15 mg/kg nạp, 10 mg/kg mỗi 12 giờ trong 4 liều rồi 15 mg/kg mỗi 12 giờ; tăng tần suất khi lọc máu theo quy trình. Ethanol là phương án thay thế khi không có fomepizole nhưng khó sử dụng hơn.
- Cofactor: thiamine và pyridoxine thường được bổ sung để hướng chuyển hóa về sản phẩm ít độc; bằng chứng lâm sàng hạn chế nhưng nguy cơ thấp.
- Điều trị ngoài cơ thể: EXTRIP khuyến nghị thẩm tách khi anion gap > 27 mmol/L, glycolate > 12 mmol/L hoặc có hôn mê, co giật hay tổn thương thận cấp; gợi ý khi anion gap 23–27 hoặc glycolate 8–12 mmol/L. Với fomepizole, nồng độ EG > 50 mmol/L hoặc osmol gap > 50 là chỉ định được gợi ý; thẩm tách ngắt quãng ưu tiên [1].
- Có thể dừng lọc khi anion gap < 18 mmol/L; nồng độ EG < 4 mmol/L là tiêu chí hỗ trợ. Điều chỉnh liều fomepizole trong lọc [1].
Theo dõi và tiên lượng
Theo dõi khí máu, anion gap, osmol gap, calci, creatinin, nước tiểu và ECG. Tiếp tục thuốc chặn chuyển hóa đến khi EG an toàn, hết toan và lâm sàng ổn theo trung tâm chống độc. Suy thận có thể tiến triển sau khi hết say/toan và cần lọc tạm thời; đa số hồi phục nhưng có ca tổn thương thận kéo dài.
Khi nào cần chuyển chuyên khoa hoặc nhập viện
Mọi nghi ngờ uống lượng độc cần cấp cứu, trung tâm chống độc và xét chỉ định fomepizole. ICU/thận học khi có toan, rối loạn tri giác, hạ calci, thiểu niệu hoặc tiêu chí EXTRIP.
Các điểm thực hành quan trọng
- Đừng chờ thấy tinh thể oxalate mới điều trị.
- Osmol gap hữu ích sớm; anion gap tăng khi chất độc đã chuyển hóa.
- Fomepizole cần dùng trước khi có kết quả nếu nghi ngờ đủ cao.
- Hạ calci chỉ điều trị khi có triệu chứng/ECG hoặc chỉ định rõ.
- Anion gap > 27, hôn mê, co giật hoặc AKI là chỉ định mạnh cho thẩm tách.
- Liều fomepizole phải điều chỉnh khi lọc máu.
- Theo dõi suy thận muộn dù toan đã hết.
Tài liệu tham khảo
- Ghannoum M, Gosselin S, Hoffman RS, et al. Extracorporeal treatment for ethylene glycol poisoning: systematic review and recommendations from the EXTRIP workgroup. Crit Care. 2023;27:56. doi:10.1186/s13054-022-04227-2. PMID:36765419. https://doi.org/10.1186/s13054-022-04227-2