Ngộ độc methanol
Định nghĩa và tổng quan
Methanol là cồn độc trong dung môi, nhiên liệu, nước rửa kính và rượu pha chế bất hợp pháp. Bản thân methanol gây ức chế thần kinh; chất chuyển hóa formate gây toan chuyển hóa và độc thần kinh thị giác. Giai đoạn tiềm ẩn khiến người bệnh ban đầu có vẻ ổn, vì vậy nghi ngờ đủ cao là chỉ định hội chẩn và chặn alcohol dehydrogenase sớm [1,2].
Dịch tễ, nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Ngộ độc thường xảy ra theo chùm sau uống rượu không rõ nguồn hoặc đơn lẻ do uống nhầm/cố ý. Ethanol đồng thời kéo dài giai đoạn tiềm ẩn vì cạnh tranh chuyển hóa. Đến muộn, toan nặng, hôn mê và triệu chứng thị giác dự báo xấu.
Sinh lý bệnh
Alcohol dehydrogenase chuyển methanol thành formaldehyde rồi formic acid. Formate ức chế hô hấp ty thể, đặc biệt ở võng mạc, thần kinh thị giác và hạch nền. Khi methanol mẹ chuyển hóa dần, khoảng trống thẩm thấu có thể giảm trong khi khoảng trống anion và độc tính tăng.
Biểu hiện lâm sàng và red flags
Ban đầu: say, đau đầu, buồn nôn, đau bụng. Sau khoảng 12–24 giờ (lâu hơn nếu có ethanol): thở nhanh, nhìn mờ, “nhìn như bão tuyết”, ám điểm, giảm thị lực, lú lẫn, co giật hoặc hôn mê [1].
Red flags: bất kỳ rối loạn thị giác; pH ≤ 7,15; khoảng trống anion > 24 mmol/L; co giật/hôn mê; tụt huyết áp; suy thận; hoặc phơi nhiễm hàng loạt.
Chẩn đoán
Lấy khí máu, điện giải, glucose, ure/creatinin, lactate, osmolality đo, ethanol và nồng độ methanol nếu có. Tính:
- Anion gap = Na − (Cl + HCO₃).
- Osmol gap = osmolality đo − osmolality tính.
Osmol gap bình thường không loại trừ đến muộn; anion gap bình thường không loại trừ giai đoạn sớm. Khám thị lực, thị trường thô, đồng tử và đáy mắt khi có thể. Phân biệt ethylene glycol, DKA, toan lactic, suy thận, salicylate và nhiễm trùng thần kinh.
Điều trị
- ABC và bicarbonate: hỗ trợ đường thở/huyết động. Điều chỉnh toan bằng sodium bicarbonate, đặc biệt khi toan nặng, đồng thời chuẩn bị lọc máu [1,2].
- Fomepizole: ưu tiên khi nghi ngờ đáng kể, không chờ nồng độ nếu xét nghiệm chậm. Liều chuẩn người lớn 15 mg/kg nạp, sau đó 10 mg/kg mỗi 12 giờ trong 4 liều, rồi 15 mg/kg mỗi 12 giờ; tăng tần suất trong thẩm tách theo quy trình [1]. Ethanol là thay thế khi không có fomepizole nhưng cần theo dõi nồng độ và hạ đường huyết/say.
- Folate: folinic acid hoặc folic acid thúc đẩy chuyển hóa formate; dùng theo trung tâm chống độc [1].
- Thẩm tách máu: EXTRIP khuyến nghị khi có hôn mê, co giật, khiếm khuyết thị giác mới, pH ≤ 7,15, toan dai dẳng, anion gap > 24 mmol/L, suy thận hoặc nồng độ methanol vượt ngưỡng phụ thuộc thuốc giải (ví dụ > 700 mg/L khi dùng fomepizole) [2]. Thẩm tách ngắt quãng được ưu tiên nếu có.
Theo dõi và tiên lượng
Theo dõi khí máu, anion/osmol gap, điện giải, glucose và thị giác mỗi vài giờ trong giai đoạn nặng. Tiếp tục thuốc chặn chuyển hóa đến khi methanol dưới ngưỡng an toàn, hết toan và lâm sàng cải thiện theo chuyên gia. Di chứng gồm mù, bệnh não hạch nền và parkinsonism.
Khi nào cần chuyển chuyên khoa hoặc nhập viện
Mọi phơi nhiễm nghi ngờ có khả năng độc cần cấp cứu và trung tâm chống độc. ICU/thận học ngay khi có toan, triệu chứng thị giác, rối loạn tri giác hoặc chỉ định lọc. Phơi nhiễm chùm cần báo y tế công cộng.
Các điểm thực hành quan trọng
- Giai đoạn đầu bình thường không loại trừ ngộ độc.
- Osmol gap giảm theo thời gian trong khi anion gap và độc tính tăng.
- Thị giác bất thường là dấu nặng và chỉ định lọc máu.
- Bắt đầu fomepizole khi nghi ngờ cao, không chờ xét nghiệm bị trì hoãn.
- Điều trị gồm thuốc chặn chuyển hóa, bicarbonate, folate và lọc máu khi nặng.
- Ethanol đồng nhiễm có thể che lấp/hoãn triệu chứng.
- Liên hệ trung tâm chống độc và thận học sớm.
Tài liệu tham khảo
- Barceloux DG, Bond GR, Krenzelok EP, Cooper H, Vale JA; American Academy of Clinical Toxicology. American Academy of Clinical Toxicology practice guidelines on the treatment of methanol poisoning. J Toxicol Clin Toxicol. 2002;40(4):415-446. doi:10.1081/CLT-120006745. PMID:12216995. https://doi.org/10.1081/CLT-120006745
- Roberts DM, Yates C, Megarbane B, et al. Recommendations for the role of extracorporeal treatments in the management of acute methanol poisoning: a systematic review and consensus statement. Crit Care Med. 2015;43(2):461-472. doi:10.1097/CCM.0000000000000708. PMID:25493973. https://doi.org/10.1097/CCM.0000000000000708