NEWBIE ICUTra cứu nhanh
Trang chủ›Thư viện›Bệnh lý
Bệnh lý · Ngộ độc

Ngộ độc opioid

Ngộ độc opioid là ức chế thần kinh trung ương và hô hấp do heroin, fentanyl, morphine, methadone, oxycodone, tramadol hoặc opioid khác. Tử vong chủ yếu do thiếu oxy; xử trí ưu tiên thông khí và naloxone, không chờ xác định chất.

THỜI GIAN ĐỌC
4phút
CẬP NHẬT
2026-08-11
PHẠM VI
Tham khảo lâm sàng
HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH4 phút đọc

Ngộ độc opioid

Định nghĩa và tổng quan

Ngộ độc opioid là ức chế thần kinh trung ương và hô hấp do heroin, fentanyl, morphine, methadone, oxycodone, tramadol hoặc opioid khác. Tử vong chủ yếu do thiếu oxy; xử trí ưu tiên thông khí và naloxone, không chờ xác định chất.

Dịch tễ, nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Nguy cơ tăng khi dùng opioid mạnh/tác dụng dài, liều không rõ, tái sử dụng sau thời gian mất dung nạp, phối hợp benzodiazepine/rượu, bệnh phổi hoặc gan thận. Fentanyl và chất tương tự có thể cần naloxone lặp lại. WHO khuyến nghị người có khả năng chứng kiến quá liều được tiếp cận naloxone và huấn luyện sử dụng [1].

Sinh lý bệnh

Kích hoạt thụ thể μ ở thân não làm giảm đáp ứng với CO₂, giảm tần số và thể tích thở. Thiếu oxy kéo dài gây tổn thương não, ngừng tim, tiêu cơ vân và tổn thương thận. Naloxone cạnh tranh thụ thể nhưng thường tác dụng ngắn hơn opioid gây độc.

Biểu hiện lâm sàng và red flags

Bộ ba kinh điển: giảm tri giác, giảm thông khí và đồng tử co nhỏ. Tuy nhiên đồng tử có thể không co trong thiếu oxy nặng, tramadol hoặc đồng nhiễm. Có thể gặp ngáy, tím, phù phổi, nôn, hạ thân nhiệt và dấu tiêm chích.

Red flags: nhịp thở rất chậm/apnea; SpO₂ giảm; không bảo vệ đường thở; tụt huyết áp; phù phổi; đau ngực; co giật (tramadol); QT kéo dài (methadone); tái an thần sau naloxone.

Chẩn đoán

Chẩn đoán lâm sàng; không trì hoãn điều trị để chờ xét nghiệm. Kiểm tra glucose, ECG, nhiệt độ, khí máu khi nặng và xét nghiệm theo biến chứng. Sàng lọc nước tiểu thường không phát hiện fentanyl, methadone hoặc nhiều opioid tổng hợp và không phản ánh mức độc.

Phân biệt thuốc an thần, clonidine, tổn thương thân não, hạ đường huyết và CO. Cải thiện thông khí sau naloxone hỗ trợ chẩn đoán nhưng không loại trừ đồng nhiễm.

Điều trị

  1. Thông khí ngay: mở đường thở, bóng-mask với oxy nếu giảm thở; đặt nội khí quản nếu không đáp ứng hoặc không bảo vệ đường thở. Trong ngừng tim, thực hiện hồi sinh chuẩn; naloxone không được làm gián đoạn CPR [2].
  2. Naloxone: ở người còn mạch nhưng giảm thở, dùng và chỉnh liều để đạt thông khí đầy đủ, không nhất thiết đánh thức hoàn toàn. Có thể khởi đầu tĩnh mạch liều thấp 0,04–0,1 mg khi nghi lệ thuộc, tăng dần; nếu apnea hoặc ngoài bệnh viện, dùng liều sẵn có qua mũi/bắp và lặp mỗi 2–3 phút theo đáp ứng [1,2].
  3. Truyền naloxone: cân nhắc khi tái giảm thở sau nhiều bolus hoặc opioid tác dụng dài; tốc độ thường dựa trên liều bolus hiệu quả và phải chỉnh theo thông khí dưới giám sát chống độc.
  4. Biến chứng: điều trị hít sặc, phù phổi, tiêu cơ vân, hạ thân nhiệt và co giật. Hội chứng cai cấp sau naloxone gây kích động, nôn, tăng giao cảm; vẫn ưu tiên đủ thông khí.

Theo dõi và tiên lượng

Theo dõi liên tục nhịp thở, SpO₂, tri giác, ECG và ETCO₂ nếu có. Thời gian theo dõi phải dài hơn tác dụng naloxone, đặc biệt với methadone, opioid phóng thích kéo dài, fentanyl không rõ chất hoặc cần truyền. Người hồi phục hoàn toàn sau opioid tác dụng ngắn vẫn cần đánh giá tái an thần và đồng nhiễm.

Sau cấp cứu, cung cấp naloxone mang về, giáo dục không dùng một mình và kết nối điều trị rối loạn sử dụng opioid; buprenorphine có thể được khởi trị theo quy trình phù hợp.

Khi nào cần chuyển chuyên khoa hoặc nhập viện

Nhập viện/ICU khi cần thông khí, naloxone lặp/truyền, opioid tác dụng dài, phù phổi, co giật, QT kéo dài, đồng nhiễm hoặc ý định tự sát. Mọi ca được cứu bằng naloxone ngoài cộng đồng vẫn cần gọi cấp cứu vì có thể tái độc.

Các điểm thực hành quan trọng

  • Mục tiêu đầu tiên là oxy hóa và thông khí.
  • Không chờ test độc chất mới cho naloxone.
  • Chỉnh naloxone đến khi thở đủ, không cần tỉnh hoàn toàn.
  • Naloxone tác dụng ngắn hơn nhiều opioid; luôn đề phòng tái an thần.
  • Test nước tiểu âm tính không loại trừ fentanyl hoặc opioid tổng hợp.
  • Methadone cần ECG và theo dõi kéo dài; tramadol có thể gây co giật.
  • Trước xuất viện nên cấp naloxone và kết nối điều trị nghiện.

Tài liệu tham khảo

  1. World Health Organization. Community management of opioid overdose. Geneva: WHO; 2014. ISBN:9789241548816. https://www.who.int/publications/i/item/9789241548816
  2. Lavonas EJ, Akpunonu PD, Arens AM, et al. 2023 American Heart Association Focused Update on the Management of Patients With Cardiac Arrest or Life-Threatening Toxicity Due to Poisoning. Circulation. 2023;148(16):e149-e184. doi:10.1161/CIR.0000000000001161. PMID:37721023. https://doi.org/10.1161/CIR.0000000000001161