Biến chứng truyền máu: nhận diện và xử trí phản ứng cấp
Định nghĩa và tổng quan
Phản ứng truyền máu là biến cố không mong muốn xảy ra trong hoặc sau truyền chế phẩm máu. Biểu hiện ban đầu thường không đặc hiệu; sốt, rét run, khó thở, đau lưng, tụt huyết áp hoặc nước tiểu sẫm phải được coi là nghiêm trọng cho đến khi loại trừ tan máu cấp, nhiễm khuẩn, TRALI và TACO.
Dịch tễ, nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Sai nhận diện người bệnh/chế phẩm là nguyên nhân có thể phòng tránh của tan máu không tương hợp ABO. TACO tăng ở người cao tuổi, suy tim/thận, cân bằng dịch dương hoặc truyền nhanh; TRALI liên quan kháng thể người cho và “hai cú đánh” viêm. Tiểu cầu có nguy cơ nhiễm khuẩn cao hơn vì bảo quản ở nhiệt độ phòng.
CDC duy trì định nghĩa giám sát chuẩn hóa hiện hành trong Hemovigilance Module 2026 [1].
Sinh lý bệnh
Tan máu miễn dịch nội mạch hoạt hóa bổ thể gây hemoglobinemia, DIC và AKI. TACO do quá tải thủy tĩnh; TRALI là phù phổi không do tim do hoạt hóa bạch cầu trung tính/tổn thương nội mô. Nhiễm khuẩn chế phẩm gây sepsis; phản ứng dị ứng do chất hòa tan/protein huyết tương.
Biểu hiện lâm sàng và red flags
| Biến chứng | Gợi ý chính | Thời gian điển hình |
|---|---|---|
| Tan máu cấp | Sốt, rét run, đau lưng/ngực, tụt HA, tiểu Hb, DIC | Trong truyền hoặc ≤24 giờ |
| Nhiễm khuẩn | Sốt cao, rét run dữ, sốc, buồn nôn | Trong/nhanh sau truyền |
| Dị ứng/phản vệ | Mày đay; hoặc phù mạch, khò khè, tụt HA | Trong vài phút–giờ |
| TACO | Khó thở, tăng HA, tĩnh mạch cổ nổi, phù phổi, đáp ứng lợi tiểu | Trong hoặc đến 12 giờ [1] |
| TRALI | Thiếu oxy, thâm nhiễm hai phổi, không ưu thế quá tải | Trong 6 giờ [2] |
| Sốt không tan máu | Tăng nhiệt/rét run sau khi loại trừ nguyên nhân nặng | Trong/≤4 giờ |
Red flags: tụt huyết áp, khó thở/SpO₂ giảm, đau lưng/ngực, nước tiểu đỏ, chảy máu lan tỏa, sốt cao hoặc sai lệch nhận dạng.
Chẩn đoán
Khi nghi phản ứng: đối chiếu người bệnh–nhãn–phiếu, báo ngân hàng máu; gửi túi/dây truyền và mẫu máu sau phản ứng theo quy trình. Xét nghiệm thường gồm DAT, kiểm tra tan máu huyết tương, bilirubin, LDH, haptoglobin, Hb niệu, công thức máu, đông máu, chức năng thận; cấy người bệnh và chế phẩm khi sốt/sốc.
Khó thở: X-quang/siêu âm phổi, ECG, đánh giá dịch, BNP/NT-proBNP và siêu âm tim có thể hỗ trợ phân biệt TACO–TRALI. Không có xét nghiệm đơn lẻ phân biệt tuyệt đối; TRALI có thể đồng tồn tại yếu tố nguy cơ ARDS và được phân loại type I hoặc II theo đồng thuận 2019 [2].
Điều trị
- Dừng truyền ngay; không bỏ túi máu. Giữ đường truyền bằng NaCl 0,9% với dây mới, đánh giá ABC, kiểm tra nhận dạng và báo bác sĩ/ngân hàng máu. Không truyền lại đơn vị nghi ngờ.
- Phản vệ: adrenaline tiêm bắp theo phác đồ cấp cứu, đường thở, oxy và dịch có mục tiêu. Mày đay đơn thuần dùng kháng histamine sau đánh giá; chỉ tiếp tục theo quy trình ngân hàng máu khi đã loại trừ phản ứng nặng.
- Tan máu cấp: hồi sức, duy trì tưới máu/nước tiểu, theo dõi K, thận và DIC; hội chẩn huyết học–thận.
- Nghi nhiễm khuẩn: cấy ngay và dùng kháng sinh phổ rộng sớm; điều trị sốc sepsis.
- TACO: ngồi đầu cao, oxy, lợi tiểu và hỗ trợ thông khí; lần sau truyền chậm, chia đơn vị và đánh giá lại sau từng đơn vị.
- TRALI: hỗ trợ oxy/thông khí theo ARDS; lợi tiểu không phải điều trị đặc hiệu nếu không có quá tải [2].
Theo dõi và tiên lượng
Theo dõi huyết động, oxy, nước tiểu, Hb, K, creatinine và đông máu. Ghi nhận loại phản ứng, mức độ và quy kết theo hệ thống hemovigilance; cập nhật cảnh báo kháng thể/nhu cầu chế phẩm đặc biệt. Đánh giá lại chỉ định truyền để phòng tái diễn.
Khi nào cần chuyển chuyên khoa hoặc nhập viện
Nhập viện/ICU khi thiếu oxy, tụt huyết áp, tan máu, sepsis, DIC, AKI hoặc cần hỗ trợ hô hấp. Mọi phản ứng nghiêm trọng phải liên hệ ngân hàng máu; hội chẩn dị ứng/huyết học khi phản vệ hoặc phản ứng tái diễn.
Các điểm thực hành quan trọng
- Bất kỳ triệu chứng mới khi truyền đều phải dừng truyền và đánh giá.
- Không truyền lại túi máu nghi ngờ.
- Kiểm tra nhận dạng là bước cứu mạng.
- Sốt không được mặc định là “phản ứng sốt lành tính”.
- TACO có dấu quá tải; TRALI là phù phổi không ưu thế thủy tĩnh.
- Cấy cả người bệnh và chế phẩm khi nghi nhiễm khuẩn.
- Phản vệ điều trị đầu tay bằng adrenaline tiêm bắp.
- Báo cáo hemovigilance và lập kế hoạch phòng tái phát.
Tài liệu tham khảo
- Centers for Disease Control and Prevention. NHSN Biovigilance Component Hemovigilance Module Protocol, Version 3.0. January 2026. https://www.cdc.gov/nhsn/pdfs/biovigilance/bv-hv-protocol-current.pdf
- Vlaar APJ, Toy P, Fung M, et al. A consensus redefinition of transfusion-related acute lung injury. Transfusion. 2019;59(7):2465-2476. doi:10.1111/trf.15311. PMID: 30993745. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30993745/