Huyết khối tĩnh mạch: chẩn đoán DVT và thuyên tắc phổi
Định nghĩa và tổng quan
Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (venous thromboembolism, VTE) gồm huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE). VTE có thể tái phát, gây hội chứng hậu huyết khối hoặc tăng áp phổi huyết khối mạn. PE có suy tuần hoàn là cấp cứu tái tưới máu.
Dịch tễ, nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Tần suất VTE khoảng 1–2/1.000 người mỗi năm [1]. Nguy cơ: phẫu thuật/chấn thương, bất động, ung thư, thai–hậu sản, estrogen, VTE trước, tuổi cao, béo phì, nhiễm trùng/bệnh nặng, thrombophilia và catheter tĩnh mạch. Phân loại có yếu tố thúc đẩy thoáng qua, dai dẳng hoặc không rõ nguyên nhân giúp quyết định thời gian điều trị.
Sinh lý bệnh
Ứ trệ dòng máu, tổn thương nội mô và tăng đông (tam chứng Virchow) tạo huyết khối. PE làm tăng sức cản mạch phổi, căng thất phải, giảm đổ đầy thất trái và có thể gây sốc tắc nghẽn.
Biểu hiện lâm sàng và red flags
DVT: sưng đau một bên chi, nóng đỏ, tăng vòng chân; có thể không triệu chứng. PE: khó thở đột ngột, đau ngực kiểu màng phổi, ho ra máu, nhịp nhanh, ngất hoặc giảm oxy.
Red flags: tụt huyết áp/sốc, ngất, thiếu oxy nặng, đau ngực liên tục, dấu suy thất phải, huyết khối chi đe dọa (phlegmasia), hoặc chống chỉ định kháng đông kèm PE/DVT gần.
Chẩn đoán
- Ước tính xác suất trước xét nghiệm bằng thang đã thẩm định và đánh giá lâm sàng. Xác suất thấp/trung bình: D-dimer âm theo ngưỡng thích hợp có thể loại trừ; xác suất cao không dùng D-dimer để trì hoãn hình ảnh.
- DVT: siêu âm ép tĩnh mạch. PE: CTPA là xét nghiệm thường dùng; xạ hình V/Q khi phù hợp. Người sốc không thể chuyển chụp có thể dùng siêu âm tim/siêu âm tĩnh mạch tại giường để hỗ trợ quyết định cấp cứu, nhưng không lạm dụng ở người ổn định.
- PE đã xác nhận: phân tầng theo huyết động, thất phải, troponin và bệnh nền. Hướng dẫn đa hội Hoa Kỳ 2026 đưa ra hệ phân loại PE cấp A–E để gắn mức độ lâm sàng với nơi điều trị và can thiệp [2].
- Chẩn đoán phân biệt: cellulitis, vỡ nang Baker, suy tim, viêm phổi, ACS, bóc tách động mạch chủ và tràn khí màng phổi.
Điều trị
- Khởi kháng đông sớm khi VTE xác nhận; nếu xác suất cao và hình ảnh trì hoãn, cân nhắc điều trị kinh nghiệm khi nguy cơ chảy máu chấp nhận được. Chọn UFH, LMWH, fondaparinux hoặc DOAC theo huyết động, chức năng thận–gan, thai kỳ, ung thư, tương tác thuốc và khả năng can thiệp.
- Phần lớn VTE cần tối thiểu 3–6 tháng kháng đông; kéo dài khi không có yếu tố đảo ngược, nguy cơ tái phát cao hoặc VTE tái diễn, sau cân bằng nguy cơ chảy máu [1,2].
- PE gây suy tuần hoàn/sốc: kích hoạt đội PE nếu có; tái tưới máu bằng tiêu sợi huyết toàn thân, can thiệp catheter hoặc phẫu thuật tùy chống chỉ định và nguồn lực. PE có rối loạn thất phải nhưng huyết động ổn không dùng tiêu sợi huyết thường quy; theo dõi sát và cứu vãn khi xấu [1].
- DVT chi dưới không biến chứng thường điều trị kháng đông; can thiệp chọn lọc khi phlegmasia hoặc huyết khối gần có triệu chứng nặng/nguy cơ mất chi.
- Lưới lọc tĩnh mạch chủ không dùng thường quy nếu có thể kháng đông; cân nhắc khi VTE cấp và chống chỉ định tuyệt đối với kháng đông.
Theo dõi và tiên lượng
Theo dõi chảy máu, Hb, tiểu cầu, thận–gan, tương tác và tuân thủ. Đánh giá lại sau 3–6 tháng để quyết định thời gian điều trị. Khó thở hoặc hạn chế gắng sức kéo dài ≥3 tháng sau PE cần đánh giá bệnh huyết khối mạn/tăng áp phổi [2]. Không xét nghiệm thrombophilia thường quy trong đợt cấp nếu kết quả không thay đổi xử trí.
Khi nào cần chuyển chuyên khoa hoặc nhập viện
Nhập viện khi PE có suy thất phải/biomarker tăng, thiếu oxy, đau nhiều, nguy cơ chảy máu, bệnh nền nặng hoặc không bảo đảm điều trị ngoại trú. ICU khi sốc/suy hô hấp. Hội chẩn mạch–tim–huyết học khi cân nhắc tái tưới máu, VTE tái phát khi đang điều trị, thai kỳ, ung thư hoặc chống chỉ định kháng đông.
Các điểm thực hành quan trọng
- Dùng xác suất trước xét nghiệm trước D-dimer/hình ảnh.
- Không để D-dimer trì hoãn chụp ở xác suất cao.
- PE sốc là cấp cứu tái tưới máu.
- PE huyết động ổn không tiêu sợi huyết thường quy.
- Lựa chọn kháng đông theo thận–gan, thai kỳ, ung thư và nguy cơ can thiệp.
- Điều trị tối thiểu thường 3–6 tháng rồi đánh giá lại.
- Không đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ thường quy.
- Khó thở kéo dài sau PE cần tìm bệnh huyết khối mạn.
Tài liệu tham khảo
- Ortel TL, Neumann I, Ageno W, et al. American Society of Hematology 2020 guidelines for management of venous thromboembolism: treatment of deep vein thrombosis and pulmonary embolism. Blood Adv. 2020;4(19):4693-4738. doi:10.1182/bloodadvances.2020001830. PMID: 33007077. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/33007077/
- Creager MA, Barnes GD, Giri J, et al. 2026 AHA/ACC/ACCP/ACEP/CHEST/SCAI/SHM/SIR/SVM/SVN Guideline for the Evaluation and Management of Acute Pulmonary Embolism in Adults. Circulation. 2026;153(12):e977-e1051. doi:10.1161/CIR.0000000000001415. PMID: 41712677. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/41712677/