NEWBIE ICUTra cứu nhanh
Trang chủ›Thư viện›Bệnh lý
Bệnh lý · Huyết học

Xuất huyết nặng: hồi sức cầm máu và truyền máu khối lượng lớn

Xuất huyết nặng là chảy máu gây hoặc đe dọa gây bất ổn huyết động, giảm tưới máu, cần can thiệp cầm máu khẩn hoặc truyền máu nhanh. Không nên chờ đạt một định nghĩa “truyền máu khối lượng lớn” mới kích hoạt quy trình; nhận diện sớm và kiểm

THỜI GIAN ĐỌC
4phút
CẬP NHẬT
2026-08-11
PHẠM VI
Tham khảo lâm sàng
HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH4 phút đọc

Xuất huyết nặng: hồi sức cầm máu và truyền máu khối lượng lớn

Định nghĩa và tổng quan

Xuất huyết nặng là chảy máu gây hoặc đe dọa gây bất ổn huyết động, giảm tưới máu, cần can thiệp cầm máu khẩn hoặc truyền máu nhanh. Không nên chờ đạt một định nghĩa “truyền máu khối lượng lớn” mới kích hoạt quy trình; nhận diện sớm và kiểm soát nguồn quyết định sống còn.

Dịch tễ, nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Nguyên nhân gồm chấn thương, xuất huyết tiêu hóa, sản khoa, phẫu thuật, vỡ mạch, chảy máu nội sọ và thuốc chống đông. Nguy cơ nặng: tuổi cao, bệnh gan–thận, hạ thân nhiệt, toan máu, giảm fibrinogen, dùng kháng đông/kháng tiểu cầu và chậm kiểm soát nguồn.

Sinh lý bệnh

Mất máu làm giảm cung lượng tim và vận chuyển oxy. Sốc, tổn thương nội mô, pha loãng, tiêu thụ yếu tố đông máu, tăng tiêu sợi huyết, hạ calci do citrate, hạ thân nhiệt và toan tạo “vòng xoắn tử vong”. Hb ban đầu có thể chưa phản ánh lượng máu mất.

Biểu hiện lâm sàng và red flags

Chảy máu thấy được hoặc kín đáo, mạch nhanh, da lạnh, thay đổi tri giác, thiểu niệu và tăng lactate. Người dùng chẹn beta có thể không nhịp nhanh.

Red flags: tụt huyết áp, shock index tăng, chảy máu tiếp diễn, cần truyền nhanh, giảm tri giác, đau ngực/thiếu máu cơ tim, bụng/ngực căng, gãy chậu, xuất huyết sau sinh hoặc nghi chảy máu nội sọ.

Chẩn đoán

  • ABC, tìm nguồn bằng khám có mục tiêu, siêu âm tại giường và CT nếu đủ ổn định; người không ổn định cần ưu tiên can thiệp cầm máu thay vì chụp kéo dài.
  • Công thức máu, nhóm máu/phản ứng chéo, PT/INR, aPTT, fibrinogen, khí máu/lactate, điện giải và calci ion hóa; dùng ROTEM/TEG nếu sẵn có nhưng không để trì hoãn điều trị.
  • Xác định thuốc chống đông, liều cuối và chức năng thận–gan. Theo dõi động học và đáp ứng, không dựa vào Hb đơn độc.

Điều trị

  • Kích hoạt quy trình xuất huyết/truyền máu khối lượng lớn sớm; gọi nhóm kiểm soát nguồn (ngoại khoa, sản, nội soi hoặc can thiệp mạch). Dùng máu ấm, máy truyền nhanh và phòng hạ thân nhiệt.
  • Trong chảy máu chưa kiểm soát, hồi sức cân bằng bằng hồng cầu–huyết tương–tiểu cầu theo quy trình địa phương, sau đó chuyển sang điều trị theo fibrinogen, tiểu cầu và xét nghiệm đàn hồi cục máu. Theo dõi và bù calci ion hóa.
  • Chấn thương chảy máu/nguy cơ chảy máu đáng kể: tranexamic acid càng sớm càng tốt và trong 3 giờ sau chấn thương, 1 g tĩnh mạch trong 10 phút rồi 1 g trong 8 giờ [1]. Không suy rộng phác đồ này cho mọi nguyên nhân xuất huyết.
  • Khi chảy máu lớn kèm fibrinogen ≤1,5 g/L hoặc thiếu hụt chức năng trên viscoelastic test, dùng fibrinogen concentrate hoặc cryoprecipitate; hướng dẫn chấn thương gợi ý liều fibrinogen ban đầu 3–4 g [1].
  • Đảo ngược kháng đông khẩn theo thuốc: vitamin K + PCC 4 yếu tố cho warfarin; idarucizumab cho dabigatran; andexanet alfa hoặc PCC theo chỉ định/khả dụng cho chất ức chế Xa; protamine cho heparin. Cân nhắc thời điểm liều cuối, mức độ chảy máu và nguy cơ huyết khối.
  • Chiến lược Hb <7 g/dL áp dụng chủ yếu cho người nằm viện đã ổn định huyết động; không dùng ngưỡng này để trì hoãn truyền trong xuất huyết đang hoạt động/sốc [2].

Theo dõi và tiên lượng

Đánh giá lại mạch, MAP, tri giác, nước tiểu, lactate/base deficit, nhiệt độ, calci ion hóa, Hb, tiểu cầu, PT và fibrinogen sau mỗi chu kỳ. Cảnh giác TACO, TRALI, hạ calci, tăng kali, hạ thân nhiệt, DIC và hội chứng khoang. Khi đã cầm máu, giảm truyền theo mục tiêu và bắt đầu phòng VTE khi an toàn.

Khi nào cần chuyển chuyên khoa hoặc nhập viện

Mọi xuất huyết gây giảm tưới máu, cần truyền hoặc cần thủ thuật phải nhập viện. Chuyển ICU và trung tâm có phẫu thuật/can thiệp mạch/ngân hàng máu khi chảy máu không kiểm soát; không để chuyển viện làm chậm biện pháp cầm máu cứu mạng tại chỗ.

Các điểm thực hành quan trọng

  1. Kích hoạt quy trình sớm, không chờ đủ “10 đơn vị máu”.
  2. Kiểm soát nguồn chảy máu là điều trị quyết định.
  3. Hb ban đầu không phản ánh đầy đủ lượng máu mất.
  4. Phòng hạ thân nhiệt và theo dõi calci ion hóa.
  5. TXA chấn thương phải dùng trong 3 giờ, càng sớm càng tốt.
  6. Bù fibrinogen khi thiếu hụt có chảy máu.
  7. Đảo ngược kháng đông theo đúng thuốc và thời điểm liều cuối.
  8. Ngưỡng Hb hạn chế không áp dụng máy móc trong sốc xuất huyết.

Tài liệu tham khảo

  1. Rossaint R, Afshari A, Bouillon B, et al. The European guideline on management of major bleeding and coagulopathy following trauma: sixth edition. Crit Care. 2023;27(1):80. doi:10.1186/s13054-023-04327-7. PMID: 36859355. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/36859355/
  2. Carson JL, Stanworth SJ, Guyatt G, et al. Red Blood Cell Transfusion: 2023 AABB International Guidelines. JAMA. 2023;330(19):1892-1902. doi:10.1001/jama.2023.12914. PMID: 37824153. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/37824153/