NEWBIE ICUTra cứu nhanh
Trang chủ›Thư viện›Bệnh lý
Bệnh lý · Tiêu hóa và gan mật

Thiếu máu mạc treo cấp: chẩn đoán sớm và tái tưới máu

Thiếu máu mạc treo cấp (acute mesenteric ischemia, AMI) là giảm đột ngột tưới máu ruột do thuyên tắc động mạch, huyết khối động mạch, huyết khối tĩnh mạch mạc treo hoặc thiếu máu không tắc nghẽn (NOMI). Bệnh chỉ chiếm khoảng 0,09–0,2% các c

THỜI GIAN ĐỌC
4phút
CẬP NHẬT
2026-08-10
PHẠM VI
Tham khảo lâm sàng
HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH4 phút đọc

Thiếu máu mạc treo cấp: chẩn đoán sớm và tái tưới máu

Định nghĩa và tổng quan

Thiếu máu mạc treo cấp (acute mesenteric ischemia, AMI) là giảm đột ngột tưới máu ruột do thuyên tắc động mạch, huyết khối động mạch, huyết khối tĩnh mạch mạc treo hoặc thiếu máu không tắc nghẽn (NOMI). Bệnh chỉ chiếm khoảng 0,09–0,2% các ca nhập ngoại khoa cấp nhưng tử vong vẫn gần 50% nếu chẩn đoán muộn [1].

Dịch tễ, nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Thuyên tắc động mạch: rung nhĩ, nhồi máu cơ tim, bệnh van. Huyết khối động mạch: xơ vữa và đau bụng sau ăn trước đó. Huyết khối tĩnh mạch: ung thư, tăng đông, viêm ổ bụng, xơ gan. NOMI: sốc, cung lượng tim thấp, co mạch liều cao, sau phẫu thuật tim hoặc lọc máu.

Sinh lý bệnh

Giảm dòng máu gây thiếu oxy niêm mạc, mất hàng rào ruột, vi khuẩn/độc tố di chuyển và viêm toàn thân; tiếp tục kéo dài dẫn đến hoại tử xuyên thành, thủng, nhiễm khuẩn và sốc. Tái tưới máu muộn cũng có thể làm tăng viêm và phù ruột.

Biểu hiện lâm sàng và red flags

Đau bụng khởi phát đột ngột, ban đầu nặng không tương xứng với khám, buồn nôn, nôn hoặc tiêu chảy; xuất huyết tiêu hóa có thể xuất hiện. Khi có phản ứng thành bụng, thường đã có hoại tử.

Red flags: đau dữ dội ở người rung nhĩ/xơ vữa; đau bụng trong sốc hoặc dùng vận mạch; toan lactate, xuất huyết tiêu hóa, chướng bụng, phản ứng phúc mạc hoặc suy cơ quan. Lactate bình thường sớm không loại trừ AMI [1].

Chẩn đoán

  • Nếu nghi ngờ, CTA bụng–chậu đa pha không trì hoãn; WSES khuyến cáo thực hiện dù có AKI vì nguy cơ bỏ sót hoại tử ruột lớn hơn nguy cơ cản quang [1]. Không chờ lactate tăng hay khám chuyển sang phúc mạc.
  • Công thức máu, điện giải, chức năng thận, khí máu/lactate, đông máu, nhóm máu; ECG tìm rung nhĩ. Không có biomarker nào đủ nhạy/đặc hiệu để loại trừ.
  • CTA đánh giá tắc động/tĩnh mạch, tưới máu thành ruột, khí trong thành/tĩnh mạch cửa và nguyên nhân khác. X-quang bụng bình thường không loại trừ.
  • Phân biệt viêm tụy, tắc ruột, thủng tạng rỗng, phình động mạch chủ, viêm túi mật và hội chứng vành cấp.

Điều trị

  • Gọi ngoại khoa mạch/mạch máu–can thiệp và hồi sức ngay. Nhịn ăn, hai đường truyền, tinh thể cân bằng có mục tiêu, chỉnh điện giải/toan và tránh co mạch quá mức nếu có thể.
  • Kháng sinh phổ rộng sớm vì hàng rào ruột bị phá vỡ [1]. Heparin không phân đoạn thường được dùng nếu không chống chỉ định, đặc biệt huyết khối tĩnh mạch.
  • Có viêm phúc mạc, thủng hoặc hoại tử: mổ khẩn, cắt đoạn ruột không sống và phục hồi dòng máu; cân nhắc mổ lại có kế hoạch để đánh giá ruột còn nghi ngờ.
  • Tắc động mạch chưa hoại tử: tái tưới máu nội mạch hoặc phẫu thuật tùy giải phẫu, nguồn lực và kinh nghiệm; ưu tiên nội mạch khi phù hợp [1].
  • NOMI: sửa nguyên nhân cung lượng thấp/sốc, tối ưu huyết động, giảm thuốc co mạch khi có thể; có thể truyền thuốc giãn mạch chọn lọc qua động mạch tại trung tâm chuyên sâu.
  • Huyết khối tĩnh mạch không có phúc mạc: kháng đông là điều trị đầu tay và theo dõi sát [1].

Theo dõi và tiên lượng

Theo dõi đau/khám bụng nối tiếp, lactate, pH, nước tiểu, huyết động và suy cơ quan. Sau tái tưới máu, cảnh giác hội chứng tái tưới máu, phù ruột và hội chứng khoang bụng. Sau xuất viện, xác định nguồn thuyên tắc/tăng đông và kế hoạch kháng đông; cắt ruột rộng có thể gây hội chứng ruột ngắn.

Khi nào cần chuyển chuyên khoa hoặc nhập viện

Mọi nghi ngờ AMI cần nhập viện cấp cứu và đánh giá ngoại khoa ngay. Chuyển trung tâm có CTA, can thiệp nội mạch và ngoại mạch–tiêu hóa nếu có thể thực hiện nhanh; khi có phúc mạc/sốc, không trì hoãn mổ để chuyển xa.

Các điểm thực hành quan trọng

  1. Nghĩ AMI khi đau nhiều hơn mức khám gợi ý.
  2. Lactate bình thường không loại trừ bệnh sớm.
  3. CTA đa pha phải thực hiện không trì hoãn, kể cả khi có AKI.
  4. Phúc mạc là dấu muộn và thường cần mổ.
  5. Khởi kháng sinh và hồi sức song song với chẩn đoán.
  6. Điều trị quyết định là tái tưới máu/cắt ruột hoại tử, không phải giảm đau đơn thuần.
  7. Huyết khối tĩnh mạch không phúc mạc thường điều trị bằng kháng đông.
  8. NOMI phải được nghĩ tới ở người sốc hoặc dùng vận mạch.

Tài liệu tham khảo

  1. Bala M, Catena F, Kashuk J, et al. Acute mesenteric ischemia: updated guidelines of the World Society of Emergency Surgery. World J Emerg Surg. 2022;17(1):54. doi:10.1186/s13017-022-00443-x. PMID: 36261857. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/36261857/