NEWBIE ICUTra cứu nhanh
Trang chủ›Thư viện›Bệnh lý
Bệnh lý · Tiêu hóa và gan mật

Hội chứng khoang bụng: chẩn đoán và giải áp khẩn

Hội chứng khoang bụng (abdominal compartment syndrome, ACS) ở người lớn được định nghĩa là IAP tăng kéo dài >20 mmHg, có hoặc không có áp lực tưới máu bụng <60 mmHg, kèm suy cơ quan mới [1]. Đây là cấp cứu hồi sức–ngoại khoa; IAP cao đơn độ

THỜI GIAN ĐỌC
4phút
CẬP NHẬT
2026-08-10
PHẠM VI
Tham khảo lâm sàng
HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH4 phút đọc

Hội chứng khoang bụng: chẩn đoán và giải áp khẩn

Định nghĩa và tổng quan

Hội chứng khoang bụng (abdominal compartment syndrome, ACS) ở người lớn được định nghĩa là IAP tăng kéo dài >20 mmHg, có hoặc không có áp lực tưới máu bụng <60 mmHg, kèm suy cơ quan mới [1]. Đây là cấp cứu hồi sức–ngoại khoa; IAP cao đơn độc chưa đủ chẩn đoán.

ACS nguyên phát bắt nguồn từ bệnh/tổn thương vùng bụng–chậu; ACS thứ phát do bệnh ngoài bụng như sốc, bỏng hoặc hồi sức dịch lớn; ACS tái phát xuất hiện lại sau điều trị.

Dịch tễ, nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Nguy cơ chính: chấn thương bụng/chậu, xuất huyết sau phúc mạc, viêm phúc mạc, tắc/liệt ruột, viêm tụy nặng, vỡ phình động mạch chủ, ghép gan, bỏng rộng, sốc kéo dài và hồi sức dịch lượng lớn. Giảm compliance thành bụng, thở máy và béo phì làm nguy cơ cao hơn.

Sinh lý bệnh

Áp lực tăng làm giảm hồi lưu tĩnh mạch và cung lượng tim, ép mạch thận–tạng, tăng sức cản mạch hệ thống và đẩy cơ hoành. Hậu quả là thiểu niệu/AKI, giảm thông khí, thiếu máu ruột, toan lactate và sốc; vòng xoắn rò mao mạch–phù–IAP tăng có thể tiến triển nhanh.

Biểu hiện lâm sàng và red flags

Bụng căng, thiểu/vô niệu, tăng áp lực đường thở, giảm oxy, tụt huyết áp, tăng lactate và không dung nạp nuôi ăn. Khám bụng có độ nhạy kém.

Red flags: IAP >20 mmHg kèm suy hô hấp, AKI, sốc hoặc thiếu máu ruột mới; suy cơ quan tiến triển dù hồi sức; khó thông khí đột ngột; bụng căng sau truyền dịch nhiều hoặc sau đóng bụng.

Chẩn đoán

  1. Đo IAP qua bàng quang đúng chuẩn: nằm ngửa, cuối thì thở ra, thư giãn, mốc zero đường nách giữa ngang mào chậu, bơm không quá 25 mL NaCl [1].
  2. Xác nhận IAP >20 mmHg kéo dài và suy cơ quan mới có quan hệ thời gian hợp lý.
  3. Đánh giá MAP, nước tiểu, lactate, khí máu, áp lực plateau, creatinine và dấu thiếu máu ruột; siêu âm/CT nếu không làm chậm giải áp.
  4. Phân biệt sốc xuất huyết/nhiễm khuẩn, chèn ép tim, thuyên tắc phổi, ARDS và tắc nghẽn sonde tiểu.

Điều trị

Thực hiện đồng thời hồi sức và giảm IAP:

  • Bảo đảm oxy, huyết động và tưới máu; tránh truyền dịch quá mức sau khi đạt mục tiêu hồi sức.
  • Giảm đau/an thần, nới băng hoặc đóng bụng chặt; cân nhắc phong bế thần kinh–cơ ngắn hạn.
  • Sonde dạ dày, ống trực tràng, điều trị liệt ruột thích hợp; dẫn lưu qua da/cổ trướng nếu có dịch hoặc khí tiếp cận được. WSACS gợi ý dẫn lưu qua da khi khả thi trước mở bụng [1].
  • Mở bụng giải áp được khuyến cáo khi ACS rõ, đặc biệt nếu suy cơ quan tiến triển hoặc biện pháp ít xâm lấn thất bại [1]. Không chờ IAP đạt một con số cao hơn.
  • Sau giải áp: chuẩn bị cho tụt huyết áp, toan/tăng kali do tái tưới máu, mất nhiệt–dịch; dùng hệ thống áp lực âm cho bụng hở và lập kế hoạch đóng cân mạc sớm trong cùng đợt điều trị khi có thể [1].

Theo dõi và tiên lượng

Đo lại IAP, MAP, nước tiểu, lactate, oxy hóa và áp lực đường thở sau mỗi can thiệp. Không cải thiện gợi ý giải áp chưa đủ, tổn thương cơ quan không hồi phục hoặc chẩn đoán đồng mắc. Bụng hở có nguy cơ rò ruột–khí quyển, nhiễm trùng, mất protein/dịch và co rút cân mạc.

Khi nào cần chuyển chuyên khoa hoặc nhập viện

Mọi ACS cần ICU và hội chẩn ngoại khoa khẩn. Chuyển trung tâm có ngoại khoa cấp cứu, can thiệp mạch và khả năng quản lý bụng hở nếu cơ sở hiện tại không thể giải áp/dẫn lưu ngay; không để việc chuyển làm trì hoãn phẫu thuật cứu mạng.

Các điểm thực hành quan trọng

  1. ACS = IAP >20 mmHg kéo dài + suy cơ quan mới.
  2. Bụng căng không đủ để chẩn đoán; phải đo IAP.
  3. IAP cao đơn độc không phải ACS.
  4. Giảm thể tích trong lòng ruột và dẫn lưu dịch sớm.
  5. Tránh hồi sức dịch dương kéo dài.
  6. Suy cơ quan tiến triển là tín hiệu hành động, không chờ thêm ngưỡng áp lực.
  7. Mở bụng giải áp là điều trị cứu mạng khi ACS rõ không đáp ứng.
  8. Sau giải áp phải dự phòng biến chứng tái tưới máu và quản lý bụng hở.

Tài liệu tham khảo

  1. Kirkpatrick AW, Roberts DJ, De Waele J, et al. Intra-abdominal hypertension and the abdominal compartment syndrome: updated consensus definitions and clinical practice guidelines from the World Society of the Abdominal Compartment Syndrome. Intensive Care Med. 2013;39(7):1190-1206. doi:10.1007/s00134-013-2906-z. PMID: 23673399. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/23673399/