Xơ gan mất bù: đánh giá biến chứng và xử trí cấp
Định nghĩa và tổng quan
Xơ gan mất bù là xơ gan xuất hiện cổ trướng, xuất huyết do tăng áp cửa, bệnh não gan hoặc vàng da tiến triển. Một biến cố cấp có thể dẫn đến suy gan cấp trên nền mạn (acute-on-chronic liver failure, ACLF) với suy cơ quan và tử vong cao. Mỗi lần mất bù là cơ hội tìm yếu tố thúc đẩy và đánh giá ghép gan.
Dịch tễ, nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Cổ trướng thường là biến cố mất bù đầu tiên; ước tính xuất hiện ở 5–10% người xơ gan còn bù mỗi năm [1]. Yếu tố thúc đẩy thường gặp: nhiễm trùng (đặc biệt viêm phúc mạc tự phát), XHTH, rượu, thuốc độc gan/an thần, mất nước hoặc lợi tiểu quá mức, huyết khối tĩnh mạch cửa, ung thư gan và tiến triển nguyên nhân nền.
Sinh lý bệnh
Tăng sức cản trong gan và giãn mạch tạng làm giảm thể tích động mạch hiệu dụng, hoạt hóa giao cảm–RAAS–vasopressin, giữ natri nước và giảm tưới máu thận. Shunt cửa–chủ cùng giảm chức năng giải độc thúc đẩy bệnh não; rối loạn miễn dịch làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
Biểu hiện lâm sàng và red flags
Cổ trướng, phù, vàng da, xuất huyết, lú lẫn, teo cơ và dấu bệnh gan mạn.
Red flags: sốt/hạ thân nhiệt, đau bụng, tụt huyết áp, XHTH, bệnh não mới, thiểu niệu/creatinine tăng, hạ natri nặng, khó thở do cổ trướng, lactate tăng hoặc suy ≥1 cơ quan. SBP có thể không gây đau hay sốt.
Chẩn đoán
- Công thức máu, điện giải, ure/creatinine, chức năng gan, INR, glucose; cấy khi nghi nhiễm. Siêu âm gan, lách, cổ trướng và Doppler mạch cửa; tầm soát HCC theo kế hoạch.
- Chọc dò chẩn đoán càng sớm càng tốt ở cổ trướng mới hoặc mọi người xơ gan có cổ trướng nhập viện vì mất bù. Gửi tế bào và bạch cầu đa nhân trung tính (PMN), cấy vào chai cấy máu tại giường, albumin và protein. PMN ≥250 tế bào/mm³ chẩn đoán SBP và cần điều trị [1].
- Tìm chủ động XHTH, nhiễm trùng, thuốc, bí tiểu, táo bón, huyết khối và HCC. Theo dõi MELD-Na/MELD 3.0 và mức suy cơ quan để hỗ trợ tiên lượng, không thay thế đánh giá lâm sàng.
Điều trị
- Điều trị yếu tố thúc đẩy và ngừng rượu/thuốc có hại. Cân bằng dịch thận trọng; tránh NSAID, aminoglycoside và thuốc an thần không cần thiết.
- Cổ trướng: hạn chế natri; spironolactone phối hợp furosemide khi phù hợp và theo dõi cân nặng, Na, K, creatinine. Cổ trướng căng: chọc tháo; nếu lấy >5 L, truyền albumin 20–25% khoảng 6–8 g cho mỗi lít dịch lấy ra [2].
- SBP: kháng sinh kinh nghiệm theo bối cảnh cộng đồng/bệnh viện và kháng thuốc địa phương, sau đó thu hẹp. AASLD khuyến cáo albumin 1,5 g/kg ngày 1 và 1,0 g/kg ngày 3 ở nhóm nguy cơ suy thận cao [1].
- XHTH do giãn tĩnh mạch: hồi sức hạn chế, thuốc co mạch tạng + kháng sinh từ lúc nghi ngờ, nội soi sớm; cân nhắc TIPS sớm ở nhóm nguy cơ cao [3].
- Bệnh não: tìm yếu tố thúc đẩy, lactulose chỉnh đến 2–3 lần phân mềm/ngày; thêm rifaximin trong dự phòng tái phát phù hợp.
- AKI/HRS-AKI: ngừng lợi tiểu/thuốc độc thận khi cần, đánh giá thể tích, loại trừ sốc và tổn thương cấu trúc; albumin và thuốc co mạch theo tiêu chuẩn hiện hành, hội chẩn gan–thận.
Theo dõi và tiên lượng
Theo dõi tri giác, huyết áp, lượng nước tiểu, cân nặng, vòng bụng, Na/K/creatinine, bilirubin, INR và dấu nhiễm trùng. Biến chứng gồm tái SBP/XHTH/bệnh não, HRS-AKI, hạ natri, suy dinh dưỡng và ACLF. Tư vấn dinh dưỡng đủ năng lượng–protein; không hạn chế protein kéo dài vì bệnh não.
Khi nào cần chuyển chuyên khoa hoặc nhập viện
Nhập viện khi mất bù mới, nghi nhiễm trùng/SBP, XHTH, bệnh não, AKI, hạ natri có triệu chứng, khó thở hoặc huyết động không ổn. Hội chẩn gan và trung tâm ghép sau lần mất bù đầu tiên, sớm hơn nếu mất bù tái diễn, HRS, ACLF hoặc MELD tăng.
Các điểm thực hành quan trọng
- Mọi người xơ gan có cổ trướng nhập viện cần chọc dò sớm.
- PMN dịch báng ≥250/mm³ là SBP, kể cả không sốt.
- Luôn tìm nhiễm trùng, XHTH, thuốc và mất dịch.
- Tránh bù dịch hoặc lợi tiểu theo phản xạ; đánh giá thể tích trước.
- Chọc tháo >5 L cần albumin.
- Không dùng NSAID ở xơ gan có cổ trướng.
- Không hạn chế protein kéo dài ở bệnh não gan.
- Mất bù là chỉ dấu cần đánh giá ghép gan.
Tài liệu tham khảo
- Biggins SW, Angeli P, Garcia-Tsao G, et al. Diagnosis, Evaluation, and Management of Ascites, Spontaneous Bacterial Peritonitis and Hepatorenal Syndrome: 2021 Practice Guidance by the American Association for the Study of Liver Diseases. Hepatology. 2021;74(2):1014-1048. doi:10.1002/hep.31884. PMID: 33942342. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/33942342/
- American Gastroenterological Association. Management of ascites, volume overload, and hyponatremia in cirrhosis. 2025. https://gastro.org/clinical-guidance/management-of-ascites-volume-overload-and-hyponatremia-in-cirrhosis/
- de Franchis R, Bosch J, Garcia-Tsao G, Reiberger T, Ripoll C; Baveno VII Faculty. Baveno VII – Renewing consensus in portal hypertension. J Hepatol. 2022;76(4):959-974. doi:10.1016/j.jhep.2021.12.022. PMID: 35120736. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35120736/