NEWBIE ICUTra cứu nhanh
Trang chủ›Thư viện›Bệnh lý
Bệnh lý · Thần kinh

Chấn thương sọ não: đánh giá và xử trí ban đầu

Chấn thương sọ não (traumatic brain injury, TBI) là rối loạn chức năng não do lực bên ngoài. Phân loại thường dùng: nhẹ GCS 13–15, vừa 9–12, nặng ≤8 sau hồi sức. Mục tiêu ban đầu là ngăn tổn thương thứ phát do thiếu oxy, tụt HA, tăng CO₂, s

THỜI GIAN ĐỌC
4phút
CẬP NHẬT
2026-08-10
PHẠM VI
Tham khảo lâm sàng
HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH4 phút đọc

Chấn thương sọ não: đánh giá và xử trí ban đầu

Định nghĩa và tổng quan

Chấn thương sọ não (traumatic brain injury, TBI) là rối loạn chức năng não do lực bên ngoài. Phân loại thường dùng: nhẹ GCS 13–15, vừa 9–12, nặng ≤8 sau hồi sức. Mục tiêu ban đầu là ngăn tổn thương thứ phát do thiếu oxy, tụt HA, tăng CO₂, sốt, co giật và tăng áp lực nội sọ [1,2].

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Tai nạn giao thông, té ngã, bạo lực và thể thao là nguyên nhân chính. Tuổi cao, chống đông/kháng tiểu cầu, rượu, đa chấn thương và chậm chuyển tuyến tăng nguy cơ biến chứng.

Sinh lý bệnh

Tổn thương nguyên phát gồm dập não, tổn thương sợi trục và máu tụ. Phù, thiếu máu, viêm và rối loạn tự điều hòa tạo tổn thương thứ phát có thể phòng ngừa.

Biểu hiện lâm sàng và red flags

Đau đầu, nôn, mất ý thức/quên sự kiện, lú lẫn hoặc thiếu hụt khu trú. Red flags: GCS giảm hoặc ≤8, đồng tử bất đối xứng, yếu khu trú, co giật, nôn lặp, đau đầu tăng, dấu vỡ nền sọ, rò DNT, chống đông, cơ chế năng lượng cao hoặc tam chứng Cushing.

Chẩn đoán

ABCDE theo chấn thương, bất động cột sống cổ có chọn lọc, GCS và đồng tử lặp lại. CT đầu không cản quang theo tiêu chí nguy cơ; CT cột sống cổ khi có chỉ định. CBC, đông máu, điện giải, khí máu, ethanol/độc chất và nhóm máu tùy bệnh cảnh. CT bình thường không loại trừ chấn động não hay tổn thương sợi trục; MRI dành cho thiếu hụt dai dẳng không giải thích được.

Điều trị

  • Bảo vệ đường thở khi GCS ≤8 hoặc mất phản xạ bảo vệ; tránh thiếu oxy và thông khí quá mức. Duy trì SBP ít nhất 100 mmHg ở 50–69 tuổi và ít nhất 110 mmHg ở 15–49 hoặc >70 tuổi theo BTF [2].
  • Đầu cao 30°, cổ trung tính, giảm đau–an thần, normocapnia, normothermia; đảo ngược chống đông khẩn nếu chảy máu.
  • Hội chẩn ngoại thần kinh ngay khi máu tụ có hiệu ứng khối, xấu thần kinh, vỡ lún hở hoặc dấu thoát vị. Không trì hoãn mổ vì muốn hoàn tất mọi xét nghiệm.
  • TBI nặng có CT bất thường thường cần theo dõi ICP; điều trị ICP >22 mmHg và hướng CPP 60–70 mmHg, cá thể hóa theo tự điều hòa [2]. Dùng NaCl ưu trương hoặc mannitol cho tăng ICP/thoát vị, theo dõi natri, thẩm thấu, huyết động và thận.
  • Dự phòng co giật sớm tối đa 7 ngày có thể dùng ở TBI vừa–nặng; NCS 2024 gợi ý levetiracetam hơn phenytoin nếu lựa chọn dự phòng, nhưng bằng chứng yếu. Không kéo dài để phòng động kinh muộn nếu không có co giật [3].

Không dùng corticosteroid trong TBI nặng vì tăng tử vong [2].

Theo dõi và tiên lượng

GCS, đồng tử, vận động, HA, oxy/CO₂ và natri lặp lại; CT lại khi xấu hoặc theo chỉ định ngoại thần kinh. TBI nhẹ xuất viện cần người giám sát, hướng dẫn quay lại khi đau tăng, nôn, lú lẫn, yếu, co giật hoặc buồn ngủ bất thường. Mọi TBI vừa–nặng, CT bất thường hoặc chống đông cần nhập viện/đánh giá chuyên khoa.

Khi nào cần chuyển chuyên khoa hoặc nhập viện

Nhập viện khi TBI vừa–nặng, CT bất thường, GCS/triệu chứng không cải thiện, đang chống đông hoặc không thể theo dõi an toàn. Chuyển trung tâm chấn thương–ngoại thần kinh khi xấu thần kinh, máu tụ có hiệu ứng khối, vỡ sọ hở/lún hoặc cần theo dõi ICP.

Các điểm thực hành quan trọng

  1. Ngăn thiếu oxy và tụt HA là ưu tiên hàng đầu.
  2. GCS phải đánh giá sau hồi sức và theo xu hướng.
  3. Đồng tử bất đối xứng/xấu nhanh cần xử trí thoát vị và ngoại thần kinh.
  4. Điều trị ICP >22 mmHg trong TBI nặng.
  5. Không tăng thông khí kéo dài thường quy.
  6. Không dùng corticosteroid.
  7. Dự phòng co giật, nếu dùng, thường không quá 7 ngày.

Tài liệu tham khảo

  1. American College of Surgeons. Best Practices Guidelines: The Management of Traumatic Brain Injury. Chicago: ACS; 2024. https://www.facs.org/media/vgfgjpfk/best-practices-guidelines-traumatic-brain-injury.pdf
  2. Carney N, Totten AM, O'Reilly C, et al. Guidelines for the Management of Severe Traumatic Brain Injury, Fourth Edition. Neurosurgery. 2017;80(1):6-15. doi:10.1227/NEU.0000000000001432. PMID: 27654000. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/27654000/
  3. Frontera JA, Gilmore EJ, Johnson EL, et al. Guidelines for Seizure Prophylaxis in Adults Hospitalized with Moderate-Severe Traumatic Brain Injury. Neurocrit Care. 2024;40(3):819-844. doi:10.1007/s12028-023-01907-x. PMID: 38316735. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38316735/