Nhiễm khuẩn ổ bụng: chẩn đoán, kiểm soát nguồn và kháng sinh
Định nghĩa và tổng quan
Nhiễm khuẩn ổ bụng phức tạp (complicated intra-abdominal infection, cIAI) lan ra ngoài tạng rỗng vào phúc mạc hoặc khoang vô khuẩn, gây viêm phúc mạc và/hoặc áp-xe [1]. Kết quả phụ thuộc chủ yếu vào nhận diện sepsis và kiểm soát nguồn kịp thời.
Nguyên nhân, nguy cơ và sinh lý bệnh
Nguyên nhân gồm thủng tiêu hóa, viêm ruột thừa/túi thừa biến chứng, thiếu máu–hoại tử ruột, rò miệng nối, áp-xe sau mổ và nhiễm đường mật. Nhiễm cộng đồng thường do Enterobacterales, liên cầu và kỵ khí; nhiễm bệnh viện có nguy cơ Pseudomonas, Enterococcus, ESBL và nấm. Tuổi cao, suy giảm miễn dịch, sốc, kiểm soát nguồn chậm/thất bại và kháng sinh gần đây làm tăng nguy cơ.
Biểu hiện và red flags
Đau khu trú hoặc lan tỏa, đề kháng/cảm ứng phúc mạc, sốt, nôn, liệt ruột. Red flags: bụng cứng, đau vượt mức khám, sốc, lactate tăng, khí tự do, thiếu máu ruột, hoại tử, suy cơ quan hoặc đau tăng sau mổ.
Chẩn đoán
ABCDE và đánh giá sepsis; CBC, điện giải–thận–gan, lactate, đông máu, lipase, beta-hCG khi phù hợp, cấy máu ở người bệnh nặng. CT bụng–chậu có cản quang là phương tiện chủ lực ở người lớn ổn định; siêu âm ưu tiên bệnh lý đường mật, thai kỳ và một số ca ruột thừa. IDSA 2024 khuyến nghị lấy cấy dịch ổ bụng khi làm thủ thuật kiểm soát nguồn ở cIAI để hướng dẫn kháng sinh [1].
Chẩn đoán phân biệt gồm viêm tụy, thiếu máu mạc treo, tắc ruột, DKA, viêm bể thận, thai ngoài tử cung và bệnh tim–phổi biểu hiện đau bụng.
Điều trị
- Hồi sức sepsis, kháng sinh sớm và hội chẩn ngoại khoa/can thiệp.
- Kiểm soát nguồn bằng dẫn lưu qua da, phẫu thuật hoặc xử trí nội soi; không trì hoãn vì muốn “ổn định hoàn toàn” một ổ nhiễm tiếp tục gây sốc [2].
- Phác đồ kinh nghiệm phải phủ trực khuẩn gram âm và kỵ khí. Ca cộng đồng ổn định có thể dùng ceftriaxone + metronidazole; ca nặng/nguy cơ bệnh viện thường cần piperacillin–tazobactam hoặc carbapenem nếu nguy cơ ESBL cao. Phủ MRSA, Enterococcus hoặc Candida chỉ khi có nguy cơ phù hợp và theo vi sinh/kháng thuốc địa phương [1,2].
- Sau kiểm soát nguồn đầy đủ, liệu trình cố định khoảng 4 ngày cho kết quả tương đương điều trị dài hơn trong thử nghiệm STOP-IT; kéo dài không thay thế việc tìm nguồn chưa kiểm soát [3].
Theo dõi và tiên lượng
Theo dõi đau, dấu phúc mạc, nhiệt độ, tưới máu, nước tiểu, bạch cầu/lactate và dung nạp tiêu hóa. Sốt, suy cơ quan hoặc liệt ruột kéo dài sau 48–72 giờ cần đánh giá lại bằng hình ảnh và xem xét nguồn tồn lưu, rò, thiếu máu ruột hoặc kháng thuốc.
Khi nào cần nhập viện/chuyển chuyên khoa
Nhập viện nếu có cIAI, dấu phúc mạc, sepsis, không dung nạp đường uống, suy giảm miễn dịch hoặc cần thủ thuật. ICU khi sốc/suy cơ quan; chuyển nơi có ngoại khoa, nội soi hoặc X-quang can thiệp nếu không kiểm soát được nguồn tại chỗ.
Các điểm thực hành quan trọng
- Kháng sinh không thay thế kiểm soát nguồn.
- CT có cản quang là xét nghiệm chủ lực ở người lớn ổn định.
- Lấy cấy dịch trong lúc dẫn lưu/phẫu thuật cIAI.
- Chọn phổ theo nguồn cộng đồng/bệnh viện và nguy cơ kháng thuốc.
- Không phủ Candida thường quy.
- Sau kiểm soát nguồn tốt, khoảng 4 ngày thường đủ.
- Không cải thiện phải tìm nguồn tồn lưu, không chỉ đổi kháng sinh.
Tài liệu tham khảo
- Bonomo RA, Chow AW, Edwards MS, et al. 2024 Clinical Practice Guideline Update by the Infectious Diseases Society of America on Complicated Intra-abdominal Infections: Risk Assessment, Diagnostic Imaging, and Microbiological Evaluation in Adults, Children, and Pregnant People. Clin Infect Dis. 2024;79(Suppl 3):S81-S87. doi:10.1093/cid/ciae346. PMID: 38965057. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38965057/
- Sartelli M, Coccolini F, Kluger Y, et al. WSES/GAIS/SIS-E/WSIS/AAST global clinical pathways for patients with intra-abdominal infections. World J Emerg Surg. 2021;16(1):49. doi:10.1186/s13017-021-00387-8. PMID: 34563232. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/34563232/
- Sawyer RG, Claridge JA, Nathens AB, et al. Trial of Short-Course Antimicrobial Therapy for Intraabdominal Infection. N Engl J Med. 2015;372(21):1996-2005. doi:10.1056/NEJMoa1411162. PMID: 25992746. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25992746/