Cơn tăng huyết áp: phân biệt cấp cứu tăng huyết áp và tăng huyết áp không triệu chứng
Định nghĩa và tổng quan
Cấp cứu tăng huyết áp (hypertensive emergency) là huyết áp tăng nặng kèm tổn thương cơ quan đích mới hoặc tiến triển, cần thuốc IV và theo dõi sát. Không có một ngưỡng huyết áp đơn độc xác định cấp cứu. Huyết áp rất cao nhưng không có tổn thương cơ quan cấp không nên được hạ nhanh bằng thuốc IV [1].
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Không tuân thủ thuốc, bệnh thận, cường giao cảm do cocaine/amphetamine, tương tác thuốc, pheochromocytoma, tiền sản giật/sản giật và bệnh nội tiết. Đau, lo âu, bí tiểu, thiếu ngủ và đo sai có thể gây tăng tạm thời.
Sinh lý bệnh
Khi huyết áp vượt khả năng tự điều hòa, tổn thương nội mô, thấm mạch và thiếu máu cơ quan tạo vòng xoắn tăng huyết áp. Hạ quá nhanh có thể làm giảm tưới máu não, tim và thận, đặc biệt ở người tăng huyết áp mạn.
Biểu hiện lâm sàng và red flags
Hỏi đau ngực/lưng, khó thở, triệu chứng thần kinh, thị giác, thiểu niệu, thai kỳ và thuốc/chất kích thích. Red flags: bệnh não tăng huyết áp, đột quỵ/ICH, ACS, phù phổi, bóc tách động mạch chủ, AKI, tán huyết vi mạch, xuất huyết võng mạc/papilledema hoặc sản giật.
Chẩn đoán
Đo lại đúng kỹ thuật, băng quấn phù hợp, hai tay khi nghi động mạch chủ. Khám thần kinh, tim phổi, mạch ngoại vi và đáy mắt. Xét nghiệm theo triệu chứng: ECG/troponin, CBC/phết máu, creatinine–điện giải, nước tiểu, X-quang, CT não, CTA động mạch chủ và thử thai.
Phân biệt:
| Tình huống | Tổn thương cơ quan cấp | Xử trí |
|---|---|---|
| Cấp cứu tăng huyết áp | Có | ICU, thuốc IV chuẩn độ |
| Tăng HA nặng không triệu chứng | Không | Xác nhận, xử lý yếu tố thúc đẩy, chỉnh thuốc uống và theo dõi |
Điều trị
Trong đa số cấp cứu tăng huyết áp, giảm MAP không quá khoảng 25% trong giờ đầu, sau đó hướng tới khoảng 160/100–110 mmHg trong 2–6 giờ và giảm từ từ tiếp; các ngoại lệ có mục tiêu riêng [1]. Chọn thuốc IV theo cơ quan: nicardipine/clevidipine hoặc labetalol thường dùng; nitrate cho ACS/phù phổi; tránh nitroprusside khi có lựa chọn an toàn hơn ở suy thận/gan.
- Bóc tách động mạch chủ: beta-blocker IV trước, mục tiêu HR 60–80/phút và SBP <120 mmHg hoặc thấp nhất còn duy trì tưới máu, rồi thêm giãn mạch [2].
- ICH/đột quỵ thiếu máu, tiền sản giật và pheochromocytoma: theo phác đồ chuyên biệt; không áp dụng máy móc quy tắc 25%.
- Tăng HA không triệu chứng: sửa đau/lo âu/bí tiểu, đánh giá tuân thủ, khởi/chỉnh thuốc uống và bố trí theo dõi; tránh PRN thuốc IV hoặc hạ nhanh [1].
Theo dõi và tiên lượng
Trong cấp cứu: theo dõi động mạch xâm lấn khi phù hợp, thần kinh, nước tiểu, creatinine và ECG/troponin. Quá điều trị gây AKI, đột quỵ và thiếu máu cơ tim. Sau xuất viện cần đo huyết áp tại nhà, rà soát thuốc và đánh giá nguyên nhân thứ phát khi gợi ý.
Khi nào cần chuyển chuyên khoa hoặc nhập viện
Mọi tổn thương cơ quan cấp cần ICU/chuyên khoa tương ứng. Người không triệu chứng có thể điều trị ngoại trú nếu loại trừ tổn thương, bảo đảm thuốc và tái khám sớm; nhập viện nếu không thể theo dõi an toàn.
Các điểm thực hành quan trọng
- Cấp cứu tăng huyết áp được định nghĩa bởi tổn thương cơ quan, không bởi con số đơn độc.
- Đo lại đúng kỹ thuật trước khi điều trị.
- Không hạ huyết áp nhanh ở người không có tổn thương cấp.
- Đa số cấp cứu giảm MAP ≤25% trong giờ đầu.
- Bóc tách động mạch chủ cần beta-blocker và kiểm soát nhanh hơn.
- Đột quỵ, ICH và thai kỳ có mục tiêu riêng.
- Tìm đau, thuốc, chất kích thích và không tuân thủ.
Tài liệu tham khảo
- Bress AP, Anderson TS, Flack JM, et al. The Management of Elevated Blood Pressure in the Acute Care Setting: A Scientific Statement From the American Heart Association. Hypertension. 2024;81(8):e94-e106. doi:10.1161/HYP.0000000000000238. PMID: 38804130. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38804130/
- Isselbacher EM, Preventza O, Black JH 3rd, et al. 2022 ACC/AHA Guideline for the Diagnosis and Management of Aortic Disease. Circulation. 2022;146(24):e334-e482. doi:10.1161/CIR.0000000000001106. PMID: 36322642. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/36322642/