Sốc tim ở người lớn: nhận diện, phân loại huyết động và xử trí ban đầu
Định nghĩa và tổng quan
Sốc tim (cardiogenic shock) là tình trạng cung lượng tim không đủ gây giảm tưới máu mô do rối loạn chức năng tim nguyên phát, thường kèm sung huyết. Không nên chờ tụt huyết áp sâu: người bệnh có thể còn huyết áp “bình thường” nhờ co mạch nhưng đã lạnh đầu chi, thiểu niệu, rối loạn ý thức hoặc lactate tăng. Hướng dẫn ACC 2025 nhấn mạnh nhận diện sớm, kích hoạt nhóm sốc và đánh giá lại theo quỹ đạo trong giờ đầu và 24 giờ [1].
Dịch tễ, nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân quan trọng gồm nhồi máu cơ tim cấp, suy tim mất bù, viêm cơ tim tối cấp, loạn nhịp, biến chứng cơ học sau nhồi máu, bệnh van cấp, chèn ép tim và suy thất phải. Người cao tuổi, nhồi máu rộng, tiền sử suy tim, bệnh thận, đái tháo đường và chậm tái tưới máu có nguy cơ cao.
Sinh lý bệnh
Giảm co bóp hoặc cản trở đổ đầy làm giảm thể tích nhát bóp; cơ thể bù bằng nhịp nhanh và co mạch, tăng hậu gánh và nhu cầu oxy cơ tim, tạo vòng xoắn thiếu máu–suy bơm. Suy thất trái gây phù phổi; suy thất phải gây tăng áp tĩnh mạch, giảm đổ đầy thất trái và có thể nhạy với tiền gánh.
Biểu hiện lâm sàng và red flags
- Hạ huyết áp, mạch nhanh hoặc chậm, hiệu áp hẹp; da lạnh ẩm, CRT kéo dài.
- Thiểu niệu, lú lẫn, lactate tăng, toan chuyển hóa, men gan hoặc creatinine tăng.
- Sung huyết phổi, tĩnh mạch cổ nổi, phù ngoại biên hoặc dấu suy thất phải.
- Red flags: đau ngực/ST chênh, tiếng thổi mới, phù phổi nhanh, rối loạn nhịp nguy hiểm, ngừng tim, chênh lệch tưới máu ngoại vi hoặc suy đa cơ quan.
Chẩn đoán
Thực hiện ABCDE, monitor, ECG 12 chuyển đạo, khí máu/lactate, troponin, CBC, điện giải–thận–gan, đông máu và X-quang. Siêu âm tim tại giường phải được thực hiện sớm để đánh giá thất trái/phải, van, dịch màng tim và biến chứng cơ học [1].
Chẩn đoán dựa trên bằng chứng giảm tưới máu do tim, không phụ thuộc một ngưỡng cung lượng duy nhất. Siêu âm huyết động, đáp ứng với nghiệm pháp nâng chân và khi cần catheter động mạch phổi giúp phân kiểu hình trái, phải hoặc hai thất. Luôn loại trừ sốc phân bố, giảm thể tích và tắc nghẽn; nhiều cơ chế có thể cùng tồn tại.
Điều trị
Trong giờ đầu
- Oxy khi giảm oxy; đặt nội khí quản nếu kiệt sức nhưng dự phòng tụt huyết áp quanh thủ thuật.
- Thiết lập đường truyền, động mạch xâm lấn khi phù hợp; tránh truyền dịch lớn theo phản xạ. Chỉ thử bolus nhỏ nếu có bằng chứng thiếu tiền gánh và đánh giá ngay đáp ứng.
- Norepinephrine thường là vận mạch đầu tay khi hạ huyết áp; thêm dobutamine hoặc milrinone khi cung lượng thấp vẫn tồn tại sau khi bảo đảm áp lực tưới máu. Chuẩn độ theo tưới máu, không chỉ theo con số huyết áp [1].
- Nếu hội chứng vành cấp: kích hoạt tái tưới máu khẩn; PCI mạch thủ phạm là chiến lược ban đầu ở sốc do nhồi máu, trừ chỉ định riêng [2].
- Sửa loạn nhịp, thiếu oxy, toan, điện giải; xử trí chèn ép, PE hoặc bệnh van/biến chứng cơ học ngay.
Hỗ trợ tuần hoàn cơ học tạm thời không dùng thường quy cho mọi ca. Lựa chọn IABP, bơm vi trục hoặc VA-ECMO cần nhóm sốc cân nhắc căn nguyên, thất suy, mức độ tổn thương cơ quan, khả năng hồi phục/cầu nối và nguy cơ biến chứng [1].
Theo dõi và tiên lượng
Đánh giá mỗi 15–60 phút lúc chưa ổn: ý thức, CRT, nhiệt độ chi, MAP, nước tiểu, lactate theo xu hướng, khí máu, nhu cầu vận mạch và siêu âm. Xấu đi dù huyết áp đã đạt mục tiêu gợi ý cung lượng vẫn thấp hoặc chẩn đoán chưa đủ. Biến chứng gồm suy thận, gan thiếu máu, thiếu máu chi, loạn nhịp, chảy máu và biến chứng thiết bị.
Khi nào cần chuyển chuyên khoa hoặc nhập viện
Mọi nghi ngờ sốc tim cần ICU/cardiac ICU và hội chẩn tim mạch ngay. Chuyển sớm đến trung tâm có PCI, phẫu thuật tim và hỗ trợ tuần hoàn cơ học khi có nhồi máu, biến chứng cơ học, sốc tiến triển hoặc cần điều trị suy tim nâng cao.
Các điểm thực hành quan trọng
- Không chờ tụt huyết áp sâu mới chẩn đoán sốc tim.
- Siêu âm tim sớm để xác định thất suy và loại trừ nguyên nhân tắc nghẽn.
- Truyền dịch lớn có thể làm nặng phù phổi và suy thất phải.
- Vận mạch duy trì áp lực; inotrope nhằm cải thiện cung lượng—đều phải chuẩn độ.
- Sốc do nhồi máu cần tái tưới máu khẩn.
- Lactate và tưới máu ngoại vi theo xu hướng có giá trị hơn một số đo đơn lẻ.
- Kích hoạt nhóm sốc sớm nếu bệnh tiến triển hoặc cân nhắc hỗ trợ cơ học.
Tài liệu tham khảo
- Sinha SS, Morrow DA, Kapur NK, et al. 2025 Concise Clinical Guidance: An ACC Expert Consensus Statement on the Evaluation and Management of Cardiogenic Shock. J Am Coll Cardiol. 2025;85(16):1618-1641. doi:10.1016/j.jacc.2025.02.018. PMID: 40100174. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/40100174/
- Rao SV, O'Donoghue ML, Ruel M, et al. 2025 ACC/AHA/ACEP/NAEMSP/SCAI Guideline for the Management of Patients With Acute Coronary Syndromes. J Am Coll Cardiol. 2025;85(22):2135-2237. doi:10.1016/j.jacc.2024.11.009. PMID: 40013746. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/40013746/