Chấn thương cột sống và tủy sống
Định nghĩa và tổng quan
Chấn thương cột sống gồm gãy/trật và tổn thương dây chằng; có thể kèm tổn thương tủy gây liệt, rối loạn cảm giác và tự chủ. Ưu tiên là cứu sống, hạn chế vận động cột sống hợp lý, phát hiện thiếu hụt thần kinh và chuyển sớm đến trung tâm cột sống. Bảo vệ cột sống không được làm trì hoãn kiểm soát xuất huyết, đường thở hoặc thông khí [1,2].
Dịch tễ, nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân chính là ngã, tai nạn giao thông, bạo lực và thể thao [3]. Nguy cơ tăng với cơ chế năng lượng cao, đau giữa cột sống, dấu thần kinh, giảm tri giác, say, tổn thương gây phân tán, tuổi cao, loãng xương, viêm cột sống dính khớp hoặc phẫu thuật cột sống trước.
Sinh lý bệnh
Tổn thương cơ học ban đầu gây chèn ép/đứt tủy; thiếu máu, phù và viêm gây tổn thương thứ phát. Sốc thần kinh do mất trương lực giao cảm, thường ở tổn thương cổ/ngực cao, gây tụt huyết áp kèm nhịp chậm; phải loại trừ sốc mất máu trước.
Biểu hiện lâm sàng và red flags
Đau giữa cổ/lưng, dị cảm, yếu/liệt, mất cảm giác, bí tiểu, giảm trương lực hậu môn hoặc priapism. Tổn thương cổ cao có giảm thông khí; mức tổn thương có thể không tương ứng mức gãy.
Red flags: yếu/liệt hoặc mức cảm giác; giảm thông khí; sốc kèm nhịp chậm; đau giữa cột sống; biến dạng; mất kiểm soát cơ tròn; priapism; hoặc xấu thần kinh khi di chuyển.
Chẩn đoán
Đánh giá <C>ABCDE, giữ thẳng trục thủ công khi can thiệp đường thở. Khám và ghi nhận vận động/cảm giác theo chi, tầng cảm giác, phản xạ và chức năng cùng cụt; đánh giá ASIA/ISNCSCI khi có năng lực [1,3].
NICE khuyến nghị dùng Canadian C-spine rule để chọn người lớn cần hình ảnh. CT là đầu tay khi nguy cơ cao; MRI khi có thiếu hụt thần kinh, nghi tổn thương tủy/dây chằng hoặc triệu chứng không giải thích bởi CT [1]. Longboard chỉ dùng để giải thoát, không dùng làm phương tiện nằm/vận chuyển kéo dài [1].
Phân biệt sốc thần kinh với mất máu, thuốc và tổn thương tim; hai loại sốc có thể đồng tồn tại.
Điều trị
- Hạn chế vận động chọn lọc: cổ trung tính, nẹp phù hợp và chuyển bằng kỹ thuật phối hợp; tránh kéo nắn tùy tiện. Tháo người khỏi ván cứng sớm để phòng loét [1].
- ABC: đặt nội khí quản với manual in-line stabilization khi cần; theo dõi dung tích sống/khí máu ở tổn thương cổ. Điều trị tụt huyết áp sau khi loại trừ và bù mất máu.
- Huyết động SCI cấp: guideline AO Spine/Praxis 2024 gợi ý duy trì MAP tối thiểu khoảng 75–80 và không chủ động tăng quá 90–95 mmHg trong 3–7 ngày; đây là khuyến cáo yếu, cần ICU và cá thể hóa [2].
- Giải ép/cố định: hội chẩn ngoại thần kinh/chấn thương chỉnh hình sớm khi mất vững, chèn ép hoặc thiếu hụt; phẫu thuật sớm tùy loại tổn thương và khả năng trung tâm.
- Phòng biến chứng: xoay trở bảo vệ cột sống, chăm sóc da, bàng quang–ruột, dự phòng huyết khối, hô hấp và phục hồi chức năng sớm [3]. Methylprednisolone liều cao không phải điều trị bắt buộc: guideline AO Spine 2017 chỉ gợi ý truyền 24 giờ trong vòng 8 giờ như một lựa chọn yếu, không dùng nếu đến sau 8 giờ và không truyền 48 giờ; chỉ cân nhắc với chuyên gia và quy trình cơ sở [4].
Theo dõi và tiên lượng
Lặp khám thần kinh sau mọi di chuyển/can thiệp; theo dõi hô hấp, huyết áp, nhịp tim, da và bàng quang. Xấu thần kinh mới là cấp cứu cần hình ảnh/hội chẩn. Tiên lượng phụ thuộc mức tổn thương, hoàn toàn hay không hoàn toàn và thời gian đến giải ép/chăm sóc chuyên sâu.
Khi nào cần chuyển chuyên khoa hoặc nhập viện
Mọi nghi tổn thương tủy hoặc cột sống mất vững cần trung tâm chấn thương/cột sống. NICE yêu cầu liên hệ phẫu thuật cột sống ngay và trung tâm tổn thương tủy trong vòng 4 giờ sau chẩn đoán [1]. ICU khi tổn thương cổ, suy hô hấp, sốc thần kinh hoặc cần mục tiêu MAP.
Các điểm thực hành quan trọng
- Cứu sống trước, đồng thời giữ thẳng trục cột sống.
- Longboard dùng để giải thoát, không để người bệnh nằm kéo dài.
- CT là hình ảnh đầu tay ở người lớn nguy cơ cao; MRI khi có dấu tủy/dây chằng.
- Ghi khám thần kinh trước và sau mọi di chuyển.
- Tụt áp + nhịp chậm gợi sốc thần kinh nhưng phải loại trừ mất máu.
- Mục tiêu MAP trong SCI có bằng chứng thấp và cần ICU/chuyên gia.
- Methylprednisolone không dùng thường quy; nếu cân nhắc phải theo đúng cửa sổ và quyết định chuyên khoa.
- Phòng loét, huyết khối, suy hô hấp và bắt đầu phục hồi sớm.
Tài liệu tham khảo
- National Institute for Health and Care Excellence. Spinal injury: assessment and initial management. NICE guideline NG41. Published February 17, 2016. https://www.nice.org.uk/guidance/ng41
- Kwon BK, Tetreault LA, Evaniew N, Skelly AC, Fehlings MG. AO Spine/Praxis Clinical Practice Guidelines for the Management of Acute Spinal Cord Injury: An Introduction to a Focus Issue. Global Spine J. 2024;14(3 Suppl):5S-9S. doi:10.1177/21925682231189928. PMID:38526930. https://doi.org/10.1177/21925682231189928
- World Health Organization. Minimum technical standards and recommendations for spinal cord injury management in emergencies. Geneva: WHO; 2025. ISBN:9789240103948. https://www.who.int/publications/i/item/9789240103948
- Fehlings MG, Wilson JR, Tetreault LA, et al. A Clinical Practice Guideline for the Management of Patients With Acute Spinal Cord Injury: Recommendations on the Use of Methylprednisolone Sodium Succinate. Global Spine J. 2017;7(3 Suppl):203S-211S. doi:10.1177/2192568217703085. PMID:29164025. https://doi.org/10.1177/2192568217703085