Sốc mất máu do chấn thương
Định nghĩa và tổng quan
Sốc mất máu là suy tuần hoàn do giảm thể tích máu, dẫn đến cung cấp oxy mô không đủ. Huyết áp bình thường không loại trừ sốc sớm; chẩn đoán dựa vào cơ chế, tưới máu ngoại vi, tri giác, mạch, lactate/base deficit và đáp ứng hồi sức. Điều trị hiệu quả phải đồng thời hồi sức và kiểm soát nguồn chảy máu [1,2].
Dịch tễ, nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguồn có thể thấy ngoài cơ thể hoặc ẩn trong ngực, bụng, sau phúc mạc/chậu và xương dài. Chống đông, hạ thân nhiệt, chậm chuyển viện, tuổi cao và bệnh tim làm tăng nguy cơ. Nhịp tim có thể không tăng ở người dùng chẹn beta, có máy tạo nhịp hoặc sắp kiệt sinh lý.
Sinh lý bệnh
Giảm tiền tải làm giảm cung lượng tim; co mạch và nhịp nhanh bù trừ ban đầu. Thiếu oxy gây chuyển hóa yếm khí, lactate và toan. Tổn thương mô, sốc, tiêu fibrinogen, pha loãng và hạ thân nhiệt gây coagulopathy; truyền citrat gây hạ calci. “Kim cương tử vong” gồm chảy máu, toan, hạ thân nhiệt và rối loạn đông máu/hạ calci.
Biểu hiện lâm sàng và red flags
Da lạnh, vã mồ hôi, mạch nhanh/yếu, hiệu áp hẹp, thở nhanh, khát, lo âu/lú lẫn, thiểu niệu và thời gian làm đầy mao mạch kéo dài. Shock index (mạch/SBP) tăng hỗ trợ nhận diện nhưng không thay thế lâm sàng.
Red flags: tụt huyết áp; tri giác giảm; mạch ngoại vi mất; lactate/base deficit xấu; thiểu niệu; FAST dương; chậu mất vững; máu ngực lượng lớn; nhu cầu truyền tăng nhanh; hạ thân nhiệt hoặc rối loạn đông máu.
Chẩn đoán
Tìm nguồn theo <C>ABCDE; kiểm soát chảy máu ngoài, eFAST, X-quang ngực/chậu hoặc CT tùy huyết động. Làm nhóm máu/crossmatch, công thức máu, PT/INR, aPTT, fibrinogen, khí máu/lactate, calci ion hóa và xét nghiệm đàn hồi cục máu nếu có [1]. Hemoglobin ban đầu có thể bình thường và không loại trừ mất máu cấp.
Phân biệt sốc tắc nghẽn (tràn khí áp lực/tamponade), sốc tim và sốc thần kinh; có thể đồng tồn tại. Đáp ứng thoáng qua với dịch/máu gợi nguồn chảy vẫn chưa kiểm soát.
Điều trị
- Kiểm soát chảy máu: ép trực tiếp, băng chèn/garô, đai chậu; phẫu thuật, can thiệp mạch hoặc cố định theo nguồn. Không để hồi sức làm chậm cầm máu [1,2].
- Hồi sức bằng máu: kích hoạt quy trình truyền máu lớn sớm khi dự báo nhu cầu cao; ưu tiên chế phẩm máu cân bằng hoặc chiến lược dựa xét nghiệm, hạn chế tinh thể và tránh hydroxyethyl starch [1].
- Huyết áp cho phép: trước khi cầm máu, không có TBI, hướng dẫn châu Âu khuyến nghị mục tiêu SBP 80–90 mmHg cho đến khi kiểm soát chảy máu; TBI nặng cần MAP ≥80 mmHg để duy trì tưới máu não [1].
- TXA: 1 g tĩnh mạch trong 10 phút rồi 1 g trong 8 giờ, càng sớm càng tốt và trong 3 giờ nếu chảy máu/nguy cơ đáng kể [1].
- Sửa sinh lý: làm ấm người bệnh, dịch và máu; duy trì calci ion hóa trong khoảng bình thường; bù fibrinogen nếu ≤1,5 g/L hoặc thiếu chức năng trên viscoelastic test [1].
- Vận mạch: không thay thế thể tích/cầm máu; norepinephrine có thể dùng tạm khi tụt áp đe dọa tính mạng dù đã hồi sức ban đầu hoặc có vasoplegia [1].
Theo dõi và tiên lượng
Theo dõi liên tục huyết động, nhiệt độ, nước tiểu; lặp lactate/base deficit, khí máu, hemoglobin, fibrinogen, đông máu và calci. Đánh giá clearance lactate và giảm nhu cầu truyền sau kiểm soát nguồn. Biến chứng gồm AKI, ARDS, hội chứng khoang bụng, thiếu máu cơ tim và suy đa cơ quan.
Khi nào cần chuyển chuyên khoa hoặc nhập viện
Sốc mất máu luôn cần đội trauma, ngoại khoa/can thiệp mạch, gây mê và ngân hàng máu; ICU sau hồi sức. Nếu cơ sở không có kiểm soát nguồn, tổ chức chuyển khẩn nhưng thực hiện can thiệp cứu sống cần thiết trước.
Các điểm thực hành quan trọng
- Huyết áp bình thường không loại trừ sốc sớm.
- Hemoglobin ban đầu bình thường không loại trừ mất máu lớn.
- Hồi sức và kiểm soát nguồn phải diễn ra song song.
- Hạn chế tinh thể, kích hoạt máu sớm khi phù hợp.
- Permissive hypotension không dùng cho TBI nặng.
- TXA phải dùng trong 3 giờ và càng sớm càng tốt.
- Giữ ấm và theo dõi calci/fibrinogen là thiết yếu.
Tài liệu tham khảo
- Rossaint R, Afshari A, Bouillon B, et al. The European guideline on management of major bleeding and coagulopathy following trauma: sixth edition. Crit Care. 2023;27(1):80. doi:10.1186/s13054-023-04327-7. PMID:36859355. https://doi.org/10.1186/s13054-023-04327-7
- National Institute for Health and Care Excellence. Major trauma: assessment and initial management. NICE guideline NG39. Published February 17, 2016. https://www.nice.org.uk/guidance/ng39