Đợt cấp COPD: đánh giá mức độ, oxy có kiểm soát, thuốc giãn phế quản và NIV
Định nghĩa và tổng quan
Đợt cấp COPD là sự xấu đi cấp trong khó thở và/hoặc ho–đờm trong dưới 14 ngày, thường kèm tăng viêm do nhiễm trùng, ô nhiễm hoặc yếu tố khác. Chẩn đoán chủ yếu lâm sàng nhưng phải chủ động tìm bệnh bắt chước, đặc biệt viêm phổi, phù phổi, PE, tràn khí và loạn nhịp [1].
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Virus và vi khuẩn hô hấp là tác nhân thường gặp; ô nhiễm, hít sặc và không tuân thủ thuốc cũng quan trọng. Nguy cơ nặng tăng khi FEV₁ thấp, đợt cấp/nhập viện gần đây, dùng oxy dài hạn, bệnh tim, suy dinh dưỡng, frailty và vi khuẩn kháng thuốc.
Sinh lý bệnh ngắn gọn
Viêm và co thắt làm tăng sức cản, bẫy khí và PEEP nội sinh. Thời gian thở ra không đủ gây căng phổi động, tăng công thở và giảm hồi lưu tĩnh mạch. Mất tương hợp V/Q gây giảm oxy; mệt cơ và tăng khoảng chết gây tăng CO₂/toan hô hấp.
Biểu hiện lâm sàng và red flags
Khó thở tăng, ho, tăng lượng/đục đờm, khò khè, thở chúm môi, dùng cơ phụ. Red flags: nói từng từ, lồng ngực im, RR rất cao hoặc giảm, tím, lú lẫn/ngủ gà, asterixis, pH <7,35 với PaCO₂ tăng, SpO₂ không đạt mục tiêu, huyết động không ổn, đau ngực, phù ngoại vi mới, sốt cao hoặc dấu khu trú.
Chẩn đoán
Đánh giá ABCDE, mức nền, số đợt cấp, thuốc/oxy/NIV tại nhà và giới hạn điều trị. SpO₂, ECG, X-quang ngực; khí máu động mạch và ghi FiO₂ cho mọi người bệnh nhập viện theo NICE, lặp lại theo đáp ứng [2]. Công thức máu, điện giải, thận, glucose; troponin/BNP, D-dimer/CTPA hoặc cấy đờm theo chỉ định.
Không đo spirometry thường quy trong đợt cấp. Phân biệt viêm phổi, suy tim, PE, tràn khí, hội chứng vành, loạn nhịp, tràn dịch, tắc đường thở và thuốc an thần/opioid.
Điều trị
Oxy và hỗ trợ thông khí
Chuẩn độ oxy mục tiêu SpO₂ 88–92% khi có nguy cơ tăng CO₂, lấy khí máu sớm và sau thay đổi. Không từ chối oxy ở người giảm oxy nặng; dùng có kiểm soát [1].
NIV là lựa chọn đầu tay khi suy hô hấp tăng CO₂ kèm toan còn dai dẳng sau điều trị tối ưu, nếu người bệnh hợp tác và bảo vệ đường thở [2]. Đánh giá pH, RR, tri giác và đồng bộ sau 1–2 giờ. Đặt nội khí quản khi ngừng thở, không bảo vệ đường thở, sốc, tiết đờm không kiểm soát hoặc NIV thất bại; cài thời gian thở ra dài để tránh bẫy khí.
Thuốc
- SABA hít, có hoặc không SAMA, là giãn phế quản ban đầu; MDI với buồng đệm hiệu quả tương đương khí dung ở người dùng được [1].
- Prednisone tương đương 40 mg/ngày trong 5 ngày; đường uống nếu hấp thu được [1].
- Kháng sinh khi đờm mủ kèm tăng khó thở hoặc tăng lượng đờm, hoặc cần thông khí. Chọn theo nguy cơ Pseudomonas, cấy trước đó và hướng dẫn địa phương; liệu trình thường 5 ngày khi đáp ứng [1,3].
- Không dùng methylxanthine thường quy do lợi ích hạn chế và độc tính.
Điều trị phù hợp bệnh kèm; dự phòng VTE; vật lý trị liệu dẫn lưu khi nhiều đờm/giãn phế quản, không vỗ rung thường quy cho mọi ca.
Theo dõi và tiên lượng
Theo dõi công thở, RR, SpO₂, khí máu, tri giác, huyết động và khả năng ăn–đi lại. Trước xuất viện kiểm tra kỹ thuật hít, bỏ thuốc lá, vaccine, phục hồi chức năng phổi, kế hoạch hành động và tối ưu thuốc duy trì. Đánh giá oxy dài hạn khi ổn định, không dựa một trị số trong đợt cấp.
Khi nào cần chuyển chuyên khoa hoặc nhập viện
Nhập viện khi khó thở nặng, tím/lú lẫn, SaO₂ <90%, pH <7,35, bệnh nền nặng, X-quang bất thường, không tự chăm sóc hoặc đáp ứng kém. ICU khi cần NIV, toan xấu, giảm tri giác, sốc, giảm oxy kháng trị hoặc cần đặt ống [2].
Các điểm thực hành quan trọng
- Đợt cấp COPD là chẩn đoán lâm sàng nhưng phải loại bệnh bắt chước.
- Oxy mục tiêu thường 88–92% và phải theo dõi khí máu.
- SABA ± SAMA là điều trị giãn phế quản đầu tay.
- Corticosteroid hệ thống liều prednisone tương đương 40 mg trong 5 ngày thường đủ.
- Kháng sinh không dành cho mọi đợt cấp; đờm mủ và nhu cầu thông khí là chỉ điểm quan trọng.
- NIV là điều trị đầu tay cho toan hô hấp tăng CO₂ phù hợp.
- Đánh giá NIV sớm; đừng kéo dài khi thất bại.
- Kỹ thuật hít, cai thuốc lá và phục hồi chức năng phải được xử lý trước xuất viện.
Tài liệu tham khảo
- Global Initiative for Chronic Obstructive Lung Disease. Global Strategy for Prevention, Diagnosis and Management of COPD: 2026 Report. 2025. https://goldcopd.org/wp-content/uploads/2025/11/GOLD-REPORT-2026-v1.2-20Nov2025_WMV.pdf
- National Institute for Health and Care Excellence. Chronic obstructive pulmonary disease in over 16s: diagnosis and management. NICE guideline NG115. Updated 26 July 2019; reviewed 12 January 2022. https://www.nice.org.uk/guidance/ng115
- National Institute for Health and Care Excellence. Chronic obstructive pulmonary disease (acute exacerbation): antimicrobial prescribing. NICE guideline NG114. Published 5 December 2018. https://www.nice.org.uk/guidance/ng114