NEWBIE ICUTra cứu nhanh
Trang chủ›Thư viện›Bệnh lý
Bệnh lý · Hô hấp

Tắc nghẽn đường thở cấp ở người lớn: nhận diện, giải phóng đường thở và xử trí nguyên nhân

Tắc nghẽn đường thở cấp là giảm hoặc mất luồng khí từ miệng/mũi đến phế nang do lưỡi, dị vật, máu–dịch tiết, phù thanh môn, co thắt thanh quản, khối u hoặc tổn thương khí quản. Tắc nghẽn hoàn toàn gây ngừng tim trong vài phút; ưu tiên là ox

THỜI GIAN ĐỌC
5phút
CẬP NHẬT
2026-08-10
PHẠM VI
Tham khảo lâm sàng
HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH5 phút đọc

Tắc nghẽn đường thở cấp ở người lớn: nhận diện, giải phóng đường thở và xử trí nguyên nhân

Sơ đồ tắc nghẽn đường thở cấp gồm xử trí dị vật bằng chu kỳ vỗ lưng và ép bụng, adrenaline cho phản vệ và chiến lược đường thở khó khi không thể đặt ống hoặc oxy hóa.
Sơ đồ tắc nghẽn đường thở cấp gồm xử trí dị vật bằng chu kỳ vỗ lưng và ép bụng, adrenaline cho phản vệ và chiến lược đường thở khó khi không thể đặt ống hoặc oxy hóa.

Định nghĩa và tổng quan

Tắc nghẽn đường thở cấp là giảm hoặc mất luồng khí từ miệng/mũi đến phế nang do lưỡi, dị vật, máu–dịch tiết, phù thanh môn, co thắt thanh quản, khối u hoặc tổn thương khí quản. Tắc nghẽn hoàn toàn gây ngừng tim trong vài phút; ưu tiên là oxy hóa và giải phóng đường thở, không chờ xác định đầy đủ căn nguyên.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Dị vật thức ăn, giảm ý thức làm tụt lưỡi, nôn/hít sặc, phản vệ, phù mạch, bỏng hít, nhiễm trùng vùng cổ, sau rút ống, chấn thương thanh–khí quản và u. Nguy cơ dị vật tăng ở người cao tuổi, rối loạn nuốt, bệnh thần kinh, răng giả, rượu/an thần.

Sinh lý bệnh ngắn gọn

Tắc trên thanh môn thường gây thở rít thì hít vào; tắc trong lồng ngực gây wheeze thì thở ra. Theo định luật sức cản, giảm nhỏ bán kính làm tăng mạnh công thở. Tắc hoàn toàn nhanh chóng gây thiếu oxy, nhịp chậm, PEA và tổn thương não.

Biểu hiện lâm sàng và red flags

Khàn tiếng, stridor, ho, chảy dãi, nuốt khó, co kéo hõm ức, wheeze khu trú, giọng “ngậm hột thị”, sưng lưỡi–môi hoặc không nói/ho được. Red flags: không phát âm/ho hiệu quả, im lặng hô hấp, tím, giảm tri giác, kiệt sức, sưng tiến triển, bỏng mặt–muội than, khí phế thũng cổ, chấn thương cổ hoặc “cannot intubate, cannot oxygenate”.

Chẩn đoán

Chẩn đoán chủ yếu lâm sàng và điều trị đồng thời. Nhìn miệng chỉ lấy dị vật thấy rõ; không móc mù. Nội soi mềm, X-quang/CT cổ–ngực sau khi ổn định, không trì hoãn đường thở. Capnography và siêu âm xác nhận vị trí ống sau đặt. Phân biệt hen/COPD, phản vệ không tắc, cơn hoảng sợ, viêm nắp thanh quản, áp-xe sâu cổ và co thắt thanh quản chức năng.

Điều trị

Các bước chung

Gọi hỗ trợ gây mê–Tai Mũi Họng, cho oxy, monitor, hút máu/dịch, jaw thrust/head tilt phù hợp chấn thương và dùng airway adjunct khi cần. Giữ người bệnh tỉnh ở tư thế dễ thở; tránh an thần làm mất trương lực trước khi có kế hoạch. Chuẩn bị phương án A–B–C–D và đường thở ngoại khoa.

Dị vật đường thở

Nếu ho hiệu quả, khuyến khích ho và theo dõi. Nếu tắc nặng còn tỉnh, AHA 2025 khuyến cáo chu kỳ 5 vỗ lưng rồi 5 ép bụng, lặp đến khi dị vật ra hoặc người bệnh mất đáp ứng; dùng ép ngực khi không thể ép bụng [1]. Khi mất đáp ứng, bắt đầu CPR bằng ép ngực, mở miệng kiểm tra dị vật thấy được trước các nhịp thổi; nội soi cứng/mềm lấy dị vật sau ổn định.

Phản vệ/phù mạch

Adrenaline IM mặt trước–ngoài đùi 0,01 mg/kg dung dịch 1 mg/mL, tối đa 0,5 mg ở người lớn, lặp mỗi 5–15 phút theo đáp ứng; đây là điều trị đầu tay và không có chống chỉ định tuyệt đối trong phản vệ [2]. Oxy, dịch tinh thể khi sốc; adrenaline khí dung có thể hỗ trợ phù đường thở trên nhưng không thay IM hay đường thở dứt điểm. Kháng histamine/corticosteroid không thay adrenaline.

Đường thở dự kiến khó hoặc đang thất bại

Phù/khối tiến triển có thể cần đặt ống khi còn tự thở bằng chuyên gia; gọi ENT sớm. Nếu không đặt được và không oxy hóa được, mở màng nhẫn–giáp cấp cứu theo protocol. Bỏng hít hoặc chấn thương thanh quản có ngưỡng bảo vệ đường thở sớm.

Theo dõi và tiên lượng

Sau lấy dị vật, theo dõi phù, tổn thương niêm mạc, viêm phổi hít và dị vật còn sót; chụp/nội soi khi còn triệu chứng. Sau phản vệ, quan sát cá thể hóa theo mức độ và số liều adrenaline; kê auto-injector khi phù hợp, hướng dẫn tránh tác nhân và chuyển dị ứng [2]. Đánh giá nuốt ở người nguy cơ tái sặc.

Khi nào cần chuyển chuyên khoa hoặc nhập viện

Mọi tắc nghẽn nặng cần cấp cứu. ICU khi cần đặt ống, nhiều liều adrenaline, phù tiến triển, bỏng hít hoặc giảm oxy. ENT/gây mê khi stridor, khối/phù thanh môn, chấn thương; hô hấp khi dị vật phế quản; dị ứng sau phản vệ.

Các điểm thực hành quan trọng

  1. Stridor là tắc đường thở trên cho đến khi chứng minh khác.
  2. Không chờ hình ảnh khi oxy hóa đang xấu.
  3. Không móc dị vật mù bằng ngón tay.
  4. Dị vật nặng còn tỉnh: 5 vỗ lưng xen kẽ 5 ép bụng theo AHA 2025.
  5. Mất đáp ứng: bắt đầu CPR và chỉ lấy dị vật nhìn thấy.
  6. Adrenaline IM là thuốc đầu tay của phản vệ; kháng histamine không thay thế.
  7. Phù đường thở tiến triển nên được kiểm soát khi còn điều kiện, không chờ tắc hoàn toàn.
  8. Luôn chuẩn bị đường thở ngoại khoa trong tình huống không đặt được–không oxy hóa được.

Tài liệu tham khảo

  1. Kleinman ME, Buick JE, Huber N, et al. Part 7: Adult Basic Life Support: 2025 American Heart Association Guidelines for Cardiopulmonary Resuscitation and Emergency Cardiovascular Care. Circulation. 2025;152(16 Suppl 2):S448-S478. doi:10.1161/CIR.0000000000001369. PMID: 41122888. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/41122888/
  2. Cardona V, Ansotegui IJ, Ebisawa M, et al. World Allergy Organization anaphylaxis guidance 2020. World Allergy Organ J. 2020;13(10):100472. doi:10.1016/j.waojou.2020.100472. PMID: 33204386. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/33204386/