NEWBIE ICUTra cứu nhanh
Trang chủ›Thư viện›Tiếp cận lâm sàng
Tiếp cận lâm sàng · Các tình huống đặc biệt

Tiếp cận người bệnh ngộ độc cấp: hồi sức theo toxidrome, thuốc giải độc và tăng thải trừ

Ngộ độc cấp là biểu hiện có hại sau phơi nhiễm thuốc, hóa chất, khí, độc tố tự nhiên hoặc chất gây nghiện trong thời gian ngắn. Tác nhân và liều thường không chắc chắn; vì vậy xử trí ban đầu dựa trên sinh lý bị đe dọa và toxidrome , không c

THỜI GIAN ĐỌC
7phút
CẬP NHẬT
2026-08-09
PHẠM VI
Tham khảo lâm sàng
HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH7 phút đọc

Tiếp cận người bệnh ngộ độc cấp: hồi sức theo toxidrome, thuốc giải độc và tăng thải trừ

Sơ đồ xử trí ngộ độc cấp: bảo vệ nhân viên và khử nhiễm, hồi sức ABCDE với glucose và ECG, nhận diện toxidrome, dùng thuốc giải độc chọn lọc và cân nhắc tăng thải trừ.
Sơ đồ xử trí ngộ độc cấp: bảo vệ nhân viên và khử nhiễm, hồi sức ABCDE với glucose và ECG, nhận diện toxidrome, dùng thuốc giải độc chọn lọc và cân nhắc tăng thải trừ.

Hình 1. Tiếp cận người bệnh ngộ độc cấp. Sơ đồ nguyên bản của NEWBIE ICU, tổng hợp từ nội dung và tài liệu tham khảo [1]–[3]; không sao chép hình xuất bản.

Định nghĩa và tổng quan

Ngộ độc cấp là biểu hiện có hại sau phơi nhiễm thuốc, hóa chất, khí, độc tố tự nhiên hoặc chất gây nghiện trong thời gian ngắn. Tác nhân và liều thường không chắc chắn; vì vậy xử trí ban đầu dựa trên sinh lý bị đe dọa và toxidrome, không chờ định danh hoàn toàn chất độc.

Hầu hết người bệnh sống nhờ chăm sóc hỗ trợ tốt: bảo vệ đường thở, thông khí, điều trị sốc, loạn nhịp, co giật, rối loạn nhiệt và glucose. Liên hệ trung tâm chống độc hoặc bác sĩ độc chất sớm giúp chọn thuốc giải độc, xét nghiệm đặc hiệu và chỉ định lọc máu/ECMO [1].

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ quan trọng

Phơi nhiễm có thể cố ý tự hại, tai nạn, nghề nghiệp, dùng sai thuốc, tương tác thuốc, thuốc giả, chất gây nghiện hoặc thảo dược. Nguy cơ diễn tiến nặng tăng ở trẻ nhỏ/người cao tuổi, thai kỳ, suy gan–thận, dùng nhiều chất, thuốc phóng thích kéo dài, chất có cửa sổ điều trị hẹp và đến muộn.

Không quên phơi nhiễm qua da, hít, tiêm, niêm mạc; nhiều nạn nhân cùng triệu chứng gợi khí độc hoặc hóa chất môi trường. Nhân viên phải mang phương tiện bảo hộ và tránh trở thành nạn nhân thứ hai.

Sinh lý bệnh ngắn gọn

Chất độc gây bệnh bằng ức chế hoặc kích thích receptor, chẹn kênh ion, rối loạn chuyển hóa tế bào, thiếu oxy mô, tổn thương cơ quan trực tiếp hoặc tạo chất chuyển hóa độc. Dược động học có thể thay đổi khi quá liều: hấp thu kéo dài, bão hòa chuyển hóa, giảm thải trừ và tái phân bố. Vì vậy người bệnh ban đầu ổn vẫn có thể xấu muộn, đặc biệt với paracetamol, thuốc phóng thích kéo dài, methanol/ethylene glycol và độc chất gây tổn thương gan–thận.

Biểu hiện lâm sàng và red flags

Toxidrome gợi ý

ToxidromeDấu hiệu điển hìnhVí dụ
OpioidHôn mê, giảm nhịp thở, đồng tử coHeroin, morphine, fentanyl, methadone
CholinergicTiết dịch, co đồng tử, tiêu chảy, fasciculation, yếuPhospho hữu cơ, carbamate
AnticholinergicDa khô nóng, giãn đồng tử, bí tiểu, sảng, nhịp nhanhAtropine, antihistamine, TCA
SympathomimeticKích động, vã mồ hôi, tăng HA, nhịp nhanh, tăng thân nhiệtAmphetamine, cocaine
Sedative–hypnoticGiảm ý thức, thất điều, giảm thông khíBenzodiazepine, ethanol, barbiturate
SerotoninKích động, clonus, tăng phản xạ, tăng thân nhiệtSSRI/MAOI và phối hợp serotonergic

Red flags: nhịp thở giảm, SpO₂ thấp, GCS giảm, co giật, thân nhiệt ≥40°C, QRS rộng/QTc kéo dài, loạn nhịp thất, sốc, toan chuyển hóa nặng, lactate tăng nhanh, hạ đường huyết, tổn thương gan–thận, phơi nhiễm cyanide/CO, digoxin, chẹn kênh calci, beta-blocker, TCA, methanol/ethylene glycol hoặc salicylate.

Chẩn đoán: cách tiếp cận thực hành

1. ABCDE và bệnh sử có cấu trúc

Ghi “5W”: who, what, when, where, why/how; thu vỏ thuốc, ảnh nhãn, đơn thuốc và thông tin người chứng kiến. Hỏi dạng bào chế, lượng tối đa có thể thiếu, đồng phơi nhiễm và ý định tự hại. Khám đồng tử, da/niêm mạc, mùi, nhu động ruột, bàng quang, trương lực–clonus, dấu tiêm và chấn thương.

2. Xét nghiệm nền

  • Glucose tại giường và ECG 12 chuyển đạo cho mọi ngộ độc có triệu chứng hoặc không rõ chất.
  • Khí máu, điện giải, bicarbonate, creatinine, chức năng gan, CK, lactate, osmolality và thai test theo bệnh cảnh.
  • Định lượng paracetamol ở mọi quá liều cố ý/không rõ; salicylate, ethanol, lithium, digoxin, valproate, carbamazepine hoặc theophylline khi nghi ngờ.
  • Tính anion gap và osmolar gap khi toan chuyển hóa không giải thích được; osmolar gap bình thường không loại toxic alcohol đến muộn.

Xét nghiệm “toxicology screen” nước tiểu có nhiều dương/âm giả và hiếm khi thay đổi xử trí tức thì; diễn giải trong bối cảnh lâm sàng.

3. Chẩn đoán phân biệt

Luôn loại hạ đường huyết, đột quỵ/xuất huyết não, sepsis/viêm màng não, chấn thương đầu, rối loạn điện giải, suy gan–thận, thiếu oxy, hội chứng cai, serotonin, malignant hyperthermia và neuroleptic malignant syndrome.

Điều trị

1. Hồi sức hỗ trợ

  • Bảo vệ đường thở và thông khí; naloxone không thay thế hỗ trợ thông khí.
  • Co giật do độc chất: benzodiazepine là lựa chọn đầu; tránh phenytoin trong nhiều ngộ độc chẹn kênh natri.
  • Tăng thân nhiệt do kích thích/serotonin: an thần benzodiazepine, cởi bỏ quần áo, làm mát tích cực; thuốc hạ sốt không sửa sinh nhiệt cơ.
  • Sốc và loạn nhịp: siêu âm, dịch chọn lọc, vận mạch và liệu pháp đặc hiệu theo chất độc. AHA khuyến cáo hội chẩn độc chất sớm; VA-ECMO có thể cứu sống sốc tim/loạn nhịp kháng trị ở ca chọn lọc [1].

2. Thuốc giải độc thường gặp

Hội chứng/chất độcĐiều trị đặc hiệu thực hành
OpioidNaloxone từng liều nhỏ chuẩn độ đến thông khí đủ; dùng liều lớn hơn khi ngừng thở, truyền duy trì nếu tái giảm hô hấp
ParacetamolN-acetylcysteine theo nomogram và thời điểm; điều trị ngay nếu đến muộn, nồng độ chưa có hoặc nghi tổn thương gan
TCA/chẹn kênh natriSodium bicarbonate khi QRS rộng, loạn nhịp thất, co giật hoặc hạ HA [1]
Chẹn kênh calci/beta-blockerCalcium, insulin liều cao–euglycemia, vận mạch; glucagon chọn lọc; hội chẩn ECMO [1]
DigoxinDigoxin immune Fab khi loạn nhịp đe dọa, tăng kali nặng hoặc ngộ độc nặng [1]
Phospho hữu cơAtropine chuẩn độ hết tiết phế quản + pralidoxime sớm; khử nhiễm và PPE
Methanol/ethylene glycolFomepizole/ethanol theo protocol, bicarbonate, folate/thiamine và lọc máu theo chỉ định
CyanideHydroxocobalamin; không trì hoãn khi bệnh cảnh hít khói kín kèm sốc/toan lactate nặng [1]

Liều và chỉ định thuốc giải độc phải theo protocol địa phương/trung tâm chống độc vì phụ thuộc cân nặng, nồng độ, thời gian và chế phẩm.

3. Khử nhiễm

Cởi bỏ quần áo nhiễm, rửa da/mắt thích hợp và bảo vệ nhân viên. Than hoạt không dùng thường quy; cân nhắc khi uống lượng độc đáng kể của chất hấp phụ được, thường trong 1 giờ, và chỉ khi đường thở nguyên vẹn hoặc đã bảo vệ. Không dùng với caustic, hydrocarbon nguy cơ hít sặc, tắc/giảm nhu động ruột hoặc chất không hấp phụ như alcohol, sắt, lithium [3]. Rửa dạ dày và gây nôn hầu như không có vai trò thường quy.

4. Tăng thải trừ

Kiềm hóa nước tiểu bằng bicarbonate có vai trò trong ngộ độc salicylate chọn lọc. Lọc máu/hemoperfusion phụ thuộc chất, nồng độ, triệu chứng và suy cơ quan; tham khảo EXTRIP cho lithium, salicylate, methanol, ethylene glycol, metformin, valproate, carbamazepine, theophylline và các chất khác [2]. Không chờ nồng độ cuối cùng nếu bệnh nhân đang xấu và hội đủ tiêu chí lâm sàng.

Theo dõi và tiên lượng

Theo dõi liên tục ý thức, nhịp thở, ECG, nhiệt độ, huyết áp, nước tiểu, glucose, acid–base và cơ quan đích. Thời gian quan sát dựa chất và dạng bào chế; opioid tác dụng dài, thuốc phóng thích kéo dài và chất tạo chuyển hóa độc cần theo dõi lâu hơn.

Trước xuất viện sau ngộ độc cố ý phải đánh giá nguy cơ tự sát, an toàn tại nhà, rối loạn sử dụng chất và kế hoạch theo dõi tâm thần. Không “medical clearance” chỉ dựa vào tỉnh lại nếu còn nguy cơ độc tính muộn.

Khi nào cần chuyển chuyên khoa hoặc nhập viện

Nhập ICU khi cần đường thở, truyền naloxone/antidote liên tục, vận mạch, co giật, tăng thân nhiệt nặng, loạn nhịp/QRS rộng, toan nặng, tổn thương cơ quan hoặc nguy cơ diễn tiến muộn cao. Chuyển trung tâm có độc chất/lọc máu/ECMO khi ngộ độc nặng, chất hiếm, cần antidote không sẵn có hoặc EXTRIP gợi extracorporeal treatment.

Các điểm thực hành quan trọng

  1. Hồi sức sinh lý trước, định danh chất độc song song.
  2. Glucose và ECG là xét nghiệm đầu tay trong ngộ độc có triệu chứng/không rõ chất.
  3. Toxidrome định hướng nhưng không loại phơi nhiễm phối hợp.
  4. Naloxone được chuẩn độ đến thông khí, không nhất thiết đến tỉnh hoàn toàn.
  5. Than hoạt không dùng thường quy và chống chỉ định khi đường thở không bảo vệ [3].
  6. QRS rộng trong ngộ độc gợi chẹn kênh natri và cần bicarbonate sớm [1].
  7. Liên hệ trung tâm chống độc sớm; dùng EXTRIP khi cân nhắc lọc máu [1,2].
  8. Mọi ngộ độc cố ý cần đánh giá sức khỏe tâm thần trước xuất viện.

Tài liệu tham khảo

  1. Lavonas EJ, Akpunonu PD, Arens AM, et al. 2023 American Heart Association Focused Update on the Management of Patients With Cardiac Arrest or Life-Threatening Toxicity Due to Poisoning. Circulation. 2023;148(16):e149-e184. doi:10.1161/CIR.0000000000001161. PMID: 37721023. URL: https://professional.heart.org/en/science-news/2023-american-heart-association-focused-update-on-the-management-of-patients-with-cardiac-arrest
  2. Extracorporeal Treatments in Poisoning Workgroup. Recommendations. Updated continuously. URL: https://www.extrip-workgroup.org/recommendations
  3. Chyka PA, Seger D, Krenzelok EP, Vale JA; American Academy of Clinical Toxicology; European Association of Poisons Centres and Clinical Toxicologists. Position paper: Single-dose activated charcoal. Clin Toxicol (Phila). 2005;43(2):61-87. doi:10.1081/CLT-200051867. PMID: 15822758. URL: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/15822758/