Tiếp cận ngừng tuần hoàn ở người lớn: CPR chất lượng cao, khử rung và chăm sóc sau ROSC
Hình 1. Ngừng tuần hoàn: CPR, phân nhịp, nguyên nhân đảo ngược và chăm sóc sau ROSC. Sơ đồ nguyên bản của NEWBIE ICU, tổng hợp từ nội dung và tài liệu tham khảo của bài; không sao chép hình xuất bản.
Phạm vi: ngừng tuần hoàn người lớn trong và ngoài bệnh viện. Bài viết tóm tắt thực hành; đội ngũ phải được huấn luyện và tuân thủ thuật toán, phạm vi hành nghề và quy trình cơ sở.
1. Định nghĩa và ý nghĩa lâm sàng
Ngừng tuần hoàn là mất hoạt động tuần hoàn cơ học hiệu quả, biểu hiện bằng bất tỉnh, không thở bình thường hoặc chỉ thở ngáp và không có mạch chắc chắn. Đây là cấp cứu phụ thuộc từng phút: CPR chất lượng cao và khử rung sớm là hai can thiệp quan trọng nhất để cải thiện kết cục; khuyến cáo AHA và ERC 2025 nhất quán về các ưu tiên này [1,2,4].
Nhịp ban đầu chia thành:
- Có thể sốc: rung thất (VF), nhịp nhanh thất vô mạch (pVT).
- Không sốc: hoạt động điện vô mạch (PEA), vô tâm thu.
Mục tiêu không chỉ là có lại tuần hoàn tự nhiên (return of spontaneous circulation, ROSC) mà còn sống sót với chức năng thần kinh tốt; vì vậy chăm sóc sau ROSC là một mắt xích bắt buộc.
2. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân thường gặp gồm bệnh mạch vành/nhồi máu cơ tim, loạn nhịp thất, suy hô hấp/thiếu oxy, PE, xuất huyết, sepsis, rối loạn điện giải, ngộ độc, đuối nước và chấn thương.
Trong hồi sức, dùng danh sách nguyên nhân đảo ngược:
- 5H: hypovolemia (giảm thể tích), hypoxia (thiếu oxy), hydrogen ion/toan, hypo-/hyperkalemia, hypothermia (hạ thân nhiệt).
- 5T: tension pneumothorax, tamponade tim, toxins, thrombosis phổi, thrombosis vành [2].
Danh sách chỉ là công cụ nhắc nhớ; bệnh sử, bối cảnh, ECG, khí máu và siêu âm phải định hướng can thiệp.
3. Nhận diện và red flags tiền ngừng tuần hoàn
3.1. Chẩn đoán ngừng tuần hoàn
Ở người bất tỉnh, không thở bình thường hoặc chỉ thở ngáp, nhân viên y tế kiểm tra mạch không quá 10 giây; nếu không chắc có mạch, coi là ngừng tuần hoàn và bắt đầu ép ngực [1]. Thở ngáp không phải hô hấp hiệu quả.
3.2. Dấu tiền ngừng tuần hoàn
- tụt huyết áp/sốc tiến triển, vân tím, thiểu niệu;
- giảm oxy máu, kiệt sức hô hấp, giảm ý thức;
- đau ngực/thiếu máu cơ tim, VT, QT dài/torsades;
- nhịp chậm kèm block độ cao, ngất hoặc sốc;
- tăng kali nặng, toan nặng, hạ thân nhiệt;
- xuất huyết, phản vệ, PE nguy cơ cao, chèn ép tim, tràn khí áp lực.
Nhận diện và gọi đội cấp cứu trước khi mất mạch thường là cơ hội tốt nhất để ngăn ngừng tuần hoàn.
4. Xử trí ngay: chuỗi hành động
4.1. Trong những giây đầu
- Bảo đảm an toàn; kiểm tra đáp ứng, thở và mạch.
- Kích hoạt hệ thống cấp cứu/code blue; gọi máy khử rung/AED.
- Bắt đầu ép ngực ngay trên mặt phẳng cứng; bóp bóng-mask với oxy.
- Gắn monitor/defibrillator và phân loại nhịp càng sớm càng tốt.
4.2. CPR chất lượng cao
Theo AHA 2025 [1,2]:
- tần số ép 100–120 lần/phút;
- độ sâu ít nhất 5 cm, tránh quá 6 cm ở người lớn trung bình;
- cho lồng ngực nảy lại hoàn toàn;
- giảm tối đa gián đoạn, đổi người ép khoảng mỗi 2 phút hoặc sớm hơn nếu mệt;
- chưa có đường thở nâng cao: tỷ lệ 30:2;
- đã có đường thở nâng cao: ép liên tục và 1 nhịp thở mỗi 6 giây (10/phút), tránh tăng thông khí;
- quan sát lồng ngực nâng vừa đủ khi thông khí.
Nếu có capnography dạng sóng, dùng để xác nhận/giám sát ống nội khí quản và hỗ trợ đánh giá chất lượng CPR. ETCO₂ thấp hoặc giảm cần khiến đội xem lại ép ngực, thông khí và nguyên nhân; không dùng một giá trị ETCO₂ đơn lẻ để quyết định chấm dứt hồi sức [2].
5. Thuật toán theo nhịp
5.1. VF/pVT: nhịp có thể sốc
- Sốc điện một lần, tiếp tục CPR ngay trong 2 phút; không kiểm tra mạch kéo dài.
- Kiểm tra nhịp mỗi khoảng 2 phút; sốc lại nếu vẫn VF/pVT.
- Thiết lập IV/IO. Sau sốc thứ hai, dùng epinephrine 1 mg IV/IO mỗi 3–5 phút [2].
- Sau sốc thứ ba, dùng một trong:
- amiodarone 300 mg IV/IO bolus, liều hai 150 mg; hoặc
- lidocaine 1–1,5 mg/kg, liều hai 0,5–0,75 mg/kg [2].
- Tìm và điều trị nguyên nhân đảo ngược song song.
Năng lượng khử rung hai pha theo khuyến cáo nhà sản xuất, thường liều đầu 120–200 J; nếu không biết, dùng mức tối đa có sẵn. Các sốc sau ít nhất tương đương và có thể tăng. Máy một pha: 360 J [2].
5.2. PEA/vô tâm thu: nhịp không sốc
- Tiếp tục CPR 2 phút mỗi chu kỳ.
- Epinephrine 1 mg IV/IO càng sớm càng tốt, sau đó mỗi 3–5 phút [2].
- Kiểm tra đúng điện cực/độ khuếch đại khi nghi vô tâm thu.
- Không khử rung PEA hoặc vô tâm thu; tập trung CPR và nguyên nhân đảo ngược.
5.3. Thuốc không dùng thường quy
AHA 2025 không khuyến cáo dùng thường quy calcium, sodium bicarbonate hoặc magnesium trong ngừng tuần hoàn. Các thuốc này chỉ dùng khi có chỉ định đặc hiệu, ví dụ tăng kali/ngộ độc chẹn kênh calci, ngộ độc sodium-channel blocker/toan chọn lọc, hoặc torsades do QT dài [2].
6. Đường thở, siêu âm và các tình huống đặc biệt
6.1. Đường thở
Bóp bóng-mask hiệu quả là ưu tiên ban đầu. Đặt ống nội khí quản hoặc dụng cụ trên thanh môn tùy kỹ năng và bối cảnh; thủ thuật không được làm gián đoạn ép ngực kéo dài. Xác nhận ống bằng capnography dạng sóng [2].
6.2. Siêu âm tại giường
POCUS có thể giúp tìm chèn ép tim, PE, giảm thể tích hoặc tràn khí, nhưng không được kéo dài khoảng ngừng ép. AHA 2025 cho rằng lợi ích của POCUS để xác định nguyên nhân đảo ngược trong ngừng tuần hoàn chưa được xác lập; chỉ dùng khi đội thành thạo và có thể thu hình trong khoảng kiểm tra nhịp [2]. Không dùng “không thấy tim co bóp” đơn độc để chấm dứt hồi sức.
6.3. Hồi sức kéo dài và chấm dứt
Quyết định chấm dứt phải theo quy định pháp lý, hoàn cảnh, thời gian không dòng/chảy thấp, nhịp, nguyên nhân đảo ngược, đáp ứng và quy tắc đã thẩm định. Hạ thân nhiệt, ngộ độc, thai kỳ, PE hoặc nguyên nhân có thể điều trị đặc hiệu có thể cần chiến lược kéo dài/chuyển trung tâm. Không dựa vào thời gian, đồng tử, lactate, ETCO₂ hay siêu âm đơn lẻ.
7. Nhận biết ROSC
Gợi ý ROSC:
- mạch/huyết áp xuất hiện;
- tăng ETCO₂ đột ngột và duy trì;
- có sóng động mạch hoặc vận động/tỉnh lại.
Khi nghi ROSC, kiểm tra mạch và chuyển ngay sang ổn định sau ngừng tuần hoàn; tránh dừng ép ngực không cần thiết nếu chưa chắc.
8. Chăm sóc sau ROSC
Theo AHA 2025, ổn định ban đầu diễn ra đồng thời [3]:
8.1. Hô hấp và tuần hoàn
- Duy trì FiO₂ 100% cho đến khi đo SpO₂/PaO₂ đáng tin cậy; sau đó chỉnh FiO₂ để mục tiêu SpO₂ 90–98% hoặc PaO₂ 60–105 mmHg [3].
- Ở người còn hôn mê, mục tiêu PaCO₂ nhìn chung 35–45 mmHg, trừ bối cảnh cần cá thể hóa như toan nặng [3].
- Tránh tụt huyết áp, duy trì MAP ≥65 mmHg bằng dịch/vận mạch tùy sinh lý; mục tiêu cao hơn chưa chứng minh lợi ích chung [3].
- ECG 12 chuyển đạo; cân nhắc CT và/hoặc siêu âm để tìm nguyên nhân và biến chứng.
8.2. Can thiệp tim mạch
Cân nhắc chụp/can thiệp vành cấp cứu khi có ST chênh dai dẳng, sốc tim, loạn nhịp thất tái phát/kháng trị hoặc thiếu máu cơ tim nặng [3]. Không phải mọi người bệnh hôn mê sau ROSC không ST chênh đều cần chụp vành lập tức.
8.3. Bảo vệ não và kiểm soát nhiệt độ
Ở người không làm theo lệnh sau ROSC:
- thực hiện chiến lược kiểm soát nhiệt độ chủ động, mục tiêu trong khoảng 32–37,5°C;
- duy trì ít nhất 36 giờ;
- đánh giá co giật và EEG; điều trị co giật lâm sàng/điện học;
- tiên lượng thần kinh bằng phương pháp đa mô thức, trì hoãn kết luận ít nhất 72 giờ sau ROSC hoặc sau đạt thân nhiệt bình thường, đồng thời loại trừ an thần và nhiễu [3].
Không truyền nhanh dịch lạnh đường tĩnh mạch thường quy để làm lạnh trước viện [3].
9. Theo dõi, tiên lượng và chất lượng hệ thống
Theo dõi liên tục huyết động, oxy-thông khí, ECG, nhiệt độ, glucose, nước tiểu, điện giải và dấu co giật. Tìm tổn thương do CPR như gãy xương sườn, tràn khí, chảy máu và tổn thương tạng nhưng không để điều này làm chậm chăm sóc thiết yếu.
Tiên lượng phụ thuộc nguyên nhân, thời gian không được CPR, chất lượng CPR, nhịp ban đầu, thời gian khử rung và chăm sóc sau ROSC. Không tiên lượng sớm dựa vào một chỉ dấu. Sau sự kiện nên debrief đội cấp cứu, lưu dữ liệu CPR/khử rung và đánh giá các chậm trễ hệ thống.
10. Khi nào chuyển trung tâm chuyên sâu?
Sau ROSC, chuyển ICU và trung tâm có khả năng can thiệp vành, kiểm soát nhiệt độ, EEG và hồi sức chuyên sâu khi cơ sở hiện tại không đáp ứng. Cân nhắc trung tâm có hỗ trợ tuần hoàn cơ học/ECPR cho người bệnh chọn lọc, ngừng tuần hoàn kháng trị và nguyên nhân có thể đảo ngược theo hệ thống địa phương; không để vận chuyển làm gián đoạn CPR chất lượng cao.
11. Các điểm thực hành quan trọng
- Bất tỉnh + không thở bình thường + không chắc có mạch trong 10 giây = bắt đầu CPR.
- Ép 100–120/phút, sâu 5–6 cm, nảy ngực hoàn toàn và giảm gián đoạn.
- VF/pVT cần khử rung sớm; PEA/vô tâm thu không sốc điện.
- Sau mỗi sốc, ép ngực lại ngay trong 2 phút.
- Epinephrine 1 mg IV/IO mỗi 3–5 phút; cho sớm trong nhịp không sốc.
- Amiodarone hoặc lidocaine chỉ là bổ trợ trong VF/pVT kháng sốc; không thay thế CPR và khử rung.
- Không dùng calcium, bicarbonate hoặc magnesium thường quy nếu không có chỉ định đặc hiệu.
- POCUS và đặt đường thở không được kéo dài khoảng ngừng ép.
- Sau ROSC: SpO₂ 90–98%, PaCO₂ 35–45 mmHg và MAP ≥65 mmHg là các mục tiêu khởi đầu AHA 2025.
- Người không làm theo lệnh sau ROSC cần kiểm soát nhiệt độ chủ động và tiên lượng đa mô thức trì hoãn.
Tài liệu tham khảo
- Kleinman ME, Buick JE, Huber N, et al. Part 7: Adult Basic Life Support: 2025 American Heart Association Guidelines for Cardiopulmonary Resuscitation and Emergency Cardiovascular Care. Circulation. 2025;152(16 Suppl 2):S448-S478. doi: 10.1161/CIR.0000000000001369. PMID: 41122888.
- Wigginton JG, Agarwal S, Bartos JA, et al. Part 9: Adult Advanced Life Support: 2025 American Heart Association Guidelines for Cardiopulmonary Resuscitation and Emergency Cardiovascular Care. Circulation. 2025;152(16 Suppl 2):S538-S577. doi: 10.1161/CIR.0000000000001376. PMID: 41122884. Thuật toán chính thức: AHA Adult Cardiac Arrest Algorithm.
- Hirsch KG, Amorim E, Coppler PJ, et al. Part 11: Post-Cardiac Arrest Care: 2025 American Heart Association Guidelines for Cardiopulmonary Resuscitation and Emergency Cardiovascular Care. Circulation. 2025;152(16 Suppl 2):S673-S718. doi: 10.1161/CIR.0000000000001375. PMID: 41122894.
- Soar J, Böttiger BW, Carli P, et al. European Resuscitation Council Guidelines 2025: Adult Advanced Life Support. Resuscitation. 2025;215 Suppl 1:110769. doi: 10.1016/j.resuscitation.2025.110769. PMID: 41117572.
Cập nhật nguồn lần cuối: 09/08/2026.