Nguyên tắc pha và truyền thuốc: Từ vô khuẩn, tương hợp đến an toàn đường truyền
Hình 1. Chuỗi kiểm soát an toàn từ y lệnh đến theo dõi truyền thuốc. Sơ đồ nguyên bản của NEWBIE ICU, tổng hợp từ nội dung và tài liệu tham khảo của bài; không sao chép hình xuất bản.
Mục tiêu học tập
Sau bài này, người học có thể:
- Thực hiện kiểm tra có hệ thống trước khi pha và truyền thuốc tĩnh mạch.
- Tính đúng nồng độ, tốc độ truyền và các phép đổi đơn vị thường gặp.
- Phân biệt ổn định, tương hợp dược phẩm và tương tác dược lý.
- Lập kế hoạch đường truyền cho nhiều thuốc dùng đồng thời ở người bệnh nặng.
- Nhận diện nguy cơ do thể tích chết, thuốc nguy cơ cao, tiêm tĩnh mạch trực tiếp và thoát mạch.
- Theo dõi, ghi nhận và xử trí ban đầu khi có sự cố liên quan đến truyền thuốc.
Phạm vi: Bài viết trình bày nguyên tắc chung cho người lớn tại ICU, không thay thế tờ hướng dẫn của nhà sản xuất, dược thư tương hợp đang được đơn vị phê duyệt, quy trình khoa Dược, thư viện thuốc của bơm truyền hoặc phác đồ xử trí thoát mạch tại bệnh viện. Nồng độ, dung môi, tốc độ, độ ổn định và thời hạn sử dụng phải được xác minh cho đúng thuốc, đúng chế phẩm và đúng điều kiện thực tế.
1. Vì sao pha và truyền thuốc ở ICU là một quy trình nguy cơ cao?
Người bệnh ICU thường nhận nhiều thuốc đường tĩnh mạch, thay đổi liều nhanh và chỉ có số lượng lòng catheter hữu hạn. Sai sót có thể xảy ra ở bất kỳ mắt xích nào: kê đơn, chọn lọ thuốc, tính toán, pha, ghi nhãn, nối đường truyền, cài bơm, theo dõi hoặc bàn giao. Một lỗi mười lần do nhầm mg với microgam, một thuốc vận mạch đi qua đường truyền còn nhiều thể tích chết, hay hai dung dịch không tương hợp gặp nhau tại chạc chữ Y đều có thể gây hậu quả tức thì.
Vì vậy, an toàn không dựa vào trí nhớ cá nhân. Hệ thống cần chuẩn hóa nồng độ, hạn chế số biến thể, cung cấp thuốc sẵn dùng khi có thể, sử dụng mã vạch và thư viện bơm truyền, đồng thời thiết kế kiểm tra độc lập cho các bước có nguy cơ cao. ASHP xem phòng ngừa sai sót là trách nhiệm xuyên suốt toàn bộ quy trình sử dụng thuốc, không chỉ ở thời điểm điều dưỡng đưa thuốc cho người bệnh.1
2. Tư duy cốt lõi: từ y lệnh đến người bệnh
Trước khi chuẩn bị thuốc, cần trả lời lần lượt các câu hỏi sau:
- Đúng người bệnh? Xác nhận ít nhất hai định danh theo quy định của cơ sở.
- Đúng chỉ định và mục tiêu? Ví dụ, norepinephrine để đạt mục tiêu huyết áp nào; insulin để kiểm soát glucose trong khoảng nào.
- Đúng thuốc và dạng bào chế? Kiểm tra tên gốc, hàm lượng, đường dùng, hạn dùng, tình trạng lọ và các tên/bao bì dễ nhầm.
- Đúng liều? Đối chiếu cân nặng dùng để tính liều, chức năng thận–gan, dị ứng, tương tác và liều tối đa nếu có.
- Đúng dung môi, nồng độ và thể tích cuối? Không suy luận từ một chế phẩm khác cùng hoạt chất.
- Đúng đường và thiết bị? Catheter ngoại biên hay trung tâm, lòng nào, bơm nào, có cần lọc hoặc tránh ánh sáng không.
- Đúng tốc độ và thời điểm? Phân biệt liều nạp, liều tiêm tĩnh mạch trực tiếp, truyền ngắt quãng và truyền liên tục.
- Đúng theo dõi? Xác định trước dấu hiệu hiệu quả, độc tính, biến cố tại chỗ và thời điểm đánh giá lại.
Nếu y lệnh thiếu đơn vị, thiếu cân nặng, nồng độ không chuẩn hoặc tốc độ không rõ, phải làm rõ trước khi pha. Không “đoán ý” người kê đơn.
3. Chuẩn bị thuốc: vô khuẩn và kiểm soát quy trình
3.1. Ưu tiên chế phẩm sẵn dùng và pha tại khoa Dược
Thứ tự ưu tiên về an toàn thường là:
- chế phẩm thương mại sẵn dùng đúng nồng độ;
- liều hoặc bơm tiêm được khoa Dược chuẩn bị trong điều kiện kiểm soát;
- pha tại buồng bệnh khi tình huống cấp cứu hoặc hệ thống bắt buộc.
Pha nhiều liều, pha trước để dự trữ, thuốc nguy hại, dinh dưỡng tĩnh mạch và các chế phẩm đòi hỏi độ chính xác cao cần được thực hiện trong môi trường và bởi nhân sự đáp ứng tiêu chuẩn pha chế của cơ sở. Hướng dẫn ISMP 2022 nhấn mạnh chuẩn hóa công thức, kiểm soát thành phần, truy xuất quá trình và dùng công nghệ hỗ trợ xác minh trong pha chế vô khuẩn.2
3.2. Nguyên tắc thao tác vô khuẩn
- Vệ sinh tay và chuẩn bị bề mặt theo quy trình.
- Kiểm tra bao bì nguyên vẹn, dung dịch không đổi màu, không có tiểu phân bất thường.
- Khử khuẩn nút cao su và đầu nối bằng chất sát khuẩn, kỹ thuật và thời gian tiếp xúc theo chính sách bệnh viện; để khô trước khi chọc/nối.
- Không chạm vào đầu vô khuẩn của bơm tiêm, kim, dây truyền hoặc đầu nối.
- Dùng lọ đơn liều cho một người bệnh theo chỉ định; không tự biến lọ đơn liều thành lọ đa liều.
- Giảm tối đa thời gian từ khi pha tại giường đến khi dùng. Nếu không dùng ngay, điều kiện bảo quản và thời hạn sử dụng phải do nguồn đã thẩm định xác định.
- Thuốc nguy hại cần phương tiện bảo hộ, thiết bị kín và quy trình xử lý chất thải riêng.
Ngày hết hạn của lọ thuốc không phải là thời hạn sử dụng sau pha. Thời hạn sau pha phụ thuộc nguy cơ nhiễm khuẩn, dung môi, nồng độ, vật liệu chứa, nhiệt độ, ánh sáng và dữ liệu ổn định của đúng sản phẩm.
3.3. Ghi nhãn ngay
Mọi bơm tiêm, chai hoặc túi đã rời khỏi tay người pha hay không được dùng ngay phải được ghi nhãn đầy đủ. Nhãn nên có:
- tên thuốc theo tên gốc;
- tổng lượng thuốc và nồng độ cuối;
- dung môi và tổng thể tích khi cần;
- đường dùng;
- thời điểm pha, thời hạn sử dụng và điều kiện bảo quản;
- định danh người bệnh đối với chế phẩm dành riêng;
- ký hiệu cảnh báo cần thiết;
- người pha và người kiểm tra theo quy trình.
Không đặt nhiều bơm tiêm không nhãn cạnh nhau, dù người pha dự định dùng “ngay sau đó”.
4. Tính nồng độ và tốc độ truyền
4.1. Ba công thức nền
Nồng độ cuối:
[ C = \frac{\text{tổng lượng thuốc}}{\text{thể tích cuối}} ]
Tốc độ thể tích:
[ \text{mL/giờ} = \frac{\text{liều cần đưa mỗi giờ}}{\text{nồng độ trong 1 mL}} ]
Liều thực nhận:
[ \text{liều/giờ} = \text{nồng độ} \times \text{mL/giờ} ]
Phải dùng thể tích cuối, không mặc định thể tích ghi trên túi vẫn giữ nguyên sau khi thêm thuốc. Với thuốc có thể tích thêm vào đáng kể hoặc thuốc cần nồng độ chính xác, làm theo quy trình rút bớt dung môi hoặc dùng thể tích pha cuối đã chuẩn hóa.
4.2. Đổi đơn vị có kiểm soát
Các mối liên hệ thường gặp:
- 1 g = 1.000 mg;
- 1 mg = 1.000 microgam (mcg hoặc µg);
- 1 giờ = 60 phút.
Không viết tắt đơn vị theo cách dễ nhầm và không dùng phép tính nhẩm cho thuốc nguy cơ cao. Hãy viết đơn vị ở từng bước để chúng triệt tiêu rõ ràng.
Ví dụ minh họa: Có 8 mg thuốc trong thể tích cuối 50 mL. Y lệnh là 0,1 microgam/kg/phút cho người bệnh 70 kg.
- Nồng độ: 8 mg = 8.000 microgam; 8.000/50 = 160 microgam/mL.
- Liều mỗi phút: 0,1 × 70 = 7 microgam/phút.
- Liều mỗi giờ: 7 × 60 = 420 microgam/giờ.
- Tốc độ: 420/160 = 2,625 mL/giờ.
Giá trị cài thực tế phải theo độ phân giải của bơm, nồng độ chuẩn và quy định làm tròn tại đơn vị. Ví dụ trên chỉ minh họa cách tính, không phải khuyến nghị cho một thuốc cụ thể.
4.3. Kiểm tra độc lập
Với thuốc nguy cơ cao, người kiểm tra thứ hai cần tự đối chiếu y lệnh, người bệnh, cân nặng, thuốc, phép tính, nồng độ, cài đặt bơm và đường nối. Chỉ nhìn và đồng ý với kết quả của người thứ nhất không phải là kiểm tra độc lập.
5. Dung môi, độ ổn định và tương hợp: ba câu hỏi khác nhau
5.1. Dung môi và độ ổn định
Một thuốc có thể được hoàn nguyên bằng một dung môi nhưng phải pha loãng tiếp bằng dung môi khác. Dữ liệu ổn định phải phù hợp với:
- tên và dạng muối của thuốc;
- nhà sản xuất hoặc công thức cụ thể;
- nồng độ;
- dung môi;
- vật liệu túi, bơm tiêm và dây truyền;
- nhiệt độ, ánh sáng và thời gian;
- có hay không có lọc;
- phương pháp pha.
Các cơ chế làm giảm lượng thuốc đến người bệnh gồm phân hủy hóa học, kết tủa, hấp phụ lên dây hoặc túi, bay hơi, nhũ tương mất ổn định và giữ thuốc trong bộ lọc. Dung dịch vẫn trong không chứng minh rằng hoạt lực còn nguyên.
5.2. Tương hợp dược phẩm
Không tương hợp vật lý có thể biểu hiện bằng đục, tủa, tinh thể, đổi màu, khí hoặc tách lớp. Không tương hợp hóa học có thể làm mất hoạt lực mà mắt thường không phát hiện. Đây khác với tương tác dược lý, vốn xảy ra trong cơ thể và làm thay đổi tác dụng hoặc độc tính.
Tương hợp phải được kiểm tra theo đúng tình huống:
- trộn chung trong cùng bơm tiêm hoặc túi;
- gặp nhau tại chạc chữ Y;
- truyền nối tiếp qua cùng một lòng;
- nồng độ và dung môi của từng thuốc;
- thời gian tiếp xúc và điều kiện nhiệt độ.
Kết quả “tương hợp tại Y-site” không có nghĩa là có thể trộn hai thuốc vào cùng một túi. Ngược lại, thiếu dữ liệu không đồng nghĩa chắc chắn không tương hợp; nó có nghĩa là không đủ cơ sở để cho tiếp xúc, cần tách đường hoặc hỏi dược sĩ.
5.3. Khi nhiều thuốc tranh cùng đường truyền
Một cách tiếp cận thực hành:
- Liệt kê tất cả dịch và thuốc đang truyền, nồng độ, tốc độ và mức độ khẩn cấp.
- Dành lòng riêng cho thuốc cần liên tục, có cửa sổ điều trị hẹp, dễ không tương hợp hoặc không được phép gián đoạn.
- Tra tương hợp cặp thuốc bằng nguồn hiện hành của bệnh viện; kiểm tra cả dung môi và nồng độ.
- Nếu không tương hợp hoặc không có dữ liệu: dùng lòng khác, tiếp cận mạch khác hoặc sắp lịch truyền nối tiếp khi lâm sàng cho phép.
- Khi truyền nối tiếp, dừng thuốc theo quy trình, súc rửa bằng dung dịch tương hợp với thể tích đủ cho hệ thống, truyền thuốc mới, rồi súc rửa trước khi nối lại. Không để thao tác làm gián đoạn nguy hiểm thuốc đang duy trì sống còn.
Không dùng thay đổi màu sắc bằng mắt làm phương pháp duy nhất để đánh giá tương hợp. Dược thư tương hợp hoặc khoa Dược là nguồn quyết định.
6. Chọn đường truyền và quản lý catheter
6.1. Ngoại biên hay trung tâm?
Quyết định phụ thuộc vào tính chất thuốc, nồng độ, pH, áp lực thẩm thấu, nguy cơ gây kích ứng/hoại tử, tốc độ, thời gian dự kiến, chất lượng tĩnh mạch và khả năng theo dõi. Không có một ngưỡng duy nhất áp dụng cho mọi thuốc và mọi cơ sở.
- Đường ngoại biên có thể phù hợp cho nhiều thuốc trong thời gian ngắn nếu nồng độ được phép, vị trí tốt và theo dõi sát.
- Đường trung tâm thường cần khi thuốc gây tổn thương mô đáng kể, dung dịch quá ưu trương, điều trị kéo dài, cần nhiều lòng hoặc đường ngoại biên không bảo đảm.
Đặt catheter trung tâm không được làm chậm điều trị cấp cứu khi một thuốc được phép bắt đầu qua đường ngoại biên theo phác đồ. Khi đó nên chọn tĩnh mạch đủ lớn, tránh vùng gấp nếu có thể, xác nhận hồi lưu/độ thông, cố định tốt, dùng nồng độ và thời gian theo quy trình, quan sát vị trí thường xuyên và chuyển sang đường phù hợp sớm.
Tiêu chuẩn INS 2024 cung cấp khung thực hành dựa trên bằng chứng cho lựa chọn, sử dụng, theo dõi và xử trí biến chứng của thiết bị tiếp cận mạch.3
6.2. Không lấy máu tùy tiện từ đường đang truyền thuốc
Lấy mẫu từ lòng đang truyền có thể làm sai nồng độ xét nghiệm, đặc biệt với điện giải, glucose, heparin hoặc nồng độ thuốc. Nếu phải lấy qua catheter, cần tuân thủ quy trình ngừng truyền, chọn lòng, loại bỏ thể tích và súc rửa của bệnh viện. Với thuốc không được phép gián đoạn, ưu tiên vị trí lấy mẫu khác.
7. Thể tích chết: nguồn sai liều ít được nhìn thấy
Thể tích chết là thể tích từ bơm/túi đến đầu catheter mà thuốc phải đi qua trước khi vào tuần hoàn. Nó gồm dây truyền, đoạn nối, chạc, khóa và lòng catheter.
7.1. Hệ quả lâm sàng
- Khi bắt đầu thuốc ở tốc độ thấp, tác dụng có thể chậm vì thuốc chưa đi hết đường dây.
- Khi tăng hoặc giảm tốc độ, nồng độ đến người bệnh thay đổi trễ.
- Khi súc rửa, một lượng thuốc còn trong dây có thể được đẩy vào nhanh như một bolus ngoài ý muốn.
- Khi đổi bơm hoặc đổi nồng độ, pha trộn giữa dung dịch cũ–mới có thể tạo giai đoạn liều không dự đoán được.
- Khi dừng bơm, người bệnh vẫn có thể nhận phần thuốc còn trong hệ thống; ngược lại, kẹp hoặc tháo dây sai có thể làm mất liều đột ngột.
Nguy cơ đặc biệt quan trọng với thuốc vận mạch, thuốc an thần mạnh, insulin, heparin và các thuốc có tốc độ rất thấp.
7.2. Giảm nguy cơ
- Đặt bơm gần người bệnh và tối giản các đoạn nối không cần thiết.
- Dùng lòng riêng và bố trí thuốc quan trọng gần catheter hơn khi phù hợp.
- Mồi dây bằng đúng dung dịch chứa thuốc khi quy trình yêu cầu; tính phần thuốc cần để mồi vào tổng lượng sử dụng.
- Duy trì dòng mang nếu được phác đồ cho phép và hiểu rằng thay đổi dòng mang cũng thay đổi tốc độ đưa thuốc ra khỏi dây.
- Khi đổi bơm thuốc vận mạch, dùng quy trình chuyển tiếp đã chuẩn hóa; theo dõi huyết động liên tục.
- Không súc rửa mạnh một đường còn thuốc nguy cơ cao. Trước mọi lần súc, phải biết trong dây đang chứa gì.
8. Thuốc nguy cơ cao và bơm truyền thông minh
Nhóm thường cần biện pháp tăng cường gồm thuốc vận mạch, insulin, heparin và thuốc chống đông khác, opioid, thuốc an thần, thuốc chẹn thần kinh–cơ, điện giải đậm đặc, thuốc chống loạn nhịp và một số thuốc hóa trị.
Biện pháp an toàn nên gồm:
- nồng độ chuẩn hóa, số lựa chọn tối thiểu;
- tách khu vực bảo quản và nhãn cảnh báo;
- kiểm tra độc lập tại các bước được quy định;
- bơm truyền có thư viện thuốc và giới hạn liều;
- xác nhận đúng kênh bơm với đúng dây và đúng lòng catheter;
- khóa hoặc bảo vệ cài đặt khi cần;
- giám sát phù hợp với dược lực học của thuốc;
- ghi nhận rõ mỗi lần thay đổi liều và đáp ứng.
ISMP khuyến cáo triển khai bơm thông minh như một hệ thống: thư viện thuốc chuẩn hóa, giới hạn hợp lý, quản trị thay đổi, phân tích cảnh báo và cải tiến liên tục.4 Bơm không phát hiện được bơm tiêm chứa sai thuốc, sai nồng độ đã chọn, dây nối nhầm người bệnh hoặc kênh đúng nhưng lòng sai. Việc bỏ qua cảnh báo mà không đánh giá nguyên nhân làm mất lớp bảo vệ quan trọng.
8.1. Thuốc chẹn thần kinh–cơ: yêu cầu đặc biệt
Thuốc chẹn thần kinh–cơ gây liệt nhưng không gây ngủ và không giảm đau. Trước và trong khi truyền, phải bảo đảm thông khí, an thần–giảm đau đầy đủ, theo dõi thích hợp, bảo vệ mắt, nhãn cảnh báo và biện pháp ngăn tiêm nhầm. Không dùng biểu hiện bất động làm bằng chứng người bệnh đã được an thần.
9. Tiêm tĩnh mạch trực tiếp (IV push)
Tiêm trực tiếp tạo nồng độ đỉnh nhanh và sai tốc độ có thể gây tụt huyết áp, loạn nhịp, ức chế hô hấp hoặc độc tính khác. Trước khi tiêm cần xác minh:
- thuốc có được phép IV push không;
- nồng độ sẵn có có cần pha loãng không;
- tốc độ tối thiểu hoặc thời gian tiêm theo nguồn chuẩn;
- đường truyền thông và tương hợp với dịch đang chạy;
- theo dõi trong và sau tiêm;
- kế hoạch xử trí nếu xảy ra phản ứng.
Không pha loãng theo thói quen. Pha loãng không cần thiết tạo thêm phép tính, thao tác và nguy cơ nhiễm khuẩn. Không dùng bơm tiêm natri clorid đóng sẵn chỉ dành để súc đường truyền làm dụng cụ pha thuốc, và không rút thuốc từ túi/chai dịch treo truyền để chuẩn bị bơm tiêm. ISMP khuyến nghị ưu tiên bơm tiêm sẵn dùng đúng nồng độ và chuẩn hóa thao tác IV push.5
Sau khi tiêm, nếu cần súc đường truyền, tốc độ súc không được làm phần thuốc còn trong catheter đi vào nhanh hơn tốc độ cho phép. Người thực hiện phải ở lại theo dõi đáp ứng cấp tính.
10. Theo dõi trong khi truyền
Theo dõi phải gắn với thuốc và người bệnh, không chỉ với thiết bị.
10.1. Tại vị trí truyền
Đánh giá đau, nóng rát, đỏ, sưng, rò dịch, thay đổi màu da, lạnh, phồng, mất hồi lưu hoặc tăng áp lực bơm. Người bệnh an thần, mê sảng hoặc liệt không thể báo đau; do đó cần quan sát chủ động.
10.2. Toàn thân
Theo dõi có thể gồm:
- huyết áp và nhịp tim với thuốc vận mạch/giãn mạch;
- điện tâm đồ với thuốc nguy cơ loạn nhịp;
- nhịp thở, SpO2 và mức an thần với opioid/an thần;
- glucose với insulin;
- điện giải và điện tâm đồ với kali, magnesi hoặc calci;
- dấu chảy máu và xét nghiệm thích hợp với thuốc chống đông;
- chức năng thận–gan, nồng độ thuốc hoặc dấu độc tính theo từng thuốc.
Mức theo dõi phải tăng khi bắt đầu thuốc, dùng liều nạp, thay đổi liều/nồng độ/đường truyền, vận chuyển người bệnh hoặc xuất hiện biến động sinh lý.
11. Thấm dịch và thoát mạch
Thấm dịch là dịch không gây hoại tử thoát khỏi lòng mạch; thoát mạch thường dùng khi thuốc có khả năng gây phỏng nước, thiếu máu hoặc hoại tử mô ra ngoài mạch. Mức độ tổn thương phụ thuộc thuốc, nồng độ, thể tích, vị trí và thời gian tiếp xúc.
Khi nghi ngờ:
- Dừng truyền ngay.
- Không súc đường truyền.
- Giữ catheter tại chỗ ban đầu để có thể hút lượng thuốc còn lại và dùng thuốc giải độc qua đường này nếu phác đồ chỉ định.
- Ngắt dây/bơm, hút nhẹ theo quy trình; không ép bóp vùng tổn thương.
- Báo bác sĩ, điều dưỡng phụ trách và khoa Dược; xác định chính xác thuốc, nồng độ, thể tích ước tính và thời điểm.
- Áp dụng chườm ấm hay lạnh, nâng chi và thuốc giải độc theo phác đồ riêng của đúng thuốc. Không dùng một kiểu chườm cho mọi trường hợp.
- Đánh dấu, đo, chụp ảnh nếu được phép; đánh giá tưới máu, cảm giác, vận động, đau và hội chẩn ngoại khoa khi có dấu hiệu nặng.
- Ghi hồ sơ, báo cáo sự cố và theo dõi tiến triển vì tổn thương có thể xuất hiện muộn.
Không rút catheter ngay theo phản xạ trước khi tra quy trình, vì có thể mất đường hút hoặc đưa thuốc giải độc.
12. Thay bơm, thay túi và vận chuyển người bệnh
12.1. Thay bơm hoặc nồng độ
- Xác nhận nồng độ cũ và mới; không chỉ nhìn tên thuốc.
- Tính tốc độ mới trước khi chuyển.
- Truy vết dây từ bơm đến người bệnh bằng tay và mắt.
- Kiểm tra thể tích chết và chọn kỹ thuật chuyển tiếp phù hợp.
- Với thuốc duy trì huyết động, theo dõi liên tục và chuẩn bị can thiệp nếu có gián đoạn.
- Loại bỏ hoặc ghi nhãn rõ dây cũ để tránh nối lại nhầm.
12.2. Khi vận chuyển
Trước khi rời ICU, kiểm tra đủ thuốc cho toàn bộ thời gian dự kiến cộng khoảng dự phòng theo quy trình, pin bơm, oxy, thiết bị theo dõi, quyền truy cập thư viện thuốc, đường truyền được cố định và thuốc cấp cứu. Bàn giao phải nêu tên thuốc, nồng độ, tốc độ hiện tại, liều theo cân nặng, mục tiêu, lần thay đổi gần nhất và lòng catheter đang dùng.
13. Tình huống minh họa
Một người bệnh sốc đang truyền norepinephrine qua một lòng catheter trung tâm; cùng lúc cần truyền kháng sinh nhưng dữ liệu cho thấy không nên cho hai dung dịch tiếp xúc tại Y-site.
Cách xử lý có hệ thống:
- Không dừng hoặc tháo norepinephrine tùy tiện.
- Xác nhận catheter có lòng khác hay đường ngoại biên phù hợp không.
- Nếu có, dành lòng riêng cho norepinephrine và dùng đường khác cho kháng sinh.
- Nếu không, liên hệ khoa Dược để kiểm tra lựa chọn dung môi/nồng độ hoặc kháng sinh thay thế; đánh giá khả năng đặt thêm đường truyền.
- Chỉ truyền nối tiếp qua cùng lòng nếu phác đồ cho phép, có kế hoạch súc rửa và không gây gián đoạn nguy hiểm thuốc vận mạch.
- Sau mọi thay đổi đường nối, truy vết dây, kiểm tra bơm và theo dõi huyết áp sát.
Điểm mấu chốt là không biến một vấn đề tương hợp thành biến cố huyết động bằng cách ngắt thuốc sống còn không có kế hoạch.
14. Các sai lầm thường gặp
- Dùng nồng độ quen thuộc nhưng không kiểm tra nồng độ ghi trên y lệnh.
- Tính theo thể tích túi ban đầu thay vì thể tích cuối.
- Nhầm mg với microgam hoặc phút với giờ.
- Chọn sai cân nặng để tính liều.
- Sao chép tốc độ cũ sau khi đổi nồng độ.
- Cho rằng hai dung dịch trong suốt là tương hợp.
- Suy rộng dữ liệu Y-site thành cho phép trộn chung trong túi.
- Pha thuốc tại giường và để bơm tiêm không nhãn.
- Cài đúng bơm nhưng nối nhầm dây hoặc nhầm người bệnh.
- Súc đường chứa thuốc vận mạch/an thần và tạo bolus ngoài ý muốn.
- Bỏ qua cảnh báo thư viện bơm mà không xác minh.
- Rút catheter ngay khi thoát mạch, làm mất cơ hội hút thuốc hoặc dùng giải độc.
- Dùng một quy tắc về nồng độ ngoại biên, lọc, tránh sáng hay thời hạn treo cho mọi thuốc.
15. Checklist thực hành tại giường
Trước khi pha
- Hai định danh người bệnh, dị ứng và chỉ định.
- Y lệnh đầy đủ: thuốc, liều, đơn vị, đường, tốc độ, mục tiêu.
- Cân nặng và chức năng cơ quan phù hợp đã được cập nhật.
- Đúng lọ thuốc, dạng bào chế, hàm lượng, hạn dùng.
- Dung môi, nồng độ, thể tích cuối và độ ổn định đã được xác minh.
- Phép tính và kiểm tra độc lập đã hoàn tất khi cần.
Trước khi nối
- Nhãn đầy đủ và khớp y lệnh.
- Đường truyền phù hợp, thông và vị trí không bất thường.
- Tương hợp với mọi dung dịch sẽ gặp tại Y-site.
- Truy vết đúng dây–đúng bơm–đúng lòng–đúng người bệnh.
- Thư viện thuốc, nồng độ và tốc độ trên bơm đúng.
- Kế hoạch theo dõi và phương tiện cấp cứu sẵn sàng.
Trong và sau truyền
- Đánh giá đáp ứng và độc tính đúng thời điểm.
- Kiểm tra vị trí truyền và báo động bơm.
- Ghi nhận thay đổi liều, nồng độ, túi, đường truyền và đáp ứng.
- Bàn giao rõ thuốc nguy cơ cao, mục tiêu và thể tích còn lại.
- Báo cáo sai sót hoặc suýt sai để cải tiến hệ thống.
16. Điểm cần nhớ
- Pha và truyền thuốc là một quy trình lâm sàng hoàn chỉnh, không phải thao tác kỹ thuật tách rời.
- Nồng độ, dung môi, tốc độ, tương hợp, ổn định và đường truyền phải được xác minh cho đúng chế phẩm và đúng điều kiện.
- Chuẩn hóa, thuốc sẵn dùng, ghi nhãn, kiểm tra độc lập và thư viện bơm là các lớp bảo vệ bổ sung cho nhau.
- Thể tích chết có thể gây chậm tác dụng, gián đoạn hoặc bolus ngoài ý muốn.
- “Không thấy tủa” không chứng minh tương hợp; “tương hợp Y-site” không đồng nghĩa được trộn chung.
- Khi nghi thoát mạch: dừng truyền, không súc, giữ catheter ban đầu và làm theo phác đồ riêng của thuốc.
- Khi có mâu thuẫn, dữ liệu của nhà sản xuất, dược thư tương hợp hiện hành và quy trình đã được bệnh viện phê duyệt có ưu tiên hơn thói quen cá nhân.
Tài liệu tham khảo
Bài viết phục vụ đào tạo. Quyết định trên người bệnh cụ thể phải dựa trên y lệnh hợp lệ, dữ liệu của đúng chế phẩm, hướng dẫn của khoa Dược và quy trình được cơ sở điều trị phê duyệt.
Footnotes
-
Billstein-Leber M, Carrillo CJD, Cassano AT, Moline K, Robertson JJ. ASHP Guidelines on Preventing Medication Errors in Hospitals. American Journal of Health-System Pharmacy. 2018;75(19):1493–1517. doi:10.2146/ajhp170811. ↩
-
Institute for Safe Medication Practices. 2022 ISMP Guidelines for Sterile Compounding and the Safe Use of Sterile Compounding Technology. 2022. Truy cập ngày 08/08/2026 tại: ISMP. ↩
-
Nickel B, Gorski L, Kleidon T, et al. Infusion Therapy Standards of Practice, 9th Edition. Journal of Infusion Nursing. 2024;47(1S Suppl 1):S1–S285. doi:10.1097/NAN.0000000000000532. ↩
-
Institute for Safe Medication Practices. Guidelines for Optimizing Safe Implementation and Use of Smart Infusion Pumps. 2020. Truy cập ngày 08/08/2026 tại: ISMP. ↩
-
Institute for Safe Medication Practices. ISMP Safe Practice Guidelines for Adult IV Push Medications. 2015. Truy cập ngày 08/08/2026 tại: ISMP. ↩