NEWBIE ICUTra cứu nhanh
Trang chủ›Thư viện›Kiến thức nền
Kiến thức nền · Theo dõi người bệnh nặng

Theo dõi tri giác: Từ AVPU, GCS đến an thần và delirium

Một điểm GCS không đánh giá đầy đủ delirium; người mở mắt và làm theo lệnh vẫn có thể mất chú ý/dao động nhận thức.

THỜI GIAN ĐỌC
6phút
CẬP NHẬT
2026-08-08
PHẠM VI
Tham khảo lâm sàng
HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH6 phút đọc

Theo dõi tri giác: Từ AVPU, GCS đến an thần và delirium

Sơ đồ Theo dõi tri giác: Mức đáp ứng — AVPU–GCS; An thần — RASS; Delirium — CAM-ICU; Đồng tử — dấu khu trú; Đường huyết–O₂ — thuốc–chuyển hóa.
Sơ đồ Theo dõi tri giác: Mức đáp ứng — AVPU–GCS; An thần — RASS; Delirium — CAM-ICU; Đồng tử — dấu khu trú; Đường huyết–O₂ — thuốc–chuyển hóa.

Hình 1. Các lớp đánh giá tri giác ở người bệnh nặng. Sơ đồ nguyên bản của NEWBIE ICU, tổng hợp từ nội dung và tài liệu tham khảo của bài; không sao chép hình xuất bản.

Mục tiêu: Theo dõi mức thức tỉnh, thần kinh khu trú, an thần và delirium bằng công cụ chuẩn; nhận diện thay đổi cấp như một cấp cứu cho đến khi chứng minh ngược lại.

1. “Tri giác” gồm nhiều miền

  • arousal: khả năng thức/mở mắt;
  • awareness/content: hiểu và tương tác;
  • attention: duy trì/chuyển chú ý;
  • cognition: định hướng, trí nhớ, tư duy;
  • focal neurology: đồng tử, vận động, ngôn ngữ;
  • sedation/agitation: tác động thuốc/môi trường.

Một điểm GCS không đánh giá đầy đủ delirium; người mở mắt và làm theo lệnh vẫn có thể mất chú ý/dao động nhận thức.

2. Trước mọi thang điểm: ABCDE và glucose

Thay đổi ý thức có thể do thiếu oxy, tăng CO₂, shock, hạ glucose, thuốc, co giật, stroke/xuất huyết, sepsis, điện giải hoặc gan–thận.

Khi giảm ý thức mới:

  1. bảo vệ đường thở, đánh giá thở/mạch;
  2. SpO₂, thông khí/capnography hoặc khí máu;
  3. glucose ngay;
  4. đồng tử, dấu khu trú, co giật;
  5. thuốc/opioid/an thần;
  6. gọi hỗ trợ và hình ảnh/xét nghiệm theo bệnh cảnh.

Không dành nhiều phút chấm điểm trước xử trí ABC.

3. AVPU

  • A: Alert;
  • V: đáp ứng Voice;
  • P: đáp ứng Pain;
  • U: Unresponsive.

Ưu điểm nhanh; hạn chế thô và không theo dõi tinh tế. “New confusion” dù còn Alert vẫn là bất thường quan trọng. Bất kỳ chuyển từ A xuống V/P/U cần đánh giá khẩn.

4. Glasgow Coma Scale

GCS gồm:

  • mắt E 1–4;
  • lời V 1–5;
  • vận động M 1–6;
  • tổng 3–15.

Nên ghi từng thành phần E3 V4 M6, không chỉ 13. GCS được Teasdale và Jennett phát triển để đánh giá hôn mê/chấn thương não và trở thành ngôn ngữ chung.1

Kỹ thuật

  • quan sát tự phát trước kích thích;
  • gọi rõ; nếu cần dùng kích thích ngoại vi/trung tâm theo quy trình;
  • ghi đáp ứng tốt nhất và khác bên;
  • tránh gây tổn thương bằng kích thích đau lặp lại;
  • ghi yếu tố cản: đặt ống, phù mắt, ngôn ngữ, liệt, an thần.

Không ghi V1 cho đặt nội khí quản rồi coi là suy thần kinh; ghi “V-NT”/quy ước địa phương và thành phần còn lại.

5. FOUR score

FOUR đánh giá mắt, vận động, phản xạ thân não và hô hấp, mỗi mục 0–4; hữu ích ở người đặt nội khí quản và đánh giá thân não/kiểu thở. Nó không thay khám thần kinh và cần đào tạo.2

Chọn một thang thống nhất theo đơn vị; không chuyển đổi GCS–FOUR bằng công thức không xác nhận.

6. Đồng tử và thần kinh khu trú

Ghi:

  • kích thước mỗi bên;
  • đối xứng;
  • phản xạ ánh sáng;
  • vận động/tư thế hai bên;
  • ngôn ngữ, gaze, mặt nếu đánh giá được.

Pupillometer định lượng Neurological Pupil index ở nơi có, nhưng thuốc, tổn thương mắt, ánh sáng và thần kinh ngoại vi ảnh hưởng. Đồng tử giãn cố định mới hoặc bất đối xứng kèm giảm ý thức là cấp cứu.

7. Theo dõi an thần: RASS

RASS từ +4 (kích động dữ dội) đến 0 (tỉnh bình tĩnh) và −5 (không đáp ứng). Đánh giá quan sát, gọi giọng nói rồi kích thích thể chất theo thứ tự.

Mỗi người bệnh cần mục tiêu RASS ghi rõ và đánh giá lại sau chỉnh thuốc. An thần sâu liên quan thở máy/delirium lâu hơn ở nhiều quần thể; chỉ dùng khi chỉ định như ARDS nặng với đồng bộ khó, tăng ICP, co giật hoặc giãn cơ.

Đau phải được đánh giá/điều trị trước khi tăng an thần nếu phù hợp.

8. Delirium

Đặc trưng:

  • khởi phát cấp và dao động;
  • giảm chú ý;
  • tư duy rối loạn hoặc mức ý thức thay đổi.

Có dạng tăng động, giảm động và hỗn hợp; giảm động dễ bỏ sót. Sàng lọc bằng CAM-ICU hoặc ICDSC sau khi mức arousal cho phép. RASS −4/−5 thường không thể đánh giá delirium.

PADIS khuyến nghị đánh giá delirium thường quy bằng công cụ hợp lệ và dùng can thiệp không thuốc đa thành phần; không khuyến cáo thuốc chống loạn thần thường quy để phòng delirium.3

9. Nguyên nhân delirium: khung dễ nhớ

  • thuốc: benzodiazepine, anticholinergic, opioid, steroid…;
  • đau, cai rượu/thuốc;
  • nhiễm, thiếu oxy, shock;
  • điện giải, glucose, gan–thận;
  • ngủ gián đoạn, bất động;
  • giữ tiểu, táo bón;
  • môi trường, kính/máy trợ thính thiếu;
  • tổn thương thần kinh.

Không gán “ICU psychosis” mà bỏ nguyên nhân nguy hiểm.

10. EEG và co giật không co giật

Nghi khi:

  • ý thức không hồi phục sau co giật;
  • co giật tinh tế, mắt lệch, giật cơ;
  • hôn mê không giải thích;
  • tổn thương não nguy cơ cao.

EEG liên tục có thể phát hiện non-convulsive seizures/status; chỉ định theo thần kinh và nguồn lực. BIS/process EEG không thay EEG chẩn đoán; hữu ích chủ yếu theo dõi độ mê/ức chế vỏ trong bối cảnh chọn lọc.

11. Tần suất và bàn giao

Tăng tần suất sau:

  • chấn thương não/stroke/phẫu thuật thần kinh;
  • thay đổi an thần, đặt ống;
  • co giật;
  • thay đổi đồng tử/GCS;
  • huyết động/khí máu xấu.

Bàn giao baseline, thang dùng, thuốc/giờ bolus, đồng tử, dấu khu trú và mục tiêu. Một thay đổi 2 điểm GCS có thể có ý nghĩa nhưng thành phần và nguyên nhân quan trọng hơn tổng.

12. Ca minh họa

Người bệnh COPD đang oxy có SpO₂ 96%, từ tỉnh thành lơ mơ, RR giảm 20→8 sau opioid. GCS giảm không phải “mệt”. Cần ABC, capnography/ABG và xử trí opioid; SpO₂ có thể vẫn tốt trong tăng CO₂. Sau ổn định mới chấm đầy đủ và sàng lọc delirium.

Sai lầm thường gặp

  • Chỉ ghi tổng GCS.
  • GCS đánh giá được delirium.
  • Người đặt ống mặc định V1 không chú thích.
  • Kích thích đau mạnh lặp lại.
  • Kích động luôn cần tăng an thần.
  • Delirium giảm động là “ngủ tốt”.
  • SpO₂ tốt loại trừ tăng CO₂ gây lơ mơ.

Điểm cần nhớ

  1. Thay đổi ý thức mới cần ABCDE, glucose và khám thần kinh ngay.
  2. Ghi từng thành phần GCS và yếu tố cản.
  3. FOUR hữu ích ở người đặt ống nhưng không thay khám.
  4. RASS theo dõi arousal/an thần; CAM-ICU/ICDSC sàng lọc delirium.
  5. Theo dõi xu hướng cùng thuốc, đồng tử và dấu khu trú.

Tài liệu tham khảo


Tài liệu phục vụ học tập, không thay thế đánh giá thần kinh trực tiếp, chỉ định hình ảnh/EEG hoặc phác đồ an thần tại cơ sở.

Footnotes

  1. Teasdale G, Jennett B. Assessment of coma and impaired consciousness: a practical scale. Lancet. 1974;2(7872):81–84. doi:10.1016/S0140-6736(74)91639-0. ↩

  2. Wijdicks EFM, Bamlet WR, Maramattom BV, Manno EM, McClelland RL. Validation of a new coma scale: the FOUR score. Ann Neurol. 2005;58(4):585–593. doi:10.1002/ana.20611. ↩

  3. Devlin JW, Skrobik Y, Gélinas C, et al. Clinical practice guidelines for prevention and management of pain, agitation/sedation, delirium, immobility, and sleep disruption in adult patients in the ICU. Crit Care Med. 2018;46(9):e825–e873. doi:10.1097/CCM.0000000000003299. ↩