NEWBIE ICUTra cứu nhanh
Trang chủ›Thư viện›Kiến thức nền
Kiến thức nền · Theo dõi người bệnh nặng

Theo dõi oxy hóa máu: Từ SpO₂ đến khí máu động mạch

SpO₂ tốt không bảo đảm DO₂ tốt nếu Hb/CO thấp. PaO₂ không đo thông khí; PaCO₂ mới phản ánh thông khí phế nang.

THỜI GIAN ĐỌC
6phút
CẬP NHẬT
2026-08-08
PHẠM VI
Tham khảo lâm sàng
HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH6 phút đọc

Theo dõi oxy hóa máu: Từ SpO₂ đến khí máu động mạch

Sơ đồ Theo dõi oxy hóa máu: Kiểm tra — tín hiệu SpO₂; Ghi thiết bị — và FiO₂; Đánh giá — công thở; ABG — khi cần; Theo dõi — đáp ứng–xu hướng.
Sơ đồ Theo dõi oxy hóa máu: Kiểm tra — tín hiệu SpO₂; Ghi thiết bị — và FiO₂; Đánh giá — công thở; ABG — khi cần; Theo dõi — đáp ứng–xu hướng.

Hình 1. Chuỗi đánh giá oxy hóa từ SpO₂ đến khí máu động mạch. Sơ đồ nguyên bản của NEWBIE ICU, tổng hợp từ nội dung và tài liệu tham khảo của bài; không sao chép hình xuất bản.

Mục tiêu: Sử dụng pulse oximetry và khí máu đúng vai trò, nhận diện tín hiệu sai và dyshemoglobin, đồng thời đặt mục tiêu oxy cá thể để tránh cả thiếu oxy lẫn tăng oxy không cần thiết.

1. Các biến số trả lời câu hỏi khác nhau

  • SpO₂: ước tính độ bão hòa oxy theo pulse oximeter.
  • SaO₂: độ bão hòa từ mẫu động mạch, tốt nhất co-oximetry.
  • PaO₂: áp suất oxy hòa tan.
  • CaO₂: hàm lượng oxy, phụ thuộc chủ yếu Hb × SaO₂.
  • DO₂: CO × CaO₂ × 10.

SpO₂ tốt không bảo đảm DO₂ tốt nếu Hb/CO thấp. PaO₂ không đo thông khí; PaCO₂ mới phản ánh thông khí phế nang.

2. Pulse oximeter hoạt động thế nào?

Probe phát ánh sáng đỏ và hồng ngoại, phân tích thay đổi hấp thu theo mạch để ước tính tỷ lệ oxyhemoglobin. Máy giả định chủ yếu có oxyHb và deoxyHb; thuật toán được hiệu chuẩn trên dữ liệu nhà sản xuất.

Điều kiện cần:

  • tín hiệu mạch đủ;
  • probe đúng vị trí/cỡ;
  • waveform/pleth hợp lý;
  • không cử động mạnh/ánh sáng nhiễu;
  • tưới máu tại chỗ đủ.

Không ghi SpO₂ nếu không kiểm tra chất lượng tín hiệu và mạch hiển thị phù hợp ECG/mạch thật.

3. Nguồn sai số

  • co mạch, shock, hạ nhiệt;
  • cử động, run;
  • sơn móng/móng giả và sắc tố/chất nhuộm;
  • ánh sáng môi trường;
  • probe đặt sai, phù hoặc bệnh mạch;
  • carboxyhemoglobin/methemoglobin;
  • giới hạn thuật toán ở SaO₂ thấp;
  • khác biệt hiệu năng theo sắc tố da.

FDA cảnh báo độ chính xác có thể bị ảnh hưởng bởi tuần hoàn kém, sắc tố da, độ dày/nhiệt da, hút thuốc và sơn móng; triệu chứng phải được xem xét dù số đo bình thường.1

Nghiên cứu hồi cứu cho thấy “occult hypoxemia” xảy ra nhiều hơn ở người được ghi nhận là Black so với White khi cùng SpO₂ 92–96%, cho thấy nguy cơ sai lệch liên quan sắc tố/thiết bị.2 Không dùng chủng tộc như hiệu chỉnh cố định; tăng cảnh giác và xác nhận ABG khi quyết định quan trọng hoặc lâm sàng không khớp.

4. Đường cong phân ly oxy–hemoglobin

Đường cong chữ S:

  • đoạn bằng: PaO₂ thay đổi nhiều, SaO₂ thay đổi ít;
  • đoạn dốc: PaO₂ giảm làm SaO₂ giảm nhanh.

Dịch phải (tăng CO₂, giảm pH, tăng nhiệt, 2,3-DPG) giảm ái lực và hỗ trợ nhả oxy. Dịch trái ngược lại. Vì vậy cùng SpO₂ không có nghĩa cùng PaO₂ hoặc nhả oxy mô.

SpO₂ không nhạy để phát hiện hyperoxemia trên đoạn bằng; có thể SpO₂ 100% với PaO₂ rất cao.

5. Ghi oxy đúng cách

Mỗi SpO₂ phải đi cùng:

  • thiết bị: cannula, mask, HFNC, NIV, máy thở;
  • lưu lượng hoặc FiO₂;
  • PEEP/CPAP khi liên quan;
  • mục tiêu;
  • tư thế;
  • waveform/tín hiệu nếu nghi sai.

Theo dõi nhu cầu hỗ trợ: SpO₂ 94% với FiO₂ 0,3 khác hoàn toàn 94% với FiO₂ 0,8.

6. Khi nào cần khí máu?

  • suy hô hấp hoặc thay đổi nhanh;
  • nghi tăng CO₂/toan;
  • SpO₂ không tin cậy/không phù hợp lâm sàng;
  • cần tính P/F hoặc đánh giá máy thở;
  • shock/tưới máu kém;
  • nghi CO/methemoglobinemia cần co-oximetry;
  • sau thay đổi hỗ trợ quan trọng.

ABG cung cấp pH, PaCO₂, PaO₂; HCO₃⁻ thường được tính. VBG có thể hỗ trợ pH/CO₂ trong một số bối cảnh nhưng không thay PaO₂.

7. Lấy và xử lý ABG

  • xác nhận người bệnh, FiO₂ và thời gian ổn định;
  • dùng syringe heparin phù hợp, tránh bọt khí;
  • trộn mẫu, loại clot, phân tích sớm theo labo;
  • ép cầm máu và theo dõi thiếu máu/chảy máu;
  • ghi vị trí động mạch và điều kiện máy thở.

Bọt khí kéo PaO₂ về áp suất khí trời và giảm PaCO₂; trì hoãn làm tế bào tiêu thụ O₂/sản xuất CO₂. Leukocytosis/thrombocytosis cực cao có thể gây pseudohypoxemia trong ống.

8. PaO₂/FiO₂ và các chỉ số

P/F = PaO₂ / FiO₂

Hữu ích phân tầng ARDS nhưng phụ thuộc PEEP, FiO₂, tư thế, cung lượng tim và thời điểm. Không dùng như phép đo “độ nặng phổi” tuyệt đối.

S/F = SpO₂ / FiO₂ có thể theo dõi không xâm lấn nhưng kém chính xác khi SpO₂ cao/đường cong bằng.

Gradient A–a giúp phân biệt giảm thông khí đơn thuần với V/Q/shunt, nhưng phụ thuộc FiO₂, tuổi, áp suất khí quyển và giả định respiratory quotient.

9. Dyshemoglobin

Carbon monoxide

PaO₂ có thể bình thường; pulse oximeter hai bước sóng thường đọc carboxyhemoglobin như oxyHb, tạo SpO₂ giả cao. Cần co-oximetry, bệnh sử và điều trị ngay khi nghi.

Methemoglobin

Pulse oximeter thường tiến về khoảng 85% bất kể PaO₂; máu màu chocolate. Co-oximetry xác định. Điều trị theo triệu chứng/mức và chống chỉ định chuyên biệt.

10. Mục tiêu oxy

BTS khuyến cáo mục tiêu 94–98% cho đa số người bệnh cấp, và 88–92% ở người nguy cơ suy hô hấp tăng CO₂ cho đến khi có khí máu, với điều chỉnh theo bệnh cảnh.3 Các bệnh như CO poisoning, thai kỳ, ACS, stroke, sau ngừng tim và ARDS có cân nhắc riêng.

Không áp mục tiêu 88–92% cho mọi COPD mà không đánh giá; cũng không để 100% kéo dài mặc định. ICU-ROX không cho thấy chiến lược oxy bảo tồn làm tăng số ngày không máy thở đáng kể so với usual care, cho thấy mục tiêu oxy tối ưu còn phụ thuộc quần thể.4

11. Khi SpO₂ giảm

  1. Nhìn người bệnh, ABCDE và gọi hỗ trợ.
  2. Kiểm tra probe/waveform và xác minh vị trí khác.
  3. Kiểm tra nguồn oxy, dây, máy thở và đường thở.
  4. Tăng oxy ngay nếu giảm oxy thật, song song tìm nguyên nhân.
  5. Phân biệt: đường thở/ống, phổi, tuần hoàn, thiết bị.
  6. ABG/co-oximetry khi cần; đánh giá đáp ứng.

Không trì hoãn oxy vì đang sửa probe ở người tím/lơ mơ.

12. Ca minh họa

Người bệnh buồn ngủ sau opioid, SpO₂ 98% với mask 10 L/phút, RR 7. SpO₂ tốt không loại trừ giảm thông khí; PaCO₂ có thể tăng. Cần đánh giá đường thở/thông khí, capnography/ABG và xử trí opioid theo phác đồ, không chỉ yên tâm vì số 98.

Sai lầm thường gặp

  • SpO₂ đo thông khí.
  • SpO₂ 100% nghĩa oxy tối ưu.
  • PaO₂ bình thường loại trừ CO poisoning.
  • VBG PaO₂ dùng thay ABG.
  • P/F không phụ thuộc PEEP/FiO₂.
  • Mọi COPD cần SpO₂ thấp giống nhau.

Điểm cần nhớ

  1. SpO₂ là ước tính và cần tín hiệu tốt.
  2. Ghi SpO₂ cùng FiO₂/thiết bị và xu hướng nhu cầu oxy.
  3. Pulse oximetry có hạn chế ở tưới máu kém, dyshemoglobin và sắc tố da.
  4. ABG đánh giá PaO₂/PaCO₂/pH; co-oximetry phân biệt dạng Hb.
  5. Titrate oxy theo mục tiêu cá thể, tránh cả thiếu và tăng oxy kéo dài.

Tài liệu tham khảo


Tài liệu phục vụ học tập, không thay thế đánh giá trực tiếp, khí máu hoặc mục tiêu oxy theo bệnh cảnh và phác đồ địa phương.

Footnotes

  1. U.S. Food and Drug Administration. Pulse Oximeters and Oxygen Concentrators: What to Know About At-Home Oxygen Therapy. Updated February 2021. FDA safety communication. ↩

  2. Sjoding MW, Dickson RP, Iwashyna TJ, Gay SE, Valley TS. Racial bias in pulse oximetry measurement. N Engl J Med. 2020;383:2477–2478. doi:10.1056/NEJMc2029240. ↩

  3. O'Driscoll BR, Howard LS, Earis J, Mak V. BTS guideline for oxygen use in adults in healthcare and emergency settings. Thorax. 2017;72(Suppl 1):ii1–ii90. doi:10.1136/thoraxjnl-2016-209729. ↩

  4. ICU-ROX Investigators and the Australian and New Zealand Intensive Care Society Clinical Trials Group. Conservative oxygen therapy during mechanical ventilation in the ICU. N Engl J Med. 2020;382:989–998. doi:10.1056/NEJMoa1903297. ↩