Theo dõi dấu hiệu sinh tồn: Đọc xu hướng trước khi báo động
Hình 1. Vòng theo dõi dấu hiệu sinh tồn từ phép đo đến hành động. Sơ đồ nguyên bản của NEWBIE ICU, tổng hợp từ nội dung và tài liệu tham khảo của bài; không sao chép hình xuất bản.
Mục tiêu: Đo dấu hiệu sinh tồn đúng, nhận diện thay đổi sớm và biến số nhiễu, đồng thời chuyển một cảnh báo monitor thành đánh giá ABCDE và hành động phù hợp.
Mục tiêu học tập
- Nêu bộ thông số tối thiểu cần theo dõi ở người bệnh cấp tính.
- Thực hiện kiểm tra tính thật của một giá trị bất thường.
- Phân biệt con số, xu hướng và bối cảnh.
- Hiểu vai trò/giới hạn của hệ thống cảnh báo sớm.
- Biết khi nào phải tăng tần suất và gọi hỗ trợ.
1. Dấu hiệu sinh tồn là phép đo lặp, không phải một bảng số
NICE khuyến cáo theo dõi tối thiểu nhịp tim, nhịp thở, huyết áp tâm thu, mức ý thức, SpO₂ và nhiệt độ; bổ sung thông số theo bệnh cảnh như nước tiểu, glucose, đau và FiO₂.1
Giá trị của theo dõi nằm ở chuỗi:
đo đúng → nhận diện thay đổi → xác minh → đánh giá người bệnh → can thiệp → đo lại.
Một monitor không xử trí người bệnh. Báo động bị tắt, giới hạn đặt sai hoặc dữ liệu không được nhìn nhận đều khiến công nghệ mất ý nghĩa.
2. Nhịp thở: dấu hiệu thường bị bỏ quên
Nhịp thở tăng có thể là biểu hiện sớm của:
- giảm oxy, viêm phổi, phù phổi, thuyên tắc;
- toan chuyển hóa;
- sốt, đau, lo âu;
- shock hoặc sepsis;
- cai máy/thất bại hô hấp.
Nhịp chậm gợi ý thuốc ức chế, tổn thương thần kinh, kiệt sức hoặc rối loạn chuyển hóa. Đếm đủ thời gian khi nhịp không đều và quan sát độ sâu, kiểu thở, co kéo, nói, tiếng thở và công thở. Giá trị tự động từ impedance có thể đếm sai do cử động hoặc không phát hiện tắc đường thở khi lồng ngực vẫn di động.
Một người đang thở 32 lần/phút rồi giảm còn 12 kèm lơ mơ có thể đang kiệt sức, không phải cải thiện.
3. Mạch và nhịp tim
Monitor ECG cho nhịp điện, không bảo đảm có mạch cơ học. Đánh giá:
- tần số, đều/không đều;
- mạch ngoại vi/trung tâm, biên độ;
- tưới máu da và CRT;
- triệu chứng và huyết áp;
- ECG 12 chuyển đạo khi cần.
Nhịp nhanh do sốt, đau, giảm thể tích, thiếu oxy, thiếu máu, thuốc hoặc loạn nhịp. Nhịp chậm do thuốc, block, thiếu máu cơ tim, hạ thân nhiệt, tăng kali hoặc tăng ICP. Điều trị nguyên nhân và ảnh hưởng huyết động, không chỉ đạt một khoảng số.
4. Huyết áp
Ghi SBP/DBP/MAP, vị trí và phương pháp. Một giá trị thấp phải được xác minh nhưng không trì hoãn xử trí khi người bệnh giảm tưới máu rõ. Một huyết áp “bình thường” không loại trừ shock khi co mạch bù còn mạnh.
Sai số thường gặp: cuff sai cỡ/vị trí, tay không ngang tim, cử động, loạn nhịp, mạch yếu. Với đường động mạch: sai mức zero, bọt khí, gập dây và damping.
5. SpO₂ và oxy đang dùng
SpO₂ phải ghi cùng:
- khí trời hay thiết bị oxy;
- lưu lượng/FiO₂;
- chất lượng waveform/perfusion;
- mục tiêu cá thể.
SpO₂ 95% khi FiO₂ tăng từ 0,3 lên 0,8 là xấu đi dù con số không đổi. Máy đo xung không đánh giá thông khí; PaCO₂ có thể tăng nguy hiểm với SpO₂ bình thường.
6. Nhiệt độ
Vị trí đo khác nhau không thể thay thế hoàn toàn: trung tâm (thực quản, bàng quang trong điều kiện phù hợp), nhĩ, miệng, nách, da có độ chính xác khác. Ghi phương pháp và theo xu hướng cùng vị trí.
Sốt do nhiễm, viêm, thuốc, huyết khối, tổn thương thần kinh; hạ thân nhiệt do sepsis nặng, môi trường, nội tiết, thuốc hoặc shock. Không dùng sốt đơn độc để chẩn đoán nhiễm.
7. Ý thức và đau
Dùng AVPU để sàng lọc nhanh; GCS/FOUR và thang delirium khi cần. Ghi thuốc an thần, baseline và đồng tử/dấu khu trú. Thay đổi ý thức là dấu sinh tồn quan trọng và cần glucose, oxy hóa, thông khí, thuốc, tưới máu và thần kinh.
Đau là “dấu sinh tồn” cần đánh giá bằng thang phù hợp, nhưng không để điểm đau thay thế khám nguyên nhân. Ở người không giao tiếp, dùng thang hành vi đã xác nhận.
8. Tần suất theo dõi
Không có một khoảng phù hợp mọi người. Tăng tần suất khi:
- mới nhập/chuyển đơn vị;
- bất thường hoặc xu hướng xấu;
- sau can thiệp, thuốc, bolus hoặc thay máy thở;
- dùng vận mạch/an thần/opioid;
- nguy cơ bệnh đặc hiệu.
NICE yêu cầu kế hoạch theo dõi bằng văn bản, tần suất dựa mức độ nặng và ghi ít nhất mỗi 12 giờ ở người lớn nằm viện ổn định, tăng khi bất thường.1 ICU thường cần liên tục và ghi định kỳ theo quy trình.
9. NEWS2 và điểm cảnh báo sớm
NEWS2 chuẩn hóa nhịp thở, SpO₂, oxy bổ sung, nhiệt độ, huyết áp tâm thu, mạch và ý thức/new confusion; có thang SpO₂ 2 cho nhóm tăng CO₂ đã được xác nhận.2
Điểm giúp nhận diện/escalate nhưng:
- không thay ABCDE;
- ngưỡng phải theo hệ thống địa phương;
- có thể thấp dù bệnh nguy hiểm khu trú;
- baseline bất thường mạn làm điểm cao;
- xu hướng và lo ngại lâm sàng có thể vượt điểm.
Không trì hoãn gọi hỗ trợ để “đợi đủ điểm”. Trong môi trường nguồn lực hạn chế, tài liệu Basic Emergency Care của WHO/ICRC cũng đặt đo dấu hiệu sinh tồn trong đánh giá có hệ thống và yêu cầu xử trí ngay bất thường đe dọa tính mạng.3
10. Khi monitor báo động
- Nhìn người bệnh trước. Có ý thức? thở? mạch?
- ABCDE và gọi hỗ trợ nếu đe dọa tính mạng.
- Kiểm tra cảm biến, dây, cuff, điện cực và nguồn oxy.
- Xác minh bằng phương pháp khác: bắt mạch, đo tay, đổi probe, ECG/ABG.
- Tìm nguyên nhân và can thiệp.
- Đo lại, ghi đáp ứng và cập nhật giới hạn báo động.
Không tắt báo động chỉ vì “hay kêu”. Alarm fatigue phải xử lý bằng cài đặt cá thể, sửa tín hiệu và phân tầng báo động.
11. Ca minh họa
Người bệnh có HR 105→118, RR 20→28, SBP 120→102, SpO₂ 96% nhưng oxy tăng từ 2 lên 8 L/phút; nhiệt 38,5°C và lú lẫn mới. Mỗi số chưa cực đoan, nhưng xu hướng đa thông số gợi suy hô hấp/sepsis tiến triển. Cần ABCDE, gọi hỗ trợ, khí máu/xét nghiệm và tìm nguồn; không chờ SBP <90.
Sai lầm thường gặp
- Chép số monitor mà không quan sát người bệnh.
- Tin nhịp thở tự động không kiểm tra.
- Ghi SpO₂ nhưng không ghi FiO₂/thiết bị.
- So nhiệt độ từ hai vị trí như nhau.
- Điểm cảnh báo thấp để trì hoãn gọi hỗ trợ.
- Bình thường hóa một số và bỏ xu hướng.
Điểm cần nhớ
- Dấu hiệu sinh tồn có giá trị nhất khi đo đúng và theo xu hướng.
- Nhịp thở/công thở thường báo xấu sớm.
- Ghi phương pháp và hỗ trợ đi kèm.
- Xác minh bất thường, nhưng điều trị ngay đe dọa tính mạng.
- Điểm cảnh báo hỗ trợ hệ thống, không thay tư duy lâm sàng.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu phục vụ học tập, không thay thế đánh giá trực tiếp, quy trình báo động hoặc y lệnh tại cơ sở y tế.
Footnotes
-
National Institute for Health and Care Excellence. Acutely ill adults in hospital: recognising and responding to deterioration (CG50). Recommendations 1.2–1.3. NICE CG50. ↩ ↩2
-
Royal College of Physicians. National Early Warning Score (NEWS) 2: Standardising the assessment of acute-illness severity in the NHS. London: RCP; 2017, updated report 2023. RCP NEWS2. ↩
-
World Health Organization, International Committee of the Red Cross. Basic Emergency Care: approach to the acutely ill and injured. Geneva: WHO; 2018. WHO publication. ↩