Đáp ứng viêm trong bệnh nặng: Từ bảo vệ đến tổn thương hệ thống
Hình 1. Diễn tiến từ nhận diện tác nhân đến hồi phục hoặc viêm mất điều hòa. Sơ đồ nguyên bản của NEWBIE ICU, tổng hợp từ nội dung và tài liệu tham khảo của bài; không sao chép hình xuất bản.
Mục tiêu: Hiểu viêm là một đáp ứng bảo vệ có kiểm soát; giải thích vì sao mất điều hòa viêm và ức chế miễn dịch cùng tồn tại trong bệnh nặng, dẫn đến tổn thương cơ quan và nhiễm trùng thứ phát.
Mục tiêu học tập
- Phân biệt PAMP, DAMP và các thụ thể nhận diện mẫu.
- Mô tả vai trò của miễn dịch bẩm sinh, cytokine, bổ thể và tế bào nội mô.
- Giải thích vì sao “tăng viêm” và “ức chế miễn dịch” không phải hai giai đoạn tách biệt tuyệt đối.
- Diễn giải dấu ấn viêm với đúng giới hạn.
- Liên hệ sinh lý bệnh với nguyên tắc kiểm soát nguyên nhân và hỗ trợ cơ quan.
1. Viêm trước hết là một chương trình bảo vệ
Viêm giúp cơ thể:
- phát hiện vi sinh vật và tổn thương mô;
- huy động bạch cầu, bổ thể và protein huyết tương đến ổ tổn thương;
- cô lập/loại bỏ tác nhân;
- dọn mô chết và khởi động sửa chữa.
Một đáp ứng viêm hiệu quả phải đúng vị trí, đúng cường độ và tự kết thúc. Bệnh nặng xuất hiện khi tác nhân quá lớn, hàng rào bị phá vỡ, đáp ứng lan toàn thân hoặc cơ chế kết thúc–sửa chữa thất bại. Vì thế, viêm không đơn giản là “quá nhiều cytokine”; đó là rối loạn mạng lưới miễn dịch, nội mô, đông máu, chuyển hóa và thần kinh–nội tiết.1
2. Cơ thể nhận biết nguy hiểm bằng cách nào?
PAMP
Pathogen-associated molecular patterns là cấu trúc bảo tồn của vi sinh vật, ví dụ lipopolysaccharide của vi khuẩn Gram âm, lipoteichoic acid, flagellin hoặc nucleic acid virus.
DAMP
Damage-associated molecular patterns được giải phóng/lộ ra từ tế bào tổn thương, ví dụ ATP ngoại bào, HMGB1, DNA ty thể và histone. DAMP giải thích vì sao chấn thương, bỏng, viêm tụy hoặc thiếu máu–tái tưới máu có thể gây viêm toàn thân dù không nhiễm trùng.
PRR
Các pattern-recognition receptors như Toll-like receptors, NOD-like receptors, RIG-I-like receptors và cGAS–STING nhận diện PAMP/DAMP. Tín hiệu hoạt hóa các yếu tố phiên mã như NF-κB, interferon regulatory factors và inflammasome, dẫn đến sản xuất cytokine, chemokine và interferon.
Không có một PAMP/cytokine đơn lẻ quyết định toàn bộ kiểu hình. Cùng tác nhân nhưng đáp ứng khác theo tuổi, di truyền, bệnh nền, thuốc, vị trí nhiễm và thời gian.
3. Miễn dịch bẩm sinh: phản ứng nhanh
Đại thực bào và tế bào trình diện kháng nguyên
Nhận diện nguy hiểm, thực bào, tiết TNF, IL-1, IL-6 và chemokine; đồng thời trình diện kháng nguyên và điều phối sửa chữa. Đại thực bào có nhiều trạng thái chức năng liên tục, không chỉ hai kiểu “M1/M2”.
Bạch cầu trung tính
Di chuyển theo chemotaxis, bám dính nội mô, xuyên mạch, thực bào và phóng enzyme/ROS. NETs có thể giữ vi sinh vật nhưng cũng làm tổn thương nội mô và thúc đẩy huyết khối vi mạch nếu quá mức.
Bổ thể
Opsonin hóa, hóa hướng động và tạo phức tấn công màng. C3a/C5a giúp huy động đáp ứng nhưng hoạt hóa quá mức có thể gây rối loạn bạch cầu, tăng tính thấm và tổn thương cơ quan.
Tế bào nội mô và tiểu cầu
Không chỉ là “nạn nhân”. Nội mô điều chỉnh bám dính bạch cầu, trương lực mạch, tính thấm và đông máu; tiểu cầu tương tác với bạch cầu và vi sinh vật, nối viêm với huyết khối.
4. Cytokine: mạng lưới, không phải công tắc
TNF, IL-1β và IL-6 thúc đẩy sốt, protein pha cấp, hoạt hóa nội mô và huy động tế bào. IL-10 và nhiều cơ chế khác giới hạn viêm nhưng cũng có thể góp phần ức chế miễn dịch.
“Cytokine storm” mô tả hội chứng tăng hoạt miễn dịch có thể gây tổn thương đa cơ quan, nhưng không phải mọi sepsis hay bệnh nặng đều có nồng độ cytokine cực cao; các hội chứng khác nhau có cấu hình và điều trị khác nhau.2 Vì vậy không dùng thuật ngữ này như một chẩn đoán thay cho tìm nhiễm trùng, HLH/MAS, CRS do liệu pháp tế bào, bệnh tự miễn hoặc nguyên nhân khác.
5. Từ viêm tại chỗ đến đáp ứng hệ thống
Khi tín hiệu lan rộng:
- giãn mạch và giảm đáp ứng catecholamine → tụt huyết áp;
- tăng tính thấm → phù kẽ, giảm thể tích tuần hoàn hiệu dụng;
- hoạt hóa đông máu/ức chế tiêu sợi huyết → vi huyết khối;
- rối loạn vi tuần hoàn → dòng chảy không đồng nhất;
- stress oxy hóa và ty thể → rối loạn sử dụng năng lượng;
- dị hóa cơ, tăng đường huyết và kháng insulin;
- thay đổi trục HPA, giao cảm và thần kinh phế vị.
Các vòng khuếch đại liên kết nhau: tổn thương tế bào giải phóng thêm DAMP, tạo thêm viêm ngay cả khi tải vi sinh vật đã giảm.
6. Viêm và ức chế miễn dịch cùng tồn tại
Mô hình cũ xem sepsis gồm “bão viêm” rồi mới đến “liệt miễn dịch”. Hiện nay, tín hiệu tiền viêm và kháng viêm/ức chế miễn dịch có thể xuất hiện đồng thời từ sớm.3
Cơ chế ức chế miễn dịch gồm:
- apoptosis lymphocyte và tế bào tua;
- giảm trình diện kháng nguyên, ví dụ giảm monocyte HLA-DR;
- tăng tế bào điều hòa và checkpoint ức chế;
- kiệt sức tế bào T;
- tái lập trình chuyển hóa và dung nạp endotoxin;
- rối loạn hàng rào ruột/da và microbiome.
Hệ quả: tái hoạt virus, nhiễm trùng bệnh viện, vết thương chậm lành và bệnh nặng kéo dài. Tuy nhiên, xét nghiệm miễn dịch chuyên sâu chưa phải tiêu chuẩn thường quy ở mọi ICU và liệu pháp kích thích miễn dịch vẫn cần chọn bệnh nhân/nghiên cứu.
7. PICS và viêm dai dẳng
Một số người sống sót qua giai đoạn cấp đi vào persistent inflammation, immunosuppression and catabolism syndrome:
- viêm mức thấp dai dẳng;
- yếu cơ, mất khối nạc;
- ức chế miễn dịch;
- phụ thuộc cơ quan/hỗ trợ kéo dài;
- tái nhập viện và nhiễm trùng thứ phát.
Điều này nhấn mạnh dinh dưỡng hợp lý, vận động sớm, giảm an thần không cần thiết, kiểm soát nhiễm trùng và phục hồi chức năng—không chỉ “dập cytokine”.
8. Dấu ấn viêm: dùng để hỗ trợ, không thay thế chẩn đoán
CRP
Protein pha cấp do gan tổng hợp dưới tác động IL-6. Tăng trong nhiễm trùng và nhiều viêm không nhiễm; động học chậm hơn thay đổi lâm sàng.
Procalcitonin
Có thể hỗ trợ quyết định ngừng kháng sinh cùng đánh giá lâm sàng trong một số bối cảnh; không đủ nhạy/đặc hiệu để tự quyết định bắt đầu hay loại trừ nhiễm khuẩn nặng.
Bạch cầu, ferritin, cytokine
Bạch cầu thay đổi do stress, steroid, tủy; ferritin rất cao gợi ý một số hội chứng tăng viêm nhưng không đặc hiệu. Xét nghiệm cytokine ít khi có thời gian trả/chuẩn hóa đủ cho quyết định cấp cứu.
Nguyên tắc: đọc xu hướng, xác suất trước xét nghiệm và toàn cảnh, không điều trị một biomarker.
9. Phân biệt nhiễm trùng và viêm vô khuẩn
Cả hai có thể gây sốt/hạ thân nhiệt, nhịp nhanh, bạch cầu thay đổi, lactate tăng và suy cơ quan. Cần:
- bệnh sử, khám và tìm nguồn;
- cấy/mẫu phù hợp trước kháng sinh nếu không làm chậm điều trị;
- hình ảnh/siêu âm;
- đánh giá phơi nhiễm, thuốc, phẫu thuật, viêm tụy, huyết khối, truyền máu;
- đánh giá lại hằng ngày và thu hẹp chẩn đoán.
Sepsis được định nghĩa là rối loạn chức năng cơ quan đe dọa tính mạng do đáp ứng của cơ thể với nhiễm trùng bị mất điều hòa, không phải chỉ có SIRS hay CRP cao.4
10. Nguyên tắc điều trị rút ra từ sinh lý bệnh
- kiểm soát tác nhân: kháng sinh đúng lúc khi nghi nhiễm, dẫn lưu/phẫu thuật nguồn;
- hỗ trợ oxy hóa, huyết động và cơ quan;
- tránh tổn thương do điều trị: dịch quá mức, thông khí gây tổn thương, thiết bị xâm lấn kéo dài;
- kiểm soát đường huyết hợp lý, đau, sốt và dinh dưỡng;
- dự phòng nhiễm trùng bệnh viện, huyết khối và loét;
- đánh giá phục hồi, vận động và nhận thức.
Không có thuốc “kháng viêm chung” phù hợp mọi bệnh nặng. Corticosteroid, ức chế cytokine hoặc điều hòa miễn dịch chỉ dùng theo bệnh cảnh có bằng chứng và chống chỉ định cụ thể.
11. Ca minh họa
Người bệnh viêm tụy cấp sốt, bạch cầu 18 G/L, CRP tăng, tụt huyết áp nhưng cấy âm ban đầu. DAMP từ tổn thương tụy có thể gây viêm hệ thống và suy cơ quan không nhiễm. Tuy nhiên, cấy âm không loại trừ nhiễm. Cần hồi sức cơ quan, đánh giá hoại tử/nhiễm và theo dõi; không mặc định mọi viêm là nhiễm để kéo dài kháng sinh, cũng không bỏ sót nhiễm chỉ vì có nguyên nhân vô khuẩn.
Sai lầm thường gặp
- Viêm luôn có nghĩa nhiễm trùng.
- Một cytokine chịu trách nhiệm cho toàn bộ sepsis.
- CRP/PCT bình thường loại trừ nhiễm nặng.
- Sepsis chỉ có tăng viêm; bỏ qua ức chế miễn dịch.
- “Chống viêm càng mạnh càng tốt”.
- Bình thường hóa biomarker quan trọng hơn kiểm soát nguồn và chức năng cơ quan.
Điểm cần nhớ
- PAMP và DAMP kích hoạt PRR; cả nhiễm trùng và tổn thương vô khuẩn đều gây viêm.
- Viêm bảo vệ khi khu trú và tự giới hạn, gây hại khi mất điều hòa.
- Viêm, đông máu, nội mô và chuyển hóa tạo mạng lưới khuếch đại.
- Tăng viêm và ức chế miễn dịch có thể cùng tồn tại.
- Biomarker hỗ trợ chứ không thay thế tìm nguyên nhân và đánh giá cơ quan.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu phục vụ học tập, không thay thế đánh giá trực tiếp, chẩn đoán hoặc phác đồ điều trị tại cơ sở y tế.
Footnotes
-
Medzhitov R. Origin and physiological roles of inflammation. Nature. 2008;454:428–435. doi:10.1038/nature07201. ↩
-
Fajgenbaum DC, June CH. Cytokine storm. N Engl J Med. 2020;383:2255–2273. doi:10.1056/NEJMra2026131. ↩
-
van der Poll T, van de Veerdonk FL, Scicluna BP, Netea MG. The immunopathology of sepsis and potential therapeutic targets. Nat Rev Immunol. 2017;17:407–420. doi:10.1038/nri.2017.36. ↩
-
Singer M, Deutschman CS, Seymour CW, et al. The Third International Consensus Definitions for Sepsis and Septic Shock (Sepsis-3). JAMA. 2016;315(8):801–810. doi:10.1001/jama.2016.0287. ↩