NEWBIE ICUTra cứu nhanh
Trang chủ›Thư viện›Kiến thức nền
Kiến thức nền · Sinh lý học ứng dụng

Điều hòa nước và điện giải: Nền tảng quản lý dịch ở người bệnh nặng

Tổng lượng nước cơ thể (TBW) thay đổi theo tuổi, giới và thành phần cơ thể. Giá trị ước tính thường dùng:

THỜI GIAN ĐỌC
16phút
CẬP NHẬT
2026-08-24
PHẠM VI
Tham khảo lâm sàng
HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH16 phút đọc

Điều hòa nước và điện giải: Nền tảng quản lý dịch ở người bệnh nặng

Sơ đồ Điều hòa nước và điện giải: Khoang dịch — ICF–ECF; Áp lực thẩm thấu — dịch chuyển nước; ADH — giữ nước; RAAS–natri — giữ thể tích; Thận — điều chỉnh đầu ra.
Sơ đồ Điều hòa nước và điện giải: Khoang dịch — ICF–ECF; Áp lực thẩm thấu — dịch chuyển nước; ADH — giữ nước; RAAS–natri — giữ thể tích; Thận — điều chỉnh đầu ra.

Hình 1. Mối liên hệ giữa khoang dịch, trương lực và điều hòa thể tích. Sơ đồ nguyên bản của NEWBIE ICU, tổng hợp từ nội dung và tài liệu tham khảo của bài; không sao chép hình xuất bản.

Mục tiêu: Hiểu phân bố nước, trương lực, điều hòa natri–nước và kali để tiếp cận rối loạn điện giải ở người bệnh nặng an toàn, có theo dõi và tránh sửa quá nhanh.

Cảnh báo: Hạ natri có triệu chứng nặng, tăng/hạ kali có biến đổi ECG, tăng natri nặng và rối loạn điện giải kèm co giật/loạn nhịp là cấp cứu. Phác đồ, nồng độ, đường truyền và tốc độ kiểm tra phải theo hướng dẫn tại cơ sở và bác sĩ có kinh nghiệm.

Mục tiêu học tập

  1. Mô tả các khoang dịch và khái niệm áp lực thẩm thấu/trương lực.
  2. Giải thích ADH, khát, RAAS và peptide lợi niệu.
  3. Tiếp cận hạ/tăng natri theo trương lực và tình trạng thể tích.
  4. Hiểu phân bố kali và các nguyên tắc an toàn khi điều chỉnh.
  5. Nhận diện liên hệ giữa magie, calci, phosphat và bệnh nặng.

1. Nước cơ thể nằm ở đâu?

Tổng lượng nước cơ thể (TBW) thay đổi theo tuổi, giới và thành phần cơ thể. Giá trị ước tính thường dùng:

  • nam trưởng thành khoảng 0,6 × cân nặng;
  • nữ trưởng thành khoảng 0,5 × cân nặng;
  • thấp hơn ở người già/béo phì, cao hơn ở trẻ và người nhiều cơ.

Đây là ước tính thô; ở phù, thai kỳ, mất cơ hoặc béo phì nặng sai số lớn.

Khoảng:

  • 2/3 TBW ở nội bào;
  • 1/3 ở ngoại bào;
  • ngoại bào gồm huyết tương và dịch kẽ.

Natri là cation chính ngoại bào; kali là cation chính nội bào. Nước di chuyển tự do hơn chất hòa tan qua màng tế bào để cân bằng trương lực.

Sơ đồ phân bố tổng lượng nước cơ thể thành dịch nội bào và dịch ngoại bào, trong đó dịch ngoại bào gồm dịch kẽ và huyết tương.
Sơ đồ phân bố tổng lượng nước cơ thể thành dịch nội bào và dịch ngoại bào, trong đó dịch ngoại bào gồm dịch kẽ và huyết tương.

Hình 2. Phân bố nước cơ thể theo các khoang dịch, minh họa bằng người nam 70 kg. Các giá trị là ước tính và phải điều chỉnh theo tuổi, giới, thành phần cơ thể và bệnh cảnh. Sơ đồ nguyên bản của NEWBIE ICU.

Khái niệmPhản ánh điều gì?Câu hỏi thực hành
TBWTổng nước trong và ngoài tế bàoHệ số theo cân nặng có phù hợp với tuổi, giới và thành phần cơ thể không?
ICFNước trong tế bào; K⁺ là cation chínhTrương lực ngoại bào đang làm tế bào co hay trương?
ECFHuyết tương + dịch kẽ; Na⁺ là cation chínhTổng natri và nước ngoại bào đang tăng hay giảm?
Thể tích động mạch hiệu dụngPhần tuần hoàn được cơ thể “cảm nhận” để duy trì tưới máuCó thể thấp dù người bệnh đang phù hay không?

2. Osmolality và tonicity

Osmolality là số tiểu phân hòa tan trên kg nước. Công thức ước tính thường dùng (đơn vị SI):

Osmolality tính ≈ 2 × Na + glucose + urea

khi tất cả tính mmol/L. Công thức khác dùng mg/dL cần hệ số khác; không trộn đơn vị.

Tonicity (effective osmolality) chỉ gồm chất hòa tan không tự do qua màng tế bào và do đó kéo nước giữa hai khoang. Urea đóng góp osmolality đo nhưng thường không đóng góp trương lực bền vì qua màng tương đối dễ:

Tonicity tính ≈ 2 × Na + glucose (mmol/L).

Osmolar gap = osmolality đo − osmolality tính. Tăng trong một số alcohol độc, mannitol, ketone và tình huống khác; khoảng bình thường phụ thuộc labo. Một gap bình thường không loại trừ ngộ độc muộn.

Sơ đồ phân biệt osmolality là tổng số tiểu phân hòa tan với tonicity là tác dụng kéo nước qua màng tế bào của các chất hòa tan hiệu lực.
Sơ đồ phân biệt osmolality là tổng số tiểu phân hòa tan với tonicity là tác dụng kéo nước qua màng tế bào của các chất hòa tan hiệu lực.

Hình 3. Osmolality và tonicity: urea làm tăng osmolality nhưng thường không tạo trương lực bền; natri và glucose tăng cao có thể kéo nước qua màng. Sơ đồ nguyên bản của NEWBIE ICU.

Tình huốngOsmolalityTonicityHướng diễn giải
Na thấp, osmolality thấpGiảmGiảmHạ natri nhược trương — phân loại tiếp bằng Uosm, Na niệu và bối cảnh
Na thấp, glucose tăng nhiềuTăngTăngNước dịch chuyển ra ngoại bào; xử trí tăng đường huyết và theo dõi Na/tonicity
Na thấp, osmolality gần bình thườngGần bình thườngThường gần bình thườngNghĩ giả hạ natri tùy phương pháp đo và protein/lipid
Urea tăng đơn độcTăngKhông tăng tương ứngKhông suy diễn tế bào bị mất nước chỉ từ osmolality tổng

3. Natri huyết thanh chủ yếu phản ánh cân bằng nước

Nồng độ Na không trực tiếp cho biết tổng natri cơ thể. Người phù suy tim có thể tổng natri tăng nhưng hạ natri do nước tăng nhiều hơn; người đái tháo nhạt có thể tổng natri không tăng nhưng tăng natri do mất nước.

Mô hình Edelman cho thấy Na huyết tương liên quan tổng Na trao đổi + K trao đổi chia TBW. Trong lâm sàng, hãy hỏi:

  1. Rối loạn là thừa/thiếu nước so với chất hòa tan nào?
  2. ADH có đang hoạt động không?
  3. Thận có thể bài xuất nước loãng/giữ nước không?
  4. Có dòng vào/ra nào tiếp diễn?

4. Hệ điều hòa nước và thể tích

ADH/vasopressin

Tăng khi osmolality tăng hoặc khi thể tích động mạch hiệu dụng giảm. ADH gắn V2 ở ống góp, đưa aquaporin-2 lên màng và giữ nước. Đau, buồn nôn, stress, thuốc và bệnh phổi/não cũng kích thích ADH không do thẩm thấu.

Cảm giác khát

Là cơ chế bảo vệ quan trọng chống tăng natri. Tăng natri thường xuất hiện khi không tiếp cận được nước, ý thức giảm hoặc mất nước vượt khả năng uống.

RAAS và giao cảm

Giữ natri, co mạch và duy trì thể tích động mạch hiệu dụng. Trong suy tim/xơ gan, hệ này hoạt hóa dù tổng dịch cơ thể tăng.

Peptide lợi niệu

ANP/BNP thúc đẩy bài natri và đối kháng RAAS, nhưng bệnh nặng và suy tim có thể kháng lợi niệu.

Sơ đồ hai hệ điều hòa: osmolality kích hoạt ADH và khát, còn giảm thể tích động mạch hiệu dụng kích hoạt RAAS và giao cảm; thận điều chỉnh đầu ra cuối cùng.
Sơ đồ hai hệ điều hòa: osmolality kích hoạt ADH và khát, còn giảm thể tích động mạch hiệu dụng kích hoạt RAAS và giao cảm; thận điều chỉnh đầu ra cuối cùng.

Hình 4. Hai trục điều hòa nước và thể tích. Trong giảm thể tích hiệu dụng rõ, tín hiệu huyết động có thể kích thích ADH dù osmolality thấp. Sơ đồ nguyên bản của NEWBIE ICU.

5. Đánh giá tình trạng thể tích: không có một dấu hiệu hoàn hảo

Kết hợp:

  • bệnh sử vào/ra, cân nặng và thuốc;
  • huyết áp, mạch, CRT, tư thế;
  • niêm mạc/khát, phù, tĩnh mạch cổ;
  • phổi, siêu âm tim–phổi–tĩnh mạch khi có kỹ năng;
  • nước tiểu, creatinine, Na niệu/osmolality niệu;
  • đáp ứng với thử nghiệm có mục tiêu.

“Khô” ngoài da không chứng minh đáp ứng dịch; phù không loại trừ thể tích động mạch hiệu dụng thấp. IVC đơn độc không xác định thể tích.

6. Hạ natri: trước hết xác định trương lực

Bước 1: Xác nhận và đánh giá triệu chứng

Loại trừ lỗi mẫu; xem thời gian cấp/mạn. Triệu chứng nặng gồm co giật, hôn mê, suy hô hấp hoặc dấu tăng áp lực nội sọ. Mức độ triệu chứng và tốc độ giảm Na quan trọng hơn con số đơn độc.

Bước 2: Đo osmolality

  • hạ natri nhược trương: nhóm thật sự cần phân loại nước;
  • đẳng trương: giả hạ natri do tăng lipid/protein với một số phương pháp gián tiếp;
  • ưu trương: glucose, mannitol hoặc chất thẩm thấu khác kéo nước ra ngoại bào.

Trong tăng glucose, Na đo giảm do chuyển nước. Có nhiều hệ số hiệu chỉnh; không dùng công thức để thay đánh giá tonicity và theo dõi trong điều trị.

Bước 3: Osmolality niệu

  • Uosm thấp (thường <100 mOsm/kg) cho thấy ADH bị ức chế thích hợp: uống quá nhiều nước hoặc ăn quá ít chất hòa tan;
  • Uosm cao hơn cho thấy ADH đang hoạt động, do giảm thể tích hiệu dụng, SIAD hoặc kích thích khác.

Bước 4: Na niệu và bối cảnh

Na niệu thấp gợi ý thận đang giữ natri; cao có thể gặp SIAD, lợi tiểu, suy thượng thận, bệnh thận hoặc mất muối. Ngưỡng bị ảnh hưởng CKD, lợi tiểu và dịch truyền.

Lưu đồ tiếp cận hạ natri gồm xác nhận và đánh giá triệu chứng, đo osmolality huyết tương, sau đó dùng osmolality niệu, natri niệu và bối cảnh ở hạ natri nhược trương.
Lưu đồ tiếp cận hạ natri gồm xác nhận và đánh giá triệu chứng, đo osmolality huyết tương, sau đó dùng osmolality niệu, natri niệu và bối cảnh ở hạ natri nhược trương.

Hình 5. Tiếp cận hạ natri theo trương lực và khả năng pha loãng nước tiểu. Sơ đồ hỗ trợ tư duy, không thay thế xử trí khẩn ở người có triệu chứng nặng. Sơ đồ nguyên bản của NEWBIE ICU.

Uosm và bối cảnhÝ nghĩa sinh lýNguyên nhân cần nghĩ
Uosm thấpADH đã bị ức chế; thận đang thải nước loãngUống quá nhiều nước, lượng chất hòa tan đưa vào quá thấp
Uosm cao hơn + Na niệu thấpADH hoạt động và thận giữ natriGiảm thể tích thật hoặc giảm thể tích động mạch hiệu dụng
Uosm cao hơn + Na niệu không thấpADH hoạt động nhưng thận không giữ natri rõSIAD, lợi tiểu, suy thượng thận, bệnh thận hoặc mất muối
Đang dùng lợi tiểu/CKD/truyền dịchChỉ số niệu dễ bị nhiễuƯu tiên xu hướng, thời điểm lấy mẫu và toàn bộ bối cảnh

SIAD là chẩn đoán loại trừ

Cần hạ natri nhược trương, nước tiểu không pha loãng thích hợp, tình trạng gần euvolemia, Na niệu phù hợp, và loại trừ suy giáp nặng, suy thượng thận, suy thận cùng thuốc/nguồn kích thích.

7. Điều chỉnh hạ natri: mục tiêu là cải thiện triệu chứng, tránh quá sửa

Hạ natri cấp có triệu chứng nặng cần saline ưu trương theo bolus/phác đồ địa phương và theo dõi sát. Hướng dẫn châu Âu đề xuất bolus 150 mL NaCl 3% trong 20 phút, đánh giá lại, với mục tiêu ban đầu tăng khoảng 5 mmol/L; nhiều hướng dẫn khác dùng bolus 100 mL. Vì phác đồ khác nhau, phải theo chuẩn cơ sở và tình trạng người bệnh.1

Nguy cơ lớn của sửa quá nhanh ở hạ natri mạn là hội chứng mất myelin thẩm thấu. Giới hạn thường dùng:

  • không quá 10 mmol/L trong 24 giờ đầu và 8 mmol/L mỗi 24 giờ sau theo hướng dẫn châu Âu;
  • ở người nguy cơ cao (Na rất thấp, nghiện rượu, suy dinh dưỡng, bệnh gan, hạ kali), nhiều chuyên gia giới hạn ≤8 mmol/L/24 giờ.2

Na có thể tăng nhanh bất ngờ khi nguyên nhân ADH được đảo ngược và xuất hiện lợi niệu nước. Cần đo Na thường xuyên, theo dõi nước tiểu; có thể phải dùng desmopressin và/hoặc nước tự do để kiểm soát/quay lại mức sửa dưới giám sát chuyên khoa.

Hạ kali khi được bù cũng có thể làm Na tăng; phải tính vào kế hoạch.

8. Tăng natri: luôn là vấn đề thiếu nước tương đối

Nguyên nhân:

  • mất nước không được bù: sốt, thở nhanh, tiêu chảy, bỏng;
  • lợi niệu thẩm thấu: glucose, urea, mannitol;
  • đái tháo nhạt trung ương hoặc thận;
  • nạp natri ưu trương;
  • giảm tiếp cận nước.

Đánh giá nước tiểu

  • Uosm cao cho thấy thận cô đặc và gợi ý mất ngoài thận/thiếu nước;
  • Uosm thấp không thích hợp gợi ý đái tháo nhạt;
  • mức trung gian có thể do DI một phần hoặc lợi niệu thẩm thấu.
Mẫu nước tiểu trong tăng natriGợi ý chínhViệc cần kiểm tra tiếp
Ít nước tiểu, Uosm caoĐáp ứng cô đặc còn phù hợpMất nước ngoài thận, giảm tiếp cận nước, mất không nhận biết
Nhiều nước tiểu, Uosm thấpKhông cô đặc được nước tiểuĐái tháo nhạt trung ương hoặc tại thận; thuốc và bệnh nền
Nhiều nước tiểu, Uosm trung gian/caoCó nhiều chất hòa tan kéo nướcGlucose, urea, mannitol; định lượng dòng chất hòa tan nếu cần
Sau can thiệpMất tiếp diễn có thể đổi nhanhTheo dõi Na, lượng nước tiểu và tốc độ sửa thực tế

Ước tính thiếu nước tự do

Thiếu nước ≈ TBW × [(Na hiện tại/Na mục tiêu) − 1]

Đây chỉ là ước tính ban đầu, không bao gồm mất tiếp diễn hoặc dịch hồi sức. Nếu sốc/giảm thể tích, ưu tiên khôi phục tuần hoàn bằng dịch đẳng trương thích hợp trước; sau đó bù nước tự do qua đường uống/sonde hoặc glucose 5% theo tình trạng.

Tốc độ sửa phụ thuộc cấp hay mạn. Truyền thống giới hạn khoảng 0,5 mmol/L/giờ và 10–12 mmol/L/ngày ở tăng natri mạn/không rõ thời gian; bằng chứng người lớn quan sát chưa cho thấy sửa nhanh hơn liên quan phù não như ở trẻ, và sửa quá chậm có thể bất lợi.3 Vì bằng chứng chưa hoàn hảo, đặt kế hoạch cá thể hóa, đo Na nối tiếp và điều chỉnh theo tốc độ thực.

9. Kali: nồng độ ngoại bào nhỏ nhưng quyết định điện thế màng

Khoảng 98% kali nằm nội bào. Kali huyết thay đổi do:

  • tổng lượng kali cơ thể;
  • chuyển dịch qua màng;
  • thải qua thận/tiêu hóa;
  • insulin, catecholamine, acid–base và osmolality.

Hạ kali

Nguyên nhân:

  • mất tiêu hóa hoặc thận (lợi tiểu, mineralocorticoid);
  • chuyển vào tế bào do insulin, beta-agonist, kiềm;
  • thiếu magie làm tăng mất kali thận;
  • dinh dưỡng lại.

Nguy cơ: yếu cơ, liệt ruột, tiêu cơ vân, loạn nhịp. Bù đường uống ưu tiên khi an toàn; đường tĩnh mạch cần nồng độ/tốc độ, đường truyền và ECG theo quy trình. Sửa magie nếu thiếu. K huyết thấp do chuyển dịch không luôn phản ánh thiếu tổng lượng tương đương, nên tránh bù quá mức khi yếu tố chuyển dịch đảo ngược.

Tăng kali

Nguyên nhân:

  • giảm thải: AKI/CKD, giảm aldosterone, thuốc;
  • thoát tế bào: toan vô cơ, thiếu insulin, ly giải mô, tăng thẩm thấu;
  • nạp quá mức khi thận kém;
  • giả tăng kali do tan máu, tăng tiểu cầu/bạch cầu, lấy mẫu khó.

Tăng kali kèm biến đổi ECG hoặc mức nặng là cấp cứu. Nguyên tắc:

  1. ổn định màng tim bằng calcium khi có chỉ định;
  2. chuyển kali vào tế bào bằng insulin–glucose, beta-agonist và bicarbonate trong một số toan;
  3. loại kali khỏi cơ thể bằng lợi tiểu, chất gắn kali hoặc lọc máu tùy tình huống;
  4. ngừng nguồn kali/thuốc góp phần và theo dõi tái tăng.

Calcium không hạ kali; insulin có nguy cơ hạ glucose muộn; các biện pháp chuyển dịch chỉ tạm thời. Theo dõi ECG, glucose và kali nối tiếp theo phác đồ cấp cứu.4

Sơ đồ liên hệ giữa kali, magie, calci và phosphat, nhấn mạnh thiếu magie làm kali và calci khó sửa, cùng vai trò của pH, insulin, dinh dưỡng lại và chức năng thận.
Sơ đồ liên hệ giữa kali, magie, calci và phosphat, nhấn mạnh thiếu magie làm kali và calci khó sửa, cùng vai trò của pH, insulin, dinh dưỡng lại và chức năng thận.

Hình 6. Các điện giải liên kết với nhau qua điện thế màng, chuyển dịch tế bào và bài xuất tại thận. Sơ đồ nguyên bản của NEWBIE ICU.

Sơ đồ minh họa chênh lệch hoạt tính thẩm thấu kéo nước qua màng giữa hai khoang dịch.
Sơ đồ minh họa chênh lệch hoạt tính thẩm thấu kéo nước qua màng giữa hai khoang dịch.

Hình 7. Nước di chuyển về khoang có hoạt tính thẩm thấu hiệu lực cao hơn cho đến khi cân bằng; đây là nền tảng để hiểu thay đổi thể tích tế bào trong rối loạn natri và glucose. Nguồn: Marino's The ICU Book (2025, Wolters Kluwer), Hình 35.1.

Điện giảiNguy cơ cấp cần ưu tiênBẫy thực hành quan trọng
KaliLoạn nhịp, yếu cơ hoặc biến đổi ECGPhân biệt thiếu/thừa toàn cơ thể với chuyển dịch qua màng; biện pháp chuyển K vào tế bào chỉ tạm thời
MagieLoạn nhịp, co giật, hạ K/Ca kháng trịMagie huyết không phản ánh hoàn toàn dự trữ; giảm liều/tốc độ khi suy thận
CalciTetany, co giật, tụt huyết áp hoặc rối loạn điện họcƯu tiên calci ion hóa ở ICU; pH và citrate có thể làm thay đổi nhanh phần hoạt động
PhosphatYếu cơ hô hấp, rối loạn cơ tim khi thiếu nặngTheo dõi Ca và thận khi bù; nghĩ dinh dưỡng lại và chuyển dịch do insulin

10. Magie, calci và phosphat

Magie

Thiếu do lợi tiểu, tiêu chảy, thuốc, nghiện rượu; gây loạn nhịp, yếu và hạ K/Ca kháng trị. Magie huyết có thể không phản ánh dự trữ toàn thân. Bù cần thận trọng trong suy thận.

Calci

Khoảng một nửa calci huyết là ion hóa—dạng sinh học hoạt động. Albumin và pH ảnh hưởng calci toàn phần/gắn protein; trong ICU, calci ion hóa đáng tin hơn công thức hiệu chỉnh. Kiềm làm tăng gắn albumin và giảm ion hóa, có thể gây tetany dù calci toàn phần không đổi.

Hạ calci có thể gặp sepsis, viêm tụy, truyền máu citrate, AKI; tăng calci do cường cận giáp, ác tính, thuốc. Điều trị theo triệu chứng, ion hóa và nguyên nhân.

Phosphat

Thiếu trong dinh dưỡng lại, insulin, kiềm hô hấp, mất thận; gây yếu cơ/khó cai máy, rối loạn cơ tim và tan máu khi nặng. Tăng trong AKI, ly giải tế bào và nạp. Bù phosphat có thể gây hạ calci, tụt huyết áp hoặc lắng đọng; cần theo dõi.

11. Dịch truyền là thuốc điện giải

Mỗi loại dịch mang thành phần và tác dụng:

  • NaCl 0,9% có chloride cao, có thể gây toan tăng chloride khi dùng lượng lớn;
  • crystalloid cân bằng có SID gần sinh lý hơn nhưng chứa kali lượng nhỏ và buffer;
  • glucose 5% sau chuyển hóa glucose hoạt động như nước tự do, không phải dịch hồi sức duy trì lòng mạch;
  • albumin, chế phẩm máu và dinh dưỡng cũng mang natri, kali, citrate và nước.

Kê dịch phải ghi mục tiêu, loại, tốc độ, thời gian và điểm đánh giá lại. Tính mọi nguồn vào: thuốc pha, flush, dinh dưỡng, máu. “Dịch duy trì” không tự động cần ở người đang nhận đủ nước/điện giải từ nguồn khác.

12. Ca minh họa

Người bệnh viêm phổi, Na 116 mmol/L, lú lẫn và co giật. Osmolality thấp, glucose bình thường. Đây là hạ natri nhược trương có triệu chứng nặng:

  1. ABC, kiểm soát co giật và lấy mẫu không trì hoãn điều trị;
  2. saline ưu trương theo phác đồ bolus địa phương, đo Na sau mỗi bước;
  3. mục tiêu tăng nhỏ đủ cải thiện triệu chứng, không bình thường hóa ngay;
  4. theo dõi nước tiểu vì lợi niệu nước có thể làm Na tăng nhanh;
  5. tìm nguyên nhân: thuốc, cortisol, thyroid, SIAD do phổi…;
  6. đặt giới hạn 24/48 giờ và kế hoạch khi sửa vượt.

Sai lầm thường gặp

  • Natri thấp nghĩa là cơ thể thiếu natri.
  • Mọi hạ natri đều truyền NaCl 0,9%.
  • Công thức dự đoán thay thế xét nghiệm nối tiếp.
  • Tăng natri chỉ cần tính “thiếu nước”, không tính mất tiếp diễn.
  • Kali bình thường nghĩa là tổng lượng kali bình thường.
  • Calcium điều trị làm giảm kali.
  • Calci toàn phần hiệu chỉnh luôn chính xác ở ICU.

Điểm cần nhớ

  1. Natri huyết thanh chủ yếu phản ánh cân bằng nước so với Na+K trao đổi.
  2. Phân loại hạ natri bằng osmolality trước, sau đó Uosm/Na niệu và bối cảnh.
  3. Sửa triệu chứng hạ natri bằng mức tăng nhỏ có kiểm soát; tránh quá sửa.
  4. Tăng natri cần bù cả thiếu nước và mất tiếp diễn, với xét nghiệm nối tiếp.
  5. Rối loạn kali cấp cứu cần ổn định tim, chuyển dịch tạm thời và loại kali khỏi cơ thể.
  6. Dịch truyền là thuốc có nước, natri, chloride và tác dụng phụ.

Tài liệu tham khảo


Tài liệu phục vụ học tập, không thay thế đánh giá trực tiếp, y lệnh hoặc phác đồ xử trí điện giải tại cơ sở y tế.

Footnotes

  1. Spasovski G, Vanholder R, Allolio B, et al. Clinical practice guideline on diagnosis and treatment of hyponatraemia. Eur J Endocrinol. 2014;170(3):G1–G47. doi:10.1530/EJE-13-1020. ↩

  2. Sterns RH. Treatment of severe hyponatremia. Clin J Am Soc Nephrol. 2018;13(4):641–649. doi:10.2215/CJN.10440917. ↩

  3. Chauhan K, Pattharanitima P, Patel N, et al. Rate of correction of hypernatremia and health outcomes in critically ill patients. Clin J Am Soc Nephrol. 2019;14(5):656–663. doi:10.2215/CJN.10640918. ↩

  4. UK Kidney Association. Clinical Practice Guideline: Treatment of Acute Hyperkalaemia in Adults. 2023. UKKA Hyperkalaemia Guideline. ↩