Cung lượng tim: Từ nhịp tim và thể tích nhát bóp đến tưới máu
Hình 1. Các thành phần quyết định cung lượng tim. Sơ đồ nguyên bản của NEWBIE ICU, tổng hợp từ nội dung và tài liệu tham khảo của bài; không sao chép hình xuất bản.
Mục tiêu: Hiểu các yếu tố quyết định cung lượng tim, phân tích cơ chế cung lượng tim thấp và sử dụng thông tin huyết động đúng giới hạn trong hồi sức.
Mục tiêu học tập
- Tính CO, CI và thể tích nhát bóp.
- Giải thích vai trò nhịp tim, tiền gánh, co bóp, hậu gánh và tương tác tim–phổi.
- Phân biệt tiền gánh với đáp ứng dịch.
- Nhận diện các phương pháp ước tính CO và nguồn sai số.
- Tích hợp CO với tưới máu mô thay vì điều trị một con số đơn lẻ.
1. Cung lượng tim là dòng máu, không phải huyết áp
Cung lượng tim (CO) = nhịp tim (HR) × thể tích nhát bóp (SV)
Nếu HR 80 lần/phút và SV 70 mL:
CO = 80 × 70 = 5.600 mL/phút = 5,6 L/phút.
Chỉ số tim hiệu chỉnh theo diện tích da:
CI = CO / BSA, đơn vị L/phút/m².
Huyết áp là áp lực; CO là lưu lượng. Quan hệ giản lược:
MAP − CVP ≈ CO × SVR
hoặc:
SVR ≈ 80 × (MAP − CVP) / CO
SVR tính bằng dyn·s·cm⁻⁵ khi áp lực dùng mmHg và CO dùng L/phút. Công thức cho thấy một MAP “bình thường” có thể đi kèm CO thấp nếu co mạch mạnh; ngược lại, CO cao nhưng MAP thấp khi giãn mạch sâu. CVP thường nhỏ so với MAP nhưng không nên luôn bỏ qua, nhất là khi CVP rất cao.
Hình 2. Mối liên hệ giữa dòng máu, sức cản và huyết áp. Sơ đồ nguyên bản của NEWBIE ICU, tổng hợp từ nội dung và tài liệu tham khảo của bài.
| Đại lượng | Câu hỏi lâm sàng chính | Không nên suy diễn |
|---|---|---|
| CO/CI | Tim đang tạo ra bao nhiêu dòng máu? | CO bình thường không bảo đảm vi tuần hoàn bình thường |
| MAP | Áp lực tưới máu đại thể là bao nhiêu? | MAP đạt mục tiêu không chứng minh CO hoặc tưới máu mô đủ |
| SVR | Trương lực mạch hệ thống đang cao hay thấp? | Giá trị tính toán phụ thuộc trực tiếp độ tin cậy của CO, MAP và CVP |
| CRT, tri giác, nước tiểu, lactate | Mô đang được tưới máu và sử dụng oxy ra sao theo thời gian? | Không chỉ dấu nào đủ để diễn giải đơn độc |
2. Thể tích nhát bóp được quyết định bởi gì?
SV là kết quả tương tác của:
- tiền gánh: mức đổ đầy và độ căng sợi cơ tim trước co;
- sức co bóp: khả năng tạo lực độc lập tương đối với tải;
- hậu gánh: tải chống lại sự tống máu của tâm thất;
- nhịp và đồng bộ: nhịp xoang, dẫn truyền nhĩ–thất và đồng bộ hai thất;
- tương tác tim–phổi và hai thất: thay đổi áp lực lồng ngực, PEEP, tăng áp phổi, chèn ép.
Tiền gánh và Frank–Starling
Trong giới hạn sinh lý, tăng chiều dài sợi cơ cuối tâm trương làm tăng lực co và SV. Đường Frank–Starling có đoạn dốc và đoạn bằng:
- trên đoạn dốc, tăng tiền gánh có thể tăng SV;
- trên đoạn bằng, thêm dịch ít tăng SV nhưng làm tăng áp lực đổ đầy và phù.
Tiền gánh không đồng nghĩa với thể tích tuần hoàn, và tiền gánh thấp không đồng nghĩa chắc chắn sẽ đáp ứng dịch. Nó còn phụ thuộc độ giãn nở thất, áp lực màng tim/lồng ngực và phân bố thể tích máu.
Hình 3. Đường Frank–Starling và ba câu hỏi trước khi truyền dịch. Sơ đồ nguyên bản của NEWBIE ICU, tổng hợp từ nội dung và tài liệu tham khảo của bài.
| Yếu tố | Khi thay đổi, SV/CO có thể… | Gợi ý đánh giá tại giường | Bẫy thường gặp |
|---|---|---|---|
| Tiền gánh | Tăng nếu thất còn ở đoạn dốc Frank–Starling | Nâng chân thụ động hoặc thử thách tiền gánh kèm đo SV/CO | Dùng CVP đơn lẻ để quyết định truyền dịch |
| Co bóp | Giảm khi rối loạn chức năng thất trái hoặc phải | Siêu âm tim, VTI, dấu sung huyết và tưới máu | Chỉ nhìn phân suất tống máu mà bỏ qua tải và RV |
| Hậu gánh thất trái | Giảm khi SVR/trở kháng tăng quá mức | MAP, dấu co mạch, bệnh cảnh và xu hướng CO | Đồng nhất MAP cao với tưới máu tốt |
| Hậu gánh thất phải | Giảm khi PVR, thể tích phổi hoặc áp lực đường thở tăng | RV trên siêu âm, áp lực đường thở, oxy hóa | Thêm PEEP mà không đánh giá RV và CO |
| Nhịp/đồng bộ | Giảm khi quá nhanh, quá chậm hoặc mất co nhĩ | ECG, huyết động trước–sau kiểm soát nhịp | Điều trị theo khoảng nhịp “chuẩn” thay vì tưới máu |
Sức co bóp
Giảm trong nhồi máu cơ tim, viêm cơ tim, bệnh cơ tim, sepsis, thiếu oxy hoặc toan nặng. Catecholamine có thể tăng co bóp nhưng cũng tăng nhịp, nhu cầu oxy cơ tim và loạn nhịp.
Hậu gánh
Hậu gánh thất trái liên quan sức cản mạch, trở kháng động mạch, áp lực và hình học thất. Hậu gánh thất phải chịu ảnh hưởng mạnh bởi sức cản mạch phổi, thể tích phổi, thiếu oxy và áp lực máy thở. Một thất phải suy có thể xấu đi khi PEEP hoặc áp lực đường thở tăng.
3. Nhịp tim: nhanh hơn không phải luôn bơm nhiều hơn
CO tăng khi HR tăng nếu SV được duy trì. Nhưng nhịp quá nhanh:
- rút ngắn tâm trương và thời gian đổ đầy;
- giảm tưới máu vành;
- tăng nhu cầu oxy cơ tim;
- làm mất đóng góp co nhĩ trong rung nhĩ;
- có thể làm SV giảm nhiều hơn mức HR tăng.
Nhịp quá chậm cũng làm CO thấp khi SV không thể tăng bù. Ý nghĩa phụ thuộc tuổi, chức năng thất, nhịp nền và bệnh cảnh. Điều trị nhịp không chỉ nhằm đạt “60–100” mà nhằm khôi phục CO và tưới máu phù hợp.
4. Tương tác hai thất và tim–phổi
Hai thất nối tiếp nhau và cùng nằm trong màng tim. Suy thất phải làm giảm dòng máu qua phổi, giảm tiền gánh thất trái và CO. Giãn thất phải có thể đẩy vách liên thất sang trái, làm giảm đổ đầy thất trái.
Thông khí áp lực dương:
- tăng áp lực nhĩ phải, có thể giảm hồi lưu tĩnh mạch;
- giảm hậu gánh thất trái do giảm áp lực xuyên thành;
- có thể tăng hậu gánh thất phải nếu thể tích phổi/áp lực phế nang quá cao;
- đôi khi cải thiện CO ở phù phổi do suy thất trái, nhưng làm xấu sốc giảm thể tích hoặc suy thất phải.
Vì vậy tác động của PEEP không thể dự đoán chỉ bằng một quy tắc.
Hình 4. Tương tác tim–phổi khi thông khí áp lực dương. Sơ đồ nguyên bản của NEWBIE ICU, tổng hợp từ nội dung và tài liệu tham khảo của bài.
5. Đáp ứng dịch: một trạng thái sinh lý, không phải chỉ định tự động
Đáp ứng dịch thường được định nghĩa là SV/CO tăng có ý nghĩa sau tăng tiền gánh. Nhưng ngay cả khi có đáp ứng:
- người bệnh có thể không cần tăng CO;
- lợi ích có thể nhỏ hơn nguy cơ phù/phá glycocalyx;
- hiệu ứng có thể ngắn;
- phải tìm và kiểm soát nguyên nhân sốc.
Các chỉ số tĩnh như CVP đơn lẻ dự đoán đáp ứng dịch kém. Ưu tiên thử nghiệm động khi phù hợp:
- nâng chân thụ động kèm đo thay đổi SV/CO;
- bolus dịch nhỏ có đánh giá đáp ứng;
- tắc thở cuối thì ở người bệnh thở máy thích hợp;
- biến thiên áp lực mạch/SV khi thỏa điều kiện nghiêm ngặt.
PPV/SVV dễ sai khi tự thở, loạn nhịp, thể tích khí lưu thông thấp, độ giãn nở phổi kém, tăng áp lực ổ bụng hoặc suy thất phải. Không dùng máy móc.1
6. Đo và ước tính CO
Nguyên lý Fick
CO = VO₂ / [(CaO₂ − CvO₂) × 10]
Cần VO₂ và mẫu máu tĩnh mạch trộn đáng tin cậy. VO₂ ước tính làm tăng sai số.
Pha loãng nhiệt qua catheter động mạch phổi
Là phương pháp tham chiếu lâm sàng ở một số bối cảnh. Sai số do luồng thông, hở van ba lá nặng, thay đổi hô hấp, kỹ thuật tiêm hoặc cung lượng rất thấp. Catheter còn cung cấp áp lực và SvO₂ nhưng có nguy cơ xâm lấn; chỉ dùng khi thông tin có khả năng thay đổi xử trí.

Hình 6. Nguyên lý pha loãng nhiệt: bolus dịch có nhiệt độ biết trước tạo đường cong thay đổi nhiệt độ ở động mạch phổi; diện tích và hình dạng đường cong được dùng để ước tính cung lượng tim. Nguồn: Marino's The ICU Book (2025, Wolters Kluwer), Hình 8.6.
Pha loãng nhiệt xuyên phổi/phân tích sóng mạch
Cung cấp CO liên tục hoặc ngắt quãng và một số biến thể thể tích. Cần hiệu chuẩn tùy hệ thống; độ chính xác thay đổi khi trương lực mạch đổi nhanh, loạn nhịp hoặc tín hiệu động mạch kém.
Siêu âm tim
CO có thể ước tính:
SV = VTI đường ra thất trái × diện tích LVOT
CO = SV × HR
Sai số đường kính LVOT bị bình phương khi tính diện tích. VTI cần lấy đúng vị trí/góc và trung bình nhiều nhịp khi loạn nhịp. Giá trị lớn nhất của siêu âm không chỉ là một CO, mà là nhận diện cơ chế: chức năng thất trái/phải, van, dịch màng tim, tắc nghẽn và đáp ứng động.
Doppler/bioreactance và thiết bị không xâm lấn
Ưu điểm là ít xâm lấn, nhưng khả năng thay thế lẫn nhau hạn chế. Mỗi công nghệ có độ chính xác, độ chệch và khả năng theo dõi thay đổi khác nhau. Khi chọn monitor, cần cân nhắc nguy cơ, kỹ năng, độ tin cậy và liệu kết quả có thay đổi quyết định.2
| Phương pháp | Điểm mạnh | Nguồn sai số/giới hạn chính | Vai trò thực hành |
|---|---|---|---|
| Fick | Dựa trên cân bằng tiêu thụ và vận chuyển oxy | VO₂ ước tính; mẫu tĩnh mạch trộn không chuẩn; luồng thông | Hữu ích khi đo VO₂ và lấy mẫu đáng tin cậy |
| Pha loãng nhiệt qua catheter động mạch phổi | CO, áp lực và SvO₂; kinh nghiệm lâm sàng lâu dài | Xâm lấn; hở ba lá, luồng thông, kỹ thuật tiêm, thay đổi hô hấp | Sốc phức tạp khi dữ liệu có khả năng đổi xử trí |
| Pha loãng nhiệt xuyên phổi/phân tích sóng mạch | Theo dõi liên tục và xu hướng | Cần hiệu chuẩn tùy hệ thống; sai khi trương lực mạch đổi nhanh hoặc sóng kém | Theo dõi đáp ứng ở người bệnh chọn lọc |
| Siêu âm LVOT–VTI | Nhanh, nhận diện cơ chế và hai thất | Đường kính LVOT bị bình phương; góc/vị trí Doppler; phụ thuộc người làm | Công cụ ưu tiên để định kiểu huyết động và theo dõi có mục tiêu |
| Thiết bị không xâm lấn | Ít nguy cơ, dễ lặp lại | Độ chính xác phụ thuộc công nghệ và bệnh cảnh; không luôn thay thế được phương pháp khác | Theo dõi xu hướng khi tín hiệu phù hợp và đã đối chiếu lâm sàng |
7. Độ chính xác và khả năng theo dõi xu hướng
Một phương pháp có thể:
- không chính xác tuyệt đối nhưng theo dõi xu hướng khá;
- có sai số hệ thống ổn định;
- hoặc thất bại khi sinh lý thay đổi.
Không nên so sánh hai con số từ hai kỹ thuật khác nhau như thể chúng tương đương. Khi có thể, dùng cùng phương pháp, cùng điều kiện, kiểm tra chất lượng tín hiệu và diễn giải thay đổi vượt sai số đo.
CO phải được đặt cạnh:
- MAP và áp lực tưới máu cơ quan;
- dấu hiệu tưới máu da, não, thận;
- lactate và xu hướng;
- Hb/SaO₂ và DO₂;
- dấu sung huyết, phù phổi, CVP và chức năng thất;
- đáp ứng với một can thiệp có chủ đích.
8. Kiểu huyết động thường gặp
| Kiểu | CO | SVR | Gợi ý cơ chế |
|---|---|---|---|
| Giảm thể tích | Thường giảm | Thường tăng | Giảm tiền gánh hiệu dụng |
| Tim | Giảm | Thường tăng | Giảm co bóp/nhịp/cơ học |
| Phân bố sớm | Bình thường hoặc tăng | Giảm | Giãn mạch, phân bố dòng máu bất thường |
| Tắc nghẽn | Giảm | Thường tăng | Chèn ép tim, thuyên tắc phổi, tràn khí áp lực |
Đây là mô hình, không phải chẩn đoán. Sepsis có thể chuyển từ CO cao sang thấp; người bệnh có thể có sốc hỗn hợp.
9. Tiếp cận CO thấp
- Xác nhận người bệnh thật sự giảm tưới máu; kiểm tra chất lượng phép đo.
- Đánh giá nhịp: quá nhanh, quá chậm, mất đồng bộ?
- Tìm giảm tiền gánh hiệu dụng và đánh giá đáp ứng dịch động nếu thích hợp.
- Đánh giá co bóp hai thất bằng lâm sàng và siêu âm.
- Tìm hậu gánh bất thường: tăng SVR, tăng áp phổi, áp lực máy thở.
- Loại trừ tắc nghẽn: thuyên tắc phổi, chèn ép, tràn khí áp lực.
- Chọn can thiệp theo cơ chế và đánh giá lại CO cùng tưới máu.
Hình 5. Lưu đồ tiếp cận cung lượng tim thấp theo cơ chế. Sơ đồ nguyên bản của NEWBIE ICU, tổng hợp từ nội dung và tài liệu tham khảo của bài.
Đồng thuận ESICM về sốc nhấn mạnh không có một monitor tối ưu cho mọi người bệnh; lựa chọn phụ thuộc mức độ phức tạp và đáp ứng điều trị, còn siêu âm tim là công cụ ưu tiên để xác định kiểu sốc khi cần đánh giá huyết động.3
10. Ca minh họa
Người bệnh sepsis: MAP 66 mmHg với noradrenaline, HR 125, CRT 5 giây, lactate tăng; CO theo siêu âm 2,8 L/phút. CVP 15 mmHg.
CVP cao không chứng minh đủ thể tích và cũng không tự động cấm dịch. Siêu âm cho thấy thất phải giãn, vách liên thất dẹt, VTI thấp; máy thở có áp lực cao. Cơ chế có thể là suy thất phải/tăng hậu gánh phổi. Truyền dịch thêm có thể làm giãn thất phải và CO xấu hơn. Ưu tiên tìm nguyên nhân tăng sức cản phổi, tối ưu oxy hóa/áp lực máy thở, duy trì tưới máu và cân nhắc hỗ trợ co bóp theo đánh giá chuyên môn.
Sai lầm thường gặp
- Đồng nhất huyết áp với CO.
- Dùng CVP để quyết định dịch một mình.
- Gọi “đáp ứng dịch” là “cần dịch”.
- Chỉ nhìn thất trái, bỏ qua thất phải và áp lực lồng ngực.
- Điều trị CO thấp mà không kiểm tra Hb, SaO₂ và nhu cầu oxy.
- Tin một con số monitor khi tín hiệu hoặc điều kiện đo không đạt.
Điểm cần nhớ
- CO = HR × SV; SV do tiền gánh, co bóp, hậu gánh và tương tác tim–phổi quyết định.
- MAP không đại diện trực tiếp cho dòng máu.
- Tiền gánh, đáp ứng dịch và nhu cầu dịch là ba khái niệm khác nhau.
- Mỗi phương pháp đo CO có giả định và sai số.
- Điều trị phải dựa cơ chế và xác nhận bằng cải thiện tưới máu, không chỉ CO.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu phục vụ học tập, không thay thế đánh giá trực tiếp, y lệnh hoặc quy trình tại cơ sở y tế.
Footnotes
-
Monnet X, Marik PE, Teboul JL. Prediction of fluid responsiveness: an update. Ann Intensive Care. 2016;6:111. doi:10.1186/s13613-016-0216-7. ↩
-
Vincent JL. Understanding cardiac output. Crit Care. 2008;12(4):174. doi:10.1186/cc6975. ↩
-
Cecconi M, De Backer D, Antonelli M, et al. Consensus on circulatory shock and hemodynamic monitoring. Task force of the European Society of Intensive Care Medicine. Intensive Care Med. 2014;40(12):1795–1815. doi:10.1007/s00134-014-3525-z. ↩