Vận chuyển người bệnh nặng: Chuẩn bị để không biến hành trình thành cấp cứu
Hình 1. Chuỗi an toàn khi vận chuyển người bệnh nặng. Sơ đồ nguyên bản của NEWBIE ICU, tổng hợp từ nội dung và tài liệu tham khảo của bài; không sao chép hình xuất bản.
Đối tượng: Bác sĩ, điều dưỡng và nhân viên y tế mới làm việc tại Cấp cứu, Hồi sức tích cực, phòng mổ hoặc tham gia vận chuyển người bệnh nặng.
Mục tiêu: Ra quyết định vận chuyển hợp lý, ổn định người bệnh trong giới hạn có thể, chuẩn bị đội ngũ–thiết bị–thuốc và duy trì mức chăm sóc hồi sức trong toàn bộ hành trình.
Lưu ý: Đây là nguyên tắc chung cho người lớn. Danh mục nhân lực, thiết bị, thuốc, dự trữ oxy, thẩm quyền và quy trình báo động phải theo quy định cơ sở, loại phương tiện và pháp luật địa phương. Vận chuyển sơ sinh, nhi khoa, sản khoa và hàng không cần quy trình chuyên biệt.
Mục tiêu học tập
Sau bài này, người học có thể:
- Cân nhắc lợi ích–nguy cơ trước một cuộc vận chuyển.
- Thực hiện đánh giá nguy cơ và ổn định theo ABCDE mà không trì hoãn can thiệp cứu sống phụ thuộc thời gian.
- Chuẩn bị nhân lực, thiết bị, oxy, thuốc, đường đi và nơi nhận.
- Theo dõi, xử trí diễn biến xấu và ghi chép trong hành trình.
- Bàn giao rõ ràng và hoàn tất các bước sau vận chuyển.
Tình huống mở đầu
Một người bệnh viêm phổi nặng đang thở máy được chỉ định chụp CT ngực. SpO₂ 93% với FiO₂ 0,6 và PEEP 10 cmH₂O; noradrenaline 0,12 microgam/kg/phút, liều vừa tăng. Đội vận chuyển đến, chuyển người bệnh sang bình oxy và máy thở vận chuyển. Khi vào thang máy, báo động áp lực cao xuất hiện; SpO₂ giảm còn 82%, huyết áp động mạch mất tín hiệu. Bình oxy dự phòng ở lại ICU, bóng bóp không gắn bộ lọc và không ai mang thuốc cấp cứu.
Sự cố không bắt đầu trong thang máy. Nó bắt đầu từ lúc cả đội xem vận chuyển là hoạt động hậu cần thay vì một thủ thuật lâm sàng có nguy cơ.
1. Vận chuyển là một giai đoạn hồi sức di động
Khi rời ICU, người bệnh mất đi môi trường có sẵn nhân lực, oxy trung tâm, máy theo dõi, thuốc và hỗ trợ tức thời. Khoảng cách tới nguồn lực tăng lên, trong khi việc di chuyển có thể làm tuột đường thở, gập dây, gián đoạn truyền thuốc hoặc che khuất dấu hiệu xấu đi.
Vì vậy, nguyên tắc nền tảng là:
Mức chăm sóc trong vận chuyển phải tiệm cận mức chăm sóc người bệnh đang cần tại ICU, trong giới hạn của môi trường vận chuyển.
Hướng dẫn Anh năm 2026 về chuyển người bệnh nặng nhấn mạnh chuẩn hóa đào tạo, thiết bị, thuốc, hồ sơ và bảng kiểm; GPICS phiên bản 3 cũng yêu cầu duy trì tiêu chuẩn chăm sóc hồi sức trong mọi cuộc chuyển, đánh giá nguy cơ có ghi nhận và đội vận chuyển có năng lực phù hợp.12
Có ba nhóm thường gặp:
- nội viện: đi CT/MRI, can thiệp mạch, phòng mổ, nội soi hoặc chuyển giữa các khoa;
- liên viện: chuyển đến nơi có năng lực điều trị cao hơn, chuyển hồi hương hoặc cân bằng tải;
- cấp cứu phụ thuộc thời gian: ví dụ phẫu thuật cầm máu, can thiệp mạch cấp, tái tưới máu hoặc điều trị chuyên khoa mà nơi hiện tại không cung cấp được.
Nguy cơ và khâu điều phối khác nhau, nhưng mọi cuộc chuyển đều cần một người chịu trách nhiệm ra quyết định, một đội đủ năng lực và một kế hoạch khi có sự cố.
2. Câu hỏi đầu tiên: Có nên vận chuyển không?
Trước khi chuẩn bị phương tiện, hỏi:
- Mục tiêu là gì? Chẩn đoán, can thiệp hay chuyển mức chăm sóc?
- Kết quả có khả năng thay đổi xử trí không?
- Có lựa chọn tại giường an toàn hơn không? Siêu âm, X-quang di động, xét nghiệm hoặc hội chẩn từ xa?
- Lợi ích kỳ vọng có lớn hơn nguy cơ trì hoãn và vận chuyển không?
- Nơi nhận đã chấp thuận, sẵn sàng và có đủ nguồn lực chưa?
Không nên chuyển một người bệnh chỉ vì “đã đặt lịch” nếu kết quả không thay đổi điều trị hoặc nơi đến chưa sẵn sàng. Ngược lại, không được trì hoãn một can thiệp cứu sống phụ thuộc thời gian chỉ để đạt trạng thái “hoàn hảo” không thể có. Hướng dẫn hiện hành nêu rõ chuyển khẩn vì can thiệp cứu sống không nên bị ngăn cản chỉ vì chưa có giường ICU đích; điều cần làm là phối hợp tư vấn cấp cao và kế hoạch chăm sóc sau can thiệp.2
Quyết định chuyển viện nên được thống nhất và ghi nhận giữa bác sĩ có trách nhiệm ở nơi gửi và nơi nhận. Trong cấp cứu, điều phối phải diễn ra song song với hồi sức.
3. Đánh giá nguy cơ trước vận chuyển
Không có một điểm số duy nhất thay thế được đánh giá lâm sàng. Hãy xem đồng thời bốn lớp nguy cơ.
3.1. Nguy cơ từ người bệnh
- đường thở khó, ống nội khí quản mới đặt hoặc khó cố định;
- giảm oxy nặng, FiO₂/PEEP cao, dễ mất huy động phế nang;
- huyết động dao động, đang tăng liều vận mạch, loạn nhịp;
- chảy máu hoạt động, tăng áp lực nội sọ, co giật;
- kích động, đau, liệt thần kinh–cơ hoặc phụ thuộc an thần sâu;
- rối loạn điện giải/glucose nghiêm trọng;
- nguy cơ lây nhiễm hoặc yêu cầu cách ly đặc biệt.
3.2. Nguy cơ từ hành trình
- quãng đường, thời gian dự kiến và khả năng trì hoãn;
- thang máy, cửa hẹp, địa hình, thời tiết, rung xóc;
- khó tiếp cận đầu người bệnh hoặc bơm truyền;
- mất liên lạc hoặc xa khu vực có hỗ trợ;
- phương tiện đường bộ/hàng không và các giới hạn riêng.
3.3. Nguy cơ từ đích đến
- thủ thuật hoặc máy chụp có yêu cầu đặc biệt;
- môi trường MRI và tính tương thích của thiết bị;
- đội nhận chưa sẵn sàng, thiếu giường hoặc thiếu oxy;
- cần đổi máy thở, đường truyền hoặc bàn nhiều lần;
- khó tiếp cận người bệnh trong lúc chụp/can thiệp.
3.4. Nguy cơ từ hệ thống
- nhân viên chưa quen thiết bị vận chuyển;
- thiết bị thiếu kiểm tra, pin yếu, oxy không đủ;
- thuốc truyền không đủ cho thời gian dự kiến;
- trách nhiệm không rõ;
- không có đường liên lạc hoặc phương án dự phòng.
Một nghiên cứu quan sát đa trung tâm I-TOUCH ghi nhận 102 biến cố trong 1.065 lượt vận chuyển nội viện; bất ổn tim mạch là nhóm thường gặp, và vận chuyển cấp cứu cùng thành phần đội có liên quan đến biến cố.3 Các con số này không dự đoán chính xác nguy cơ của từng bệnh viện, nhưng củng cố lý do phải đánh giá nguy cơ có hệ thống.
Ghi lại mức nguy cơ, yếu tố chính, biện pháp giảm thiểu và người ra quyết định. “Người bệnh nặng” không phải một bản đánh giá đủ dùng. Các khuyến cáo đồng thuận về vận chuyển nội viện cũng tổ chức an toàn quanh thiết bị–theo dõi, chuẩn bị người bệnh, nhân lực–đào tạo, lập kế hoạch và khả năng truy vết.4
4. Ổn định trước khi rời đi: tiếp cận ABCDE
Ổn định không có nghĩa mọi thông số phải bình thường. Mục tiêu là nhận diện và xử trí các nguy cơ có thể phòng ngừa, tạo đủ dự trữ cho hành trình và biết điều gì chưa thể sửa trước khi đi.
A — Airway: Đường thở
- đánh giá khả năng tự bảo vệ đường thở;
- nếu cần kiểm soát đường thở, thực hiện ở nơi có đủ nhân lực và thiết bị, trước khi vào hành lang khi có thể;
- xác nhận vị trí ống bằng phương pháp phù hợp, ghi cỡ và độ sâu;
- cố định chắc ống nội khí quản/mở khí quản, dây máy thở và sonde;
- mang bóng bóp tự phồng, nguồn oxy, dụng cụ hút và bộ xử trí đường thở;
- dự kiến đường thở khó và mang phương tiện/có nhân sự phù hợp.
Không dựa duy nhất vào dấu mực trên ống. Đánh giá lâm sàng, capnography khi có chỉ định và kiểm tra sau mỗi lần chuyển giường giúp phát hiện di lệch.
B — Breathing: Hô hấp
- đánh giá nhịp thở, SpO₂, nghe phổi, khí máu nếu cần;
- thử máy thở vận chuyển trước khi rời ICU và đánh giá người bệnh dung nạp;
- đặt thông số phù hợp, kiểm tra báo động và giới hạn áp lực;
- hút đàm khi có chỉ định, nhưng không làm theo thói quen nếu gây mất ổn định;
- cân nhắc nguy cơ mất PEEP/huy động phế nang khi ngắt nối;
- dẫn lưu màng phổi phải hoạt động, được cố định và đặt đúng tư thế theo hệ thống sử dụng.
Nếu tình trạng oxy hóa xấu đi sau đổi máy thở, hãy nghĩ cả người bệnh lẫn thiết bị: tuột/tắc ống, tràn khí màng phổi, mất PEEP, hết oxy, tuột dây hoặc lỗi máy.
C — Circulation: Tuần hoàn
- xác định mục tiêu huyết áp và mức chấp nhận cho người bệnh;
- bảo đảm ít nhất các đường truyền cần thiết thông, được cố định và dễ tiếp cận;
- thuốc vận mạch/co bóp chạy trên bơm có pin, đủ thể tích và được dán nhãn;
- hạn chế đổi bơm hoặc đổi nồng độ trong lúc đang di chuyển;
- kiểm soát chảy máu, bất thường nhịp và rối loạn điện giải nguy hiểm nếu có thể;
- đánh giá tưới máu, lactate và nước tiểu theo bối cảnh;
- chuẩn bị khả năng xử trí tụt huyết áp hoặc ngừng tuần hoàn.
Đừng đặt bơm truyền ở vị trí không quan sát được hoặc để dây bị kéo căng. Với thuốc vận mạch, vài phút gián đoạn có thể gây suy sụp huyết động.
D — Disability: Thần kinh, đau và an thần
- ghi mức ý thức, đồng tử, GCS/RASS và dấu thần kinh nền;
- kiểm soát đau và kích động nhưng tránh bolus tùy tiện gây tụt huyết áp;
- bảo đảm đủ thuốc an thần–giảm đau cho cả hành trình và trì hoãn;
- nếu dùng giãn cơ, người bệnh phải được an thần đầy đủ và theo dõi thích hợp;
- kiểm soát co giật, đường huyết và các yếu tố có thể làm tổn thương não thứ phát.
E — Exposure/Everything else
- giữ ấm và bảo vệ da;
- cố định người bệnh, chi, cột sống nếu có chỉ định;
- bảo vệ vết mổ, dẫn lưu, catheter tiểu và các thiết bị ngoại khoa;
- đánh giá bụng, chảy máu, băng ép và lượng dẫn lưu;
- cân nhắc dinh dưỡng, insulin, lọc máu và truyền máu trong hành trình;
- áp dụng phòng ngừa nhiễm khuẩn và phương tiện bảo hộ.
Sau ổn định, đánh giá lại ABCDE. Một can thiệp có thể tạo nguy cơ mới: an thần làm tụt huyết áp, chuyển máy thở làm giảm oxy, hoặc đổi bơm làm gián đoạn vận mạch.
5. Nhân lực: năng lực phải phù hợp với nguy cơ
Không có một chức danh cố định phù hợp cho mọi hệ thống. Đội vận chuyển phải có đủ người và năng lực để:
- quản lý đường thở và máy thở;
- theo dõi, nhận biết và xử trí suy hô hấp–tuần hoàn;
- sử dụng thuốc vận mạch, an thần và thuốc cấp cứu;
- vận hành thiết bị vận chuyển;
- thực hiện hồi sinh tim phổi và gọi hỗ trợ;
- giao tiếp, ghi chép và bàn giao.
Một người cần được xác định là trưởng nhóm lâm sàng. Trước khi đi, cả đội thống nhất:
- ai theo dõi đường thở và monitor;
- ai quản lý bơm truyền, hồ sơ và liên lạc;
- ai điều khiển cáng/phương tiện;
- trong sự cố, ai làm gì và gọi ai.
Người đẩy cáng không nên đồng thời là người duy nhất quan sát đường thở ở một đoạn đường phức tạp. Với vận chuyển nguy cơ cao hoặc liên viện, cần nhân sự có kinh nghiệm tương xứng và cơ chế tư vấn cấp cao. Đội chuyên trách vận chuyển, nếu có, giúp chuẩn hóa kỹ năng và thiết bị.12
6. Thiết bị, oxy và thuốc: chuẩn bị cho cả trì hoãn
Danh mục cụ thể theo quy trình địa phương, nhưng các nhóm chức năng thường gồm:
Theo dõi
- ECG/nhịp tim;
- SpO₂;
- huyết áp không xâm lấn hoặc xâm lấn khi thích hợp;
- capnography ở người bệnh đặt nội khí quản/thở máy theo tiêu chuẩn và khả năng hệ thống;
- nhiệt độ hoặc các thông số chuyên biệt khi có chỉ định.
Phải nhìn được màn hình và báo động phải nghe được. Duy trì theo dõi trong lúc chuyển từ giường sang cáng; đây là thời điểm tuột dây và thay đổi sinh lý hay xảy ra.
Hỗ trợ hô hấp
- nguồn oxy chính và dự phòng;
- máy thở vận chuyển với dây, bộ lọc và phụ kiện phù hợp;
- bóng bóp–mặt nạ, dụng cụ đường thở và hút;
- phương tiện xác nhận và xử trí sự cố đường thở;
- thiết bị tương thích MRI nếu vào vùng từ trường.
Tuần hoàn và cấp cứu
- bơm truyền có pin;
- đường truyền, dịch và thuốc cần thiết;
- thuốc cấp cứu phù hợp nguy cơ;
- máy khử rung/monitor khi chỉ định;
- vật tư đặt hoặc cứu đường truyền theo năng lực đội.
Bao gói và an toàn
- cáng/đai cố định, giá treo và phương tiện khóa bình oxy;
- chăn giữ ấm, găng và phương tiện cách ly;
- nhãn rõ cho tất cả dây, bơm, dẫn lưu;
- điện thoại/bộ đàm và số liên lạc;
- hồ sơ, hình ảnh, kết quả, giấy chuyển viện và bảng kiểm.
Tính dự trữ
Đừng chỉ hỏi “còn oxy không?”. Cần ước tính nhu cầu dựa trên:
- mức tiêu thụ của máy thở hoặc lưu lượng oxy;
- thời gian đi, thủ thuật, chờ và quay về nếu có;
- khả năng tăng nhu cầu khi xấu đi;
- phần dự trữ an toàn theo quy trình.
Tương tự, kiểm tra pin của máy thở, monitor, bơm; lượng thuốc còn lại; và khả năng cắm điện/nạp oxy ở đích. Công thức và mức dự trữ phụ thuộc thiết bị, áp suất bình, kiểu thông khí và quy định địa phương—không dùng một “con số chung” cho mọi hệ thống. Kiểm tra trực tiếp chỉ báo, kết nối và hoạt động thực tế, không chỉ nhìn nhãn kiểm định.
7. Kế hoạch đường đi và đích đến
Trước khi rời giường, xác nhận:
- nơi nhận và người nhận đã đồng ý;
- phòng, bàn chụp/can thiệp hoặc giường đã sẵn sàng;
- đường đi, thang máy và lối thay thế;
- thời gian dự kiến và điểm có thể nạp oxy/điện;
- yêu cầu cách ly và phương tiện bảo hộ;
- thiết bị ở đích tương thích với người bệnh;
- số liên lạc và nơi gần nhất có thể dừng để hồi sức;
- kế hoạch nếu thủ thuật bị hủy hoặc kéo dài.
Với chuyển viện, bổ sung phương tiện, đội tiếp nhận, địa chỉ chính xác, thời tiết/giao thông, giấy tờ pháp lý, bản sao hồ sơ và cách liên lạc giữa các bác sĩ chịu trách nhiệm. Người bệnh/gia đình cần được giải thích mục đích, lợi ích, nguy cơ và nơi chuyển theo quy trình đồng thuận áp dụng.
8. “Đóng gói” người bệnh trước khi đi
Ngay trước khởi hành, thực hiện một vòng kiểm tra có hệ thống từ đầu xuống chân:
- danh tính, chỉ định và đích đến;
- ống nội khí quản/mở khí quản: vị trí, cố định, capnography;
- dây máy thở, oxy, bộ lọc, báo động;
- monitor, điện cực, dây SpO₂ và huyết áp;
- đường động mạch/tĩnh mạch và tất cả bơm truyền;
- sonde, dẫn lưu, băng ép, vết mổ;
- người bệnh được giữ ấm và cố định an toàn;
- thiết bị nặng được khóa vào cáng, không đặt lên người bệnh;
- thuốc, oxy, pin và bộ dự phòng;
- hồ sơ, bảng kiểm, liên lạc và phân vai.
Sau khi chuyển sang cáng và sang máy thở/monitor vận chuyển, chờ đủ lâu để đánh giá dung nạp. Ghi một bộ dấu hiệu sinh tồn nền trên chính thiết bị sẽ dùng trong hành trình.
9. Theo dõi trong hành trình
Theo dõi không chỉ là “gắn monitor”. Một thành viên phải liên tục quan sát:
- người bệnh: màu da, lồng ngực, ý thức, đau/kích động;
- đường thở và dây máy thở;
- SpO₂, nhịp, huyết áp, EtCO₂ khi sử dụng;
- bơm truyền, áp lực đường truyền và lượng thuốc;
- dẫn lưu, chảy máu và vị trí các dây;
- xu hướng, không chỉ một giá trị đơn lẻ.
Ghi nhận dấu hiệu sinh tồn, hỗ trợ, thuốc và mọi can thiệp theo tần suất quy định và khi có thay đổi. Nếu môi trường ồn hoặc ánh sáng kém, bố trí màn hình trong tầm nhìn và ưu tiên báo động có thể nhận biết.
Mỗi lần qua cửa, vào thang máy, chuyển bàn hoặc đổi nguồn oxy là một điểm chuyển tiếp nguy cơ cao. Một người quản lý đầu và đường thở; một người kiểm soát dây/ống trước khi di chuyển.
10. Khi người bệnh xấu đi giữa đường
Giữ một thuật toán đơn giản:
- Dừng ở vị trí an toàn nếu có thể; khóa cáng/phương tiện.
- Gọi hỗ trợ sớm, nêu rõ vị trí và vấn đề.
- ABCDE ngay lập tức.
- Kiểm tra đồng thời người bệnh và thiết bị/kết nối.
- Dùng phương án dự phòng đã chuẩn bị.
- Quyết định tiếp tục, quay lại hay đến khu vực lâm sàng gần nhất dựa trên lợi ích–nguy cơ và nguồn lực.
- Ghi lại sự cố, can thiệp và đáp ứng.
Ví dụ: SpO₂ giảm ở người bệnh thở máy
- xác nhận tín hiệu có thật và đánh giá người bệnh;
- cho oxy nồng độ cao, gọi hỗ trợ;
- kiểm tra ống: vị trí, tắc, gập, tuột, đàm;
- kiểm tra dây, nguồn oxy, máy thở và PEEP;
- bóp bóng bằng tay nếu nghi lỗi thiết bị hoặc cần đánh giá độ giãn nở, đồng thời duy trì biện pháp phòng lây;
- nghe phổi và nghĩ đến tràn khí màng phổi, xẹp phổi, phù phổi hoặc tiến triển bệnh;
- xử trí nguyên nhân theo năng lực và quy trình cấp cứu.
Ví dụ: huyết áp tụt
- xác nhận số đo và đánh giá mạch/tưới máu;
- kiểm tra bơm vận mạch, pin, dây, khóa và vị trí đường truyền;
- tìm chảy máu, loạn nhịp, mất thể tích, tràn khí áp lực hoặc nguyên nhân khác;
- xử trí theo kế hoạch dự phòng và gọi hỗ trợ;
- không tăng thuốc mù quáng nếu vấn đề là dây truyền bị ngắt hoặc phép đo sai.
Không tiếp tục hành trình theo quán tính. Tuy nhiên, nếu đích đến chính là nơi duy nhất có thể thực hiện can thiệp cứu sống, quyết định có thể là vừa hồi sức vừa tiếp tục—đây là quyết định của trưởng nhóm dựa trên tình huống, không phải quy tắc cứng.
11. Đến nơi: chưa kết thúc cho đến khi bàn giao xong
Khi đến đích, phải kết thúc hành trình bằng một cuộc bàn giao có cấu trúc; WHO đưa cả chuyển tuyến và bàn giao vào cùng một mô-đun đào tạo cấp cứu cơ bản.5
Các bước thực hành gồm:
- xác nhận đúng người bệnh và đúng vị trí;
- kết nối oxy, điện, monitor và máy thở tại đích trước khi tháo hệ thống vận chuyển;
- chuyển giường/bàn có phân vai và kiểm soát dây;
- kiểm tra lại ABCDE, vị trí ống, đường truyền và dẫn lưu;
- bàn giao theo SBAR: tình trạng, bối cảnh, đánh giá, hỗ trợ, diễn biến trong hành trình, việc còn chờ và kế hoạch dự phòng;
- người nhận tóm tắt và xác nhận tiếp nhận trách nhiệm;
- chuyển đầy đủ hồ sơ, mẫu xét nghiệm, thuốc và tài sản.
Nếu đội vận chuyển vẫn chịu trách nhiệm trong khi chụp hoặc thủ thuật, phải xác định rõ ai theo dõi và ai xử trí cấp cứu. Không rời người bệnh chỉ vì đã “đến phòng chụp”.
12. Sau vận chuyển
Nếu quay về ICU, thực hiện lại quy trình chuyển giường và bàn giao mọi thay đổi. Sau đó:
- làm sạch, bổ sung và kiểm tra thiết bị/thuốc;
- sạc pin, thay bình oxy theo quy trình;
- hoàn thiện ghi chép;
- báo cáo biến cố và suýt sự cố;
- trao đổi ngắn trong đội: điều gì tốt, điều gì cần thay đổi;
- không đưa bộ dụng cụ chưa hoàn nguyên vào lượt vận chuyển tiếp theo.
Sự cố vận chuyển nên được xem là tín hiệu cải tiến hệ thống: thiết kế cáng, vị trí bơm, danh mục thuốc, đào tạo mô phỏng, tuyến đường và giao tiếp với đích đến.
13. Một số nhóm cần chuẩn bị bổ sung
Chấn thương hoặc chảy máu
Ưu tiên kiểm soát chảy máu, bất động theo chỉ định, truyền máu và vận chuyển đến nơi can thiệp dứt điểm. Không để các xét nghiệm không thay đổi xử trí làm chậm phẫu thuật/can thiệp phụ thuộc thời gian.
Tổn thương não cấp
Tránh thiếu oxy, tụt huyết áp, sốt và rối loạn thông khí. Ghi rõ đồng tử, GCS, mục tiêu huyết áp/EtCO₂ nếu có chỉ định và kế hoạch xử trí tăng áp lực nội sọ.
Bệnh truyền nhiễm
Thông báo trước, chọn tuyến đường, PPE, bộ lọc và quy trình khử khuẩn phù hợp. Chuẩn bị không được làm chậm hồi sức tức thời, nhưng bỏ qua phòng ngừa có thể gây phơi nhiễm cho nhiều người.
Sản khoa, trẻ em, ECMO hoặc thiết bị chuyên biệt
Cần đội chuyên môn, thiết bị và quy trình riêng. Hướng dẫn chuyển người bệnh nặng năm 2026 có các phần dành cho nhóm đặc biệt; không suy rộng trực tiếp quy trình người lớn thông thường.1
14. Những lỗi thường gặp và biện pháp phòng tránh
| Lỗi | Biện pháp |
|---|---|
| Đi vì “đã đặt lịch”, không xét lợi ích | Xác nhận mục tiêu và khả năng thay đổi xử trí |
| Chờ người bệnh “hoàn hảo” dù cần can thiệp khẩn | Ổn định song song với điều phối; ưu tiên điều trị phụ thuộc thời gian |
| Không thử máy thở vận chuyển | Chuyển máy và đánh giá dung nạp tại ICU trước khi đi |
| Chỉ đủ oxy/thuốc cho thời gian lý tưởng | Tính cả thủ thuật, chờ, quay về và dự trữ theo quy trình |
| Pin hiển thị đầy nhưng thiết bị chưa thử tải | Kiểm tra hoạt động thực tế và mang phương án dự phòng |
| Nhiều người cùng làm nhưng không ai lãnh đạo | Chỉ định trưởng nhóm và phân vai trước khi rời đi |
| Nơi nhận chưa sẵn sàng | Xác nhận trực tiếp người nhận, phòng và thiết bị |
| Mất theo dõi lúc chuyển bàn | Duy trì monitor, kiểm soát đầu–dây–ống theo phân vai |
| Báo động bị tắt vì ồn | Đặt ngưỡng phù hợp, màn hình trong tầm nhìn, không tắt báo động tùy tiện |
| Đến nơi rồi rời đi ngay | Kết nối an toàn, đánh giá lại, SBAR và xác nhận trách nhiệm |
15. Quay lại tình huống mở đầu
Trước hết, đội cần hỏi CT có thay đổi xử trí ngay và liệu người bệnh đang tăng nhu cầu vận mạch có nên trì hoãn ngắn để đánh giá lại hay không. Nếu quyết định đi:
- bác sĩ và điều dưỡng đánh giá nguy cơ cao, thống nhất mục tiêu SpO₂/MAP và kế hoạch khi xấu đi;
- kiểm tra, cố định ống; thử máy thở vận chuyển tại giường;
- tính oxy cho hành trình, thời gian chụp, trì hoãn và dự trữ; mang nguồn dự phòng;
- mang bóng bóp, hút, thuốc cấp cứu, thuốc truyền đủ, pin và monitor phù hợp;
- một người quản lý đường thở, một người theo dõi huyết động/bơm, một người điều phối di chuyển;
- CT xác nhận sẵn sàng; đội biết nơi dừng và số gọi hỗ trợ;
- sau đổi thiết bị, chờ đánh giá dung nạp rồi mới rời ICU.
Nếu báo động áp lực cao và SpO₂ giảm vẫn xảy ra, đội dừng ở vị trí an toàn, gọi hỗ trợ, thực hiện ABCDE, kiểm tra ống–dây–nguồn oxy–máy thở và sử dụng phương án dự phòng. Sự cố trở thành tình huống đã được dự kiến, không phải một bất ngờ không có dụng cụ.
Bảng kiểm GO/NO-GO dùng nhanh
GO — Chỉ khởi hành khi đã xác nhận
- Đúng người bệnh, đúng chỉ định, lợi ích lớn hơn nguy cơ.
- Nơi nhận chấp thuận và sẵn sàng; có số liên lạc.
- Đánh giá nguy cơ được ghi nhận; trưởng nhóm và phân vai rõ.
- ABCDE đã được đánh giá, xử trí trong giới hạn thích hợp và đánh giá lại.
- Đường thở, đường truyền, dẫn lưu và người bệnh được cố định.
- Người bệnh dung nạp máy thở/monitor/bơm vận chuyển.
- Oxy, pin, thuốc và dịch đủ cho thời gian dự kiến, trì hoãn và dự trữ.
- Có thiết bị, thuốc và kế hoạch dự phòng phù hợp nguy cơ.
- Đường đi, thang máy, cách ly và đích đến đã kiểm tra.
- Hồ sơ, kết quả, đồng thuận/giấy chuyển và bảng kiểm đi cùng.
- Bộ dấu hiệu sinh tồn nền đã ghi; mục tiêu và ngưỡng báo động rõ.
NO-GO — Tạm dừng để sửa nếu
- chưa rõ mục tiêu hoặc kết quả không thay đổi xử trí;
- nơi nhận chưa sẵn sàng mà chuyển không phải cấp cứu cứu sống;
- không đủ người có năng lực;
- đường thở/tuần hoàn có nguy cơ có thể xử trí trước nhưng chưa xử trí;
- máy, oxy, pin, thuốc hoặc phương án dự phòng không đủ;
- không rõ ai chịu trách nhiệm hoặc không có cách gọi hỗ trợ.
“NO-GO” là một điểm dừng an toàn, không phải lệnh hủy tuyệt đối. Với can thiệp cứu sống phụ thuộc thời gian, trưởng nhóm có thể quyết định đi sau khi tối ưu tối đa và huy động nguồn lực phù hợp, đồng thời ghi rõ lý do.
Điểm cần nhớ
- Vận chuyển người bệnh nặng là một thủ thuật có nguy cơ và phải được tổ chức như hồi sức di động.
- Chỉ vận chuyển khi lợi ích kỳ vọng vượt nguy cơ; cân nhắc lựa chọn tại giường.
- Đánh giá nguy cơ gồm người bệnh, hành trình, đích đến và hệ thống.
- Ổn định theo ABCDE nhưng không làm chậm can thiệp cứu sống phụ thuộc thời gian.
- Nhân lực phải có năng lực tương xứng; trưởng nhóm và phân vai phải rõ.
- Tính oxy, pin và thuốc cho cả trì hoãn và phần dự trữ; luôn có phương án dự phòng.
- Duy trì theo dõi và ghi chép tương xứng với ICU trong toàn bộ hành trình.
- Vận chuyển chỉ kết thúc sau đánh giá lại, SBAR và xác nhận chuyển giao trách nhiệm.
Câu hỏi tự kiểm tra
- Nêu năm câu hỏi cần trả lời trước khi quyết định đưa một người bệnh ICU đi CT.
- Vì sao “SpO₂ ổn trên máy thở ICU” chưa đủ để khởi hành?
- Hãy liệt kê bốn lớp nguy cơ của một cuộc vận chuyển.
- Khi huyết áp tụt trong thang máy, bạn kiểm tra người bệnh và thiết bị theo thứ tự nào?
- Một cuộc chuyển cấp cứu cứu sống khác gì với chuyển không khẩn trong cách dùng tiêu chí NO-GO?
Tài liệu tham khảo
Tài liệu phục vụ học tập, không thay thế đánh giá trực tiếp, y lệnh, bảng kiểm, quy trình vận chuyển và yêu cầu pháp lý tại cơ sở y tế.
Footnotes
-
Intensive Care Society. Guidance on the Transfer of the Critically Ill Adult. 5th ed. London: ICS; 2026. Tài liệu chính thức (PDF); thông báo xuất bản của FICM. ↩ ↩2 ↩3
-
Faculty of Intensive Care Medicine, Intensive Care Society. Guidelines for the Provision of Intensive Care Services (GPICS), Version 3. 2026. Phần “Transfer of the Critically Ill Patient”. GPICS V3 (PDF). ↩ ↩2 ↩3
-
Zirpe KG, Tiwari AM, Gurav SK, et al. Adverse events during intrahospital transport of critically ill patients: an observational study (I-TOUCH). Indian J Crit Care Med. 2023;27(9):635–641. doi:10.5005/jp-journals-10071-24530. ↩
-
Quenot JP, Milési C, Cravoisy A, et al. Intrahospital transport of critically ill patients (excluding newborns): recommendations of the Société de Réanimation de Langue Française, the Société Française d'Anesthésie et de Réanimation, and the Société Française de Médecine d'Urgence. Ann Intensive Care. 2012;2:1. doi:10.1186/2110-5820-2-1. ↩
-
World Health Organization, International Committee of the Red Cross. Basic Emergency Care: Approach to the acutely ill and injured. Geneva: WHO; 2018. Phần “Transfer and Handover”. WHO publication page. ↩