Bàn giao người bệnh nặng theo SBAR: Ngắn gọn, đầy đủ và an toàn
Hình 1. Cấu trúc SBAR và vòng xác nhận khi bàn giao người bệnh nặng. Sơ đồ nguyên bản của NEWBIE ICU, tổng hợp từ nội dung và tài liệu tham khảo của bài; không sao chép hình xuất bản.
Đối tượng: Bác sĩ, điều dưỡng và nhân viên y tế mới làm việc tại khoa Cấp cứu, Hồi sức tích cực hoặc các đơn vị có người bệnh nặng.
Mục tiêu: Thực hiện một cuộc bàn giao có cấu trúc, chuyển giao rõ thông tin, kế hoạch và trách nhiệm chăm sóc; giảm nguy cơ bỏ sót trong các thời điểm chuyển tiếp.
Lưu ý: Bài viết trình bày nguyên tắc chung. Biểu mẫu, quy định phân công trách nhiệm và quy trình báo động phải tuân theo cơ sở y tế nơi bạn làm việc.
Mục tiêu học tập
Sau bài này, người học có thể:
- Giải thích vì sao bàn giao người bệnh nặng là một can thiệp an toàn người bệnh, không chỉ là “đọc bệnh án”.
- Chuẩn bị và thực hiện bàn giao bằng SBAR.
- Nêu được các dữ kiện tối thiểu cần chuyển giao ở người bệnh hồi sức.
- Dùng xác nhận vòng kín, đọc lại và kế hoạch dự phòng để giảm hiểu sai.
- Nhận diện những tình huống SBAR đơn thuần chưa đủ và cần bổ sung kiểm tra tại giường, hồ sơ hoặc hội chẩn trực tiếp.
Tình huống mở đầu
Một người bệnh sốc nhiễm khuẩn được chuyển từ khoa Cấp cứu lên ICU. Người chuyển nói nhanh: “Bệnh nhân viêm phổi, đang truyền noradrenaline, hồ sơ ở đây”. Sau khi đội vận chuyển rời đi, điều dưỡng ICU mới phát hiện:
- noradrenaline đang chạy qua đường truyền ngoại vi đã hơn 4 giờ;
- người bệnh có tiền sử phản vệ với ceftriaxone nhưng dị ứng chưa được nhắc lại;
- kali máu 2,7 mmol/L chưa được xử trí;
- cấy máu đã lấy nhưng kháng sinh chưa được dùng;
- gia đình đã trao đổi với bác sĩ Cấp cứu về giới hạn can thiệp nhưng chưa có kết luận được ghi nhận.
Các dữ kiện đều tồn tại ở đâu đó trong hồ sơ. Tuy nhiên, tại thời điểm chuyển tiếp, đội nhận không có một bức tranh chung về mức độ nặng hiện tại, việc phải làm tiếp theo, nguy cơ có thể xảy ra và ai chịu trách nhiệm. Đó là một cuộc bàn giao không an toàn.
1. Bàn giao thực sự chuyển giao điều gì?
Bàn giao lâm sàng là quá trình chuyển giao có chủ đích:
- thông tin: người bệnh là ai, vấn đề gì đang xảy ra, diễn biến và dữ kiện quan trọng;
- kế hoạch: việc nào đã làm, việc nào đang làm, việc nào còn chờ;
- nhận định: mức độ nặng, xu hướng và nguy cơ dự kiến;
- trách nhiệm: từ thời điểm nào đội nhận bắt đầu chịu trách nhiệm theo dõi và xử trí.
Gửi một bản tóm tắt, đặt hồ sơ lên bàn hoặc nói “bệnh nhân ổn” chưa tạo thành bàn giao nếu người nhận chưa nghe, chưa hiểu, chưa có cơ hội hỏi và chưa xác nhận tiếp nhận.
Ở người bệnh nặng, bàn giao thường diễn ra khi:
- đổi ca trực hoặc đổi người phụ trách;
- chuyển từ Cấp cứu, phòng mổ hoặc khoa thường vào ICU;
- chuyển từ ICU xuống khoa điều trị;
- đưa người bệnh đi chẩn đoán, can thiệp hoặc phẫu thuật;
- chuyển viện;
- gọi hỗ trợ khẩn cấp hoặc xin hội chẩn.
Mỗi bối cảnh có độ chi tiết khác nhau, nhưng nguyên tắc không đổi: đúng người bệnh, đúng người nhận, đúng mức ưu tiên, có kế hoạch và xác nhận trách nhiệm.
2. Vì sao bàn giao người bệnh nặng dễ thất bại?
Người bệnh hồi sức có nhiều vấn đề diễn ra đồng thời: suy hô hấp, huyết động không ổn định, thuốc vận mạch, an thần, kháng sinh, nhiều đường truyền và xét nghiệm đang chờ. Tình trạng có thể thay đổi trong vài phút. Trong khi đó, bàn giao thường xảy ra lúc đông việc, có tiếng ồn, bị ngắt quãng hoặc khi một trong hai đội đang vội.
Sai sót thường không đến từ việc “không biết gì”, mà từ:
- kể quá dài nhưng không nêu vấn đề ưu tiên;
- dùng nhận xét mơ hồ thay cho số liệu và xu hướng;
- không nói rõ việc còn chờ hoặc thời hạn phải làm;
- không cung cấp kế hoạch nếu người bệnh xấu đi;
- người nhận nghe thụ động, không tóm tắt lại;
- trách nhiệm chưa được xác lập rõ;
- lời nói, y lệnh và hồ sơ không thống nhất.
Cấu trúc chuẩn hóa giúp giảm biến thiên, nhưng không thay thế tư duy lâm sàng. Một chương trình bàn giao có cấu trúc như I-PASS đã làm giảm sai sót y khoa trong một nghiên cứu đa trung tâm ở các bệnh viện nhi; đây là bằng chứng cho một gói can thiệp đầy đủ gồm cấu trúc, đào tạo, quan sát và cải tiến quy trình, không phải bằng chứng rằng chỉ đọc một từ viết tắt sẽ tự động loại bỏ sai sót.1
3. Chuẩn bị trước khi nói
Một cuộc bàn giao tốt bắt đầu trước câu đầu tiên.
3.1. Xác nhận người bệnh và người nhận
Dùng ít nhất hai định danh theo quy định cơ sở, chẳng hạn họ tên và ngày sinh hoặc mã người bệnh. Xác nhận người đang nhận có đúng vai trò và đủ thẩm quyền tiếp nhận hay không. Khi chuyển đơn vị, cần biết đội tiếp nhận đã sẵn sàng và giường, máy thở hoặc phương tiện cần thiết đã có.
3.2. Cập nhật dữ kiện tại thời điểm bàn giao
Kiểm tra nhanh người bệnh và các nguồn chính:
- dấu hiệu sinh tồn mới nhất và xu hướng;
- oxy hoặc thông số máy thở;
- thuốc vận mạch, an thần, insulin và các truyền liên tục;
- đường thở, đường truyền, dẫn lưu và các thiết bị;
- xét nghiệm, hình ảnh quan trọng; kết quả nào còn chờ;
- y lệnh mới và việc chưa hoàn thành;
- dị ứng, tình trạng nhiễm khuẩn/cách ly và mục tiêu điều trị.
Không đọc thuộc lòng toàn bộ bệnh án. Hãy quyết định trước: “Ba vấn đề quan trọng nhất mà người nhận phải biết và phải làm là gì?”
3.3. Tạo điều kiện giao tiếp
Khi có thể, bàn giao tại nơi ít gián đoạn, bảo đảm riêng tư và có màn hình/hồ sơ để đối chiếu. Trong tình huống khẩn cấp, thông tin phải cực ngắn và ưu tiên can thiệp cứu sống; phần đầy đủ được bổ sung ngay khi người bệnh tạm ổn.
4. SBAR: khung bốn phần để tổ chức thông tin
SBAR gồm Situation – Background – Assessment – Recommendation. WHO đưa SBAR vào tài liệu đào tạo Basic Emergency Care như một công cụ hỗ trợ chuyển tuyến và bàn giao.2 SBAR không phải bài đọc cố định; đó là cách sắp xếp thông tin để người nhận nhanh chóng hiểu “đang có chuyện gì, vì sao, hiện đánh giá thế nào và cần làm gì”.
S — Situation: Tình huống hiện tại
Mở đầu trong 20–30 giây:
- bạn là ai, gọi/chuyển từ đâu;
- hai định danh của người bệnh;
- lý do bàn giao hoặc gọi hỗ trợ;
- vấn đề cấp bách nhất và mức độ khẩn;
- tình trạng hiện tại bằng dữ kiện chính.
Ví dụ: “Tôi là bác sĩ Minh ở Cấp cứu, bàn giao bà Nguyễn Thị A, 67 tuổi, mã 12345, vào ICU vì sốc nhiễm khuẩn nghi do viêm phổi. Bệnh nhân đang đặt nội khí quản và dùng noradrenaline 0,15 microgam/kg/phút; huyết áp trung bình hiện 68 mmHg.”
Tránh mở đầu bằng toàn bộ tiền sử từ nhiều năm trước. Người nhận cần biết ngay vì sao họ phải chú ý.
B — Background: Bối cảnh liên quan
Chỉ chọn thông tin giúp hiểu tình huống hoặc thay đổi quyết định:
- chẩn đoán làm việc và thời điểm khởi phát;
- bệnh nền quan trọng, chức năng nền, thuốc đang dùng;
- dị ứng và phản ứng cụ thể;
- diễn biến lớn, thủ thuật và đáp ứng điều trị;
- kháng sinh: thuốc, liều đầu, thời điểm, mẫu cấy;
- phẫu thuật hoặc chảy máu gần đây;
- mục tiêu điều trị, giới hạn can thiệp đã thống nhất hoặc còn cần làm rõ;
- thông tin gia đình/người đại diện nếu liên quan.
Không biến “B” thành một bản bệnh sử đầy đủ. Tiền sử tăng huyết áp có thể ít quan trọng hơn việc người bệnh dùng thuốc chống đông hoặc có phản vệ với kháng sinh dự định dùng.
A — Assessment: Đánh giá của người bàn giao
Đây không phải danh sách số liệu rời rạc. Hãy nêu đánh giá theo ABCDE, hỗ trợ đang dùng và xu hướng:
- A – Airway: tự bảo vệ đường thở hay có nội khí quản/mở khí quản; loại, cỡ, độ sâu và ngày đặt; nguy cơ đường thở khó;
- B – Breathing: SpO₂, nhịp thở, FiO₂, phương thức/thông số máy thở chính, khí máu và diễn biến;
- C – Circulation: nhịp tim, huyết áp/MAP, tưới máu, lactate, nước tiểu; dịch, thuốc vận mạch/co bóp và xu hướng liều;
- D – Disability: ý thức, đồng tử, RASS/GCS khi phù hợp, đau, an thần, liệt hoặc co giật;
- E – Exposure/Everything else: nhiệt độ, da, tổn thương, chảy máu, bụng, dinh dưỡng, đường huyết, cân bằng dịch;
- đường truyền, catheter, dẫn lưu: vị trí, ngày đặt, chức năng và vấn đề;
- xét nghiệm/hình ảnh bất thường có ý nghĩa và kết quả còn chờ;
- nguy cơ trước mắt bạn lo nhất.
Một nhận định hữu ích là: “Liều noradrenaline tăng từ 0,05 lên 0,15 trong 90 phút, lactate từ 3,2 lên 4,8 mmol/L; tôi lo sốc đang tiến triển”, thay vì “huyết động tạm”.
R — Recommendation: Khuyến nghị và kế hoạch
“R” phải làm rõ hành động, thời hạn và phương án dự phòng:
- việc cần làm ngay, trong giờ tới và trong ca;
- mục tiêu theo dõi: MAP, SpO₂, nước tiểu hoặc mục tiêu riêng;
- xét nghiệm/hình ảnh còn chờ và ai kiểm tra kết quả;
- điều trị tiếp tục, điều chỉnh hoặc cần đánh giá lại;
- tình huống dự kiến: nếu X xảy ra thì làm Y và gọi ai;
- vấn đề cần quyết định/hội chẩn;
- xác nhận đội nhận đã tiếp nhận trách nhiệm.
“Theo dõi sát” không phải một kế hoạch. Hãy nói: “Đo lactate lại lúc 16 giờ; nếu MAP dưới 65 mmHg kéo dài sau khi kiểm tra đường truyền và tăng noradrenaline theo y lệnh, gọi bác sĩ ICU trực ngay.”
5. Một ví dụ SBAR hoàn chỉnh
S: “Tôi là Lan, điều dưỡng Cấp cứu, bàn giao bà Nguyễn Thị A, 67 tuổi, mã 12345, vào giường ICU 6 vì sốc nhiễm khuẩn nghi viêm phổi. Bệnh nhân đang thở máy và cần noradrenaline; MAP hiện 68 mmHg.”
B: “Khởi phát sốt và khó thở 2 ngày. Tiền sử đái tháo đường type 2, chức năng độc lập trước bệnh. Có phản vệ với ceftriaxone. Đã lấy hai bộ cấy máu lúc 13:10 và dùng piperacillin–tazobactam lúc 13:25 theo y lệnh. Đặt nội khí quản lúc 14:00 vì giảm oxy và kiệt sức.”
A: “Ống nội khí quản cỡ 7,5, cố định 21 cm ở răng; nghe phổi hai bên, hình ảnh sau đặt đã được bác sĩ xem. Máy thở kiểm soát thể tích, FiO₂ 0,5, PEEP 8 cmH₂O, SpO₂ 94%. Noradrenaline 0,15 microgam/kg/phút qua catheter tĩnh mạch trung tâm cảnh trong phải; liều tăng từ 0,08 trong một giờ. MAP 68, nhịp 112, đầu chi còn ấm, nước tiểu 20 mL giờ qua. Lactate 4,8 mmol/L, tăng từ 3,2. An thần propofol và fentanyl, RASS −3. Kali 2,7 mmol/L; chưa bù vì vừa có kết quả. Không có chảy máu. Tôi lo sốc đang tiến triển và hạ kali.”
R: “Tiếp tục mục tiêu MAP ít nhất 65 mmHg theo kế hoạch hiện tại và đánh giá lại tưới máu; bác sĩ ICU sẽ xem lại kháng sinh và nguồn nhiễm ngay khi nhận. Cần bù kali theo y lệnh và kiểm tra lại điện giải/ECG; lactate lặp lại lúc 16:00. Kết quả cấy đang chờ, bác sĩ trực ICU nhận theo dõi. Nếu MAP giảm dưới mục tiêu hoặc nhu cầu noradrenaline tăng nhanh, báo bác sĩ ICU ngay. Chị xác nhận giúp các việc ưu tiên và đã nhận trách nhiệm chăm sóc?”
Người nhận nên trả lời bằng tóm tắt chủ động: “Tôi nhận bà A; ưu tiên là sốc tiến triển, bù kali, xem lại kháng sinh và kiểm tra lactate lúc 16 giờ. Tôi sẽ theo dõi cấy máu và gọi bác sĩ khi MAP dưới mục tiêu hoặc liều vận mạch tăng.” Nếu tóm tắt sai, sửa ngay tại chỗ.
6. SBAR là khung mở đầu, không phải toàn bộ hệ thống an toàn
SBAR rất hữu ích khi cần trình bày vấn đề hoặc gọi hỗ trợ. Với bàn giao cuối ca có nhiều nhiệm vụ, có thể bổ sung logic I-PASS:
- I – Illness severity: ổn định, cần theo dõi sát hay không ổn định;
- P – Patient summary: tóm tắt bệnh và diễn biến;
- A – Action list: danh sách việc cần làm, thời hạn và người thực hiện;
- S – Situation awareness and contingency planning: điều có thể xảy ra và cách phản ứng;
- S – Synthesis by receiver: người nhận tóm tắt lại.
Điểm quan trọng nhất có thể mượn từ I-PASS là danh sách hành động, kế hoạch dự phòng và sự tổng hợp của người nhận. Nghiên cứu triển khai sau này cho thấy I-PASS có thể được áp dụng trong nhiều môi trường lâm sàng, nhưng vẫn cần điều chỉnh cho bối cảnh và quy trình địa phương.3
Đối với thông tin có hậu quả cao, dùng giao tiếp vòng kín:
- người giao nêu thông tin hoặc yêu cầu;
- người nhận nhắc lại nội dung cốt lõi;
- người giao xác nhận đúng hoặc sửa;
- cả hai ghi nhận ai sẽ thực hiện và khi nào.
Nên đọc lại rõ ràng đối với dị ứng nặng, thuốc và liều truyền liên tục, thông số máy thở quan trọng, vị trí đường thở, kết quả nguy hiểm, giới hạn điều trị và việc còn chờ.
7. Bộ dữ kiện tối thiểu ở người bệnh hồi sức
Không phải mục nào cũng cần đọc thành lời; nhưng người giao phải biết và bảo đảm người nhận tiếp cận được.
| Nhóm | Nội dung cần kiểm tra |
|---|---|
| Định danh và mức độ nặng | Hai định danh; chẩn đoán; lý do vào ICU; ổn định/không ổn định; nguy cơ trước mắt |
| Đường thở – hô hấp | Loại đường thở; cỡ/độ sâu; đường thở khó; oxy/máy thở; SpO₂/khí máu; xu hướng |
| Tuần hoàn | MAP và mục tiêu; nhịp; tưới máu; lactate; nước tiểu; dịch; thuốc vận mạch/co bóp và xu hướng liều |
| Thần kinh | Ý thức; đồng tử; đau; an thần; RASS/GCS; co giật hoặc dấu thần kinh khu trú |
| Nhiễm khuẩn | Nguồn nghi ngờ; mẫu cấy; kháng sinh và thời điểm; cách ly; kết quả vi sinh còn chờ |
| Thuốc và an toàn | Dị ứng; truyền liên tục; thuốc nguy cơ cao; chống đông; insulin; thuốc cần ngừng/đổi |
| Thiết bị | Đường động mạch/tĩnh mạch; catheter tiểu; dẫn lưu; ngày/vị trí đặt; vấn đề và chỉ định tiếp tục |
| Dịch – chuyển hóa – dinh dưỡng | Cân bằng dịch; điện giải/glucose bất thường; dinh dưỡng; lọc máu nếu có |
| Kế hoạch | Việc ưu tiên; thời hạn; kết quả chờ; hội chẩn; mục tiêu; tiêu chí gọi hỗ trợ |
| Người bệnh và gia đình | Mức chức năng nền; người đại diện; nhu cầu giao tiếp; mục tiêu/chấp thuận/giới hạn điều trị đã ghi nhận |
8. Điều chỉnh theo từng kiểu bàn giao
8.1. Gọi hỗ trợ trong cấp cứu
Nói “S” trước và rõ: vấn đề, mức độ khẩn, vị trí, hỗ trợ cần gì. Không trì hoãn ABCDE để hoàn thành lịch sử. Ví dụ: “Người bệnh giường 4 vừa tụt SpO₂ còn 78% dù oxy; tôi cần bác sĩ và xe cấp cứu nội viện đến ngay.” Sau đó bổ sung B–A–R trong lúc đội đến.
8.2. Đổi ca tại ICU
Ngoài SBAR, phải có danh sách hành động theo thời gian, kết quả chờ, dự phòng qua đêm và ai được gọi. Kiểm tra tại giường các bơm truyền, đường thở, dẫn lưu và da nếu phù hợp. Tránh đọc mọi giá trị bình thường từ đầu ca.
8.3. Từ ICU xuống khoa điều trị
Đây là chuyển tiếp có nguy cơ vì mức giám sát và nhân lực thay đổi. NICE khuyến cáo bàn giao có cấu trúc, với trách nhiệm chung của đội ICU và đội khoa; kế hoạch viết cần bao gồm chẩn đoán và điều trị tại ICU, yêu cầu theo dõi và xét nghiệm, điều trị tiếp tục, thuốc, dinh dưỡng, tình trạng nhiễm khuẩn, giới hạn điều trị, nhu cầu phục hồi, tâm lý và giao tiếp.4 Phải nói rõ dấu hiệu nào cần gọi đội đáp ứng nhanh hoặc cân nhắc trở lại ICU.
8.4. Đi thủ thuật, chẩn đoán hình ảnh hoặc chuyển viện
Bàn giao đi kèm kế hoạch vận chuyển: tính ổn định, hỗ trợ hô hấp–tuần hoàn, thuốc đang chạy, nguy cơ trong hành trình, thiết bị và nhân lực. Khi đến nơi phải xác nhận ai tiếp tục theo dõi; khi trở về phải bàn giao lại diễn biến và thay đổi điều trị.
8.5. Mục tiêu và giới hạn điều trị
Không dùng thuật ngữ mơ hồ như “không cấp cứu” nếu chưa nêu phạm vi cụ thể và chưa có tài liệu hợp lệ. Chuyển giao điều đã được thảo luận, người tham gia, quyết định đã ghi nhận và vấn đề còn chưa thống nhất. Phân biệt chăm sóc giảm nhẹ với ngừng mọi chăm sóc: kiểm soát triệu chứng, hỗ trợ gia đình và chăm sóc nhân phẩm vẫn phải có kế hoạch rõ.
9. Quy trình ba giai đoạn
Trước bàn giao
- đánh giá lại người bệnh và cập nhật dữ liệu;
- đối chiếu thuốc, truyền liên tục, thiết bị và kết quả chờ;
- chuẩn bị bản tóm tắt và danh sách hành động;
- báo người nhận và chọn thời điểm/địa điểm phù hợp;
- xử trí ngay vấn đề đe dọa tính mạng; không “bàn giao để né” một cấp cứu đang diễn ra.
Trong bàn giao
- xác nhận định danh;
- trình bày SBAR, ưu tiên điều bất thường và xu hướng;
- cùng nhìn người bệnh, máy thở, bơm truyền và đường dẫn nếu bàn giao tại giường;
- tạo khoảng dừng để hỏi;
- yêu cầu người nhận tóm tắt kế hoạch và đọc lại dữ kiện nguy cơ cao;
- thống nhất thời điểm chuyển trách nhiệm.
Sau bàn giao
- cập nhật hồ sơ, y lệnh và danh sách việc cần làm;
- chuyển đủ tài liệu, kết quả và thông tin liên hệ;
- người nhận kiểm tra ngay các vấn đề ưu tiên;
- người giao còn sẵn sàng giải đáp sai khác phát hiện ngay sau đó;
- báo cáo sự cố hoặc “suýt sự cố” để cải tiến hệ thống, không che giấu.
Hướng dẫn phân luồng, nhập và xuất ICU của Society of Critical Care Medicine cũng nhấn mạnh quyết định xuất ICU phải dựa vào tình trạng sinh lý và việc nhu cầu theo dõi/điều trị chuyên sâu đã giảm, chứ không chỉ là một động tác hành chính.5
10. Vai trò của người bệnh và gia đình
Khi phù hợp và được người bệnh đồng ý, bàn giao tại giường có thể giúp kiểm tra danh tính, mục tiêu và thông tin người bệnh quan tâm. Tuy nhiên:
- bảo vệ riêng tư và chỉ chia sẻ với người có quyền nhận thông tin;
- tránh trao đổi suy đoán nhạy cảm trước đông người;
- dùng phiên dịch chuyên nghiệp khi có rào cản ngôn ngữ;
- giải thích ngắn ai đang tiếp nhận và bước tiếp theo;
- không yêu cầu gia đình trở thành “kênh truyền tin” thay cho đội y tế.
11. Những lỗi thường gặp và cách sửa
| Lỗi | Cách sửa thực hành |
|---|---|
| “Bệnh nhân ổn” | Nêu hỗ trợ hiện tại, dấu hiệu sinh tồn và xu hướng cụ thể |
| Kể bệnh sử dài, không có ưu tiên | Mở đầu bằng S; giới hạn B ở thông tin thay đổi xử trí |
| Đọc số liệu nhưng không nhận định | Nêu “tôi nghĩ…” và “tôi lo…” kèm bằng chứng |
| “Theo dõi sát” | Đặt mục tiêu, tần suất, ngưỡng báo động và người cần gọi |
| Không nói việc còn chờ | Lập danh sách hành động: việc gì, lúc nào, ai chịu trách nhiệm |
| Người nhận không phản hồi | Yêu cầu tóm tắt/đọc lại, đặt câu hỏi mở |
| Lời nói khác hồ sơ hoặc bơm truyền | Đối chiếu tại giường và sửa hồ sơ/y lệnh ngay |
| Bị ngắt quãng | Tạm dừng, đánh dấu vị trí, sau gián đoạn tóm tắt lại điểm chính |
| Chuyển người bệnh trước khi nơi nhận sẵn sàng | Xác nhận tiếp nhận, giường, nhân lực và thiết bị trước khi rời đi |
12. Quay lại tình huống mở đầu
Nếu dùng SBAR đúng, người giao sẽ nêu ngay sốc đang cần noradrenaline; trong Background phải báo phản vệ ceftriaxone; trong Assessment mô tả đường truyền ngoại vi, xu hướng huyết động và kali 2,7 mmol/L; trong Recommendation phân công bù kali, đánh giá đường truyền vận mạch, kiểm tra kháng sinh và làm rõ mục tiêu điều trị. Người nhận tóm tắt lại, hai bên kiểm tra bơm truyền tại giường và xác nhận thời điểm tiếp nhận.
Khác biệt không nằm ở việc “nói nhiều hơn”. Nó nằm ở việc đưa đúng thông tin vào đúng thứ tự và biến thông tin thành hành động có chủ sở hữu.
Mẫu SBAR dùng nhanh
S – Tình huống
Tôi là … tại …; bàn giao/gọi về người bệnh …, hai định danh …
Vấn đề chính và mức khẩn: …
Hỗ trợ hiện tại và dấu hiệu sống chính: …B – Bối cảnh
Chẩn đoán/diễn biến liên quan: …
Bệnh nền, chức năng nền, dị ứng: …
Can thiệp/thuốc quan trọng đã làm và đáp ứng: …
Mục tiêu hoặc giới hạn điều trị: …A – Đánh giá
A/B/C/D/E và xu hướng: …
Máy thở, vận mạch, an thần, đường truyền/dẫn lưu: …
Kết quả bất thường/còn chờ: …
Điều tôi lo nhất: …R – Khuyến nghị
Việc cần làm, thời hạn, người thực hiện: …
Mục tiêu theo dõi: …
Nếu … thì … và gọi …
Xin người nhận tóm tắt và xác nhận tiếp nhận trách nhiệm.
Điểm cần nhớ
- Bàn giao chuyển cả thông tin, kế hoạch, nhận định và trách nhiệm.
- SBAR giúp ưu tiên; không thay thế kiểm tra người bệnh, hồ sơ và thiết bị.
- Dùng dữ kiện và xu hướng thay cho các từ “ổn”, “tạm”, “theo dõi sát”.
- Mỗi việc còn chờ phải có người chịu trách nhiệm và thời hạn.
- Luôn có kế hoạch dự phòng: nếu tình trạng xấu đi thì làm gì, gọi ai.
- Người nhận phải tóm tắt/đọc lại các điểm nguy cơ cao.
- Bàn giao chỉ kết thúc khi hai bên xác nhận đội nhận đã tiếp nhận trách nhiệm.
Câu hỏi tự kiểm tra
- Trong SBAR, sự khác nhau giữa “Assessment” và việc đọc danh sách dấu hiệu sinh tồn là gì?
- Hãy chuyển câu “bệnh nhân tạm ổn, theo dõi sát” thành một kế hoạch có mục tiêu và ngưỡng báo động.
- Nêu năm nội dung cần đọc lại bằng vòng kín ở một người bệnh đang thở máy và dùng vận mạch.
- Vì sao bàn giao ICU xuống khoa thường cần kế hoạch dự phòng rõ hơn một bản tóm tắt xuất khoa thông thường?
- Ai chịu trách nhiệm xem một kết quả cấy máu trả về sau khi người bệnh đã chuyển đơn vị?
Tài liệu tham khảo
Tài liệu phục vụ học tập, không thay thế đánh giá trực tiếp, y lệnh, quy trình bàn giao và quy định phân công trách nhiệm tại cơ sở y tế.
Footnotes
-
Starmer AJ, Spector ND, Srivastava R, et al. Changes in medical errors after implementation of a handoff program. N Engl J Med. 2014;371(19):1803–1812. doi:10.1056/NEJMsa1405556. ↩
-
World Health Organization, International Committee of the Red Cross. Basic Emergency Care: Approach to the acutely ill and injured. Geneva: WHO; 2018. Phần “Transfer and Handover” và SBAR Job Aid. WHO publication page. ↩
-
Starmer AJ, Landrigan CP, et al. Implementation of the I-PASS handoff program in diverse clinical environments: A multicenter prospective effectiveness implementation study. J Hosp Med. 2023;18(1):5–14. PubMed PMID: 36326255. ↩
-
National Institute for Health and Care Excellence. Acutely ill adults in hospital: recognising and responding to deterioration (CG50). Khuyến cáo 1.5.2–1.5.3 về bàn giao từ critical care sang khoa điều trị. NICE recommendations. ↩
-
Nates JL, Nunnally M, Kleinpell R, et al. ICU admission, discharge, and triage guidelines: a framework to enhance clinical operations, development of institutional policies, and further research. Crit Care Med. 2016;44(8):1553–1602. doi:10.1097/CCM.0000000000001856. ↩