NEWBIE ICUTra cứu nhanh
Trang chủ›Thư viện›Kiến thức nền
Kiến thức nền · Nhập môn hồi sức

Theo dõi trong hồi sức: Đọc xu hướng thay vì nhìn một con số

Một người bệnh sốc nhiễm trùng có huyết áp trung bình 68 mmHg, SpO₂ 96% và mạch 104 lần/phút. Nhìn riêng các con số, mục tiêu dường như đã đạt. Nhưng người bệnh đang dùng noradrenaline với liều tăng gấp đôi trong hai giờ, oxy tăng từ gọng m

THỜI GIAN ĐỌC
23phút
CẬP NHẬT
2026-08-08
PHẠM VI
Tham khảo lâm sàng
HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH23 phút đọc

Theo dõi trong hồi sức: Đọc xu hướng thay vì nhìn một con số

Sơ đồ Theo dõi là một vòng phản hồi: Chọn chỉ số — có mục tiêu; Kiểm tra — chất lượng đo; Đọc xu hướng — không số đơn; Can thiệp — có giả thuyết; Đánh giá lại — hiệu quả–hại.
Sơ đồ Theo dõi là một vòng phản hồi: Chọn chỉ số — có mục tiêu; Kiểm tra — chất lượng đo; Đọc xu hướng — không số đơn; Can thiệp — có giả thuyết; Đánh giá lại — hiệu quả–hại.

Hình 1. Vòng phản hồi của theo dõi trong hồi sức. Sơ đồ nguyên bản của NEWBIE ICU, tổng hợp từ nội dung và tài liệu tham khảo của bài; không sao chép hình xuất bản.

Đối tượng: sinh viên y khoa, bác sĩ và điều dưỡng mới làm việc với người bệnh nặng
Mục tiêu: xây dựng kế hoạch theo dõi có mục đích, phát hiện diễn tiến và dùng dữ liệu để điều chỉnh điều trị an toàn.

Mục tiêu học tập

Sau khi đọc bài này, người học có thể:

  1. Giải thích sự khác nhau giữa đo lường, theo dõi và ra quyết định.
  2. Xây dựng kế hoạch theo dõi gồm thông số, mục tiêu, tần suất và ngưỡng hành động.
  3. Kiểm tra độ tin cậy của dữ liệu trước khi diễn giải.
  4. Đọc xu hướng cùng mức hỗ trợ và bối cảnh lâm sàng.
  5. Nhận biết vai trò và giới hạn của theo dõi không xâm lấn, xâm lấn và xét nghiệm nối tiếp.
  6. Đánh giá đáp ứng sau can thiệp và biết khi nào cần tăng hoặc giảm cường độ theo dõi.

Tình huống mở đầu

Một người bệnh sốc nhiễm trùng có huyết áp trung bình 68 mmHg, SpO₂ 96% và mạch 104 lần/phút. Nhìn riêng các con số, mục tiêu dường như đã đạt. Nhưng người bệnh đang dùng noradrenaline với liều tăng gấp đôi trong hai giờ, oxy tăng từ gọng mũi lên mặt nạ, da lạnh nổi bông, nước tiểu giảm và lactate tăng.

Người bệnh này không ổn định. Các con số hiện tại chỉ được duy trì nhờ mức hỗ trợ đang tăng, trong khi dấu tưới máu và chuyển hóa xấu đi.

Theo dõi trong hồi sức không phải nhìn màn hình để xác nhận “số còn đẹp”. Đó là quá trình:

đo đúng → kiểm tra độ tin cậy → đặt vào bối cảnh → đọc xu hướng → hành động → đánh giá lại.

1. Theo dõi là một can thiệp lâm sàng

Mỗi thông số theo dõi phải trả lời ít nhất một câu hỏi:

  • Người bệnh đang ổn định, cải thiện hay xấu đi?
  • Can thiệp vừa thực hiện có hiệu quả không?
  • Có dấu tác dụng bất lợi hoặc biến chứng không?
  • Có cần tăng, đổi hoặc giảm điều trị không?
  • Mức chăm sóc hiện tại còn phù hợp không?

Nếu một con số được ghi đều đặn nhưng không ai biết khi nào phải hành động, đó chỉ là thu thập dữ liệu, chưa phải theo dõi có ý nghĩa.

NICE khuyến cáo kế hoạch theo dõi phải nêu rõ thông số nào cần đo và đo bao lâu một lần; kế hoạch phải xét đến chẩn đoán, bệnh đồng mắc và mục tiêu điều trị. Tần suất cần tăng khi sinh lý bất thường.1

2. Sáu câu hỏi trước khi chọn một thông số

2.1. Tôi đang theo dõi vấn đề gì?

Ví dụ, SpO₂ theo dõi oxy hóa nhưng không trực tiếp đo thông khí; huyết áp phản ánh áp lực nhưng không đại diện đầy đủ cho lưu lượng máu và tưới máu mô; creatinine phản ánh chức năng thận theo cách chậm hơn biến đổi cấp.

2.2. Thông số này có thay đổi đủ nhanh không?

ECG và SpO₂ có thể theo dõi liên tục; lactate, creatinine hoặc hemoglobin được đo theo đợt. Không chọn tần suất theo thói quen mà theo tốc độ bệnh có thể thay đổi và tốc độ thông số phản ánh thay đổi đó.

2.3. Kết quả có đáng tin không?

Cần biết phương pháp đo, tình trạng hiệu chuẩn, vị trí cảm biến, dạng sóng, điều kiện lấy mẫu và yếu tố gây nhiễu.

2.4. Mục tiêu cho người bệnh này là gì?

Mục tiêu phải cá thể hóa theo bệnh cảnh, trạng thái nền, tuổi, bệnh đồng mắc, giai đoạn hồi sức và mục tiêu chăm sóc. Một đích áp dụng cho sốc nhiễm trùng không tự động phù hợp cho chảy máu chưa kiểm soát, chấn thương não hoặc thai kỳ.

2.5. Ngưỡng nào sẽ làm thay đổi xử trí?

Ghi rõ ai cần được báo, can thiệp nào được cân nhắc và thời điểm đánh giá lại. Tránh kế hoạch mơ hồ như “theo dõi sát”.

2.6. Khi nào có thể ngừng hoặc giảm theo dõi?

Monitor và thiết bị xâm lấn có gánh nặng: báo động, mất ngủ, hạn chế vận động, nhiễm trùng, huyết khối và biến chứng thủ thuật. Mỗi ngày phải xem lại chỉ định.

3. Ba lớp theo dõi phải kết hợp

Lớp 1: người bệnh

Khám lâm sàng nối tiếp:

  • tri giác, giao tiếp, đau và khó chịu;
  • công thở, khả năng nói, màu da;
  • mạch, nhiệt độ chi, nổi bông và làm đầy mao mạch;
  • nước tiểu, phù, dịch mất;
  • khả năng vận động và trạng thái chức năng.

Lớp 2: monitor và thiết bị

  • ECG, mạch, SpO₂, huyết áp;
  • máy thở, capnography;
  • huyết áp động mạch, áp lực tĩnh mạch và thông số huyết động nâng cao khi có chỉ định;
  • bơm tiêm điện, máy lọc máu và các thiết bị hỗ trợ cơ quan.

Lớp 3: xét nghiệm và hình ảnh

  • khí máu, lactate, điện giải, đường huyết;
  • công thức máu, đông máu, chức năng gan thận;
  • vi sinh, dấu viêm và nồng độ thuốc khi có chỉ định;
  • ECG 12 chuyển đạo, siêu âm tại giường và hình ảnh khác.

Không lớp nào tự đủ. Monitor có thể bình thường trong khi khám xấu; xét nghiệm có thể chậm hơn diễn tiến; khám có thể không xác định được cơ chế nếu thiếu dữ liệu hỗ trợ.

4. Đọc xu hướng thay vì ảnh chụp

4.1. Luôn ghi cùng mức hỗ trợ

Thông sốGhi chưa đủGhi có ý nghĩa hơn
SpO₂96%96% với mặt nạ 10 L/phút, tăng từ gọng 3 L/phút
Huyết ápMAP 70 mmHgMAP 70 dưới noradrenaline đang tăng
Nhịp thở18 lần/phút18 trên máy thở, an thần sâu
Nước tiểu40 mL/giờ40 mL/giờ sau lợi tiểu, cân bằng dịch dương
Tri giácGCS 10GCS 10 dưới propofol; trước an thần GCS 14

Mức hỗ trợ tăng để duy trì cùng một đích thường là dấu xấu. Mức hỗ trợ giảm mà đích vẫn giữ được thường gợi ý cải thiện.

4.2. So với trạng thái nền

“Bình thường theo quần thể” không luôn là bình thường cho cá thể. So sánh huyết áp, SpO₂, PaCO₂, creatinine, tri giác và khả năng vận động với nền nếu biết.

4.3. So với thời điểm trước

Một chuỗi số có giá trị hơn một số đơn lẻ. Xem hướng, tốc độ và độ bền của thay đổi. Đừng phản ứng quá mức với một dao động ngắn do ho, hút đàm hoặc vận động; cũng đừng bỏ qua xu hướng xấu lặp lại.

4.4. So với thời điểm can thiệp

Đánh dấu rõ thời gian dùng dịch, vận mạch, đổi thông số máy thở, dùng lợi tiểu, an thần hoặc làm thủ thuật. Nếu không biết thời điểm can thiệp, khó suy ra đáp ứng.

4.5. Tìm sự nhất quán giữa các dữ kiện

Nếu MAP tăng nhưng da lạnh hơn, nước tiểu giảm và lactate tăng, hãy đặt lại câu hỏi về tưới máu và cơ chế sốc. Nếu SpO₂ giảm nhưng người bệnh không khó thở và dạng sóng kém, kiểm tra cảm biến trước khi tăng oxy.

Một con số bất thường cần được xác nhận; nhiều dữ kiện đồng hướng cần được hành động.

5. Kiểm tra chất lượng dữ liệu trước khi điều trị con số

ECG và nhịp tim

  • kiểm tra điện cực, dây nối và dạng sóng;
  • đối chiếu nhịp trên monitor với mạch thật và tình trạng huyết động;
  • dùng ECG 12 chuyển đạo khi cần chẩn đoán, không dựa chỉ vào một chuyển đạo monitor;
  • báo động nhịp nhanh/chậm có thể do nhiễu, nhưng phải kiểm tra người bệnh trước khi kết luận.

Pulse oximetry

  • xem dạng sóng hoặc chỉ báo chất lượng tín hiệu;
  • đối chiếu mạch hiển thị với mạch thật;
  • kiểm tra tưới máu đầu chi, cử động, vị trí đầu dò, ánh sáng và sơn móng;
  • nhớ rằng SpO₂ là ước tính SaO₂, không đo PaO₂ hoặc PaCO₂;
  • khi kết quả không phù hợp lâm sàng hoặc quyết định quan trọng phụ thuộc vào nó, cân nhắc khí máu/co-oximetry theo chỉ định.

Các tổng quan gần đây cho thấy pulse oximeter có thể ước tính cao SaO₂ ở người có sắc tố da sẫm hơn, đặc biệt khi độ bão hòa thấp; ý nghĩa lâm sàng và mức sai lệch thay đổi giữa thiết bị/nghiên cứu.2 Vì vậy, không dùng SpO₂ đơn độc để bác bỏ dấu thiếu oxy khi lâm sàng đáng lo.

Huyết áp không xâm lấn

  • chọn băng quấn đúng kích thước;
  • đặt chi và băng quấn đúng vị trí;
  • kiểm tra lại khi người bệnh cử động, run, loạn nhịp hoặc kết quả không phù hợp;
  • so sánh hai tay khi có chỉ định, không đo lặp vô hạn ở một vị trí gây tổn thương da.

Huyết áp động mạch

  • đặt bộ chuyển đổi ngang mức quy ước của tâm nhĩ phải và zero theo quy trình;
  • kiểm tra túi áp lực, dây gập, bọt khí, cục máu và kết nối;
  • xem hình dạng sóng, thực hiện kiểm tra đáp ứng động của hệ thống khi nghi quá giảm chấn hoặc dưới giảm chấn;
  • đối chiếu với huyết áp băng quấn và lâm sàng khi mới đặt hoặc khi số thay đổi bất ngờ.

Sai vị trí bộ chuyển đổi hoặc dạng sóng méo có thể làm thay đổi con số và dẫn đến chỉnh vận mạch sai. Đường động mạch cũng có nguy cơ chảy máu, huyết khối và nhiễm trùng; xem lại chỉ định hằng ngày.

Xét nghiệm

  • kiểm tra thời điểm lấy so với can thiệp;
  • nhận biết mẫu tan máu, pha loãng từ đường truyền hoặc lấy nhầm;
  • so sánh động mạch–tĩnh mạch đúng mục đích;
  • xem xu hướng và sai số sinh học, không lặp xét nghiệm chỉ vì “đến giờ” nếu kết quả không thay đổi xử trí;
  • với kết quả nguy hiểm bất ngờ, vừa đánh giá người bệnh vừa xác nhận mẫu, không chờ máy xét nghiệm giải quyết thay lâm sàng.

6. Theo dõi hô hấp

6.1. Nhịp và công thở

Nhịp thở là một dấu hiệu nhạy với xấu đi nhưng thường bị ước lượng. Cần đếm thật, đồng thời ghi:

  • độ sâu và kiểu thở;
  • sử dụng cơ hô hấp phụ;
  • khả năng nói;
  • đồng bộ ngực–bụng;
  • tri giác và dấu kiệt sức.

Giảm nhịp thở sau giai đoạn gắng sức có thể là kiệt sức, không phải cải thiện.

6.2. Oxy hóa

Ghi SpO₂ cùng:

  • khí trời hay loại thiết bị oxy;
  • lưu lượng hoặc FiO₂;
  • mục tiêu SpO₂ cá thể;
  • chất lượng tín hiệu;
  • thay đổi gần đây.

Nhu cầu FiO₂ tăng để giữ cùng SpO₂ là dấu xấu. Sau can thiệp, điều chỉnh oxy theo mục tiêu để tránh cả thiếu oxy lẫn tăng oxy không cần thiết.

6.3. Thông khí

Không thể suy ra PaCO₂ từ SpO₂. Theo dõi thông khí dựa vào:

  • tần số và thể tích thở;
  • khí máu và pH khi có chỉ định;
  • EtCO₂/capnography trong các bối cảnh phù hợp;
  • tri giác, dấu ức chế hô hấp và mệt cơ.

Chênh lệch EtCO₂–PaCO₂ có thể thay đổi trong rối loạn thông khí/tưới máu và sốc; capnography phải được diễn giải cùng lâm sàng và khí máu khi cần.

6.4. Người bệnh thở máy

Không chỉ ghi “đang thở máy”. Cần theo dõi và ghi theo mục tiêu:

  • mode, tần số, thể tích khí lưu thông hoặc áp lực hít vào;
  • FiO₂ và PEEP;
  • áp lực đường thở và thể tích phút;
  • SpO₂, khí máu khi cần;
  • đồng bộ người bệnh–máy, công thở và mức an thần;
  • dạng sóng, báo động, rò khí và dịch tiết;
  • khả năng giảm hỗ trợ mỗi ngày khi an toàn.

Báo động áp lực cao có thể do ho, đàm, cắn ống, gập dây, co thắt phế quản hoặc giảm độ giãn nở; báo động thể tích thấp có thể do rò, ngắt kết nối hoặc thông khí không đủ. Luôn nhìn người bệnh trước, rồi kiểm tra hệ thống.

7. Theo dõi tuần hoàn và tưới máu

7.1. Không đồng nhất huyết áp với tưới máu

Huyết áp là một phần của tuần hoàn. Đánh giá nối tiếp cần kết hợp:

  • tri giác;
  • nhiệt độ, màu da, nổi bông và làm đầy mao mạch;
  • nước tiểu;
  • lactate và toan kiềm trong bối cảnh phù hợp;
  • dấu sung huyết;
  • siêu âm tim/phổi và cung lượng tim hoặc thể tích nhát bóp khi có chỉ định.

Hướng dẫn ESICM 2025 nhấn mạnh đánh giá tưới máu mô nối tiếp, siêu âm tim là phương tiện hình ảnh đầu tay để xác định kiểu sốc, và theo dõi cung lượng tim/thể tích nhát bóp ở người không đáp ứng điều trị ban đầu.3

7.2. Mục tiêu huyết áp phải có bối cảnh

Mục tiêu ban đầu thường xuất phát từ hướng dẫn theo hội chứng nhưng sau đó phải cá thể hóa theo tưới máu, bệnh nền và nguy cơ. Đạt MAP mục tiêu nhưng tri giác, da, nước tiểu và lactate xấu không phải là thành công hoàn toàn.

7.3. Lactate là chỉ dấu, không phải chẩn đoán

Lactate tăng có thể liên quan giảm tưới máu nhưng cũng do catecholamine, co giật, rối loạn chuyển hóa, chức năng gan và nguyên nhân khác. Theo dõi xu hướng khi lactate ban đầu tăng, nhưng không truyền dịch chỉ để “đưa lactate về bình thường” nếu các dữ kiện không ủng hộ thiếu dịch.

Surviving Sepsis Campaign 2021 khuyến nghị diễn giải lactate theo bối cảnh và dùng thời gian làm đầy mao mạch như một chỉ số bổ trợ cho các thước đo tưới máu khác ở sốc nhiễm trùng.4

7.4. Đáp ứng dịch: ưu tiên đánh giá động khi phù hợp

CVP, huyết áp hoặc một hình ảnh “tĩnh” đơn lẻ không dự báo đáng tin người bệnh sẽ tăng thể tích nhát bóp sau truyền dịch. Khi có thể, dùng các thử nghiệm động như nâng chân thụ động hoặc thử dịch nhỏ có đo thay đổi thể tích nhát bóp/cung lượng tim, cùng siêu âm và bối cảnh lâm sàng. ESICM 2025 khuyến nghị biến số động hơn dấu tiền tải tĩnh để dự đoán đáp ứng dịch khi áp dụng được.3

Đáp ứng dịch không đồng nghĩa cần truyền dịch. Còn phải cân nhắc dấu giảm tưới máu, nguy cơ quá tải và mục tiêu điều trị.

7.5. Thuốc vận mạch

Ghi tên thuốc, nồng độ, liều, đường truyền và xu hướng liều. Một MAP ổn dưới liều tăng là dấu lệ thuộc hỗ trợ. Kiểm tra thường xuyên đường truyền, bơm, thể tích còn lại và kế hoạch khi hết thuốc; gián đoạn vận mạch có thể gây sụp huyết động nhanh.

8. Theo dõi thần kinh, đau và an thần

Tri giác và thần kinh

  • ghi AVPU hoặc GCS theo cùng phương pháp;
  • đánh giá đồng tử và vận động khu trú khi phù hợp;
  • ghi rõ thuốc an thần, giãn cơ, hạ thân nhiệt hoặc tình trạng đặt nội khí quản ảnh hưởng khám;
  • khi thay đổi đột ngột, quay lại A–C, đo đường huyết và tìm nguyên nhân có thể đảo ngược;
  • trong tổn thương thần kinh, dùng mục tiêu và theo dõi chuyên biệt theo phác đồ.

GCS giảm từ 14 xuống 11 có ý nghĩa hơn một ghi chép lặp “lơ mơ”. Tuy nhiên, so sánh chỉ hợp lệ khi cách kích thích và tác động của thuốc tương đương.

Đau

Đau ảnh hưởng nhịp tim, huyết áp, hô hấp, giấc ngủ và hợp tác. Người bệnh giao tiếp được nên tự báo cáo bằng thang phù hợp; người không giao tiếp cần công cụ hành vi đã được xác thực tại cơ sở. Dấu sinh lý đơn độc không đặc hiệu cho đau.

An thần

Ghi mục tiêu an thần và điểm thực tế bằng thang chuẩn hóa như RASS nếu cơ sở sử dụng. Đánh giá:

  • quá sâu: giảm khám thần kinh, kéo dài bất động và có thể trì hoãn cai máy;
  • quá nhẹ so với nhu cầu: đau, lo âu, bất đồng bộ máy thở, tự rút thiết bị;
  • nguyên nhân kích thích có thể sửa trước khi tăng thuốc: đau, bí tiểu, thiếu oxy, mê sảng, tiếng ồn hoặc tư thế.

Mê sảng

Sàng lọc bằng công cụ đã được xác thực như CAM-ICU hoặc ICDSC khi người thực hiện được đào tạo. Một kết quả âm tính đơn lẻ không loại trừ mê sảng dao động; cần theo dõi theo ca và tìm nguyên nhân. Hướng dẫn PADIS coi đánh giá đau, an thần, mê sảng, vận động và giấc ngủ là các phần liên kết của chăm sóc ICU; cập nhật 2025 tiếp tục mở rộng lĩnh vực này.56

9. Theo dõi thận, dịch và chuyển hóa

Nước tiểu

Ghi lượng theo khoảng thời gian và cân nhắc theo cân nặng khi dùng tiêu chuẩn chuyên môn. Khi giảm:

  1. kiểm tra catheter gập, tắc, sai vị trí hoặc ghi nhận thiếu;
  2. xem huyết động, tưới máu và tình trạng dịch;
  3. xem thuốc, tắc nghẽn đường niệu và bệnh thận nền;
  4. đối chiếu creatinine, điện giải và toan kiềm.

Nước tiểu có thể thay đổi sớm hơn creatinine, nhưng bị ảnh hưởng bởi lợi tiểu, tắc nghẽn và nhiều yếu tố khác. Không dùng nước tiểu đơn độc để quyết định truyền dịch.

Cân bằng dịch

Bảng vào–ra dễ sai vì bỏ sót:

  • thuốc và dịch pha thuốc;
  • dinh dưỡng và nước súc sonde;
  • dịch mất qua dẫn lưu, tiêu chảy, nôn;
  • lượng tiểu không ghi hoặc rò;
  • nguồn nước không đo được.

Kết hợp cân bằng dịch tích lũy với cân nặng, phù, phổi, huyết động, nước tiểu và xét nghiệm. Cân hằng ngày chỉ hữu ích khi dùng cùng thiết bị và điều kiện tương đối nhất quán.

Điện giải và đường huyết

Tần suất phụ thuộc mức độ bất thường, chức năng thận, thuốc, dinh dưỡng và điều trị thay thế thận. Sau bù kali, magnesi, phosphat hoặc điều chỉnh glucose, phải định trước thời điểm kiểm tra lại và tránh sửa quá mức.

Nhiệt độ

Ghi vị trí và phương pháp đo; nhiệt độ ngoại vi có thể khác trung tâm. Sốt/hạ thân nhiệt phải được diễn giải cùng thuốc, thiết bị điều nhiệt, nhiễm trùng, tổn thương thần kinh và môi trường.

10. Xét nghiệm nối tiếp: đo khi kết quả có thể thay đổi quyết định

Trước mỗi xét nghiệm lặp, hỏi:

  • thay đổi nào đang được tìm?
  • kết quả sẽ dẫn đến hành động gì?
  • thời điểm này có đủ để thông số thay đổi có ý nghĩa chưa?
  • lấy mẫu có gây mất máu hoặc rủi ro không?

Ví dụ:

  • khí máu sau thay đổi lớn hỗ trợ thông khí hoặc khi lâm sàng xấu;
  • hemoglobin nối tiếp trong chảy máu, nhưng không dựa vào Hb đơn độc;
  • điện giải sau điều chỉnh hoặc khi dùng thuốc/thay thế thận;
  • nồng độ thuốc với thuốc có khoảng điều trị hẹp hoặc độc tính đặc hiệu;
  • xét nghiệm đông máu theo bệnh cảnh chảy máu, gan, kháng đông hoặc truyền máu.

Lấy xét nghiệm quá dày có thể gây thiếu máu do lấy máu, tăng dữ liệu nhiễu và dẫn tới can thiệp không cần thiết. Lấy quá thưa có thể bỏ sót diễn tiến. Tần suất phải đi theo tốc độ thay đổi và nguy cơ.

11. Báo động: đủ nhạy nhưng phải có thể hành động

Báo động an toàn cần:

  • giới hạn cá thể hóa trong phạm vi cho phép;
  • ưu tiên báo động đe dọa tính mạng;
  • âm lượng và hiển thị nghe/nhìn thấy;
  • điện cực, cảm biến và dây nối được bảo trì;
  • quy định rõ ai phản hồi;
  • xem lại nguyên nhân báo động lặp.

Không tắt báo động vì “kêu nhiều” mà chưa sửa nguyên nhân. Nếu báo giả lặp lại, kiểm tra cảm biến, chất lượng tín hiệu và cài đặt. Nếu giới hạn quá hẹp tạo báo động liên tục, điều chỉnh theo mục tiêu người bệnh bằng quy trình cho phép; nếu quá rộng, hệ thống có thể bỏ sót xấu đi.

Khi báo động:

  1. nhìn người bệnh;
  2. xác định có đe dọa A–C không;
  3. kiểm tra dạng sóng và thiết bị;
  4. xác nhận bằng phương pháp khác khi cần;
  5. xử trí nguyên nhân, rồi mới tối ưu cài đặt.

12. Mẫu kế hoạch theo dõi có thể hành động

Vấn đề: sốc, suy hô hấp, nguy cơ chảy máu…
Mục tiêu: đích lâm sàng và sinh lý cá thể hóa.
Theo dõi liên tục: ECG, SpO₂, huyết áp xâm lấn/không xâm lấn, thông số máy thở…
Theo dõi định kỳ: tri giác, tưới máu ngoại vi, nước tiểu, đau, an thần, mê sảng…
Xét nghiệm: loại xét nghiệm và thời điểm/điều kiện lặp.
Mức hỗ trợ phải ghi: FiO₂/thiết bị oxy, vận mạch, máy thở, lọc máu, an thần.
Ngưỡng hành động: dấu nào cần báo ngay và báo ai.
Đánh giá đáp ứng: thời điểm và tiêu chí thành công/thất bại.
Giảm theo dõi: điều kiện để bỏ đường xâm lấn hoặc chuyển mức chăm sóc.

“Theo dõi sát” không phải kế hoạch. “Đo huyết áp mỗi 15 phút trong khi chỉnh vận mạch; báo ngay nếu dưới mục tiêu hoặc có dấu giảm tưới máu; đánh giá lại sau mỗi thay đổi liều” là kế hoạch có thể thực hiện.

13. Khi nào cần tăng cường theo dõi?

Tăng tần suất, thêm phương tiện hoặc chuyển mức chăm sóc khi:

  • sinh lý bất thường mới xuất hiện hoặc xấu nhanh;
  • mức hỗ trợ tăng;
  • can thiệp có nguy cơ làm thay đổi nhanh A–C;
  • điều trị ban đầu không đạt mục tiêu;
  • dữ liệu không nhất quán và quyết định quan trọng phụ thuộc vào việc làm rõ;
  • cần thuốc phải chỉnh liều liên tục hoặc theo dõi độc tính;
  • vận chuyển/thủ thuật sắp diễn ra;
  • nhân viên, người bệnh hoặc gia đình có lo ngại có cơ sở.

Theo dõi nâng cao chỉ nên thêm khi có câu hỏi cụ thể. Đặt đường động mạch có thể phù hợp khi sốc không đáp ứng ban đầu hoặc cần vận mạch, nhưng không tự chữa sốc; siêu âm có thể xác định kiểu huyết động, nhưng chất lượng phụ thuộc người thực hiện.3

14. Khi nào có thể giảm cường độ theo dõi?

Cân nhắc giảm khi:

  • sinh lý ổn định trong khoảng thời gian phù hợp;
  • nguyên nhân đã được kiểm soát;
  • mức hỗ trợ giảm và không phải chỉnh liên tục;
  • không còn cần phép đo xâm lấn để ra quyết định;
  • nguy cơ của thiết bị vượt lợi ích;
  • nơi tiếp nhận có thể đáp ứng kế hoạch còn lại.

Trước khi bỏ thiết bị hoặc chuyển khoa, xác nhận:

  • xu hướng ổn, không chỉ một lần đo;
  • kế hoạch thuốc, oxy, dịch và xét nghiệm rõ;
  • tần suất theo dõi ở nơi mới phù hợp;
  • ngưỡng báo động và người chịu trách nhiệm được bàn giao;
  • đường truyền, dẫn lưu và thiết bị còn lại có chỉ định.

Giảm theo dõi là quyết định chủ động dựa trên giảm nguy cơ, không phải bỏ monitor vì thiếu thiết bị hoặc giường.

15. Những sai lầm thường gặp

Điều trị màn hình thay vì người bệnh

Một báo động SpO₂ thấp do đầu dò rời không cần tăng FiO₂; một huyết áp động mạch giả cao do dạng sóng dưới giảm chấn không nên làm giảm vận mạch trước khi xác nhận.

Chạy theo “bình thường” thay vì mục tiêu cá thể

Ép mọi thông số về giá trị chuẩn có thể gây hại. Mục tiêu phụ thuộc bệnh cảnh, nền và giai đoạn điều trị.

Không ghi mức hỗ trợ

Con số không kèm FiO₂, vận mạch, máy thở, lợi tiểu hoặc an thần làm mất phần quan trọng nhất của xu hướng.

Dùng chỉ số thay thế như kết cục cuối

Giảm lactate, tăng MAP hay tăng nước tiểu có thể hữu ích nhưng không tự chứng minh người bệnh đã hồi phục. Luôn kết hợp triệu chứng, khám và chức năng cơ quan.

Lặp xét nghiệm theo lịch mà không có câu hỏi

Điều này tạo mất máu, chi phí và nhiễu. Ngược lại, không lặp sau can thiệp quan trọng khiến bỏ lỡ sửa quá mức hoặc thất bại điều trị.

Tin một chỉ số tĩnh để quyết định dịch

CVP, huyết áp hoặc đường kính tĩnh mạch đơn lẻ không đủ. Dùng đánh giá động khi áp dụng được và cân nhắc nguy cơ quá tải.34

Copy dữ liệu cũ vào ghi chép mới

Ghi “ổn định” hoặc sao chép khám cũ có thể che lấp thay đổi. Mỗi ghi nhận phải có thời điểm, điều kiện đo và phát hiện hiện tại.

Duy trì thiết bị xâm lấn vì “có thể sẽ cần”

Xem lại hằng ngày. Khi thiết bị không còn thay đổi quyết định, nguy cơ có thể vượt lợi ích.

Không quy định người phản hồi

Dữ liệu bất thường không cứu người bệnh nếu không ai nhận, hiểu và hành động. Kế hoạch phải có chủ thể và đường nâng báo động.

16. Trở lại tình huống mở đầu

Người bệnh có MAP 68 mmHg và SpO₂ 96%, nhưng vận mạch và oxy tăng, da lạnh, thiểu niệu và lactate tăng. Cách diễn giải đúng:

  1. Xác nhận dữ liệu: kiểm tra đường động mạch/băng quấn, dạng sóng SpO₂, đường truyền vận mạch, thời điểm lấy lactate và catheter nước tiểu.
  2. Đặt trong bối cảnh: các đích đạt được nhờ hỗ trợ tăng; dấu tưới máu mô xấu.
  3. Đánh giá lại ABCDE: công thở, phổi, huyết động, tưới máu, tri giác và dịch vào–ra.
  4. Xác định cơ chế: siêu âm và đánh giá huyết động có mục tiêu; tìm giảm thể tích, giãn mạch, suy tim hoặc tắc nghẽn phối hợp.
  5. Đánh giá đáp ứng dịch nếu phù hợp: ưu tiên thử nghiệm động thay vì truyền dịch mù; đồng thời xem nguy cơ sung huyết.
  6. Điều chỉnh điều trị nguyên nhân và hỗ trợ: theo kết quả tổng hợp, không chỉ để “sửa” MAP hoặc lactate.
  7. Lập kế hoạch: mục tiêu, thông số, tần suất, ngưỡng báo động và thời điểm đánh giá lại sau mỗi thay đổi.

Kết luận “huyết áp và SpO₂ đạt nên ổn” là sai vì bỏ qua xu hướng hỗ trợ và tưới máu.

17. Bảng kiểm tại đầu giường

Dữ liệu có đáng tin?

  • người bệnh phù hợp với con số không?
  • cảm biến, băng quấn, đường xâm lấn và dạng sóng có tốt?
  • thời điểm đo/lấy mẫu so với can thiệp?

Xu hướng là gì?

  • tốt lên, xấu đi hay không đổi?
  • mức hỗ trợ đang tăng hay giảm?
  • nhiều chỉ số có đồng hướng không?

Dữ liệu có dẫn đến hành động?

  • mục tiêu cá thể là gì?
  • ngưỡng báo động?
  • can thiệp và thời điểm đánh giá lại?
  • ai chịu trách nhiệm?

Còn cần phương tiện này không?

  • kết quả còn thay đổi quyết định?
  • nguy cơ thiết bị?
  • có thể giảm theo dõi hoặc chuyển mức chăm sóc chưa?

18. Điểm cần nhớ

  • Theo dõi là vòng lặp đo – xác nhận – diễn giải – hành động – đánh giá lại.
  • Mọi kế hoạch phải nêu thông số, mục tiêu, tần suất, ngưỡng hành động và người phản hồi.
  • Luôn ghi con số cùng mức hỗ trợ và thời điểm can thiệp.
  • Khám người bệnh, monitor và xét nghiệm là ba lớp bổ sung cho nhau.
  • SpO₂ không đo thông khí; huyết áp không đại diện toàn bộ tưới máu; lactate không tự xác định nguyên nhân.
  • Khi dữ liệu bất thường, kiểm tra người bệnh trước rồi kiểm tra thiết bị.
  • Trong sốc, đánh giá tưới máu nối tiếp và biến số động thường hữu ích hơn một chỉ số tiền tải tĩnh đơn lẻ.
  • Theo dõi đau, an thần, mê sảng, vận động và giấc ngủ là một phần của hồi sức toàn diện.
  • Thêm monitor khi có câu hỏi; bỏ thiết bị khi không còn thay đổi quyết định.
  • Dữ liệu chỉ có giá trị khi dẫn đến phản hồi đúng lúc.

Câu hỏi tự kiểm tra

  1. Sáu câu hỏi cần đặt trước khi chọn một thông số theo dõi là gì?
  2. Vì sao MAP đạt mục tiêu chưa đủ để kết luận tưới máu đã đầy đủ?
  3. Nêu năm nguyên nhân khiến SpO₂ không đáng tin.
  4. Vì sao nhu cầu oxy hoặc vận mạch tăng là một phần của xu hướng?
  5. “Đáp ứng dịch” khác “cần truyền dịch” như thế nào?
  6. Một kế hoạch theo dõi có thể hành động phải gồm những thành phần nào?
  7. Khi nào cần tăng và khi nào có thể giảm cường độ theo dõi?
  8. Hãy diễn giải lại tình huống mở đầu bằng quy trình đo–xác nhận–diễn giải–hành động–đánh giá lại.

Tài liệu tham khảo


Lưu ý sử dụng: Bài viết nhằm mục đích giáo dục, không thay thế đánh giá trực tiếp, hướng dẫn vận hành thiết bị hoặc phác đồ của cơ sở. Mục tiêu và tần suất theo dõi phải được cá thể hóa theo bệnh cảnh, nguy cơ, nguồn lực và mục tiêu chăm sóc.

Footnotes

  1. National Institute for Health and Care Excellence. Acutely ill adults in hospital: recognising and responding to deterioration. Clinical guideline CG50. Khuyến cáo chính thức. Truy cập ngày 05/08/2026. ↩

  2. Martin D, Johns C, Sorrell L, et al. Effect of skin tone on the accuracy of the estimation of arterial oxygen saturation by pulse oximetry: a systematic review. British Journal of Anaesthesia. 2024;132(5):945–956. doi: 10.1016/j.bja.2024.01.023. PubMed. ↩

  3. Monnet X, Messina A, Greco M, et al. ESICM guidelines on circulatory shock and hemodynamic monitoring 2025. Intensive Care Medicine. 2025. doi: 10.1007/s00134-025-08137-z. Trang hướng dẫn ESICM. ↩ ↩2 ↩3 ↩4

  4. Evans L, Rhodes A, Alhazzani W, et al. Surviving Sepsis Campaign: international guidelines for management of sepsis and septic shock 2021. Intensive Care Medicine. 2021;47(11):1181–1247. doi: 10.1007/s00134-021-06506-y. PubMed. Khuyến cáo SCCM. ↩ ↩2

  5. Devlin JW, Skrobik Y, Gélinas C, et al. Clinical practice guidelines for the prevention and management of pain, agitation/sedation, delirium, immobility, and sleep disruption in adult patients in the ICU. Critical Care Medicine. 2018;46(9):e825–e873. doi: 10.1097/CCM.0000000000003299. Hướng dẫn SCCM. ↩

  6. Lewis K, Balas MC, Stollings JL, et al. A focused update to the clinical practice guidelines for the prevention and management of pain, anxiety, agitation/sedation, delirium, immobility, and sleep disruption in adult patients in the ICU. Critical Care Medicine. 2025;53(3):e711–e727. doi: 10.1097/CCM.0000000000006574. PubMed. ↩