Hồi sức tích cực: Mục tiêu, phạm vi và vai trò của ICU
Hình 1. Vòng lặp mục tiêu của hồi sức tích cực. Sơ đồ nguyên bản của NEWBIE ICU, tổng hợp từ nội dung và tài liệu tham khảo của bài; không sao chép hình xuất bản.
Đối tượng: sinh viên y khoa, bác sĩ và điều dưỡng mới tiếp cận hồi sức
Mục tiêu: hiểu đúng ICU là gì, ICU làm gì và cách tư duy nền tảng khi chăm sóc người bệnh nặng.
Mục tiêu học tập
Sau khi đọc bài này, người học có thể:
- Phân biệt bệnh nặng, hồi sức tích cực và đơn vị hồi sức tích cực (ICU).
- Trình bày các mục tiêu chính của hồi sức: nhận diện sớm, ổn định sinh lý, điều trị nguyên nhân, phòng biến chứng và hỗ trợ phục hồi.
- Mô tả phạm vi theo dõi và hỗ trợ cơ quan thường gặp trong ICU.
- Giải thích vì sao ICU là một hệ thống đa chuyên ngành, không chỉ là một địa điểm hay tập hợp thiết bị.
- Nêu được nguyên tắc chung khi cân nhắc tiếp nhận và chuyển người bệnh ra khỏi ICU.
Một tình huống mở đầu
Một người bệnh 68 tuổi nhập viện vì viêm phổi. Khi mới vào khoa, người bệnh còn tỉnh, thở oxy gọng mũi và huyết áp ổn định. Vài giờ sau, nhịp thở tăng, SpO₂ giảm dù đã tăng oxy, huyết áp 82/48 mmHg, đầu chi lạnh và lượng nước tiểu giảm.
Vấn đề lúc này không còn đơn thuần là “điều trị viêm phổi”. Người bệnh đang có dấu hiệu suy hô hấp và suy tuần hoàn đe dọa tính mạng. Cần đồng thời:
- nhận diện tình trạng xấu đi;
- bảo đảm đường thở và oxy hóa;
- đánh giá tưới máu, dùng dịch và/hoặc thuốc vận mạch khi có chỉ định;
- tìm và điều trị nguyên nhân;
- theo dõi đáp ứng liên tục;
- chuẩn bị hỗ trợ cơ quan ở mức cao hơn nếu điều trị ban đầu không đủ.
Đó là bản chất của hồi sức tích cực: duy trì sự sống và ngăn tổn thương thứ phát trong khi nguyên nhân gây bệnh được chẩn đoán và điều trị.
1. Hồi sức tích cực là gì?
1.1. Ba khái niệm cần phân biệt
Bệnh nặng (critical illness) là tình trạng trong đó một hay nhiều chức năng sống bị suy hoặc có nguy cơ suy cấp, khiến người bệnh có thể tử vong nếu không được nhận diện và xử trí kịp thời. Biểu hiện có thể rõ ràng như ngừng tuần hoàn, sốc hay suy hô hấp; nhưng cũng có thể kín đáo hơn như thay đổi tri giác, thiểu niệu hoặc lactate tăng.
Hồi sức tích cực (intensive care/critical care) là quá trình nhận diện, theo dõi và điều trị người bệnh nặng, bao gồm hỗ trợ ban đầu và duy trì chức năng các cơ quan sống còn. Hồi sức có thể bắt đầu ở hiện trường, trên xe cấp cứu, tại khoa Cấp cứu, phòng mổ hoặc khoa thường; không nên chờ người bệnh vào ICU mới bắt đầu hồi sức.12
ICU (intensive care unit) là hệ thống được tổ chức để chăm sóc người bệnh nặng bằng nhân lực y tế được đào tạo chuyên sâu, khả năng theo dõi tăng cường và nhiều phương thức hỗ trợ chức năng cơ quan. ICU thường nằm trong một khu vực xác định của bệnh viện, nhưng hoạt động chuyên môn của đội hồi sức có thể mở rộng ra khoa Cấp cứu, khoa nội trú và giai đoạn theo dõi sau ICU.1
Ý chính: ICU không được định nghĩa chỉ bởi chiếc giường, máy theo dõi hay máy thở. Một ICU chỉ hoạt động đúng nghĩa khi có đủ nhân lực phù hợp, quy trình an toàn, khả năng theo dõi, phương tiện hỗ trợ cơ quan và sự phối hợp liên tục.
1.2. Hồi sức khác cấp cứu như thế nào?
Cấp cứu và hồi sức nằm trên cùng một chuỗi chăm sóc, có phần giao nhau nhưng không hoàn toàn đồng nhất:
| Cấp cứu | Hồi sức tích cực |
|---|---|
| Tập trung nhận diện và xử trí ngay bệnh hoặc chấn thương cấp tính | Tiếp tục điều trị chuyên sâu khi chức năng sống đang suy hoặc có nguy cơ suy |
| Thường diễn ra trong những phút đến giờ đầu | Có thể kéo dài từ vài giờ đến nhiều tuần |
| Ưu tiên ổn định ban đầu và xác định nơi điều trị tiếp theo | Theo dõi liên tục, hỗ trợ cơ quan, điều trị nguyên nhân và phòng biến chứng |
Ranh giới này phụ thuộc mô hình từng cơ sở. Điều quan trọng là người bệnh phải nhận được đúng mức chăm sóc vào đúng thời điểm, không bị gián đoạn khi chuyển giữa các đơn vị. WHO xem cấp cứu và hồi sức là những thành phần liên kết trong một chuỗi chăm sóc người bệnh cấp tính.3
2. Mục tiêu của hồi sức tích cực
2.1. Nhận diện sớm tình trạng đe dọa tính mạng
Dấu hiệu sinh tồn bất thường, tăng công thở, thay đổi tri giác, da lạnh nổi bông, thiểu niệu hoặc xu hướng xấu dần của xét nghiệm có thể xuất hiện trước khi ngừng tuần hoàn. Vì vậy, giá trị của theo dõi không nằm ở việc thu thập thật nhiều con số mà ở khả năng phát hiện diễn tiến, diễn giải trong bối cảnh lâm sàng và hành động kịp thời.
2.2. Ổn định sinh lý và hỗ trợ cơ quan
Khi một chức năng sống bị suy, đội hồi sức phải tạo “cầu nối” để duy trì tưới máu và oxy hóa trong lúc xử trí nguyên nhân. Ví dụ:
- oxy liệu pháp, thông khí không xâm lấn hoặc thở máy khi suy hô hấp;
- dịch truyền, thuốc vận mạch hoặc thuốc tăng co bóp trong một số tình trạng suy tuần hoàn;
- điều trị thay thế thận khi có chỉ định;
- kiểm soát đường thở và bảo vệ não ở người bệnh giảm tri giác;
- truyền chế phẩm máu và kiểm soát chảy máu khi phù hợp.
Hỗ trợ cơ quan không tự nó chữa khỏi bệnh nền. Máy thở có thể duy trì trao đổi khí, nhưng song song vẫn phải điều trị nguyên nhân như viêm phổi, phù phổi hoặc bệnh lý thần kinh–cơ.
2.3. Chẩn đoán và điều trị nguyên nhân có thể đảo ngược
Ổn định ban đầu và tìm nguyên nhân phải diễn ra đồng thời. Một người bệnh sốc có thể do nhiễm trùng, mất máu, suy tim, tắc nghẽn tuần hoàn hoặc phối hợp nhiều cơ chế. Điều trị chỉ nhắm vào con số huyết áp mà bỏ sót nguyên nhân sẽ không đạt mục tiêu hồi sức.
Câu hỏi thực hành nên được lặp lại là:
- Rối loạn sinh lý nào đang trực tiếp đe dọa tính mạng?
- Cần can thiệp ngay điều gì trước khi có đủ chẩn đoán?
- Nguyên nhân nào nhiều khả năng nhất và nguyên nhân nguy hiểm nào không được bỏ sót?
- Người bệnh đáp ứng ra sao sau can thiệp?
2.4. Ngăn tổn thương thứ phát và biến chứng do điều trị
Điều trị hồi sức có thể cứu sống nhưng cũng có nguy cơ gây hại. Thở máy có thể liên quan tổn thương phổi và viêm phổi bệnh viện; đường truyền xâm lấn có thể gây nhiễm trùng hoặc biến chứng cơ học; an thần sâu kéo dài có thể góp phần gây mê sảng và bất động; nằm lâu dẫn đến yếu cơ, loét tỳ đè và huyết khối.
Do đó, chăm sóc ICU bao gồm đánh giá đau, mức an thần, mê sảng, vận động và giấc ngủ; xem lại hằng ngày sự cần thiết của thiết bị xâm lấn; dự phòng biến chứng theo nguy cơ; và giảm cường độ điều trị ngay khi an toàn. Các nội dung này là một phần cốt lõi của chăm sóc hồi sức hiện đại, không phải việc bổ sung sau cùng.4
2.5. Bảo tồn chức năng, nhân phẩm và khả năng phục hồi
Sống sót khỏi giai đoạn cấp chưa phải kết thúc. Người bệnh có thể gặp yếu cơ mắc phải tại ICU, suy giảm nhận thức, lo âu, trầm cảm hoặc khó trở lại sinh hoạt trước đây. Vì vậy, mục tiêu cần mở rộng từ “qua cơn nguy kịch” sang:
- kiểm soát đau và giảm khó chịu;
- tránh an thần sâu không cần thiết;
- vận động và phục hồi chức năng sớm khi đủ an toàn;
- duy trì dinh dưỡng phù hợp;
- định hướng ngày–đêm và phòng mê sảng;
- lập kế hoạch chuyển tiếp và phục hồi sau ICU.
2.6. Chăm sóc phù hợp với giá trị và mục tiêu của người bệnh
Không phải mọi can thiệp có thể thực hiện về kỹ thuật đều mang lại lợi ích có ý nghĩa cho mọi người bệnh. Đội điều trị cần trao đổi trung thực về chẩn đoán, mức độ không chắc chắn, tiên lượng, lựa chọn điều trị và mục tiêu chăm sóc; đồng thời tìm hiểu mong muốn của người bệnh hoặc người đại diện hợp pháp.
Gia đình không chỉ là người nhận thông tin mà còn là đối tác trong chăm sóc và ra quyết định khi phù hợp. Hướng dẫn SCCM 2024 nhấn mạnh chính sách hiện diện gia đình cởi mở khi có thể, giao tiếp có cấu trúc và giảm các rào cản bất bình đẳng trong tiếp cận chăm sóc.5
3. Phạm vi công việc của ICU
3.1. Theo dõi tăng cường
Tùy tình trạng, ICU có thể theo dõi:
- điện tâm đồ, nhịp tim, huyết áp và SpO₂ liên tục;
- nhịp thở, kiểu thở và công thở;
- tri giác, đồng tử, đau, an thần và mê sảng;
- lượng nước tiểu và cân bằng dịch;
- khí máu, lactate, điện giải và chức năng cơ quan;
- huyết áp động mạch xâm lấn hoặc các thông số huyết động nâng cao khi có chỉ định.
Màn hình theo dõi không thay thế việc khám người bệnh. Một giá trị bất thường cần được kiểm tra độ tin cậy, đối chiếu lâm sàng, so sánh theo thời gian và gắn với một quyết định cụ thể.
3.2. Hỗ trợ nhiều cơ quan
| Cơ quan/hệ thống | Một số hình thức hỗ trợ thường gặp |
|---|---|
| Hô hấp | Oxy liệu pháp, HFNC, thông khí không xâm lấn, thở máy xâm lấn |
| Tuần hoàn | Theo dõi huyết động, dịch truyền chọn lọc, thuốc vận mạch, thuốc tăng co bóp |
| Thận–nội môi | Điều chỉnh dịch và điện giải, điều trị thay thế thận |
| Thần kinh | Bảo vệ đường thở, theo dõi tri giác, kiểm soát co giật, theo dõi thần kinh chuyên sâu khi có chỉ định |
| Huyết học | Kiểm soát chảy máu, truyền chế phẩm máu, điều chỉnh rối loạn đông máu theo nguyên nhân |
| Dinh dưỡng–chuyển hóa | Dinh dưỡng đường tiêu hóa hoặc tĩnh mạch khi phù hợp, kiểm soát đường huyết và rối loạn chuyển hóa |
Không phải ICU nào cũng có tất cả kỹ thuật. Năng lực thực tế phụ thuộc tuyến chuyên môn, nhân lực và nguồn lực tại chỗ; khi nhu cầu vượt quá khả năng, cần hội chẩn và chuyển tuyến an toàn.
3.3. Các nhóm người bệnh thường cần ICU
ICU tiếp nhận người bệnh từ nhiều chuyên khoa, chẳng hạn:
- suy hô hấp cấp cần hỗ trợ hô hấp mức cao;
- sốc hoặc huyết động không ổn định;
- hôn mê, co giật kéo dài hoặc nguy cơ mất phản xạ bảo vệ đường thở;
- suy đa cơ quan;
- hậu phẫu lớn cần theo dõi hoặc hỗ trợ cơ quan chuyên sâu;
- ngộ độc nặng;
- chấn thương nặng;
- nguy cơ diễn tiến nhanh cần theo dõi và can thiệp tức thời.
Một chẩn đoán đơn lẻ không tự động quyết định việc vào ICU. Cần xem xét mức độ rối loạn sinh lý, nguy cơ xấu đi, nhu cầu can thiệp, khả năng hồi phục, mong muốn của người bệnh và lợi ích tăng thêm mà ICU có thể mang lại.67
4. Các mức năng lực ICU
Khung quốc tế của World Federation of Societies of Intensive and Critical Care Medicine mô tả ba mức năng lực để so sánh hệ thống, không phải tiêu chuẩn pháp lý áp dụng giống nhau ở mọi quốc gia:1
- Mức 1: cung cấp oxy, theo dõi không xâm lấn và chăm sóc điều dưỡng cao hơn khoa thường.
- Mức 2: có thể theo dõi xâm lấn và cung cấp hỗ trợ sống cơ bản trong thời gian ngắn.
- Mức 3: cung cấp đầy đủ các phương thức theo dõi và hỗ trợ sống, có vai trò nguồn lực khu vực, đồng thời có thể tham gia đào tạo và nghiên cứu.
Tên gọi thực tế như ICU tổng hợp, hồi sức ngoại khoa, hồi sức tim mạch, hồi sức thần kinh, hồi sức nhi hoặc đơn vị chăm sóc tăng cường có thể khác nhau. Khi ra quyết định lâm sàng, cần biết đơn vị cụ thể có thể theo dõi và can thiệp đến mức nào, thay vì suy luận chỉ từ tên khoa.
5. ICU là công việc của một đội đa chuyên ngành
Người bệnh nặng thường có nhiều vấn đề xảy ra đồng thời. Tùy mô hình bệnh viện, đội chăm sóc có thể gồm:
- bác sĩ hồi sức và bác sĩ các chuyên khoa liên quan;
- điều dưỡng hồi sức;
- dược sĩ lâm sàng;
- kỹ thuật viên hô hấp hoặc nhân sự phụ trách thiết bị hô hấp;
- chuyên viên phục hồi chức năng/vật lý trị liệu;
- chuyên gia dinh dưỡng;
- vi sinh, kiểm soát nhiễm khuẩn;
- nhân viên công tác xã hội, tâm lý, chăm sóc giảm nhẹ và hỗ trợ tinh thần.
Chất lượng ICU phụ thuộc vào việc cả đội chia sẻ cùng mục tiêu, giao tiếp rõ ràng và đánh giá lại thường xuyên. Máy móc tạo ra dữ liệu; đội ngũ mới là người biến dữ liệu thành quyết định an toàn.
6. Nhịp làm việc điển hình trong hồi sức
Trong những phút đầu
- nhận diện mối đe dọa tức thì theo cách tiếp cận có hệ thống;
- vừa đánh giá vừa can thiệp;
- gọi hỗ trợ sớm;
- theo dõi đáp ứng sau mỗi can thiệp;
- chuẩn bị phương án tiếp theo nếu người bệnh không cải thiện.
Trong những giờ đầu
- làm rõ kiểu hình rối loạn sinh lý và chẩn đoán nguyên nhân;
- hoàn thiện xét nghiệm và hình ảnh cần thiết nhưng không trì hoãn điều trị cứu mạng;
- đặt mục tiêu theo dõi cụ thể;
- rà soát thuốc, liều, tương tác và chức năng gan thận;
- trao đổi với gia đình và ghi nhận mục tiêu chăm sóc.
Mỗi ngày
Một kế hoạch hồi sức tốt không chỉ hỏi “cần thêm gì?” mà còn hỏi:
- còn cần máy thở, an thần, kháng sinh hoặc các thiết bị xâm lấn này không?
- có thể giảm mức hỗ trợ nào?
- đau, mê sảng, vận động, dinh dưỡng và giấc ngủ đã được xử trí chưa?
- nguy cơ nào có thể dự phòng hôm nay?
- điều kiện nào cho phép chuyển sang mức chăm sóc thấp hơn?
7. Nguyên tắc tiếp nhận, phân tầng và chuyển khỏi ICU
Giường ICU là nguồn lực hữu hạn. Theo hướng dẫn SCCM, mỗi cơ sở nên có chính sách tiếp nhận, chuyển ra và phân tầng rõ ràng; quyết định cần dựa trên đánh giá lâm sàng và khả năng người bệnh nhận được lợi ích tăng thêm từ ICU, thay vì chỉ dựa vào một thang điểm tiên lượng.6
Về nguyên tắc, ICU phù hợp nhất khi người bệnh:
- đang có hoặc có nguy cơ cao xuất hiện suy chức năng sống;
- cần mức theo dõi hoặc điều trị không thể cung cấp an toàn ở nơi khác;
- có khả năng nhận được lợi ích có ý nghĩa từ chăm sóc ICU;
- việc điều trị phù hợp với mục tiêu và giá trị của người bệnh.
Phân tầng không đồng nghĩa với chọn người “nặng nhất” một cách máy móc. Khi nguồn lực hạn chế, cần cân nhắc công bằng, minh bạch, nhất quán và lợi ích dự kiến; tiên lượng luôn có bất định và phải được đánh giá lại.7
Người bệnh có thể chuyển khỏi ICU khi tình trạng đã ổn định ở mức phù hợp và không còn cần theo dõi hoặc điều trị chỉ ICU mới cung cấp. Việc chuyển phải kèm bàn giao có cấu trúc, kế hoạch xử trí rõ và mức theo dõi phù hợp tại nơi tiếp nhận. Tiêu chí cụ thể phải tuân theo quy định của bệnh viện và hệ thống y tế sở tại.6
8. Những ngộ nhận thường gặp
“Vào ICU đồng nghĩa với phải đặt nội khí quản”
Không đúng. Nhiều người bệnh vào ICU để theo dõi sát, dùng thuốc vận mạch, hỗ trợ hô hấp không xâm lấn hoặc vì nguy cơ diễn tiến nhanh. Đặt nội khí quản chỉ thực hiện khi có chỉ định.
“Chỉ số trên máy ổn nghĩa là người bệnh ổn”
Không đúng. Một con số có thể sai do nhiễu, có thể được duy trì nhờ mức hỗ trợ rất cao hoặc chưa phản ánh tưới máu mô và toàn cảnh lâm sàng. Cần khám, đánh giá xu hướng và hiểu mức hỗ trợ đang sử dụng.
“ICU chữa được mọi tình trạng”
Không đúng. ICU có thể hỗ trợ chức năng sống và tạo thời gian cho điều trị nguyên nhân, nhưng không làm mọi bệnh trở nên có thể đảo ngược. Chăm sóc giảm nhẹ và kiểm soát triệu chứng vẫn là chăm sóc tích cực, đặc biệt khi gánh nặng điều trị vượt quá lợi ích dự kiến.
“Hồi sức kết thúc khi huyết áp và SpO₂ về bình thường”
Không đúng. Cần xác định nguyên nhân, kiểm tra tưới máu và chức năng cơ quan, phòng tái xấu đi, giảm hỗ trợ an toàn và chuẩn bị phục hồi.
9. Trở lại tình huống mở đầu
Người bệnh viêm phổi có hạ oxy máu, tụt huyết áp, da lạnh và thiểu niệu. Cách nhìn đúng không phải là xử trí từng con số rời rạc mà là nhận diện một hội chứng suy chức năng sống:
- Nhận diện: suy hô hấp kèm giảm tưới máu, nghĩ nhiều đến sốc liên quan nhiễm trùng nhưng vẫn cần loại trừ các nguyên nhân khác.
- Ổn định: hỗ trợ oxy hóa, đánh giá đường thở, thiết lập theo dõi và đường truyền, xử trí tuần hoàn theo đáp ứng.
- Điều trị nguyên nhân: lấy bệnh phẩm phù hợp nếu không làm chậm điều trị, dùng kháng sinh đúng thời điểm khi nghi nhiễm trùng nặng và tìm ổ nhiễm.
- Theo dõi lại: tri giác, công thở, SpO₂, huyết áp, tưới máu ngoại vi, nước tiểu, lactate và đáp ứng sau từng can thiệp.
- Dự kiến bước tiếp: chuẩn bị hỗ trợ hô hấp hoặc tuần hoàn cao hơn; hội chẩn và chuyển ICU nếu nhu cầu vượt khả năng nơi đang điều trị.
- Giao tiếp: giải thích mức độ nặng, kế hoạch trước mắt và sự không chắc chắn cho người bệnh/gia đình.
Tình huống này minh họa sáu động từ của hồi sức: nhận diện – ưu tiên – hỗ trợ – điều trị – đánh giá lại – giao tiếp.
10. Điểm cần nhớ
- ICU là một hệ thống chăm sóc, không chỉ là địa điểm hay thiết bị.
- Hồi sức bắt đầu ngay khi nhận diện bệnh nặng, dù người bệnh đang ở đâu.
- Mục tiêu trước mắt là duy trì chức năng sống; mục tiêu cuối cùng là điều trị nguyên nhân, hạn chế tổn thương, bảo tồn chức năng và tôn trọng giá trị của người bệnh.
- Theo dõi chỉ có ích khi dẫn đến diễn giải, hành động và đánh giá lại.
- Hỗ trợ cơ quan là cầu nối, không thay thế điều trị nguyên nhân.
- Quyết định vào hoặc ra ICU dựa trên nhu cầu, lợi ích tăng thêm, khả năng hồi phục, nguồn lực và mục tiêu chăm sóc; không dựa máy móc vào một chẩn đoán hay thang điểm.
- Chăm sóc người bệnh nặng đòi hỏi phối hợp đa chuyên ngành và giao tiếp có cấu trúc với gia đình.
Câu hỏi tự kiểm tra
- Vì sao nói ICU là một hệ thống thay vì chỉ là một khu vực trong bệnh viện?
- Hỗ trợ cơ quan khác điều trị nguyên nhân như thế nào?
- Một người bệnh có thể cần hồi sức tích cực trước khi vào ICU không? Hãy nêu ví dụ.
- Bốn yếu tố nền tảng nào cần cân nhắc khi quyết định tiếp nhận ICU?
- Vì sao một giá trị SpO₂ hoặc huyết áp “đẹp” chưa đủ để kết luận người bệnh ổn định?
Tài liệu tham khảo
Lưu ý sử dụng: Bài viết nhằm mục đích giáo dục, không thay thế đánh giá lâm sàng, phác đồ của cơ sở hoặc hội chẩn chuyên khoa. Các tiêu chí tiếp nhận, chuyển viện, kỹ thuật và thuốc phải tuân theo quy định hiện hành tại nơi thực hành.
Footnotes
-
Marshall JC, Bosco L, Adhikari NKJ, et al. What is an intensive care unit? A report of the task force of the World Federation of Societies of Intensive and Critical Care Medicine. Journal of Critical Care. 2017;37:270–276. doi: 10.1016/j.jcrc.2016.07.015. PubMed. ↩ ↩2 ↩3
-
Kayambankadzanja RK, Schell CO, Gerdin Wärnberg M, et al. Towards definitions of critical illness and critical care using concept analysis. BMJ Open. 2022;12:e060972. doi: 10.1136/bmjopen-2022-060972. Toàn văn. ↩
-
World Health Organization. Emergency and critical care. WHO. Truy cập ngày 05/08/2026. Trang thông tin chính thức. ↩
-
Devlin JW, Skrobik Y, Gélinas C, et al. Clinical practice guidelines for the prevention and management of pain, agitation/sedation, delirium, immobility, and sleep disruption in adult patients in the ICU. Critical Care Medicine. 2018;46(9):e825–e873. doi: 10.1097/CCM.0000000000003299. Hướng dẫn của SCCM. ↩
-
Hwang DY, Oczkowski SJW, Lewis K, et al. Society of Critical Care Medicine guidelines on family-centered care for adult ICUs: 2024. Critical Care Medicine. 2025;53(2):e465–e482. doi: 10.1097/CCM.0000000000006549. PubMed. Hướng dẫn của SCCM. ↩
-
Nates JL, Nunnally M, Kleinpell R, et al. ICU admission, discharge, and triage guidelines: a framework to enhance clinical operations, development of institutional policies, and further research. Critical Care Medicine. 2016;44(8):1553–1602. doi: 10.1097/CCM.0000000000001856. Hướng dẫn của SCCM. ↩ ↩2 ↩3
-
Blanch L, Abillama FF, Amin P, et al. Triage decisions for ICU admission: report from the Task Force of the World Federation of Societies of Intensive and Critical Care Medicine. Journal of Critical Care. 2016;36:301–305. doi: 10.1016/j.jcrc.2016.06.014. ↩ ↩2